Đáp án, Đề thi môn Hóa kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 - Tất cả các mã đề

Cập nhật đề thi, đáp án môn Hóa tất cả các mã đề: 0301, 0302, 0303, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0309, 0310, 0311, 0312, 0313, 0314, 0315, 0316, 0317, 0318, 0319, 0320, 0321, 0322, 0323, 0324, 0325, 0326, 0327, 0328, 0329, 0330, 0331, 0332, 0333, 0334, 0335, 0336, 0337, 0338, 0339, 0340, 0341, 0342, 0343, 0344, 0345, 0346, 0347, 0348 chính xác từ thầy cô giáo, Bộ Giáo dục.

Đề thi và đáp án môn Hóa tốt nghiệp THPT 2026 sẽ được cập nhật ngay sau khi thí sinh hoàn thành bài thi Thí sinh và phụ huynh có thể xem đề chính thức, gợi ý đáp án và nhận định từ giáo viên. 

Đề thi môn Hóa tốt nghiệp THPT 2026 sẽ bao gồm 28 câu hỏi, được thiết kế qua 3 phần đánh giá toàn diện năng lực:

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (18 câu)

  • Lựa chọn 1 đáp án đúng trong 4 phương án.
  • Kiểm tra lý thuyết cơ bản và các bài toán tính toán nhanh.

Phần 2: Trắc nghiệm dạng Đúng/Sai (4 câu)

  • Mỗi câu có 4 ý (A, B, C, D), thí sinh phải xác định tính Đúng/Sai của từng ý.
  • Dạng này đòi hỏi hiểu bản chất sâu sắc, không thể đoán mò.

Phần 3: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)

  • Thí sinh tự tính toán và điền kết quả (dạng số) vào phiếu trả lời.

Chi tiết đề thi tốt nghiệp THPT Quốc gia 2026 môn Hóa học như sau:

Đề thi môn Hóa tốt nghiệp THPT 2026 chính thức:

de-thi-tot-nghiep-thpt-2026-mon-hoa-ma-0339-1-1781233826.png
de-thi-tot-nghiep-thpt-2026-mon-hoa-ma-0339-2-1781233826.png
de-thi-tot-nghiep-thpt-2026-mon-hoa-ma-0339-3-1781233826.png
de-thi-tot-nghiep-thpt-2026-mon-hoa-ma-0339-4-1781233825.png

Lưu ý: Đáp án khoanh trong đề thi là của học sinh, có thể không chính xác.

Gợi ý đáp án môn Hóa tốt nghiệp THPT 2026

...Đáp án được Ban chuyên môn Tuyensinh247 giải

Đáp án môn Hóa đề thi tốt nghiệp THPT 2026 - Tất cả mã đề

0301, 0302, 0303, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0309, 0310, 0311, 0312, 0313, 0314, 0315, 0316, 0317, 0318, 0319, 0320, 0321, 0322, 0323, 0324, 0325, 0326, 0327, 0328, 0329, 0330, 0331, 0332, 0333, 0334, 0335, 0336, 0337, 0338, 0339, 0340, 0341, 0342, 0343, 0344, 0345, 0346, 0347, 0348

Mã đề 0301

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
                       

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0302

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
                       

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0303

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
                       

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0304

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
B B A C A D B D A D C A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
4213 42,9 1246 4,95 0,48 17,2

" "

Mã đề 0305

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
                       

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0306

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
D B A A C D A B A B A B

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DSDD DDSS SDDS SSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
1246 0,48 4,95 4213 17,2 42,9

" "

Mã đề 0307

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
C A B A A D D C C D B B

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0308

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
C A C D C C B C D C D C

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0309

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
                       

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0310

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
B C A D C A D D A D B A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DDSS DDSS SSSD DSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
4,95 1246 42,9 4213 0,48 17,2

" "

Mã đề 0311

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
                       

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0312

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
                       

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0313

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
                       

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0314

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
                       

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0315

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
                       

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0316

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
D D D A A B D D B A C A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DDSS SSSD DSDD DDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
42,9 4213 1246 0,48 4,95 17,2

" "

Mã đề 0317

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
                       

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0318

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
                       

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0319

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
C D A C A A C B D C C C

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DSSS SSDD DSSS DSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
42,9 61,6 3421 0,64 3,34 1256

" "

Mã đề 0320

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
B B D C D B B D D C A C

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
4,95          

" "

Mã đề 0321

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
C A A A C C A C A B C C

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0322

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
D D D C B C C B D C D A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
17,2 42,9 1246 4,95 4213 0,48

" "

Mã đề 0323

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
A D A A C C A B B D A A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
3412 0,64 1256 42,9 3,34 61,6

" "

Mã đề 0324

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
                       

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0325

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
C A A C B A C A B A B A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DSDD SDDS SSSD DSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
4213 42,9 1246 61,6 3,34 0,48

" "

Mã đề 0326

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
B B A C C A C A D C A A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0327

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
                       

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0328

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
B A A A D D C C D B B C

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DSDD DDSS SSSD SSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
42,9 4,95 17,2 0,64 1256 3412

" "

Mã đề 0329

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
B A A A D D C C D B B C

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0330

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
                       

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
3412 0,,64 1256 4,95 42,9 17,2

" "

Mã đề 0331

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
                       

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0332

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
A C B C A A B C A D A B

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0333

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
A B C B D A A D B A A C

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDSD SSSD DSSS DSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
0,48 1246 4213 3,34 61,6 42,9

" "

Mã đề 0334

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
A A B C B C A D D A C B

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SSDD DDSS DSDD SSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0335

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
                       

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0336

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
D C D A B A D A B C A D

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SSSD DDSS SSDD DSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
42,9 1256 3412 17,2 4,95 0,64

" "

Mã đề 0337

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
B D C A B C A C C C A D

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
3,34 61,6 4213 42,9 0,48 1246

" "

Mã đề 0338

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
D C A C A A C A C D C A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SSSD DDSS SSDD DSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
4,95 1256 42,9 3412 17,2 0,64

" "

Mã đề 0339

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
B C C B C A B C A A B A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SSSD DSSS SDDS DSDD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
1246 0,48 61,6 42,9 3,34 4213

" "

Mã đề 0340

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
C D D C C C A A A B A B

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SSSD DSDD SSDD DDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
17,2 42,9 3412 0,64 4,95 1256

" "

Mã đề 0341

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
C B D C A C D A B A C B

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0342

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
                       

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0343

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
C D A B A C A C C C B A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
0,48 61,6 3,34 42,9 4213 1246

" "

Mã đề 0344

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
A A A D D C D D C A A C

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SSDD DDSS DSDD SSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
3412 42,9 1256 17,2 0,64 4,95

" "

Mã đề 0345

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
C C A D C A A D D A B B

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0346

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
C A A B C D A C C A B B

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SSDD DDSS DSDD SSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
1256 17,2 4,95 42,9 3412 0,64

" "

Mã đề 0347

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
                       

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0348

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12.
                       

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
       

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
           

"

-----------------------------

Tổng quan cấu trúc đề thi môn Hóa học thi tốt nghiệp THPT 2026 áp dụng chuẩn theo chương trình Giáo dục phổ thông 2018 với tổng số 28 câu hỏi, thực hiện trong 50 phút.

Đề thi được chia thành 3 phần rõ rệt với độ khó tăng dần nhằm đánh giá toàn diện từ nhận biết đến tư duy giải quyết vấn đề của thí sinh, gồm: 18 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn; 4 câu trắc nghiệm đúng/sai; và 6 câu dạng trả lời ngắn, thí sinh phải tự tính toán, suy luận và điền/tô đáp án trực tiếp vào phiếu trả lời (không có sẵn các đáp án để chọn như các phần trước).

Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 diễn ra ngày 10-12/6, trong đó ngày 11 và 12/6 thí sinh chính thức làm bài thi.

2470178-30d1808ea7a601a3347797a670db0ce5-1781231997.jpg

Thí sinh phải thi 2 môn bắt buộc là Toán, Ngữ văn cùng 1 bài thi gồm 2 môn được lựa chọn trong số các môn còn lại là Vật lý, Hóa học, Sinh học, Công nghệ định hướng công nghiệp, Công nghệ định hướng nông nghiệp, Tin học, Ngoại ngữ, Lịch sử, Địa lý, Giáo dục kinh tế và pháp luật. Thí sinh được chọn thi môn ngoại ngữ khác với ngoại ngữ được học tại trường phổ thông.

Nội dung đề thi nằm trong chương trình cấp THPT, chủ yếu ở lớp 12 và có một số câu hỏi thuộc kiến thức lớp 10, 11. Đề thi được xây dựng theo ma trận của Bộ GD-ĐT gồm có các cấp độ tư duy: Biết, hiểu, vận dụng.

Đề thi tốt nghiệp THPT năm 2026 tiếp tục được xây dựng theo định hướng nhằm đạt yêu cầu kiểm tra năng lực, phẩm chất người học, tỷ lệ câu hỏi mang tính phân hóa như năm 2025, trong đó có các câu vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề thực tế cuộc sống.

Các môn thi trắc nghiệm sẽ được ra theo các dạng như cấu trúc đề thi tham khảo đã được Bộ GD-ĐT công bố năm trước, gồm dạng nhiều phương án lựa chọn, dạng câu đúng/sai, dạng trả lời ngắn. Điểm trong bài thi trắc nghiệm không chia đều số câu hỏi trong đề thi mà có mức điểm khác nhau.

Ngữ văn là môn duy nhất thi theo hình thức tự luận và đề sẽ tiếp tục sử dụng ngữ liệu nằm ngoài sách giáo khoa. 

Đăng ký đặt báo