Doanh nghiệp ĐBSCL trước cơ hội chinh phục thị trường Halal

Mới đây, tại Cần Thơ, Văn phòng Thông báo và Điểm hỏi đáp quốc gia về vệ sinh dịch tễ và kiểm dịch động, thực vật Việt Nam (SPS Việt Nam) đã phối hợp với Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Cần Thơ tổ chức hội nghị “Cập nhật các quy định và cam kết về an toàn thực phẩm và kiểm dịch động, thực vật (SPS) trong Hiệp định VIFTA, CEPA (Israel và các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)”.
5626ab8cef986ec63789-1778234148.jpg
Quang cảnh hội nghị.

Hội nghị thu hút hơn 100 đại biểu tham dự trực tiếp cùng 34 điểm cầu trên cả nước, với sự tham gia của các cơ quan quản lý, doanh nghiệp, hợp tác xã và chuyên gia trong lĩnh vực xuất khẩu nông sản, thực phẩm Halal.

Theo thông tin từ hội nghị, thị trường Halal – thị trường dành cho các sản phẩm và dịch vụ đáp ứng tiêu chuẩn dành cho người Hồi giáo – hiện có quy mô hơn 8.000 tỉ USD trên toàn cầu và dự kiến đạt 12.000 tỉ USD trong 5 năm tới, trở thành một trong những ngành kinh tế tiêu dùng phát triển nhanh nhất thế giới. Trong đó, thực phẩm Halal chiếm khoảng 65% tổng kim ngạch thương mại, là phân khúc năng động nhất với mức tăng trưởng bình quân trên 10%/năm. Việt Nam, với vị trí chiến lược tại khu vực Đông Nam Á, được đánh giá là “cửa ngõ tiềm năng” kết nối thị trường Halal khu vực với thế giới.

Trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng thực phẩm Halal gia tăng mạnh tại Trung Đông, Đông Nam Á và châu Phi, nhiều ý kiến tại hội nghị cho rằng đây là cơ hội lớn cho nông sản và thực phẩm chế biến của Việt Nam. Với thế mạnh về nông nghiệp, thủy sản cùng các hiệp định thương mại tự do như VIFTA và CEPA, Việt Nam được đánh giá có nhiều điều kiện thuận lợi để mở rộng xuất khẩu vào các quốc gia Hồi giáo.

Riêng tại Cần Thơ, nhiều mặt hàng như cá tra, gạo chất lượng cao, trái cây nhiệt đới và thực phẩm chế biến được xem là có tiềm năng lớn để tiếp cận thị trường Halal. Tuy nhiên, đến cuối năm 2025, địa phương này mới chỉ có khoảng 56 doanh nghiệp đạt chứng nhận Halal, chiếm chưa tới 3% tổng số doanh nghiệp thực phẩm trên địa bàn. 

Theo nhiều doanh nghiệp tham dự hội nghị, khó khăn lớn nhất hiện nay là chi phí chứng nhận còn cao, thời gian đánh giá kéo dài và thiếu hệ sinh thái Halal đồng bộ từ nguyên liệu, logistics đến xúc tiến thương mại. Bên cạnh đó, quy định Halal giữa các quốc gia có nhiều khác biệt cũng khiến doanh nghiệp gặp khó trong quá trình tiếp cận thị trường.

ed96da3d9e291f774638-1778234149.jpg
Bà Nguyễn Thị Ngọc Hằng - Giám đốc marketing Văn phòng chứng nhận Halal Việt Nam (HCA Việt Nam) chia sẻ thông tin tại hội nghị.

Chia sẻ tại hội nghị, bà Nguyễn Thị Ngọc Hằng - Giám đốc Marketing Văn phòng chứng nhận Halal Việt Nam (HCA Việt Nam) – đơn vị hoạt động trong lĩnh vực chứng nhận Halal cho doanh nghiệp – cho biết hiện không tồn tại một chứng nhận Halal chung trên toàn cầu mà mỗi quốc gia Hồi giáo đều có cơ quan quản lý và tiêu chuẩn riêng. Malaysia áp dụng hệ thống JAKIM, Indonesia quản lý bởi BPJPH, trong khi UAE và các quốc gia GCC có cơ chế công nhận khác nhau. Theo bà Hằng, Halal không chỉ là yêu cầu đối với sản phẩm cuối cùng mà là hệ thống kiểm soát toàn bộ chuỗi sản xuất, từ nguyên liệu đầu vào, phụ gia, quy trình chế biến, bảo quản, vận chuyển đến truy xuất nguồn gốc sản phẩm.  

Từ thực tế đó, bà Hằng cho rằng doanh nghiệp cần xác định rõ thị trường mục tiêu trước khi đăng ký chứng nhận Halal để lựa chọn đúng tiêu chuẩn phù hợp. Đồng thời, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý Halal nội bộ, kiểm soát nguyên liệu đầu vào có nguồn gốc Halal, chuẩn hóa quy trình sản xuất và đào tạo nhân sự để đáp ứng yêu cầu của các quốc gia nhập khẩu. Việc đồng hành cùng các tổ chức tư vấn và chứng nhận Halal như HCA Việt Nam cũng được xem là giải pháp giúp doanh nghiệp cập nhật kịp thời quy định mới, hoàn thiện hồ sơ và giảm rủi ro trong quá trình xuất khẩu.  

Một thông tin được nhiều doanh nghiệp đặc biệt quan tâm tại hội nghị là việc Indonesia sẽ bắt buộc toàn bộ thực phẩm và đồ uống nhập khẩu phải có chứng nhận Halal từ tháng 10/2026. Quy định này được đánh giá sẽ tạo thêm áp lực cho doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm của Việt Nam, nhưng đồng thời cũng mở ra cơ hội để doanh nghiệp nâng cấp hệ thống sản xuất và gia tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường Hồi giáo toàn cầu.

Cũng trong khuôn khổ hội nghị, các chuyên gia cũng đề cập đến Nghị định 127/2026/NĐ-CP vừa được ban hành như một bước tiến quan trọng trong việc hình thành khung pháp lý quốc gia cho ngành Halal. Nghị định quy định về quản lý chất lượng, tiêu chuẩn, truy xuất nguồn gốc, hoạt động chứng nhận và phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal tại Việt Nam. Các đại biểu kỳ vọng đây sẽ là cơ sở để chuẩn hóa hoạt động chứng nhận Halal trong nước, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng xuất khẩu nông sản, thực phẩm Việt Nam vào thị trường Hồi giáo toàn cầu.

Kinh nghiệm thực tế từ Acecook Việt Nam

553ec59c818800d65999-1778234149.jpg
Ông Phạm Trung Thành - Trưởng Ban đối ngoại công ty cổ phần Acecook Việt Nam.

Để có những chia sẻ thực tế nhất về quá trình đăng ký chứng nhận cũng như đánh giá lợi ích và tiềm năng của thị trường Halal, ông Phạm Trung Thành, Trưởng Ban đối ngoại công ty cổ phần Acecook Việt Nam đã có những trao đổi với phóng viên Tạp chí Doanh nghiệp và Kinh tế xanh xoay quanh kinh nghiệm triển khai chứng nhận Halal tại Indonesia và Malaysia. Hiện Acecook Việt Nam là một trong những doanh nghiệp được cấp chứng nhận Halal thông qua HCA Việt Nam để phục vụ hoạt động xuất khẩu vào các thị trường Hồi giáo.

Theo ông Thành, dù Indonesia và Malaysia có hệ thống chứng nhận riêng là BPJPH và JAKIM, song bản chất các yêu cầu đều tập trung vào việc kiểm soát tính phù hợp Halal trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Yếu tố quan trọng nhất là doanh nghiệp phải xác thực và kiểm soát chặt nguồn gốc nguyên liệu, bao gồm cả các thành phần cấu thành và quy trình sản xuất của nhà cung cấp nhằm loại bỏ các nguy cơ không phù hợp với tiêu chuẩn Halal. Điều này đòi hỏi không chỉ doanh nghiệp mà toàn bộ chuỗi cung ứng cùng tham gia rà soát, kiểm soát và minh bạch hóa nguồn gốc nguyên liệu.

Để đáp ứng yêu cầu của các tổ chức chứng nhận Halal, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống kiểm soát sản xuất, hồ sơ truy xuất nguồn gốc và cơ chế giám sát xuyên suốt từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm cuối cùng. Ngoài ra, tiêu chuẩn Halal cũng đặt ra yêu cầu chi tiết đối với nhãn sản phẩm, quy trình thay thế hoặc loại bỏ các thành phần không phù hợp ngay từ đầu. Doanh nghiệp đồng thời phải đầu tư lại nhà máy, dây chuyền sản xuất, kho bãi và xây dựng đội ngũ giám sát được đào tạo, cấp chứng nhận bởi các tổ chức được Malaysia và Indonesia công nhận.

Ông Thành cho biết thêm, việc đạt chứng nhận Halal không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường Indonesia và Malaysia mà còn mở ra cơ hội xuất khẩu sang hầu hết các quốc gia Hồi giáo khác. Ông cho biết Indonesia hiện là quốc gia có số lượng và tỷ lệ người Hồi giáo lớn nhất thế giới và sẽ bắt buộc chứng nhận Halal đối với hầu hết thực phẩm, đồ uống nhập khẩu từ ngày 17/10/2026. Trong khi đó, tại Malaysia, chứng nhận Halal gần như được xem là “giấy thông hành” bắt buộc đối với hàng tiêu dùng.

Ông Thành thông tin, sản lượng tiêu thụ của Acecook đã ghi nhận tăng trưởng nhờ tiếp cận cộng đồng người Hồi giáo tại nhiều thị trường như Campuchia, châu Âu và Mỹ. Halal đang trở thành xu hướng tất yếu nếu doanh nghiệp muốn tham gia sâu hơn vào thị trường tiêu dùng Hồi giáo toàn cầu. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, doanh nghiệp cần có chiến lược dài hạn, chủ động đầu tư nguồn lực, nâng cao năng lực quản lý sản xuất và thường xuyên cập nhật các thay đổi liên quan đến quy định Halal tại từng quốc gia.

Đăng ký đặt báo