
Dự án đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam đang bước vào giai đoạn chuẩn bị quan trọng, thu hút sự quan tâm ngày càng lớn của khu vực tư nhân. Cùng với tiến trình lựa chọn đơn vị tư vấn lập báo cáo nghiên cứu khả thi (FS) - “mắt xích” then chốt quyết định thiết kế kỹ thuật, công nghệ và phương án triển khai, nhiều doanh nghiệp lớn trong nước đã bắt đầu chủ động tham gia, hình thành các bước chuẩn bị cho một hệ sinh thái công nghiệp đường sắt nội địa trong tương lai.
Với tổng mức đầu tư khoảng 67 tỷ USD, dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam dự kiến triển khai trong giai đoạn từ quý IV/2026 đến quý IV/2028. Mục tiêu đặt ra là cơ bản hoàn thành vào năm 2035. Đây được xem là một trong những dự án hạ tầng có quy mô lớn nhất từ trước đến nay tại Việt Nam, đồng thời cũng là bài toán dài hạn về công nghệ, công nghiệp hỗ trợ và năng lực nội địa hóa.
Trong bối cảnh tiến độ dự án ngày càng rõ ràng, làn sóng tham gia từ khối doanh nghiệp tư nhân đang có xu hướng gia tăng. Không chỉ dừng ở quan tâm, nhiều tập đoàn đã bắt đầu định hình vai trò trong các mảng công nghệ, vật liệu xây dựng và chế tạo thiết bị, từng bước chuẩn bị năng lực để tham gia sâu vào chuỗi giá trị của ngành đường sắt tốc độ cao.
Ở lĩnh vực công nghệ và hạ tầng số, Tập đoàn Viettel đã bày tỏ sẵn sàng đảm nhận các nhiệm vụ nghiên cứu và phát triển giải pháp phục vụ hệ thống đường sắt hiện đại. Tại buổi làm việc với Bộ Xây dựng, Trung tướng Tào Đức Thắng, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Viettel cho biết doanh nghiệp có thể tham gia phát triển các công nghệ như hệ thống vé điện tử, thẻ vé thông minh, nền tảng kết nối và chia sẻ dữ liệu, cũng như các hệ thống thông tin phục vụ vận hành và quản lý mạng lưới đường sắt.

Những giải pháp này được xem là nền tảng quan trọng trong quá trình số hóa và hiện đại hóa vận hành đường sắt tốc độ cao, đồng thời mở ra cơ hội để doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào lĩnh vực công nghệ hạ tầng giao thông – vốn trước đây phụ thuộc nhiều vào đối tác nước ngoài.
Song song với công nghệ, lĩnh vực vật liệu xây dựng, đặc biệt là thép chuyên dụng cho đường sắt, cũng đang chứng kiến bước đi đáng chú ý từ khu vực tư nhân. Tập đoàn Hòa Phát (HPG) đã khởi công nhà máy sản xuất ray và thép đặc biệt tại Khu kinh tế Dung Quất (Quảng Ngãi), hướng tới cung ứng cho các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia, trong đó có đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam.
Đây được xem là bước đi chiến lược trong quá trình nội địa hóa nguồn cung vật liệu cho các công trình quy mô lớn, giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và nâng cao năng lực sản xuất trong nước. Trước đó, vào tháng 2/2025, Chủ tịch Hòa Phát Trần Đình Long từng đề xuất Chính phủ sớm có cơ chế cam kết sử dụng sản phẩm trong nước, nhằm tạo sự yên tâm cho doanh nghiệp khi đầu tư vào các dòng sản phẩm có tính đặc thù cao như ray đường sắt.
Ông Trần Đình Long cũng nhấn mạnh tính đặc thù của sản phẩm này khi cho rằng nếu không được sử dụng trong các dự án lớn thì doanh nghiệp rất khó tìm đầu ra. Đồng thời, Hòa Phát cam kết có thể cung ứng khoảng 10 triệu tấn thép chất lượng cao với mức giá cạnh tranh hơn so với hàng nhập khẩu, phục vụ các dự án đường sắt quốc gia nếu được tạo điều kiện về cơ chế.
Không chỉ dừng lại ở hạ tầng và vật liệu, lĩnh vực chế tạo đầu máy, toa xe cũng đang ghi nhận sự tham gia chủ động của doanh nghiệp trong nước, với kỳ vọng từng bước hình thành ngành công nghiệp sản xuất thiết bị đường sắt nội địa.
Cuối năm 2025, Tập đoàn THACO đã ký kết thỏa thuận hợp tác chiến lược với Hyundai Rotem về nội địa hóa sản xuất đầu máy và toa xe (rolling stock) phục vụ các dự án metro và đường sắt tốc độ cao tại Việt Nam.
Theo thỏa thuận, Hyundai Rotem sẽ chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực đường sắt hiện đại cho THACO, tạo nền tảng để doanh nghiệp Việt từng bước tham gia sản xuất các dòng tàu điện đô thị và tàu cao tốc mang thương hiệu trong nước. Đây được xem là bước đi quan trọng trong quá trình hình thành năng lực sản xuất thiết bị đường sắt nội địa, lĩnh vực vốn lâu nay phụ thuộc lớn vào nhập khẩu.

Sự tham gia đồng thời của các doanh nghiệp trong nhiều phân khúc từ công nghệ vận hành, vật liệu hạ tầng đến chế tạo thiết bị, đang được kỳ vọng sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa, góp phần hình thành hệ sinh thái công nghiệp đường sắt tại Việt Nam. Nếu được triển khai đồng bộ, đây không chỉ là dự án hạ tầng giao thông, mà còn có thể trở thành cú hích cho quá trình phát triển ngành công nghiệp đường sắt nội địa trong dài hạn.