Đề thi và đáp án môn Hóa tốt nghiệp THPT 2026 sẽ được cập nhật ngay sau khi thí sinh hoàn thành bài thi Thí sinh và phụ huynh có thể xem đề chính thức, gợi ý đáp án và nhận định từ giáo viên.
Đề thi môn Hóa tốt nghiệp THPT 2026 sẽ bao gồm 28 câu hỏi, được thiết kế qua 3 phần đánh giá toàn diện năng lực:
Phần 1: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (18 câu)
- Lựa chọn 1 đáp án đúng trong 4 phương án.
- Kiểm tra lý thuyết cơ bản và các bài toán tính toán nhanh.
Phần 2: Trắc nghiệm dạng Đúng/Sai (4 câu)
- Mỗi câu có 4 ý (A, B, C, D), thí sinh phải xác định tính Đúng/Sai của từng ý.
- Dạng này đòi hỏi hiểu bản chất sâu sắc, không thể đoán mò.
Phần 3: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
- Thí sinh tự tính toán và điền kết quả (dạng số) vào phiếu trả lời.
Chi tiết đề thi tốt nghiệp THPT Quốc gia 2026 môn Hóa học như sau:
Đề thi môn Hóa tốt nghiệp THPT 2026 chính thức:




Lưu ý: Đáp án khoanh trong đề thi là của học sinh, có thể không chính xác.
Gợi ý đáp án môn Hóa tốt nghiệp THPT 2026
...Đáp án được Ban chuyên môn Tuyensinh247 giải
Đáp án môn Hóa đề thi tốt nghiệp THPT 2026 - Tất cả mã đề
0301, 0302, 0303, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0309, 0310, 0311, 0312, 0313, 0314, 0315, 0316, 0317, 0318, 0319, 0320, 0321, 0322, 0323, 0324, 0325, 0326, 0327, 0328, 0329, 0330, 0331, 0332, 0333, 0334, 0335, 0336, 0337, 0338, 0339, 0340, 0341, 0342, 0343, 0344, 0345, 0346, 0347, 0348
Mã đề 0301
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0302
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0303
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0304
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | B | A | C | A | D | B | D | A | D | C | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 4213 | 42,9 | 1246 | 4,95 | 0,48 | 17,2 |
" "
Mã đề 0305
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0306
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | B | A | A | C | D | A | B | A | B | A | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDD | DDSS | SDDS | SSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 1246 | 0,48 | 4,95 | 4213 | 17,2 | 42,9 |
" "
Mã đề 0307
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | A | B | A | A | D | D | C | C | D | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0308
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | A | C | D | C | C | B | C | D | C | D | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0309
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0310
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | C | A | D | C | A | D | D | A | D | B | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDSS | SSSD | DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 4,95 | 1246 | 42,9 | 4213 | 0,48 | 17,2 |
" "
Mã đề 0311
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0312
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0313
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0314
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0315
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0316
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | D | D | A | A | B | D | D | B | A | C | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | SSSD | DSDD | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 42,9 | 4213 | 1246 | 0,48 | 4,95 | 17,2 |
" "
Mã đề 0317
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0318
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0319
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | D | A | C | A | A | C | B | D | C | C | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSS | SSDD | DSSS | DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 42,9 | 61,6 | 3421 | 0,64 | 3,34 | 1256 |
" "
Mã đề 0320
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | B | D | C | D | B | B | D | D | C | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 4,95 |
" "
Mã đề 0321
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | A | A | A | C | C | A | C | A | B | C | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0322
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | D | D | C | B | C | C | B | D | C | D | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 17,2 | 42,9 | 1246 | 4,95 | 4213 | 0,48 |
" "
Mã đề 0323
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | D | A | A | C | C | A | B | B | D | A | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 3412 | 0,64 | 1256 | 42,9 | 3,34 | 61,6 |
" "
Mã đề 0324
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0325
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | A | A | C | B | A | C | A | B | A | B | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDD | SDDS | SSSD | DSSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 4213 | 42,9 | 1246 | 61,6 | 3,34 | 0,48 |
" "
Mã đề 0326
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | B | A | C | C | A | C | A | D | C | A | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0327
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0328
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | A | A | A | D | D | C | C | D | B | B | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDD | DDSS | SSSD | SSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 42,9 | 4,95 | 17,2 | 0,64 | 1256 | 3412 |
" "
Mã đề 0329
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | A | A | A | D | D | C | C | D | B | B | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0330
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 3412 | 0,,64 | 1256 | 4,95 | 42,9 | 17,2 |
" "
Mã đề 0331
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0332
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | C | B | C | A | A | B | C | A | D | A | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0333
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | B | C | B | D | A | A | D | B | A | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDSD | SSSD | DSSS | DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 0,48 | 1246 | 4213 | 3,34 | 61,6 | 42,9 |
" "
Mã đề 0334
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | A | B | C | B | C | A | D | D | A | C | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSDD | DDSS | DSDD | SSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0335
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0336
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | C | D | A | B | A | D | A | B | C | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSSD | DDSS | SSDD | DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 42,9 | 1256 | 3412 | 17,2 | 4,95 | 0,64 |
" "
Mã đề 0337
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | D | C | A | B | C | A | C | C | C | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 3,34 | 61,6 | 4213 | 42,9 | 0,48 | 1246 |
" "
Mã đề 0338
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | C | A | C | A | A | C | A | C | D | C | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSSD | DDSS | SSDD | DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 4,95 | 1256 | 42,9 | 3412 | 17,2 | 0,64 |
" "
Mã đề 0339
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | C | C | B | C | A | B | C | A | A | B | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSSD | DSSS | SDDS | DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 1246 | 0,48 | 61,6 | 42,9 | 3,34 | 4213 |
" "
Mã đề 0340
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | D | D | C | C | C | A | A | A | B | A | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSSD | DSDD | SSDD | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 17,2 | 42,9 | 3412 | 0,64 | 4,95 | 1256 |
" "
Mã đề 0341
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | B | D | C | A | C | D | A | B | A | C | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0342
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0343
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | D | A | B | A | C | A | C | C | C | B | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 0,48 | 61,6 | 3,34 | 42,9 | 4213 | 1246 |
" "
Mã đề 0344
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | A | A | D | D | C | D | D | C | A | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSDD | DDSS | DSDD | SSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 3412 | 42,9 | 1256 | 17,2 | 0,64 | 4,95 |
" "
Mã đề 0345
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | C | A | D | C | A | A | D | D | A | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0346
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | A | A | B | C | D | A | C | C | A | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSDD | DDSS | DSDD | SSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 1256 | 17,2 | 4,95 | 42,9 | 3412 | 0,64 |
" "
Mã đề 0347
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0348
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
"
-----------------------------
Tổng quan cấu trúc đề thi môn Hóa học thi tốt nghiệp THPT 2026 áp dụng chuẩn theo chương trình Giáo dục phổ thông 2018 với tổng số 28 câu hỏi, thực hiện trong 50 phút.
Đề thi được chia thành 3 phần rõ rệt với độ khó tăng dần nhằm đánh giá toàn diện từ nhận biết đến tư duy giải quyết vấn đề của thí sinh, gồm: 18 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn; 4 câu trắc nghiệm đúng/sai; và 6 câu dạng trả lời ngắn, thí sinh phải tự tính toán, suy luận và điền/tô đáp án trực tiếp vào phiếu trả lời (không có sẵn các đáp án để chọn như các phần trước).
Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 diễn ra ngày 10-12/6, trong đó ngày 11 và 12/6 thí sinh chính thức làm bài thi.

Thí sinh phải thi 2 môn bắt buộc là Toán, Ngữ văn cùng 1 bài thi gồm 2 môn được lựa chọn trong số các môn còn lại là Vật lý, Hóa học, Sinh học, Công nghệ định hướng công nghiệp, Công nghệ định hướng nông nghiệp, Tin học, Ngoại ngữ, Lịch sử, Địa lý, Giáo dục kinh tế và pháp luật. Thí sinh được chọn thi môn ngoại ngữ khác với ngoại ngữ được học tại trường phổ thông.
Nội dung đề thi nằm trong chương trình cấp THPT, chủ yếu ở lớp 12 và có một số câu hỏi thuộc kiến thức lớp 10, 11. Đề thi được xây dựng theo ma trận của Bộ GD-ĐT gồm có các cấp độ tư duy: Biết, hiểu, vận dụng.
Đề thi tốt nghiệp THPT năm 2026 tiếp tục được xây dựng theo định hướng nhằm đạt yêu cầu kiểm tra năng lực, phẩm chất người học, tỷ lệ câu hỏi mang tính phân hóa như năm 2025, trong đó có các câu vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề thực tế cuộc sống.
Các môn thi trắc nghiệm sẽ được ra theo các dạng như cấu trúc đề thi tham khảo đã được Bộ GD-ĐT công bố năm trước, gồm dạng nhiều phương án lựa chọn, dạng câu đúng/sai, dạng trả lời ngắn. Điểm trong bài thi trắc nghiệm không chia đều số câu hỏi trong đề thi mà có mức điểm khác nhau.
Ngữ văn là môn duy nhất thi theo hình thức tự luận và đề sẽ tiếp tục sử dụng ngữ liệu nằm ngoài sách giáo khoa.