
Điểm dừng chân đầu tiên là mô hình trồng keo lai mô dòng BV340 tại xã Vân Sơn, quy mô 16 ha, triển khai từ năm 2025. Đây được xem là mô hình thử nghiệm quan trọng, khi đưa giống keo lai nuôi cấy mô – một hướng đi còn khá mới – vào sản xuất đại trà.
Kết quả ban đầu cho thấy, tỷ lệ cây sống đạt trên 95%, chiều cao trung bình từ 2,6–2,8 m, đường kính gốc dao động 4,5–5 cm. So với cây trồng đại trà, tốc độ sinh trưởng của giống này nhỉnh hơn khoảng 10–15%. Theo tính toán sơ bộ, năng suất và chất lượng rừng có thể cao hơn khoảng 10% so với phương thức truyền thống.
Lý giải về kết quả này, cán bộ kỹ thuật cho biết cây keo lai mô được nhân giống theo quy trình hiện đại, giữ ổn định các đặc tính tốt từ cây mẹ như thân thẳng, dẻo, ít đổ ngã. Hệ rễ phát triển khỏe, có khả năng cố định đạm, đồng thời nguồn giống sạch bệnh giúp giảm rủi ro trong canh tác. Một điểm đáng chú ý là chu kỳ kinh doanh cũng được rút ngắn, dự kiến sau 7 năm có thể cho thu nhập khoảng 140–160 triệu đồng/ha – mức khá hấp dẫn đối với sản xuất lâm nghiệp.
Rời Vân Sơn, đoàn tiếp tục kiểm tra mô hình trồng dẻ ván lấy hạt tại thôn Vách Gạo, xã Biển Động. Mô hình này triển khai từ năm 2024, quy mô 2,5 ha, thuộc chương trình hỗ trợ phát triển sản xuất lâm nghiệp của tỉnh.
Khác với keo, dẻ ván được định hướng phát triển theo hướng cây lấy hạt, gắn với giá trị kinh tế lâu dài. Điểm mới nằm ở việc sử dụng cây giống ghép – giải pháp giúp cây sớm ra quả và giữ ổn định chất lượng. Sau hơn 22 tháng trồng, cây sinh trưởng ổn định, tỷ lệ sống đạt 94%, chiều cao trung bình khoảng 1,5 m, chưa ghi nhận sâu bệnh đáng kể.
Với mật độ 500 cây/ha, dự kiến sau 6 năm, mỗi cây có thể cho 2,5–3 kg hạt và sản lượng sẽ tăng dần theo thời gian. Ngoài hiệu quả kinh tế, mô hình còn mang ý nghĩa về môi trường khi góp phần tăng độ che phủ rừng, hạn chế xói mòn và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Qua kiểm tra thực tế, lãnh đạo Trung tâm Khuyến nông Bắc Ninh đánh giá việc đưa các giống cây mới như keo lai mô BV340 và dẻ ván vào sản xuất là hướng đi phù hợp. Các mô hình không chỉ tạo vùng nguyên liệu ổn định mà còn mở ra cách tiếp cận mới: làm rừng theo hướng thâm canh, có tính toán, thay vì trồng theo kinh nghiệm.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được các mô hình vẫn còn gặp một số khó khăn như địa bàn triển khai rộng, giao thông khó khăn; trình độ kỹ thuật giữa các hộ chưa đồng đều; kinh nghiệm sản xuất còn chênh lệch... Để khắc phục, Trung tâm đã tăng cường cử cán bộ bám sát cơ sở, tổ chức tập huấn và hướng dẫn trực tiếp cho người dân.
Kết luận buổi làm việc, lãnh đạo Trung tâm nhấn mạnh, các mô hình lâm nghiệp hiện nay cần được nhìn nhận không chỉ ở góc độ kinh tế mà còn ở giá trị môi trường và xã hội. Việc kiểm soát chất lượng giống, nâng cao nhận thức người dân và duy trì liên kết giữa các bên sẽ là yếu tố quyết định nếu muốn nhân rộng mô hình.
Thực tế bước đầu cho thấy, khi khoa học kỹ thuật được đưa vào đúng chỗ, đúng cách, hiệu quả mang lại là khá rõ. Với Bắc Ninh, đây có thể là nền tảng để ngành lâm nghiệp từng bước chuyển mình – không chỉ trồng rừng, mà là làm kinh tế từ rừng một cách bài bản và bền vững hơn.