Chuỗi lạnh thủy sản đứng trước rủi ro khi căng thẳng Trung Đông leo thang

Căng thẳng leo thang tại Trung Đông đang gây xáo trộn vận tải và bảo hiểm hàng hải, kéo theo chi phí logistics tăng mạnh. Diễn biến này khiến doanh nghiệp thủy sản đối mặt nguy cơ gián đoạn chuỗi lạnh và buộc phải tính toán lại thị trường cũng như chiến lược xuất khẩu.
doanh-nghiep-thuy-san-1772733117.jpeg
Thủy sản xuất khẩu chịu sức ép khi vận tải hàng hải Trung Đông biến động.

Những ngày cuối tháng 2 và đầu tháng 3/2026, tình hình căng thẳng quân sự tại Trung Đông bất ngờ leo thang, kéo theo những tác động lan rộng tới hoạt động vận tải và bảo hiểm hàng hải quốc tế. Khu vực này vốn giữ vai trò then chốt trong dòng chảy thương mại toàn cầu, đặc biệt đối với các tuyến vận chuyển năng lượng và hàng hóa.

Khi rủi ro an ninh gia tăng, hệ quả không chỉ dừng ở lĩnh vực logistics mà còn nhanh chóng ảnh hưởng tới nhiều ngành xuất khẩu, trong đó có thủy sản, nhóm hàng nhạy cảm với biến động vận chuyển do phụ thuộc chặt chẽ vào chuỗi bảo quản lạnh.

Đối với các doanh nghiệp thủy sản, áp lực chi phí đang gia tăng rõ rệt. Các tuyến vận chuyển bị điều chỉnh, phí bảo hiểm chiến tranh tăng mạnh và lịch trình tàu bị xáo trộn khiến giá cước vận tải đội lên. Ngay cả những lô hàng không đi trực tiếp qua vùng xung đột cũng có thể phải chịu chi phí bổ sung nếu tàu vận chuyển có điểm dừng hoặc đi qua khu vực bị coi là rủi ro an ninh. Điều này tạo ra hiệu ứng dây chuyền trong chuỗi logistics, làm gia tăng chi phí và kéo dài thời gian giao hàng.

Thủy sản là mặt hàng có yêu cầu đặc biệt nghiêm ngặt về điều kiện bảo quản và thời gian vận chuyển. Chỉ cần chuỗi lạnh bị gián đoạn trong thời gian ngắn cũng có thể ảnh hưởng tới chất lượng sản phẩm. Vì vậy, khi tuyến vận tải bị kéo dài hoặc lịch tàu thay đổi, rủi ro đối với hàng đông lạnh và hàng tươi sống tăng lên đáng kể. Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị gia tăng, nhiều doanh nghiệp buộc phải theo dõi sát tình hình để điều chỉnh kế hoạch xuất khẩu.

Trung Đông từ lâu được xem là thị trường tiêu thụ quan trọng đối với nhiều sản phẩm thủy sản giá trị cao như cá hồi, cá ngừ, tôm và nhiều loại hải sản nhập khẩu từ châu Á, châu Âu và châu Mỹ. Đối với Việt Nam, khu vực này cũng đang nổi lên như một điểm đến giàu tiềm năng. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Trung Đông đạt 401 triệu USD, tăng 9,6% so với năm 2024. Trong đó, cá tra đạt 175,9 triệu USD, tăng 18,6%; tôm đạt 54,5 triệu USD, tăng 19,9%; còn nhóm các loại cá khác ghi nhận mức tăng trưởng 28,6%.

Tuy nhiên, diễn biến xung đột hiện nay đang đặt ra nhiều thách thức mới cho chuỗi cung ứng. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (Vasep), việc một số không phận bị hạn chế cùng với tình trạng gián đoạn lịch bay có thể khiến nguồn cung thủy sản tươi vận chuyển bằng đường hàng không sụt giảm nhanh chóng chỉ trong vài ngày. Khi đó, các nhà nhập khẩu buộc phải chuyển sang sử dụng hàng đông lạnh. Dù vậy, kênh vận chuyển này cũng không hoàn toàn thuận lợi do tình trạng thiếu container lạnh hoặc việc đặt chỗ container bị hạn chế.

Một trong những điểm trung chuyển quan trọng của thủy sản tại khu vực Trung Đông là Dubai, nơi có cảng Jebel Ali do DP World vận hành. Đây là trung tâm logistics lớn, kết nối hàng hóa đi khắp khu vực vùng Vịnh. Tuy nhiên, khi tàu buộc phải thay đổi lộ trình hoặc kéo dài hành trình để tránh vùng rủi ro, thời gian vận chuyển tăng lên, kéo theo lượng tàu chờ tại cảng nhiều hơn. Hệ quả là nguy cơ ùn tắc cảng, thiếu vị trí cắm điện cho container lạnh và chi phí lưu bãi gia tăng. Nếu thời gian lưu container vượt quá ngưỡng an toàn, chất lượng thủy sản có thể bị ảnh hưởng đáng kể.

Theo bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký Vasep, tác động của xung đột Trung Đông đối với thị trường thủy sản có thể được nhìn nhận ở hai cấp độ. Trước hết là tác động trực tiếp tại khu vực Trung Đông, nơi chi phí vận chuyển và bảo hiểm tăng khiến giá nhập khẩu thủy sản cao hơn. Nguồn cung hàng tươi và hàng ướp lạnh có thể bị thiếu hụt cục bộ, đặc biệt trong phân khúc phục vụ nhà hàng và khách sạn cao cấp. Điều này nhiều khả năng sẽ kéo giá bán lẻ và giá thực đơn tăng theo.

Ở phạm vi toàn cầu, mức độ ảnh hưởng phụ thuộc phần lớn vào thời gian kéo dài của cuộc khủng hoảng. Nếu lượng container đi qua các tuyến hàng hải nhạy cảm như eo biển Hormuz chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng lưu lượng thương mại quốc tế, tác động lên giá cước container chung có thể không quá lớn. Tuy nhiên, đối với các doanh nghiệp có hoạt động thương mại trực tiếp với thị trường Trung Đông, chi phí vận chuyển sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao, buộc họ phải tính đến phương án điều chỉnh chiến lược kinh doanh, từ tái cơ cấu thị trường đến đàm phán lại các điều khoản hợp đồng.

Trong kịch bản tích cực, nếu căng thẳng khu vực sớm hạ nhiệt và điều kiện an ninh được cải thiện, các hãng tàu có thể từng bước khôi phục hành trình qua các tuyến quan trọng, bao gồm khu vực eo biển Hormuz. Khi đó, việc tiếp nhận container lạnh và các phụ phí rủi ro chiến tranh có thể giảm dần, giúp chuỗi cung ứng thủy sản phục hồi tương đối nhanh, đặc biệt đối với nhóm hàng đông lạnh.

Ngược lại, nếu rủi ro an ninh kéo dài, việc chuyển hướng tuyến vận tải có thể trở thành trạng thái bình thường mới. Phí bảo hiểm chiến tranh và các phụ phí liên quan sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao, trong khi năng lực vận chuyển container lạnh vào khu vực vùng Vịnh bị hạn chế. Điều này đồng nghĩa chi phí nhập khẩu thủy sản vào Trung Đông có thể duy trì ở mức cao trong nhiều tháng và tác động lan tỏa sang các thị trường liên quan.

Các chuyên gia của Vasep cho rằng cuộc khủng hoảng Trung Đông năm 2026 cho thấy rủi ro địa chính trị có thể nhanh chóng biến thành rủi ro đối với chuỗi lạnh toàn cầu. Trước bối cảnh thế giới ngày càng bất định, doanh nghiệp thủy sản cần chủ động đa dạng hóa tuyến vận chuyển, tăng dự trữ tại các kho lạnh khu vực và ưu tiên các hợp đồng vận tải dài hạn thay vì phụ thuộc vào thị trường giao ngay. Đồng thời, việc theo dõi chặt chẽ chính sách của các hãng tàu và diễn biến bảo hiểm hàng hải sẽ trở thành yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp duy trì ổn định hoạt động xuất khẩu.

Đăng ký đặt báo