
Xuất khẩu giữ nhịp tăng trưởng giữa nhiều biến động
Theo báo cáo của Cục Chuyển đổi số (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), trong quý I/2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu nông lâm thủy sản (NLTS) ước đạt 28,6 tỷ USD. Riêng xuất khẩu đạt 16,69 tỷ USD, tăng 5,9% so với cùng kỳ năm trước; cán cân thương mại toàn ngành xuất siêu 4,78 tỷ USD, tăng 12%.
Bên cạnh đó, giá phân DAP Trung Quốc tăng 11%, phân Ure Trung Quốc tăng 5% so với cùng kỳ; trên thị trường thế giới, giá Ure lên mức 674 USD/tấn, tăng 12% chỉ trong một tháng. Giá ngô, đậu tương, lúa mì tăng cao kéo chi phí thức ăn chăn nuôi tăng thêm 7.000–12.000 đồng/bao.
Dù vậy, xuất khẩu vẫn ghi nhận nhiều điểm sáng. Trung Quốc tiếp tục là thị trường lớn nhất của NLTS Việt Nam với kim ngạch tăng 37,6%, chiếm 22,1% thị phần. Rau quả tăng 76,2%, gạo tăng gấp 2,5 lần, thủy sản tăng 58,5% tại thị trường này. Hạt tiêu có khối lượng xuất khẩu tăng 36,8%, giá trị tăng 28,8%, riêng Thái Lan tăng gấp 2 lần. Cà phê đạt tổng giá trị xuất khẩu 2,71 tỷ USD trong 3 tháng; xuất khẩu sang Trung Quốc tăng gấp 2 lần, góp phần bù đắp sự sụt giảm tại Italia và Philippines.
Ngoài ra, xuất khẩu tôm trong tháng 3 chững lại do các nhà nhập khẩu Hoa Kỳ thận trọng sau kết quả rà soát thuế chống bán phá giá (POR19) với mức thuế dự báo tăng cao. Ngành gỗ giảm nhẹ 3,5% giá trị xuất khẩu khi nhu cầu tại Hoa Kỳ và Hàn Quốc chưa phục hồi hoàn toàn.
Chuyển dịch sản xuất theo hướng giá trị cao
Ở trong nước, sản xuất nông nghiệp tiếp tục điều chỉnh theo hướng nâng cao giá trị. Diện tích gieo cấy lúa Đông Xuân đạt khoảng 2,92 triệu ha, giảm 1,3%; sản lượng thu hoạch ước đạt 3,64 triệu tấn, giảm 5,5%. Tuy nhiên, sự điều chỉnh này phản ánh quá trình chuyển đổi sang cây trồng và vật nuôi có giá trị kinh tế cao hơn. Nhiều loại trái cây chủ lực tăng trưởng tích cực như sầu riêng đạt 212,9 nghìn tấn, tăng 15%; thanh long tăng 3,1%; xoài tăng 1,8%; mít tăng 12,8% nhờ mở rộng diện tích và tăng mật độ trồng.

Chăn nuôi duy trì đà phục hồi ổn định với tổng đàn lợn tăng 2,9%, đàn gia cầm tăng 3,3%; sản lượng thịt lợn hơi đạt 1,44 triệu tấn, thịt gia cầm đạt 660,8 nghìn tấn. Tại Gia Lai và Lâm Đồng, đàn lợn tăng lần lượt 8% và 7,5%. Dù xuất hiện các ổ dịch nhỏ lẻ như Dịch tả lợn Châu Phi tại 25 tỉnh và Cúm gia cầm tại 7 tỉnh, thiệt hại được kiểm soát nhờ các biện pháp thú y và mô hình chăn nuôi an toàn sinh học.
Về lĩnh vực thủy sản, đây tiếp tục là động lực quan trọng với tổng sản lượng đạt 2,18 triệu tấn, tăng 3,2%. Sản lượng cá tra đạt 450,4 nghìn tấn; tôm thẻ chân trắng đạt 128,9 nghìn tấn. An Giang và Cần Thơ ghi nhận sản lượng cá tra tăng mạnh, lần lượt 13,1% và 22,8%. Giá cá tra thương phẩm dao động 32.000–34.000 đồng/kg, tạo thêm dư địa lợi nhuận cho người nuôi, dù vẫn có khuyến cáo thận trọng trước rủi ro hạn mặn và chi phí đầu vào gia tăng.
Lĩnh vực lâm nghiệp cũng đóng góp tích cực với sản lượng gỗ khai thác đạt 4,34 triệu m³; diện tích rừng bị thiệt hại do cháy giảm 98,1% so với cùng kỳ.
Khép lại quý I/2026, ngành nông nghiệp cho thấy sự chủ động và linh hoạt trong điều hành sản xuất cũng như mở rộng thị trường. Trong bối cảnh chi phí đầu vào và logistics còn nhiều biến động, việc tiếp tục chuyển dịch cơ cấu, nâng cao giá trị gia tăng và khai thác hiệu quả các thị trường trọng điểm sẽ là nền tảng để NLTS duy trì đà tăng trưởng trong các quý tiếp theo.