
Trong bối cảnh thị trường lúa gạo thế giới ngày càng cạnh tranh và đòi hỏi cao về chất lượng, xuất khẩu gạo Việt Nam trong năm 2026 tiếp tục được xác định theo hướng nâng cao giá trị sản phẩm với trọng tâm là gạo thơm và gạo chất lượng cao, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng lượng xuất khẩu.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, diện tích gieo cấy lúa cả nước năm 2026 ước đạt khoảng 7,09 triệu ha, giảm hơn 36 nghìn ha so với năm trước. Tuy vậy, nhờ năng suất bình quân tăng lên 61,4 tạ/ha, tổng sản lượng lúa cả năm vẫn đạt khoảng 43,55 triệu tấn, tăng nhẹ so với năm 2025. Diễn biến này phản ánh xu hướng tiết giảm diện tích nhưng bù đắp bằng năng suất và chất lượng.
Trong cơ cấu sản xuất, Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục giữ vai trò trung tâm về nguồn cung gạo hàng hóa phục vụ xuất khẩu với diện tích khoảng 3,84 triệu ha cho sản lượng khoảng 24,34 triệu tấn lúa. Sau khi trừ nhu cầu nội địa và các mục đích khác, lượng gạo dành cho xuất khẩu ước đạt khoảng 7,73 triệu tấn trong năm 2026.
Nhất quán với định hướng nâng cao giá trị, cơ cấu xuất khẩu gạo 2026 tiếp tục nghiêng mạnh về gạo chất lượng cao và gạo thơm, dự kiến chiếm khoảng 5,8 triệu tấn, tương đương 75% tổng lượng xuất khẩu. Trong khi đó, gạo nếp được ước đạt khoảng 773 nghìn tấn (10%), phần còn lại là gạo phục vụ chế biến (15%).
Định hướng này đánh dấu sự chuyển dịch rõ rệt của ngành hàng, từ cạnh tranh ở phân khúc gạo trắng thông thường – vốn chịu nhiều áp lực cạnh tranh quốc tế – sang tập trung vào các dòng gạo thơm, gạo đặc sản có giá trị cao hơn và ít chịu cạnh tranh trực tiếp.
Tại buổi họp báo về kết quả thực hiện công tác năm 2025 và nhiệm vụ trọng tâm 2026, ông Đỗ Hà Nam, Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), cho biết: trong năm 2025, xuất khẩu gạo đạt hơn 8 triệu tấn với kim ngạch trên 4,06 tỷ USD, giá bình quân khoảng 510 USD/tấn, giúp Việt Nam vươn lên đứng thứ hai thế giới về xuất khẩu gạo chỉ sau Ấn Độ. “Chúng ta trồng nhiều giống lúa thơm hơn, nhờ đó giảm bớt cạnh tranh trực tiếp với gạo trắng thông thường và xây dựng được những thị trường riêng có giá trị cao hơn”, ông Nam nhấn mạnh.
Tuy nhiên, cùng với lợi thế, rủi ro của thị trường vẫn hiện hữu. Gần 45% lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam tập trung vào thị trường Philippines, khiến ngành hàng dễ chịu tác động khi thị trường này điều chỉnh chính sách nhập khẩu. Trong bối cảnh năm 2026, thị trường thế giới được dự báo tiếp tục biến động, việc tăng tỷ lệ diện tích sản xuất gạo thơm lên khoảng 70% được xem là chiến lược đúng hướng nhằm giảm rủi ro thị trường.
Trước diễn biến phức tạp của thị trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề xuất điều hành xuất khẩu linh hoạt, tập trung đẩy mạnh trong những tháng thu hoạch lớn, đồng thời duy trì dự trữ lưu thông tối thiểu theo quy định. Việc nghiêm túc báo cáo tồn kho là nền tảng để từng bước xây dựng cơ chế giám sát và cảnh báo sớm rủi ro cung - cầu trên nền tảng số. Bộ cũng yêu cầu doanh nghiệp sẵn sàng cung ứng cho thị trường nội địa khi cần thiết, gắn vận hành xuất khẩu với mục tiêu bảo đảm an ninh lương thực.

Song song với việc phát triển xuất khẩu, ngành gạo Việt Nam đang nỗ lực đa dạng hóa phân khúc sản phẩm và thị trường, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý và xây dựng các kịch bản điều hành xuất - nhập khẩu gạo phù hợp với bối cảnh mới. Các giải pháp xúc tiến thương mại và mở rộng thị trường được đánh giá là then chốt để tăng sức cạnh tranh cho gạo Việt Nam trên bản đồ quốc tế.
Một số khó khăn khác được ngành nêu ra liên quan đến hoạt động thu mua và thanh toán. Quy định thanh toán không dùng tiền mặt đối với các giao dịch trên 5 triệu đồng gây vướng mắc cho nông dân, nhất là khu vực nông thôn, dẫn đến tình trạng từ chối bán lúa nếu không được thanh toán trực tiếp. Những vướng mắc này được xem là thách thức cần được tháo gỡ để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho chuỗi tiêu thụ gạo.
Về dài hạn, nhiều chuyên gia cho rằng định hướng phát triển gạo thơm, gạo đặc sản và gạo “xanh - phát thải thấp” là lựa chọn phù hợp. Chuyên gia nông nghiệp Hoàng Trọng Thủy nhận định đây là chiến lược “định vị ngược dòng”, không chạy theo số lượng mà tập trung nâng cao giá trị để bước sâu vào phân khúc cao cấp, ít cạnh tranh và bền vững hơn.
Thực tế, Việt Nam hiện là một trong những quốc gia tiên phong triển khai sản xuất lúa gạo phát thải thấp trên quy mô lớn. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tỷ lệ gạo chất lượng cao trong tổng lượng xuất khẩu đạt khoảng 89%, trong đó 60–70% là gạo thơm và gạo đặc sản. Các thương hiệu như ST24, ST25, Hạt Ngọc Trời, VJ Pearl Rice,... đã dần khẳng định vị thế tại các thị trường như EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản.
Tuy vậy, nhìn từ góc độ quản lý nhà nước, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến cũng thẳng thắn nhìn nhận vẫn còn tồn tại tình trạng thủ tục chồng chéo và chi phí logistics cao, đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long, làm giảm sức cạnh tranh của gạo Việt. Tuy nhiên, trong hai năm tới, nhiều dự án hạ tầng giao thông và trung tâm logistics dự kiến hoàn thành sẽ góp phần giảm chi phí lưu thông và kết nối hiệu quả hơn vùng nguyên liệu với thị trường xuất khẩu.
Trong bối cảnh diện tích lúa tiếp tục thu hẹp nhưng sản lượng vẫn giữ ổn định nhờ năng suất tăng, ngành lúa gạo Việt Nam đang đứng trước yêu cầu tái cơ cấu mạnh mẽ. Định hướng nâng tỷ trọng gạo thơm và gạo chất lượng cao trong tổng lượng xuất khẩu năm 2026 được xem là trụ cột để nâng giá trị, giảm rủi ro thị trường và khẳng định thương hiệu gạo Việt trên bản đồ thế giới.