Đề thi và đáp án môn Sử tốt nghiệp THPT 2026 sẽ được cập nhật ngay sau khi thí sinh hoàn thành bài thi. Thí sinh và phụ huynh có thể xem đề chính thức, gợi ý đáp án và nhận định từ giáo viên.
Đề thi môn Lịch sử tốt nghiệp THPT 2026 sẽ bao gồm 28 câu hỏi, được thiết kế qua 2 phần đánh giá toàn diện năng lực:
Phần 1: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (24 câu)
- Lựa chọn 1 đáp án đúng trong 4 phương án.
Phần 2: Trắc nghiệm dạng Đúng/Sai (4 câu)
- Mỗi câu có 4 ý (A, B, C, D), thí sinh phải xác định tính Đúng/Sai của từng ý.
- Dạng này đòi hỏi hiểu bản chất sâu sắc, không thể đoán mò.
Chi tiết đề thi tốt nghiệp THPT Quốc gia 2026 môn Lịch sử như sau:
Đề thi môn Sử tốt nghiệp THPT 2026 chính thức: (Đề 837)




Lưu ý: Đáp án khoanh trong đề thi là của học sinh, có thể không chính xác.
Gợi ý đáp án môn Sử tốt nghiệp THPT 2026
Đáp án đề thi tốt nghiệp THPT 2026 môn Sử - Tất cả mã đề
Các mã đề: 0801, 0802, 0803, 0804, 0805, 0806, 0807, 0808, 0809, 0810, 0811, 0812, 0813, 0814, 0815, 0816, 0817, 0818, 0819, 0820, 0821, 0822, 0823, 0824, 0825, 0826, 0827, 0828, 0829, 0830, 0831, 0832, 0833, 0834, 0835, 0836, 0837, 0838, 0839, 0840, 0841, 0842, 0843, 0844, 0845, 0846, 0847, 0848
Mã đề 0801
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | B | A | A | C | D | A | C | C | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | D | A | A | C | B | B | D | C | D |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
| B | B | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | SDDS | SSDS | DSDD |
" "
Mã đề 0802
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | A | B | A | D | D | C | A | A | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | A | B | D | B | B | B | D | A | C |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
| D | A | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSDD | SDDS | DSDS | DSSS |
" "
Mã đề 0803
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | C | C | A | D | B | A | A | B | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | B | C | D | C | D | B | B | D | D |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
| A | A | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDSD | SSDS | DSDD | SDDS |
" "
Mã đề 0804
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | A | A | A | C | A | B | B | C | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | C | B | D | A | C | B | B | A | D |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
| B | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSSD | DSSD | DDSS | SDSD |
" "
Mã đề 0805
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | B | A | A | D | C | B | D | D | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | A | D | C | B | A | A | D | D | A |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
| B | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSD | SDSS | SSDD | DDSS |
" "
Mã đề 0806
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0807
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | D | A | C | A | B | D | B | A | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | D | B | A | D | D | B | C | D | B |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
| B | C | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSSD | DDSS | SDSD | DSDD |
" "
Mã đề 0808
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | D | B | A | C | A | D | B | C | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | B | A | C | B | D | C | A | C | A |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
| B | D | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDSS | DSDS | DSDS | SSDD |
" "
Mã đề 0809
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | D | C | B | D | A | B | B | C | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | C | A | C | D | D | A | A | A | D |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
| A | A | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DSDS | DDDS | SSSD |
" "
Mã đề 0810
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0811
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | D | C | A | C | D | B | A | C | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | C | C | C | A | D | B | D | C | B |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
| D | D | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0812
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | A | B | C | C | A | C | D | A | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | C | C | C | B | B | A | D | A | C |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
| D | C | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDSS | SDSD | SDSD | DSSD |
" "
Mã đề 0813
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0814
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDS | SDSS | SSDD | SSDD |
" "
Mã đề 0815
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | D | C | B | D | B | A | C | A | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | C | A | B | B | A | C | C | C | D |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
| A | B | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDD | SDDS | SDDS | SDSS |
" "
Mã đề 0816
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | D | B | C | C | D | D | D | B | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | D | A | C | B | A | C | D | D | A |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
| D | B | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | SSSD | DDDS | DSDS |
" "
Mã đề 0817
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0818
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0819
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0820
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0821
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0822
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | B | D | C | A | A | A | C | C | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | B | A | B | D | B | D | C | D | C |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
| B | B | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDSD | DSSD | SSDD | SSDS |
" "
Mã đề 0823
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0824
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0825
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0826
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0827
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0828
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0829
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0830
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | C | A | D | A | B | D | B | B | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | A | A | A | C | B | C | C | B | A |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
| A | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDDS | DDDS | SSDD | SSDS |
" "
Mã đề 0831
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0832
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0833
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0834
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0835
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0836
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0837
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0838
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0839
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0840
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0841
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0842
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0843
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0844
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0845
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0846
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0847
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0848
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | |||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
"
-----------------
Sáng 12/6, hơn 1,2 triệu thí sinh trên cả nước bước vào ngày thi thứ hai của kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026. Trong buổi sáng, các em dự thi các môn tự chọn, trong đó có môn Lịch sử với thời gian làm bài 50 phút.
Theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 gồm 4 môn thi. Ngoài hai môn bắt buộc là Ngữ văn và Toán đã hoàn thành trong ngày 11.6, thí sinh lựa chọn thêm 2 môn trong số các môn: Vật lý, Hóa học, Sinh học, Lịch sử, Địa lý, Tin học, Giáo dục kinh tế và pháp luật, Công nghệ định hướng công nghiệp, Công nghệ định hướng nông nghiệp và Ngoại ngữ. Thí sinh được phép đăng ký dự thi môn Ngoại ngữ khác với ngoại ngữ đang học tại trường phổ thông.
Lịch sử là một trong những môn tự chọn có số lượng thí sinh đăng ký đông nhất. Môn thi được tổ chức theo hình thức trắc nghiệm, gồm hai dạng câu hỏi: trắc nghiệm nhiều lựa chọn và câu hỏi đúng/sai.
Đối với phần câu hỏi đúng/sai, mỗi câu gồm 4 ý. Thí sinh trả lời đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm và chỉ được trọn vẹn 1 điểm khi trả lời chính xác cả 4 ý.

Tất cả các môn tự chọn đều được tổ chức theo hình thức trắc nghiệm với thời gian làm bài 50 phút mỗi môn. Theo lịch thi, thí sinh làm bài môn tự chọn thứ nhất từ 7h35 đến 8h25 và môn tự chọn thứ hai từ 8h35 đến 9h25. Trong khoảng thời gian giữa hai môn thi, thí sinh không được rời khỏi khu vực thi, trừ trường hợp đặc biệt và phải có sự giám sát của lực lượng chức năng.
Theo số liệu đăng ký dự thi năm 2026, trong nhóm các môn khoa học xã hội, Lịch sử có số lượng thí sinh lựa chọn nhiều nhất với 570.800 em, tiếp đến là Địa lý với 448.725 em.
So với kỳ thi năm 2025, Lịch sử cũng là môn có số lượng thí sinh đăng ký tăng mạnh nhất (tăng 71.433 em).