
Hệ thống ngân hàng Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mới mang tính quyết định, khi tăng trưởng tín dụng cao đồng thời kéo theo những thách thức chưa từng có trong vài năm gần đây. Theo đánh giá triển vọng ngành của các chuyên gia từ Chứng khoán VNDIRECT, tín dụng được dự báo duy trì mức tăng trưởng mạnh, khoảng 19% mỗi năm trong giai đoạn 2025–2026 nhằm đáp ứng nhu cầu vốn cho các đại dự án quốc gia, đầu tư hạ tầng và hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng kinh tế. Trong kịch bản này, tổng dư nợ tín dụng trên GDP có thể tiệm cận mức 160%, phản ánh mức độ “đòn bẩy” cao mà ngành ngân hàng đang gánh vác.
Tăng trưởng tín dụng mạnh mẽ mở ra cơ hội bứt phá cho hoạt động của các ngân hàng, đặc biệt là những tổ chức có hệ số an toàn vốn (CAR) cao và quản trị rủi ro tốt. Tuy nhiên, sự “nóng bỏng” của tín dụng không đồng đều giữa các tổ chức khiến nhiều ngân hàng nhỏ hoặc có vốn yếu hơn đối mặt với áp lực bổ sung vốn tự có để duy trì hoạt động cho vay. Điều này đặc biệt rõ nét ở nhóm ngân hàng thương mại nhà nước, vốn đang có CAR thấp hơn mặt bằng chung, buộc họ phải cân nhắc kỹ lưỡng trong chiến lược tăng trưởng tín dụng.
Mặt khác, huy động vốn lại không thể tăng theo kịp nhịp độ tín dụng. Năm 2025 ghi nhận dấu hiệu chững lại ở tăng trưởng huy động vốn khi lãi suất huy động duy trì ở vùng thấp nhất trong 5 năm trở lại đây, làm giảm sức hấp dẫn của kênh tiền gửi truyền thống. Trong bối cảnh lợi suất trên thị trường chứng khoán thường xuyên vượt lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng, dòng tiền nhàn rỗi đang có xu hướng dịch chuyển sang các kênh đầu tư khác có lợi suất cao hơn.
Tình trạng này buộc các ngân hàng phải tìm kiếm nguồn vốn mới bằng cách tăng lãi suất huy động về cuối năm, phát hành giấy tờ có giá như chứng chỉ tiền gửi và trái phiếu ngân hàng, xu hướng được dự báo tiếp tục kéo dài sang năm 2026.
Một trong những thách thức lớn nhất với ngành ngân hàng hiện nay là biên lãi ròng (NIM), chỉ số phản ánh hiệu quả hoạt động cốt lõi của các ngân hàng. Trong 9 tháng đầu năm 2025, NIM toàn ngành giảm xuống mức thấp nhất trong vòng 5 năm, khoảng 3%, nguyên nhân chính là do áp lực duy trì lãi suất cho vay ở mức thấp nhằm hỗ trợ nền kinh tế trong khi chi phí vốn có xu hướng tăng trở lại.
Các chuyên gia nhận định rằng năm 2026 có thể chứng kiến lãi suất cho vay điều chỉnh tăng nhẹ, cùng với việc hoàn nhập lãi dự thu, tạo dư địa cải thiện NIM. Tuy vậy, việc kiểm soát chi phí vốn, quản trị thanh khoản và lựa chọn khách hàng vẫn là yếu tố then chốt để ngân hàng vừa nâng cao hiệu quả sinh lời, vừa hạn chế rủi ro tín dụng trong giai đoạn tăng trưởng cao.
Rủi ro tín dụng cũng là một vấn đề nổi bật khi nợ xấu có xu hướng quay trở lại sau giai đoạn được kiểm soát tương đối tốt. Điều này kéo theo tỷ lệ bao phủ nợ xấu tại nhiều ngân hàng giảm sút, trong khi nợ nhóm 2 bắt đầu tăng từ quý III/2025, phản ánh thực tế rằng một bộ phận doanh nghiệp sau khi được cơ cấu nợ vẫn chưa phục hồi đủ năng lực tài chính để trả nợ đúng hạn.

Bên cạnh đó, những yếu tố bất lợi như thiên tai, biến động thị trường và hạ chuẩn tín dụng trong bối cảnh tín dụng tăng trưởng nhanh có thể làm gia tăng rủi ro tiềm ẩn trong danh mục cho vay. Bộ đệm dự phòng mỏng hơn so với trước đây khiến nhiều ngân hàng buộc phải củng cố lại tỷ lệ bao phủ nợ xấu. Theo VNDIRECT, các tổ chức duy trì tỷ lệ này trên 80% sẽ có lợi thế rõ rệt, giúp giảm áp lực trích lập dự phòng và còn dư địa tăng trưởng lợi nhuận trong năm 2026.
Luật Các tổ chức tín dụng mới, có hiệu lực từ tháng 10/2025, được kỳ vọng mang lại hành lang pháp lý rõ ràng và thuận lợi hơn cho công tác thu hồi và xử lý nợ xấu. Nhiều ngân hàng đã tích cực đẩy mạnh hoạt động này trong năm 2025, và xu hướng này được dự báo sẽ tiếp tục tăng tốc trong năm 2026. Hoạt động xử lý nợ xấu hiệu quả không chỉ giúp cải thiện chất lượng tài sản mà còn hỗ trợ lợi nhuận thông qua hoàn nhập dự phòng, đồng thời mở rộng dư địa cho tăng trưởng tín dụng mới.
Song song với thu nhập từ lãi truyền thống, doanh thu từ hoạt động ngoài lãi như phí dịch vụ, bancassurance, đầu tư và xử lý nợ được kỳ vọng duy trì đà tăng trưởng tích cực. Ngân hàng sở hữu hệ sinh thái toàn diện với các công ty con trong lĩnh vực bảo hiểm, tài chính tiêu dùng và chứng khoán sẽ tận dụng hiệu quả mô hình hiệp lực để đa dạng hóa nguồn thu, qua đó gia tăng vai trò của mảng thu nhập ngoài lãi trong cơ cấu lợi nhuận hợp nhất.
Về chi phí hoạt động, quá trình số hóa và tinh gọn mạng lưới giúp tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) duy trì ở mức thấp. Tuy vậy, trong trung hạn, CIR được dự báo ổn định quanh ngưỡng 32%, khi các ngân hàng phải tăng đầu tư cho hạ tầng công nghệ và quản trị rủi ro để đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe.
Trong bối cảnh triển vọng lợi nhuận 2026 được đánh giá tích cực hơn và môi trường kinh doanh dần ổn định, cổ phiếu ngành ngân hàng đã quay trở lại vùng định giá trung bình 5 năm, thậm chí một số mã đang giao dịch dưới mức P/B trung bình lịch sử. Đây được xem là vùng giá tương đối hấp dẫn, thu hút sự chú ý của nhà đầu tư trong dài hạn.