Thực tiễn năng lực cạnh tranh doanh nghiệp giống cây trồng một số quốc gia trên thế giới và Việt Nam

Bài nghiên cứu khoa học "Thực tiễn năng lực cạnh tranh doanh nghiệp giống cây trồng một số quốc gia trên thế giới và Việt Nam - Bài học kinh nghiệm đối với Công ty Cổ phần Giống cây trồng Bắc Giang" do tác giả:  Nguyễn Văn Hoàng Anh, Võ Thị Khánh Linh, Khoa Kinh tế, Tài chính, trường Đại học Nông – Lâm Bắc Giang và Nguyễn Thu Yến - Công ty TNHH phát triển công nghệ SVN thực hiện.

Tóm tắt: Bài viết phân tích thực tiễn năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp giống cây trồng trên thế giới và tại Việt Nam, qua đó chỉ ra lợi thế cốt lõi từ R&D, công nghệ sinh học, M&A và chọn giống thích ứng vùng sinh thái. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp hàng đầu như ThaiBinh Seed, Vinaseed và Bayer khẳng định vị thế nhờ làm chủ nguồn gen, hoàn thiện chuỗi giá trị khép kín và triển khai giải pháp nông nghiệp xanh. Kết quả tổng hợp cho thấy tầm quan trọng của việc chủ động công nghệ, chuẩn hóa quản trị chất lượng quốc tế và nâng cao năng lực ứng phó với biến đổi khí hậu. Từ đó, nghiên cứu rút ra bài học thực tiễn giúp Công ty Cổ phần Giống cây trồng Bắc Giang tập trung phát triển bộ giống chủ lực, đẩy mạnh liên kết chuỗi và nâng cao sức cạnh tranh bền vững.

Từ khóa: Năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp giống cây trồng, bài học kinh nghiệm.

1. Đặt vấn đề

   Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp giống cây trồng đóng vai trò sống còn nhằm bảo đảm an ninh lương thực, nâng cao chuỗi giá trị nông sản và phát triển nông nghiệp bền vững. Năng lực cạnh tranh vượt trội giúp doanh nghiệp làm chủ công nghệ chọn tạo, tối ưu hóa chi phí sản xuất, mở rộng thị phần và chủ động ứng phó trước những biến động bất lợi của thị trường cũng như thiên tai. Tuy nhiên, chiến lược và mô hình nâng cao sức cạnh tranh có sự phân hóa rõ rệt giữa các nền kinh tế: các nước phát triển như: Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu tập trung vào công nghệ sinh học tiên tiến, bảo hộ sở hữu trí tuệ, M&A và phát triển các bộ giống thích ứng theo từng vùng sinh thái (OECD, 2018); Trung Quốc đẩy mạnh R&D, thâu tóm các tập đoàn đa quốc gia và liên kết nông nghiệp hợp đồng (Yang & Xue, 2026); trong khi các quốc gia đang phát triển chủ yếu cạnh tranh ở quy mô địa phương dựa trên sự hỗ trợ của các tổ chức quốc tế (Borman et al., 2025). Tại Việt Nam, các doanh nghiệp tiên phong như: ThaiBinh Seed và Vinaseed  đã từng bước khẳng định vị thế nhờ làm chủ nguồn gen quý, đầu tư bài bản cho R&D và hoàn thiện chuỗi giá trị khép kín, bên cạnh sự bứt phá của các tập đoàn đa quốc gia như Bayer Việt Nam với mô hình nông nghiệp tái sinh và giảm phát thải. Do đó, việc nghiên cứu thực tiễn năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp giống cây trồng tại một số quốc gia trên thế giới và Việt Nam là vô cùng cần thiết. Qua việc phân tích, so sánh các mô hình thành công và hạn chế, nghiên cứu đúc rút những bài học kinh nghiệm, làm cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty Cổ phần Giống cây trồng Bắc Giang nói riêng và các doanh nghiệp giống cây trồng Việt Nam nói chung trong bối cảnh phát triển mới.

2. Thực tiễn năng lực cạnh tranh doanh nghiệp giống cây trồng một số quốc gia trên thế giới và Việt Nam

2.1. Thực tiễn năng lực cạnh tranh doanh nghiệp giống cây trồng một số quốc gia trên thế giới

Ngành công nghiệp giống cây trồng đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm an ninh lương thực và nâng cao năng suất nông nghiệp toàn cầu. Cấu trúc thị trường và chiến lược cạnh tranh của các doanh nghiệp giống cây trồng có sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực và quốc gia, phụ thuộc vào trình độ phát triển công nghệ, khung pháp lý bảo hộ sở hữu trí tuệ, cũng như mô hình tổ chức sản xuất.

Ở các nền kinh tế phát triển như Hoa Kỳ hay Liên minh Châu Âu, thị trường giống cây trồng thương mại chiếm tỷ trọng lớn và chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các tập đoàn đa quốc gia. Cạnh tranh ở các thị trường này tập trung chủ yếu vào năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D), sở hữu trí tuệ đối với các đặc tính biến đổi gen (GM) và công nghệ sinh học tiên tiến, cùng xu hướng tích hợp ngang - dọc thông qua các hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A). Trong khi đó, tại các quốc gia đang phát triển hoặc các nền kinh tế chuyển đổi như: Trung Quốc, Ethiopia, Ghana hay Uganda, thị trường giống cây trồng có sự đan xen giữa hệ thống giống phi chính thức (do nông dân tự lưu giữ) và hệ thống thương mại chính thức. Cạnh tranh tại đây đang dịch chuyển từ các doanh nghiệp địa phương quy mô nhỏ hoặc các hợp tác xã sản xuất giống sang quá trình hiện đại hóa, thu hút đầu tư tư nhân và tăng cường năng lực đổi mới sáng tạo nội địa.

81519-nghien-cuu-chon-tao-giong-cay-trong20250701165041-1792828736.jpg

2.1.1. Tại Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, thị trường giống cây trồng thể hiện rõ mô hình tích hợp công nghệ cao với mức độ tập trung kinh tế rất lớn. Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp tại thị trường này tập trung vào sự kết hợp giữa công nghệ sinh học và hóa chất nông nghiệp. Các tập đoàn hàng đầu đẩy mạnh việc tích hợp nguồn gen ưu việt với các đặc tính chuyển gen như kháng sâu bệnh hay chịu thuốc trừ cỏ cùng các giải pháp bảo vệ thực vật. Bên cạnh đó, trước áp lực về chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D) đắt đỏ cùng quy trình cấp phép quy chuẩn khắt khe, các doanh nghiệp gia tăng quy mô và củng cố vị thế thông qua các hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A) nhằm sở hữu bản quyền sở hữu trí tuệ và tối ưu hóa nguồn lực. Về chiến lược thương mại, các công ty áp dụng chính sách định giá dựa trên giá trị công nghệ tích hợp trong hạt giống, đồng thời triển khai mở rộng các dịch vụ nông nghiệp kỹ thuật số đi kèm nhằm gia tăng trải nghiệm và giữ chân khách hàng, (OECD, 2018).

2.1.2. Tại Liên minh Châu Âu (EU)

Khác với Hoa Kỳ, thị trường Liên minh Châu Âu có những nét đặc thù riêng do phải tuân thủ các quy định pháp lý khắt khe đối với cây trồng biến đổi gen, từ đó định hình nên hướng cạnh tranh biệt lập. Các tập đoàn chọn tạo giống tại EU, tiêu biểu như ở Pháp và Đức, tập trung chủ yếu vào việc phát triển đa dạng các chủng loại cây trồng bao gồm: rau củ, ngô, củ cải đường và ngũ cốc dựa trên kỹ thuật chọn giống truyền thống kết hợp với công nghệ phân tử hỗ trợ. Do sự đa dạng về điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng giữa các vùng miền, thị trường hạt giống tại EU mang tính nhỏ lẻ theo đặc thù địa phương. Chính vì vậy, các doanh nghiệp cạnh tranh bằng chiến lược tạo ra các dòng giống có khả năng thích nghi cao với từng vùng sinh thái cụ thể, (OECD, 2018).

2.1.3. Trung Quốc

Thị trường giống cây trồng tại Trung Quốc đang trải qua quá trình chuyển mình mạnh mẽ từ trạng thái nhỏ lẻ sang tập trung hóa nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trên trường quốc tế. Để rút ngắn khoảng cách công nghệ, các doanh nghiệp nội địa đẩy mạnh đầu tư cho R&D, chú trọng phát triển lực lượng nghiên cứu cốt lõi, đồng thời tăng cường hợp tác với các viện nghiên cứu công lập và đẩy nhanh tiến độ thương mại hóa tài nguyên nguồn gen. Song song với đó, sự xuất hiện của các tập đoàn nhà nước lớn thông qua các thương vụ M&A thâu tóm công ty đa quốc gia đã giúp củng cố vị thế cạnh tranh toàn cầu và tái cơ cấu lại thị trường nội địa. Ngoài ra, các doanh nghiệp cũng chú trọng liên kết chuỗi giá trị thông qua việc áp dụng mô hình nông nghiệp hợp đồng giữa doanh nghiệp và nông dân, giúp mở rộng diện tích ứng dụng giống mới và từng bước xây dựng thương hiệu hạt giống chất lượng cao, (Yang & Xue, 2026).

2.1.4. Một số quốc gia đang phát triển

Tại các quốc gia đang phát triển như: Ethiopia, Ghana hay Uganda, thực tiễn cho thấy cạnh tranh của các doanh nghiệp giống cây trồng gắn liền với mô hình doanh nghiệp giống nông dân cùng sự hỗ trợ từ các chương trình phát triển. Các doanh nghiệp hạt giống quy mô địa phương này chủ yếu cạnh tranh trong địa phương thông qua việc sản xuất và cung ứng các loại giống cây lương thực thiết yếu như: ngô, đậu hay khoai tây với giá thành phù hợp cho các hộ tiểu nông. Tuy nhiên, hoạt động cạnh tranh của các doanh nghiệp còn gặp nhiều hạn chế do những thách thức về năng lực tiếp cận dịch vụ kiểm định chất lượng, thiếu hụt hạ tầng bảo quản và hạn chế về vốn đầu tư. Do đó, các doanh nghiệp thường phải phụ thuộc vào mối quan hệ hợp tác đối tác với các tổ chức phi chính phủ (NGO) và các cơ quan quản lý nhà nước để tiêu thụ sản phẩm và duy trì hoạt động, (Borman et al. 2025).

2.2. Thực tiễn năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp giống cây trồng tại Việt Nam

2.2.1. ThaiBinh Seed

Tập đoàn ThaiBinh Seed khẳng định vị thế là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực nghiên cứu, chọn tạo, sản xuất và kinh doanh giống cây trồng tại Việt Nam với các giống lúa chiếm khoảng 20% thị phần cả nước. Năng lực cạnh tranh của tập đoàn được xây dựng dựa trên nền tảng đầu tư bài bản cho khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, điển hình là việc thành lập viện nghiên cứu chuyên ngành để làm chủ công nghệ chọn tạo giống thích ứng với biến đổi khí hậu. Bên cạnh đó, ThaiBinh Seed không ngừng hoàn thiện chuỗi giá trị khép kín từ sản xuất, liên kết vùng nguyên liệu  với quy mô khoảng 10.000 ha đến đầu tư các nhà máy chế biến gạo chất lượng cao hiện đại, đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo nhằm nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản Việt trên trường quốc tế, (Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 2026).

2.2.2. VinaSeed

            Năng lực cạnh tranh của Vinaseed được thể hiện rõ nét qua vị thế dẫn đầu thị trường và quy mô hoạt động lớn, khi công ty nắm giữ 22,5% thị phần giống cây trồng toàn quốc. Trong năm 2024, doanh nghiệp đã cung ứng ra thị trường hơn 121.000 tấn sản phẩm các loại, đáp ứng nhu cầu canh tác trên hơn 2 triệu ha. Bên cạnh đó, Vinaseed còn giữ vị thế chi phối thị trường ngô thương phẩm tại Việt Nam nhờ bộ sản phẩm đa dạng từ ngô nếp, ngô đường đến ngô tẻ, mang lại khả năng cạnh tranh cao trước các tập đoàn nước ngoài.

Xác định khoa học công nghệ là động lực then chốt, Vinaseed  sở hữu nền tảng nghiên cứu và phát triển (R&D) vượt trội. Công ty đang vận hành 03 trung tâm nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ cùng 10 cơ sở khảo nghiệm trên cả nước với tổng diện tích phục vụ nghiên cứu lên tới 500 ha. Nhờ quá trình tích lũy trong gần 60 năm, Vinaseed đang lưu giữ khoảng 45.145 nguồn gene quý giá. Các sản phẩm khoa học công nghệ đóng góp tới 80% tổng doanh thu của tập đoàn, tiêu biểu như việc sở hữu hơn 45 giống lúa và ngô từ nghiên cứu chuyển giao, trong đó có 4 giống lúa nằm trong top 10 giống phổ biến nhất cả nước cùng bản quyền các giống lúa thơm xuất khẩu đi châu Âu như: Đài Thơm 8 và Thơm RVT.

Năng lực cạnh tranh của Vinaseed còn được củng cố vững chắc thông qua mạng lưới phân phối rộng khắp với hơn 1.500 đại lý phủ sóng hầu hết các tỉnh thành, giúp đảm bảo cung ứng đúng thời vụ và tiếp nhận phản hồi nhanh chóng từ thị trường. Về hạ tầng chế biến, công ty sở hữu các cơ sở hiện đại như: Nhà máy sấy, chế biến và bảo quản Giống cây trồng Quảng Nam công suất 40.000 tấn/năm và Trung tâm Vinarice tại Đồng Tháp ứng dụng công nghệ đồng bộ từ Nhật Bản. Không dừng lại ở thị trường nội địa, Vinaseed đã vươn tầm quốc tế khi đưa sản phẩm xuất khẩu sang hơn 12 quốc gia và vùng lãnh thổ, bao gồm các thị trường có yêu cầu khắt khe như: Mỹ, Canada, Pháp, Đức và Úc.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp tiên phong tổ chức sản xuất nông sản theo chuỗi giá trị khép kín từ nghiên cứu, canh tác, chế biến đến thương mại. Vinaseed đã quy hoạch hơn 3.000 ha cánh đồng lớn sản xuất gạo sạch, gạo hữu cơ và phát triển mô hình sinh thái lúa - tôm độc đáo. Các sản phẩm gạo và nông sản của tập đoàn đạt nhiều chứng nhận quốc tế uy tín như: FSSC 22000, BRCGS, HACCP, Global GAP, Non-GMO, SRP và Halal, cùng phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO 17025.

Cuối cùng, lợi thế cạnh tranh của Vinaseed được gia tăng mạnh mẽ nhờ việc thiết lập quan hệ hợp tác chiến lược với các tổ chức toàn cầu như: Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế (IRRI), Viện Khoa học Nông Lâm nghiệp Bắc Kinh (BAAFS), Viện Nghiên cứu Năng lượng Nguyên tử Tứ Xuyên (SIAE) và tham gia dự án giảm phát thải TRVC do Chính phủ Úc tài trợ. Về mặt quản trị, công ty áp dụng chuẩn mực quốc tế, đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện với hệ thống ERP và thương mại điện tử tiếp cận hàng triệu lượt người, lồng ghép chặt chẽ các mục tiêu ESG, đảm bảo an toàn lao động tuyệt đối và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao với 675 nhân sự làm nền tảng cho sự tăng trưởng bền vững, (VinaSeed, 2024).

2.2.3. Bayer Việt Nam

Năng lực cạnh tranh cốt lõi của Bayer Việt Nam được thể hiện rõ nét qua việc tiên phong triển khai mô hình Bayer ForwardFarming (BFF), đóng góp tích cực vào đề án phát triển 1 triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại ĐBSCL.

Lợi thế cạnh tranh vượt trội của doanh nghiệp trước hết đến từ năng lực đổi mới công nghệ và giải pháp nông học toàn diện. Nhờ áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật tiên tiến bao gồm tưới "ướt - khô xen kẽ" (AWD), cơ giới hóa và sử dụng giống chuẩn - Bayer giúp nhà nông giảm từ 50% đến 70% lượng giống gieo sạ, 30% đến 50% phân đạm, đồng thời tiết kiệm 30% đến 50% lượng nước tưới. Việc tối ưu hóa này giúp giảm chi phí sản xuất khoảng 40% tương đương 7 - 8 triệu đồng/ha và giảm phát thải khí nhà kính từ 13,7% đến 28,4%.

Bên cạnh đó, Bayer khẳng định uy tín chất lượng đạt chuẩn quốc tế khi hỗ trợ nông dân sản xuất lúa gạo đáp ứng các tiêu chuẩn dư lượng khắt khe như: EU-MRL, gia tăng lợi thế xuất khẩu vào các thị trường cao cấp.

Cuối cùng, thế mạnh của Bayer còn nằm ở năng lực liên kết hệ sinh thái và chuyển giao công nghệ quy mô lớn. Thông qua việc hợp tác chiến lược với các hợp tác xã địa phương, doanh nghiệp không chỉ gắn kết giải pháp kinh doanh với định hướng chính sách của Chính phủ mà còn đẩy mạnh đào tạo, tập huấn kỹ thuật và ứng dụng nền tảng số, xây dựng lực lượng "nông dân chuyên gia" để lan tỏa bền vững mô hình nông nghiệp tái sinh (Bayer Việt Nam, 2025).

1.2.2. Bài học kinh nghiệm về nâng cao năng lực cạnh tranh đối với Công ty Cổ phần Giống cây trồng Bắc Giang

Quá trình đúc rút từ thực tiễn giúp Công ty Cổ phần Giống cây trồng Bắc Giang định hình hướng đi trong tương lai. Cụ thể, các bài học qua từng nội dung sau:

Bài học thứ nhất xuất phát từ thực tiễn trong nước về việc xây dựng mô hình liên kết chuỗi giá trị gắn liền với thế mạnh vùng miền. Học hỏi từ các đơn vị đi đầu, Công ty Cổ phần Giống cây trồng Bắc Giang cần khai thác tối đa lợi thế đặc thù của thổ nhưỡng địa phương để tập trung nghiên cứu sâu vào các dòng giống chủ lực như cây ăn quả đặc sản, lúa thuần chất lượng cao hay rau màu vụ đông. Đồng thời, doanh nghiệp nên nhân rộng mô hình hợp tác xã kiểu mới, ký kết hợp đồng cung ứng giống đi đôi với chuyển giao quy trình canh tác khép kín nhằm kiểm soát tốt đầu ra và gia tăng niềm tin với bà con nông dân.

Bài học thứ hai được đúc rút từ kinh nghiệm quốc tế về tầm quan trọng của việc đẩy mạnh hợp tác chiến lược nhập nội giống và ứng dụng công nghệ sinh học. Các quốc gia nông nghiệp luôn coi trọng việc tiếp thu nguồn gen thực vật tiên tiến và áp dụng công nghệ chọn giống hiện đại để rút ngắn thời gian tạo ra sản phẩm mới. Do đó, công ty cần chủ động hợp tác với các viện nghiên cứu trong và ngoài nước, từng bước chuyển dịch sang phương pháp chọn lọc bằng chỉ thị phân tử hoặc nuôi cấy mô nhằm tạo ra các bộ giống có tính trạng ưu việt, thích ứng tốt với biến đổi khí hậu.

Bài học thứ ba nhấn mạnh yêu cầu chuẩn hóa quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế và minh bạch hóa sản phẩm thông qua truy xuất nguồn gốc. Trước đòi hỏi khắt khe của thị trường hiện đại về nguồn gốc vật tư đầu vào, Công ty Cổ phần Giống cây trồng Bắc Giang cần siết chặt các tiêu chuẩn kiểm định nội bộ về độ nảy mầm, độ thuần giống và sạch bệnh. Việc hoàn thiện hệ thống mã số, mã vạch điện tử trên bao bì sản phẩm không chỉ giúp doanh nghiệp chống lại nạn hàng giả, hàng kém chất lượng trôi nổi mà còn mở ra cơ hội thâm nhập vào các hệ thống phân phối lớn, tiêu chuẩn cao.

Cuối cùng, bài học thứ tư dựa trên chiến lược quản trị rủi ro và ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu nhằm đảm bảo sự ổn định trong sản xuất. Do ảnh hưởng ngày càng rõ rệt của thời tiết cực đoan như: hạn mặn hay bão lũ, các tập đoàn giống lớn luôn duy trì ngân hàng giống dự trữ chiến lược và phân bổ vùng nhân giống rải rác. Vận dụng điều này, công ty nên đa dạng hóa các vùng nhân giống để tránh phụ thuộc vào một địa bàn duy nhất, đồng thời chủ động xây dựng bộ giống ứng phó khẩn cấp để kịp thời hỗ trợ nông dân ổn định sản xuất ngay sau thiên tai, qua đó khẳng định vị thế là người đồng hành tin cậy của nhà nông.

Kết luận

            Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá thực tiễn năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp giống cây trồng tại các quốc và thị trường Việt Nam. Kết quả phân tích cho thấy lợi thế vượt trội của các tập đoàn quốc tế đến từ năng lực R&D mạnh mẽ, công nghệ sinh học tiên tiến, sở hữu trí tuệ, hoạt động M&A và chiến lược chọn giống thích ứng với từng vùng sinh thái. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp hàng đầu như: ThaiBinh Seed, Vinaseed và Bayer khẳng định vị thế nhờ làm chủ nguồn gen quý, phát triển chuỗi giá trị khép kín, ứng dụng công nghệ số và triển khai các giải pháp nông nghiệp phát thải thấp. Việc chuẩn hóa quản trị chất lượng, minh bạch truy xuất nguồn gốc và chủ động quản trị rủi ro thiên tai được xác định là những yếu tố then chốt bảo đảm sự phát triển bền vững của ngành giống. Từ thực tiễn đó, nghiên cứu đã đúc rút 04 bài học kinh nghiệm cho Công ty Cổ phần Giống cây trồng Bắc Giang trong việc phát triển bộ giống chủ lực đặc thù địa phương. Doanh nghiệp cần đẩy mạnh hợp tác chuyển giao công nghệ, siết chặt tiêu chuẩn kiểm định nội bộ và đa dạng hóa vùng nhân giống để ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu. Đây chính là nền tảng cốt lõi giúp Công ty Cổ phần Giống cây trồng Bắc Giang gia tăng sức cạnh tranh, mở rộng thị phần và khẳng định uy tín thương hiệu trên thị trường.

Tài liệu tham khảo

1.  Bayer Việt Nam (2025). Mô hình Bayer ForwardFarming góp phần hiện thực hóa đề án quốc gia về canh tác lúa bền vững. Truy cập từ: https://www.bayer.com/vi-vn/vi%E1%BB%87t-nam/m%C3%B4-h%C3%ACnh-bayer-forwardfarming-g%C3%B3p-ph%E1%BA%A7n-hi%E1%BB%87n-th%E1%BB%B1c-h%C3%B3a-%C4%91%E1%BB%81-%C3%A1n-qu%E1%BB%91c-gia-v%E1%BB%81-canh-t%C3%A1c-l%C3%BAa-b%E1%BB%81n-v%E1%BB%AFng

2.  Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2026). Tiếp tục xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực giống cây trồng. Truy cập từ: https://mae.gov.vn/SMPT_Publishing_UC/KhaiThac/TinTuc/pInTinTuc.aspx?ItemID=21468&UrlList=

3.  Borman, G. D., et al. (2025). Farmer seed enterprise revisited: Local seed business development in smallholder agricultural systems. Agricultural Systems, 230, 104452.

4.  OECD (2018). Concentration in Seed Markets: Potential Effects and Policy Responses. Paris: OECD Publishing.

5. VinaSeed (2024), Báo cáo Phát triển Bền vững 2024.

6.  Yang, W. B., & Xue, J. (2026). Strategies for Enhancing the Competitiveness of Local Seed Enterprises under the Background of Seed Industry Revitalization. Open Journal of Social Sciences, 14(2), 56-64.

Đăng ký đặt báo