
Việt Nam đang nỗ lực thực hiện chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050, nhằm xây dựng một nền kinh tế phát triển bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu. Chuyển đổi xanh và cơ chế chứng chỉ carbon không chỉ là những khái niệm mới mà còn là các giải pháp thiết thực, mang lại lợi ích cho toàn xã hội, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số tại các vùng miền núi, vùng sâu, vùng xa. Những chính sách này có ý nghĩa gì, ảnh hưởng ra sao đến người dân, và cần làm gì để đảm bảo sự phát triển đồng bộ là những vấn đề đang được quan tâm sâu sắc.
Chuyển đổi xanh và chứng chỉ carbon là gì?
Chuyển đổi xanh là quá trình điều chỉnh phương thức sản xuất và sinh hoạt theo hướng thân thiện với môi trường. Thay vì phụ thuộc vào các nguồn năng lượng gây ô nhiễm như than đá, đất nước đang hướng tới sử dụng năng lượng tái tạo từ gió và mặt trời, đồng thời bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng để duy trì chất lượng không khí và giảm phát thải khí nhà kính. Đây là mục tiêu chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh được Chính phủ phê duyệt trong quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 1/10/2021, với kỳ vọng đến năm 2030 sẽ đạt được những bước tiến quan trọng trong việc giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
Cơ chế chứng chỉ carbon là một công cụ kinh tế nhằm khuyến khích bảo vệ môi trường thông qua thị trường carbon. Khi một khu rừng được bảo vệ hiệu quả, ngăn chặn nạn phá rừng, nó góp phần hấp thụ khí nhà kính, từ đó được quốc tế công nhận và thanh toán dưới dạng chứng chỉ carbon. Theo thông tin từ Cổng thông tin điện tử Chính phủ, vào tháng 3/2024, Việt Nam đã nhận 51,5 triệu USD từ Ngân hàng Thế giới nhờ nỗ lực bảo vệ rừng tại 6 tỉnh miền núi phía Bắc, bao gồm Lai Châu, Sơn La và Điện Biên…

Cơ hội và thách thức đối với đồng bào dân tộc thiểu số
Chuyển đổi xanh và chứng chỉ carbon mang lại nhiều triển vọng tích cực cho đồng bào dân tộc thiểu số. Tại các tỉnh như Đắk Lắk, các dự án điện gió không chỉ cung cấp năng lượng sạch mà còn tạo thêm việc làm cho người dân địa phương, từ quản lý khu vực dự án đến tham gia vận hành cơ sở hạ tầng. Những hoạt động này góp phần tăng thu nhập và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tương tự, tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Sơn La và Lai Châu, các chương trình bảo vệ rừng trong khuôn khổ cơ chế chứng chỉ carbon đã tạo nguồn lực để xây dựng trường học, trạm y tế và các tuyến đường giao thông, hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội.

Bên cạnh đó, việc bảo vệ rừng còn giúp duy trì các giá trị văn hóa truyền thống của đồng bào dân tộc thiểu số, chẳng hạn như phong tục quản lý tài nguyên thiên nhiên của người Thái và H’Mông, vốn đã gắn bó qua nhiều thế hệ. Đây không chỉ là cơ hội kinh tế mà còn là cách để khẳng định vai trò của cộng đồng trong công cuộc phát triển bền vững của đất nước.
Tuy nhiên, quá trình thực hiện cũng đặt ra một số thách thức cần quan tâm. Việc triển khai các dự án năng lượng tái tạo và bảo vệ rừng có thể ảnh hưởng đến quỹ đất nông nghiệp tại một số khu vực, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh phù hợp để đảm bảo sinh kế cho người dân. Đồng thời, nguồn lợi từ chứng chỉ carbon cần được quản lý hiệu quả để đến được với mọi cộng đồng tham gia, tránh tình trạng phân phối chưa đồng đều.
Giải pháp hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số
Để chuyển đổi xanh và chứng chỉ carbon phát huy tối đa hiệu quả, đồng thời mang lại lợi ích bền vững cho đồng bào dân tộc thiểu số, Chính phủ và các địa phương đang triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác tham vấn cộng đồng trước khi thực hiện các dự án lớn. Việc lắng nghe ý kiến người dân, như xác định vị trí triển khai dự án sao cho phù hợp với điều kiện địa phương, sẽ đảm bảo sự đồng thuận và hiệu quả cao. Kinh nghiệm tại Sơn La cho thấy cách tiếp cận này đã mang lại những kết quả tích cực.
Việc ứng dụng công nghệ cũng là một hướng đi quan trọng. Mở rộng hạ tầng viễn thông, như mạng 4G và các điểm truy cập internet tại các vùng sâu, vùng xa như Lai Châu, sẽ giúp người dân tiếp cận thông tin về cơ hội việc làm và các chương trình phát triển xanh. Các khóa đào tạo kỹ năng cơ bản, sử dụng ngôn ngữ địa phương như tiếng Thái và H’Mông, sẽ hỗ trợ đồng bào tham gia hiệu quả vào các hoạt động quản lý rừng và vận hành thiết bị năng lượng tái tạo. Những lớp học ngắn hạn tại Sơn La là một ví dụ điển hình có thể nhân rộng.
Đối với nguồn lợi từ chứng chỉ carbon, cần xây dựng cơ chế phân phối minh bạch và công bằng. Tại Điện Biên, việc thiết lập quỹ cộng đồng để quản lý kinh phí từ các dự án REDD+ có thể đảm bảo nguồn lực được sử dụng trực tiếp cho các công trình phúc lợi như đường giao thông và cơ sở y tế. Các kênh thông tin như ứng dụng di động hoặc bảng thông báo tại địa phương sẽ được triển khai để công khai các khoản thu chi, tạo sự tin tưởng từ người dân.

Ngoài ra, các chương trình hỗ trợ sinh kế bền vững, như mô hình trồng cây lâm nghiệp kết hợp nông nghiệp tại Đắk Lắk, sẽ giúp đồng bào tận dụng nguồn lực từ chuyển đổi xanh. Nguồn vốn từ chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số giai đoạn 2021-2030 sẽ được ưu tiên để xây dựng hạ tầng giao thông và triển khai các hệ thống năng lượng tái tạo quy mô nhỏ, mang lại lợi ích thiết thực cho từng hộ gia đình. Sự hợp tác với các doanh nghiệp tư nhân cũng sẽ góp phần cung cấp thiết bị như máy phát điện mặt trời với chi phí hợp lý, nâng cao điều kiện sống tại các vùng miền núi.
Kết luận
Chuyển đổi xanh và chứng chỉ carbon là những định hướng chiến lược, thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu và xây dựng một nền kinh tế hiện đại, bền vững. Đối với đồng bào dân tộc thiểu số, đây là cơ hội để cải thiện đời sống, tham gia vào tiến trình phát triển của đất nước và bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống. Với sự lãnh đạo của Đảng, sự chỉ đạo của Nhà nước và sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành, những giải pháp trên sẽ góp phần đảm bảo lợi ích cho đồng bào các dân tộc, xây dựng một Việt Nam phát triển toàn diện, thịnh vượng và không để ai bị bỏ lại phía sau.