Giá cao su trong nước hôm nay 15/4/2026
Ngày 15/4/2026, thị trường cao su trong nước tiếp tục duy trì trạng thái ổn định tại đa số doanh nghiệp. Các doanh nghiệp lớn như MangYang, Bình Long, Bà Rịa, Phú Riềng giữ nguyên mức giá thu mua mủ nước và mủ tạp, thể hiện sự chủ động điều tiết sản lượng và giá thu mua trong bối cảnh thị trường quốc tế biến động mạnh.
Bảng giá cao su trong nước ngày 15/4/2026:
| Doanh nghiệp | Giá mủ nước (đồng/TSC/kg) | Giá mủ tạp (đồng/kg) | Giá mủ đông (đồng/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| MangYang | 458 - 463 | 404 - 459 | - | Loại 2 - loại 1 |
| Bình Long | 432 (Nhà máy) | 14.000 | - | DRC 60%, đội sản xuất 422 |
| Bà Rịa | 452 (Mức 1) | 13.500 - 18.000 | 14.600 | TSC 30+, DRC 35-44% |
| Phú Riềng | 420 | 390 | - | - |
Chi tiết:
- MangYang: Giá thu mua mủ nước loại 1 ở mức 463 đồng/TSC/kg, loại 2 là 458 đồng/TSC/kg. Mủ đông tạp loại 1 ở mức 459 đồng/kg, loại 2 là 404 đồng/kg.
- Bình Long: Giá thu mua tại nhà máy 432 đồng/TSC/kg, đội sản xuất 422 đồng/TSC/kg; mủ tạp DRC 60% 14.000 đồng/kg.
- Bà Rịa: Mủ nước mức 1 (TSC ≥ 30) 452 đồng/TSC/kg; mức 2 (TSC 25-30) 447 đồng/TSC/kg; mức 3 (TSC 20-25) 442 đồng/TSC/kg. Mủ đông DRC (35 - 44%) 14.600 đồng/kg, mủ nguyên liệu 18.100 đồng/kg, mủ tạp DRC ≥ 50% 18.000 đồng/kg, DRC 45-50% 16.700 đồng/kg, DRC 35-45% 13.500 đồng/kg.
- Phú Riềng: Mủ nước 420 đồng/TSC/kg, mủ tạp 390 đồng/kg.
Thị trường cao su trong nước vẫn giữ ổn định, không có điều chỉnh mới. Các doanh nghiệp chủ động duy trì giá, chờ tín hiệu rõ ràng từ thị trường quốc tế để điều chỉnh phù hợp. Việc ổn định giá giúp các hộ nông dân yên tâm sản xuất, không bị ảnh hưởng bởi biến động bất thường của thị trường quốc tế. Đây là động thái nhằm bảo đảm lợi nhuận, đồng thời tránh rủi ro khi thị trường thế giới đang biến động mạnh.

Giá cao su thế giới hôm nay 15/4/2026
Ngày 15/4/2026, giá cao su thế giới ghi nhận diễn biến trái chiều tại các sàn lớn, chịu áp lực từ kỳ vọng nguồn cung tăng, chi phí nguyên liệu suy yếu và tâm lý phòng thủ của nhà đầu tư.
| Thị trường/Sàn | Kỳ hạn | Giá (đơn vị) | Biến động (%) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản (TOCOM/OSE) | Tháng 4/26 | 377,00 Yên/kg | -0,62% | Giảm nhẹ |
| Nhật Bản (TOCOM/OSE) | Tháng 5/26 | 376,40 Yên/kg | -1,20% | Giảm mạnh |
| Nhật Bản (TOCOM/OSE) | Tháng 6/26 | 383,90 Yên/kg | -0,02% | Gần như đi ngang |
| Nhật Bản (TOCOM/OSE) | Tháng 7/26 | 386,50 Yên/kg | +0,65% | Tăng nhẹ |
| Nhật Bản (TOCOM/OSE) | Tháng 8/26 | 388,00 Yên/kg | +0,26% | Tăng nhẹ |
| Thái Lan (Bangkok) | Tháng 5/26 | 80,1 Baht/kg | Đi ngang | Ổn định |
| Trung Quốc (SHFE) | Tháng 4/26 | 16.905 NDT/tấn | Ổn định | - |
| Trung Quốc (SHFE) | Tháng 5/26 | 16.595 NDT/tấn | -0,45% | Giảm nhẹ |
| Trung Quốc (SHFE) | Tháng 6/26 | 16.655 NDT/tấn | -0,63% | Giảm nhẹ |
| Trung Quốc (SHFE) | Tháng 7/26 | 16.690 NDT/tấn | -0,51% | Giảm nhẹ |
| Trung Quốc (SHFE) | Tháng 8/26 | 16.705 NDT/tấn | -0,57% | Giảm nhẹ |
| Singapore (SGX) | Tháng 5/26 | 202,60 cent/kg | Ổn định | Đi ngang |
| Singapore (SGX) | Tháng 6/26 | 202,60 cent/kg | +0,20% | Tăng nhẹ |
| Singapore (SGX) | Tháng 7/26 | 202,30 cent/kg | +0,05% | Tăng nhẹ |
| Singapore (SGX) | Tháng 8/26 | 202,20 cent/kg | +0,05% | Tăng nhẹ |
| Singapore (SGX) | Tháng 9/26 | 202,50 cent/kg | +0,15% | Tăng nhẹ |
Điểm nhấn:
- Nhật Bản: Giá cao su kỳ hạn tháng 5/2026 giảm mạnh 1,2% về 376,40 Yên/kg, các hợp đồng ngắn hạn khác giảm nhẹ, hợp đồng dài hạn phục hồi nhẹ. Thị trường Nhật Bản ghi nhận phiên giảm thứ 4 liên tiếp, phản ánh tâm lý thận trọng của giới đầu tư trước các yếu tố địa chính trị, kỳ vọng nguồn cung tăng và biến động giá nguyên liệu.
- Thái Lan: Giá cao su kỳ hạn tháng 5/2026 đi ngang ở mức 80,1 Baht/kg, cho thấy thị trường vẫn giữ được sức hút từ nhu cầu nhập khẩu và nguồn cung thắt chặt nhưng chịu áp lực điều chỉnh.
- Trung Quốc: Các hợp đồng cao su trên SHFE giảm nhẹ ở các kỳ hạn từ tháng 5 đến tháng 8, cho thấy nhu cầu công nghiệp tại khu vực này chưa có sự bứt phá mạnh mẽ.
- Singapore: Giá cao su TSR20 ổn định ở hợp đồng tháng 5, tăng nhẹ ở các kỳ hạn từ tháng 6 đến tháng 9/2026, phản ánh kỳ vọng phục hồi nhu cầu tại Đông Nam Á.
Yếu tố tác động
- Kỳ vọng nguồn cung tăng trở lại: Mùa khai thác cao su bước vào giai đoạn trở lại, nguồn cung tự nhiên gia tăng, khiến giá cao su chịu áp lực điều chỉnh.
- Tâm lý thị trường thận trọng: Nhà đầu tư thận trọng trước khả năng Fed tiếp tục nâng lãi suất khi dữ liệu lạm phát lõi dự kiến tăng mạnh trong thời gian tới.
- Chi phí nguyên liệu suy yếu: Giá nguyên liệu cao su thiên nhiên và cao su khối tại Thái Lan tiếp tục suy yếu, tạo áp lực lên mặt bằng giá.
- Xuất khẩu cao su Việt Nam tăng mạnh: Tháng 3/2026, xuất khẩu cao su đạt 130 nghìn tấn, trị giá 248 triệu USD, tăng mạnh so với tháng trước và cùng kỳ 2025. Quý I/2026 đạt 411 nghìn tấn, trị giá 752 triệu USD, tăng 8% về lượng nhưng giá xuất khẩu bình quân giảm 5% so với cùng kỳ năm trước.
- Áp lực từ Trung Quốc: Nhu cầu từ Trung Quốc chững lại, doanh số ô tô nội địa giảm, tồn kho tăng cao, gây áp lực lên triển vọng thị trường cao su Việt Nam.
Nhận định giá cao su hôm nay
Xu hướng cung – cầu và thị trường
- Cung – cầu toàn cầu: Nguồn cung cao su tự nhiên tại Thái Lan, Indonesia, Malaysia có dấu hiệu tăng trở lại khi mùa khai thác bắt đầu, trong khi nhu cầu từ Trung Quốc, Ấn Độ tăng không rõ rệt. Sản lượng nội địa Trung Quốc chỉ đáp ứng 15–20% nhu cầu, phần lớn phụ thuộc nhập khẩu.
- Tồn kho tại Trung Quốc: Lượng tồn kho tại cảng Thanh Đảo vượt mốc 600.000 tấn, gây sức ép lên giá.
- Tác động lạm phát, lãi suất: Giá dầu cao, lạm phát toàn cầu và lãi suất duy trì ở mức cao khiến dòng tiền đầu tư vào hàng hóa, đặc biệt là cao su, bị suy yếu.
- Xuất khẩu Việt Nam: Đà tăng xuất khẩu chủ yếu do nguồn cung thu hẹp theo yếu tố mùa vụ, giá cao su được hỗ trợ bởi giá dầu.
Phân tích kỹ thuật và cơ bản
- Kỹ thuật: Giá cao su trên các sàn quốc tế đã tạo vùng hỗ trợ mới, nhưng xu hướng hồi phục chưa rõ ràng khi lực bán vẫn chiếm ưu thế trong ngắn hạn.
- Cơ bản: Động lực tăng giá chủ yếu đến từ kỳ vọng phục hồi ngành công nghiệp ô tô, song các yếu tố vĩ mô, lạm phát và lãi suất cao vẫn là lực cản lớn.
Giá cao su hôm nay 15/4/2026 chịu ảnh hưởng đan xen từ nhiều yếu tố: nguồn cung tăng, chi phí nguyên liệu suy yếu, lạm phát, lãi suất, xuất khẩu, cung-cầu và triển vọng ngành công nghiệp ô tô. Thị trường trong nước ổn định, doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến quốc tế và sức cầu từ Trung Quốc để có chiến lược phù hợp.
Dự báo giá cao su
Dự báo ngắn hạn (nửa cuối tháng 4/2026)
- Thị trường quốc tế: Giá cao su nhiều khả năng tiếp tục biến động giằng co, chưa thể hình thành xu hướng tăng bền vững, do tâm lý thị trường thận trọng và thiếu động lực từ nhu cầu thực tế.
- Thị trường trong nước: Giá cao su tại Việt Nam sẽ tiếp tục ổn định, chưa có đột biến, do các doanh nghiệp lớn chủ động điều tiết sản lượng và giá thu mua.
Dự báo trung hạn (quý II/2026)
- Nguồn cung toàn cầu: Khi mùa khai thác tại Thái Lan quay trở lại, áp lực nguồn cung có thể gia tăng rõ rệt, nhưng tồn kho tại Trung Quốc vẫn cao, khiến giá quốc tế có thể điều chỉnh giảm nhẹ sau giai đoạn tăng nóng.
- Yếu tố địa chính trị và kinh tế: Nếu lạm phát hạ nhiệt, kinh tế phục hồi, giá cao su sẽ có cơ hội tăng trở lại. Nếu không, thị trường tiếp tục giằng co.
Dự báo dài hạn (cuối năm 2026)
- Chính sách kích thích kinh tế tại Trung Quốc: Các biện pháp kích thích kinh tế, giảm thuế và tăng đầu tư vào ngành công nghiệp sẽ tiếp tục hỗ trợ giá cao su tự nhiên.
- Xu hướng tăng trưởng toàn cầu: Dự báo sản lượng cao su toàn cầu năm 2026 tăng nhẹ, tiêu dùng cũng tăng, nhưng tốc độ không quá cao do kinh tế thế giới có xu hướng giảm tốc.
Giá cao su hôm nay 15/4/2026 phản ánh sự phân hóa giữa thị trường trong nước và quốc tế. Trong nước, giá ổn định, doanh nghiệp chủ động điều tiết sản lượng, chờ tín hiệu rõ ràng từ quốc tế. Trên thế giới, giá cao su biến động trái chiều do áp lực từ nguồn cung tăng, chi phí nguyên liệu suy yếu, lạm phát, lãi suất, cung-cầu và tâm lý thị trường. Dự báo tới đây, giá cao su quốc tế tiếp tục biến động giằng co, giá trong nước ổn định trước khi điều chỉnh theo diễn biến toàn cầu.