Bài viết điểm lại các nghiên cứu trên thế giới và tại Đông Nam Á, để khẳng định vai trò của các nghị quyết trụ cột, đặc biệt là nghị quyết 71-NQ/TW. Việt Nam khẳng định bản sắc là một nước Đông Nam Á, thứ nhất, góp phần vào gắn kết vùng. Thứ hai, việc tập trung vào bình đẳng trong giáo dục, đã tạo lòng tin cho người dân, tạo sức mạnh cho phát triển kinh tế.
1. Mở đầu
Sự chuyển đổi chiến lược của Việt Nam sang mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức và hội nhập quốc tế sâu rộng đang đặt ra một yêu cầu tiên quyết: phải xây dựng được một nền tảng xã hội vững chắc. Trong bối cảnh toàn cầu bất ổn định, một số quốc gia như Singapore đã bắt đầu trở lại các nghiên cứu từ những năm 1990, đó là vấn đề về Hòa hợp xã hội (Social Cohesion). Đây là tiền đề cấu trúc cho sự phát triển kinh tế toàn diện, bền vững. Các công trình nghiên cứu kinh tế học vĩ mô, không chỉ còn là phân tích tương quan đơn thuần, mà khẳng định một cách nhất quán rằng mối quan hệ tích cực giữa Hòa hợp xã hội và tăng trưởng kinh tế. Báo cáo Southeast Asian Social Cohesion Radar 2025 của Đại học Kỹ thuật Nanyang, Singapore đã xác nhận điều này, cho thấy mặc dù các mối quan hệ xã hội theo chiều ngang (Social Relations) giữa các cộng đồng đa dạng ở ASEAN nói chung là mạnh mẽ và kiên cường , nhưng sự gắn kết theo chiều dọc (Connectedness) với các thể chế và nhà nước lại có điểm tương đối thấp hơn. Sự chênh lệch này là do niềm tin vào thể chế và nhận thức về sự công bằng bị suy giảm , điều này trực tiếp đe dọa sự ổn định và thịnh vượng. Thứ nhất, hòa hợp xã hội mạnh mẽ, được biểu hiện qua lòng tin và sự đoàn kết, giảm thiểu sự phân cực xã hội. Điều này là công cụ hữu hiệu nhất để hạn chế các hành vi trục lợi, vốn là hành vi tìm kiếm lợi ích riêng thông qua việc lợi dụng kẽ hở pháp luật, sự thiếu minh bạch của cơ chế, hoặc thậm chí thông qua sự câu kết giữa cán bộ có chức quyền với doanh nghiệp. Trục lợi gây ra tổn thất nghiêm trọng, làm xói mòn niềm tin vào sự công bằng và hủy hoại sự đổi mới và phát triển kinh tế. Việc xây dựng hòa hợp xã hội, do đó, là một bước đi kinh tế cấp thiết, không chỉ là mục tiêu xã hội. Thứ hai, lòng tin và sự đồng thuận cao tạo ra sự ổn định chính trị, giảm chi phí giao dịch, và cho phép chính phủ thực thi các chính sách công phức tạp, dài hạn một cách hiệu quả hơn, đặc biệt là trong việc cung cấp hàng hóa công. Các thể chế tốt thậm chí có thể bù đắp một phần cho tác động tiêu cực của xung đột xã hội. Từ đó, cải thiện hiệu suất thể chế và quản trị. Thứ ba, hòa hợp xã hội là yếu tố đảm bảo rằng các chương trình hợp tác phát triển và tăng trưởng kinh tế dài hạn có tính bền vững. Nếu các căng thẳng xã hội tiềm ẩn không được quản lý, mô hình tăng trưởng có thể bị xói mòn và dẫn đến sự bất mãn xã hội ngay cả khi GDP vẫn tăng trưởng.
Putnam, Leonardi và Nanetti (1993) đã mở ra một nhánh nghiên cứu mới về vai trò của các quan hệ xã hội và mối liên kết cộng đồng, khái niệm hòa hợp xã hội (Social Cohesion) đã trở thành một trọng tâm nghiên cứu trong lĩnh vực phát triển kinh tế. Hòa hợp xã hội được thừa nhận là một hiện tượng đa chiều, vừa là mục đích tự thân, tạo nên các xã hội hài hòa, ít xung đột, vừa là một phương tiện mạnh mẽ để thúc đẩy các mục tiêu kinh tế vĩ mô. Các xã hội có tính gắn kết cao được xem là những nơi tốt hơn để sinh sống do tỷ lệ tội phạm và xung đột thấp hơn, nhưng giá trị cốt lõi của tính gắn kết còn nằm ở khả năng tác động đến các chỉ số phát triển thông qua một loạt các cơ chế kinh tế và xã hội sâu sắc (Coleman 1988, 1990; Collier 2002; Fukuyama 1995).
Hơn nữa, nội dung về hàm ý kinh tế của tính gắn kết xã hội có thể được phân chia thành hai mảng chính. Thứ nhất, thường gán nhãn tính gắn kết là Vốn Xã hội, đo lường nó bằng các chỉ số tích cực như lòng tin giữa các cá nhân, sự tham gia vào các hoạt động công dân và số lượng hiệp hội tình nguyện. Các nhà nghiên cứu trong dòng này khẳng định rằng các cộng đồng có lòng tin cao và mức độ tham gia dân sự tích cực sẽ đạt được kết quả kinh tế vượt trội. Cơ chế chính được đề xuất là việc tăng cường kết nối và lòng tin giúp giảm đáng kể chi phí giao dịch, tăng cường sự hợp tác lẫn nhau và tạo điều kiện thuận lợi cho việc phổ biến thông tin trong xã hội. Ngược lại, dòng nghiên cứu thứ hai tập trung vào các biện pháp gián tiếp, coi sự phân chia giai cấp, phân mảnh sắc tộc-ngôn ngữ, bất bình đẳng thu nhập và sự thống trị của giới tinh hoa là các đại diện (proxy) cho sự thiếu gắn kết (Perotti 1996; Easterly và Levine 1997; Alesina, Baqir và Easterly 1999). Các nghiên cứu này cho rằng bất bình đẳng kinh tế-xã hội và đa dạng văn hóa quá mức là nguyên nhân cơ bản của sự chia rẽ xã hội, và tính gắn kết thấp, được biểu thị qua các yếu tố này, có thể làm suy giảm tăng trưởng kinh tế thông qua việc gây ra bất ổn chính trị-xã hội, xung đột giữa các nhóm, làm suy yếu chất lượng thể chế và cản trở việc hình thành vốn nhân lực (Easterly, Ritzen và Woolcock 2006).
Mặc dù cả hai dòng nghiên cứu đều cung cấp những hiểu biết quan trọng, kết quả thực nghiệm lại thường xuyên không rõ ràng, thậm chí mâu thuẫn. Sự không nhất quán này một phần là do việc sử dụng các chỉ số đo lường khác nhau cho cùng một hiện tượng và sự khác biệt về mẫu nghiên cứu. Một sự hiểu biết toàn diện hơn về hòa hợp xã hội đã nổi lên, nhấn mạnh rằng khái niệm này không chỉ giới hạn ở quan hệ giữa các cá nhân (lòng tin) mà cần phải bao gồm cả hai tác động của vốn xã hội. Tác động thứ nhất, đó là Vốn Xã hội Liên kết (Bonding Social Capital), liên quan đến các quan hệ trong nhóm; tác động thứ hai là Vốn Xã hội Bắc cầu (Bridging Social Capital), đại diện cho sự hòa hợp và quan hệ giữa các nhóm khác nhau. Sự gia tăng vốn xã hội liên kết, nếu đi kèm với sự giảm sút vốn xã hội bắc cầu (ví dụ: người dân trở nên hướng nội và khép kín trong nhóm mình), có thể dẫn đến sự suy giảm tổng thể trong tính gắn kết của xã hội (van Staveren và Knorringa 2008). Do đó, việc tập trung độc quyền vào một tác động mà bỏ qua tác động còn lại có thể không đủ để nghiên cứu một hiện tượng đa diện như hòa hợp xã hội.
Hòa hợp xã hội tác động đến kinh tế qua các cơ chế đa dạng. Một trong những lợi ích quan trọng nhất là việc tạo ra một môi trường thuận lợi cho đầu tư. Các xã hội gắn kết hơn có khả năng quản lý xung đột tiềm ẩn tốt hơn, duy trì tình hình pháp luật và trật tự tốt hơn, và có tỷ lệ tội phạm thấp hơn. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro chính trị và xã hội, làm cho môi trường trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Hơn nữa, sự hiện diện của lòng tin cao tạo ra một chu kỳ đạo đức, nơi lòng tin lẫn nhau giữa các cá nhân và tổ chức làm giảm chi phí giao dịch. Trong một xã hội tin cậy, nhu cầu về các hợp đồng bằng văn bản phức tạp giảm đi, và các nguồn lực kinh tế ít phải bị phân bổ cho các hoạt động bảo vệ (như dịch vụ an ninh tư nhân hoặc chi phí tuân thủ quá mức) (Knack và Keefer 1997). Sự hợp tác xã hội và lòng tin này cũng giúp tạo ra tính kinh tế theo quy mô thông qua việc thúc đẩy hành động tập thể. Cuối cùng, sự gắn kết xã hội giúp củng cố khả năng của nhà nước trong việc thực thi và cung cấp hàng hóa công cộng, đồng thời tăng cường các cơ chế phi chính thức ngoài nhà nước để quản lý hàng hóa bán công, từ đó nâng cao chất lượng quản trị và hiệu quả chính sách công (Cooke và Morgan 2000). Tóm lại, hòa hợp xã hội là một chất xúc tác nền tảng, tạo ra một môi trường tin cậy và ổn định, nơi các hoạt động kinh tế có thể phát triển mạnh mẽ.
2. Giáo dục và Hòa hợp xã hội tại một số quốc gia
Khái niệm hòa hợp xã hội (Social Cohesion) được OECD (2011) định nghĩa là một xã hội "hướng tới phúc lợi của tất cả các thành viên, chống lại sự loại trừ và bị gạt ra ngoài lề, tạo ra cảm giác thuộc về, thúc đẩy lòng tin và mang đến cho các thành viên cơ hội thăng tiến xã hội" đã trở thành mục tiêu chính sách tối quan trọng trên khắp Châu Âu, đặc biệt trong bối cảnh những thách thức kinh tế và xã hội kéo dài trong hai thập kỷ qua. Các sáng kiến hàng đầu của Liên minh Châu Âu (EU), như Chiến lược Châu Âu 2020 cùng với nền tảng chống “Nghèo đói và Loại trừ Xã hội” và “Chương trình Nghị sự về Kỹ năng và Việc làm Mới” (EU, 2010a), đã đặt việc tăng cường tính gắn kết vào trung tâm của tăng trưởng thông minh, bền vững và toàn diện (Copeland & Daly, 2012). Bài đánh giá này xem xét các tài liệu nghiên cứu liên kết chính sách giáo dục và vai trò lãnh đạo với việc đạt được hòa hợp xã hội, tập trung vào các yếu tố phụ thuộc lẫn nhau là hòa nhập xã hội, bình đẳng xã hội và thăng tiến xã hội trong bối cảnh Châu Âu.
Nhu cầu tăng cường hòa hợp xã hội bắt nguồn sâu sắc từ sự bất bình đẳng kinh tế-xã hội dai dẳng và ngày càng gia tăng trên khắp lục địa. Bằng chứng thống kê nhấn mạnh chiều sâu của thách thức: tính đến năm 2012, 24% dân số EU (hơn 120 triệu người) có nguy cơ nghèo đói hoặc bị loại trừ xã hội, bao gồm 27% tổng số trẻ em ở Châu Âu (EuroStat, 2012). Hiện tượng này còn được đặc trưng bởi tình trạng thiếu thốn vật chất nghiêm trọng, với gần 9% người Châu Âu sống trong cảnh thiếu thốn vật chất nghiêm trọng và 17% sống với mức thu nhập thấp hơn 60% thu nhập hộ gia đình trung bình của quốc gia họ (EuroStat, 2012). Hơn nữa, các cuộc khủng hoảng tài chính và kinh tế đã ảnh hưởng không cân xứng đến các nhóm dễ bị tổn thương, đặc biệt là người trẻ tuổi, với tỷ lệ thất nghiệp thanh niên (15-24 tuổi) vượt quá 21% vào đầu năm 2010, gấp đôi tỷ lệ của dân số chung (EU, 2011). Vấn đề càng trầm trọng hơn do bất bình đẳng giới, với 12 triệu phụ nữ sống trong cảnh nghèo đói nhiều hơn nam giới ở EU (EuroStat, 2012). Việc thiếu hụt nguồn lực rộng khắp này là động lực chính gây ra sự loại trừ trong việc làm, giáo dục và tham gia công dân (Copeland & Daly, 2012). Do đó, chống đói nghèo được công nhận là một thành phần trung tâm của hòa hợp xã hội (Jackson, 2009).
Giới học thuật thường xuyên điều tra mối liên hệ giữa giáo dục, các kết quả xã hội và phát triển kinh tế (Gradstein & Justman, 2002; Green, Preston, & Sabates, 2003). Giáo dục được coi là phương tiện cơ bản để tạo ra một xã hội công bằng (OECD, 2008), cung cấp cơ hội thăng tiến xã hội bằng cách tưởng thưởng cho các cá nhân dựa trên năng lực của chính họ. Giáo dục là con đường then chốt để thúc đẩy hòa nhập xã hội thông qua sự tham gia công dân và xã hội (Putnam, 2001). Bản thân trải nghiệm học đường đóng vai trò công cụ trong việc định hình và truyền đạt các giá trị chung làm nền tảng cho vốn xã hội và hòa nhập (OECD, 2012). Các tài liệu phân biệt giữa vốn xã hội và tính gắn kết xã hội, lưu ý rằng vai trò lãnh đạo giáo dục tác động khác nhau lên từng yếu tố (Green et al., 2003). Điều quan trọng là sự thành công của các nỗ lực dựa trên nhà trường nhằm hình thành công dân tích cực phụ thuộc vào sự đồng bộ với môi trường gia đình và cộng đồng địa phương (Galston, 2001; OECD, 2010). Hơn nữa, các cơ sở giáo dục đóng vai trò không thể thiếu trong việc thúc đẩy môi trường học đường toàn diện (inclusive schooling) bao hàm sự đa dạng và nâng cao nhận thức tích cực về người khác (Ambe, 2006). Hệ thống trường học toàn diện, tối đa hóa sự đại diện và tham gia của các nhóm thiệt thòi, có xu hướng hoạt động tốt hơn về kết quả học tập so với các hệ thống phân khúc (Ainscow, 1997). Vì một phần đáng kể trẻ em, chủ yếu từ các hộ gia đình kém may mắn, bị tước đi môi trường gia đình chất lượng và/hoặc cơ hội tiếp cận giáo dục mầm non chất lượng, giáo dục bắt buộc và giáo dục khắc phục vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết sự thiếu hụt kỹ năng và thu hẹp khoảng cách giới, từ đó giúp phá vỡ sự truyền tải nghèo đói qua các thế hệ (Currie, 2001; Jacob, 2002).
Mối quan hệ giữa giáo dục, bình đẳng xã hội và tăng trưởng kinh tế là phức tạp. Gradstein và Justman (2002) mô hình hóa động lực này, cho rằng việc giảm khoảng cách xã hội giữa các tác nhân kinh tế giao dịch sẽ tăng cường năng suất. Giáo dục hoạt động như một lực lượng xã hội hóa, thấm nhuần các đức tính công dân và bản sắc quốc gia, từ đó tạo điều kiện tương tác giữa các thành viên có nguồn gốc khác nhau. Tuy nhiên, công trình của họ cũng chỉ ra rằng mặc dù giáo dục đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bằng cách xây dựng vốn nhân lực, sự phân cực xã hội có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất của vốn nhân lực đó. Đặc biệt quan trọng là tác động của bất bình đẳng giáo dục. Thorbecke và Charumilind (2002) tìm thấy mối tương quan mạnh mẽ giữa phân phối kỹ năng và bất bình đẳng thu nhập, với bản thân bất bình đẳng giáo dục tạo ra tác động đáng kể đến hòa hợp xã hội độc lập với bình đẳng thu nhập (Green et al., 2003). Điều này cho thấy cách giáo dục phân phối cơ hội phân tầng xã hội không chỉ về mặt thu nhập mà còn về mặt vốn văn hóa. Các chính sách nhằm thúc đẩy hòa hợp xã hội phải ưu tiên giảm bất bình đẳng trong kết quả giáo dục, thay vì chỉ tập trung vào việc nâng cao mức thành tích trung bình (Green et al., 2003).
Thăng tiến xã hội, yếu tố cốt lõi thứ ba của tính gắn kết, luôn được quan sát thấy là cao hơn ở các quốc gia có bất bình đẳng thu nhập tương đối thấp (Jackson, 2009). Trẻ em ở các quốc gia có khoảng cách lớn giữa người giàu và người nghèo ít có khả năng cải thiện thành tựu giáo dục và thu nhập của cha mẹ hơn so với trẻ em sống ở các quốc gia có bất bình đẳng thu nhập thấp (EuroChild, 2012; OECD, 2008). Do đó, việc giải quyết các bất bình đẳng cấu trúc gây phân cực xã hội nằm trong phạm vi trách nhiệm của các thể chế quản lý (Beauchamp-Pryor, 2012). Việc giảm chi phí học tập và đảm bảo vai trò lãnh đạo giáo dục chất lượng là các cơ chế then chốt để cải thiện mức độ thành tích và chuyển đổi kết quả giáo dục thành năng suất cao hơn và cơ hội thăng tiến tốt hơn (OECD, 2012).
Vai trò lãnh đạo giáo dục hiệu quả là yếu tố thiết yếu để củng cố hòa hợp xã hội nhằm đạt được tăng trưởng kinh tế. Điều này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện và sự đồng bộ chính sách trên nhiều lĩnh vực và cấp độ giáo dục (OECD, 2010). Sự đồng bộ chính sách đòi hỏi các liên kết mạnh mẽ theo chiều ngang (giữa các bộ giáo dục, y tế và phúc lợi), theo chiều dọc (giữa các cấp chính quyền trung ương, khu vực và địa phương) và theo động thái (giữa các cấp độ giáo dục khác nhau). Hơn nữa, các nhà lãnh đạo giáo dục phải điều phối và dẫn dắt các hoạt động trường học tại chỗ nhằm tối đa hóa sự đại diện, tham gia và công nhận các cá nhân và nhóm thiệt thòi (Raffo & Gunter, 2008). Các biện pháp thực tế, như điều chỉnh các khoản đầu tư xã hội và chính sách việc làm phù hợp với nhu cầu cá nhân, thúc đẩy cân bằng giữa công việc và gia đình, và đầu tư vào dịch vụ chăm sóc trẻ em để tăng tỷ lệ phụ nữ có việc làm, là những thành phần quan trọng của một chiến lược toàn diện (Jenson & Saint-Martin, 2003). Cam kết trên toàn EU nhằm giảm thiểu tình trạng bỏ học sớm (ESL) xuống dưới 10% (EU, 2013a) là một ví dụ về nỗ lực tập trung giải quyết sự thiếu hụt kỹ năng và tăng cường khả năng tìm kiếm việc làm, đặc biệt cho các nhóm dễ bị tổn thương, qua đó đóng góp trực tiếp vào cả tính gắn kết và khả năng cạnh tranh kinh tế.
Trong trường hợp cụ thể của Tây Ban Nha, để đảm bảo tiến trình hội nhập không làm gia tăng sự phân hóa kinh tế theo địa lý, việc giải quyết bất bình đẳng vùng miền là tối quan trọng. Trường hợp nghiên cứu tại các vùng tự trị Tây Ban Nha cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về việc sử dụng giáo dục đại học như một công cụ phân phối chiến lược để thúc đẩy Hòa hợp xã hội cấp vùng. Kết quả phân tích của Domínguez (2021) chỉ ra rằng: tác động của tăng trưởng tuyển sinh hệ đại học lên tăng trưởng GDP trên đầu người cấp vùng là mạnh mẽ hơn ở các vùng kém giàu có. Cụ thể, nghiên cứu đã xác định hệ số đàn hồi của tăng trưởng tuyển sinh là 0.081 ở nhóm vùng nghèo nhất, cao hơn so với 0.065 ở nhóm vùng giàu nhất. Kết quả này khẳng định đầu tư vào giáo dục đại học, khi được phân bổ có chủ đích, hoạt động như một cơ chế tái phân phối không gian (spatial redistribution mechanism) chủ động. Bằng cách giảm thiểu rào cản tiếp cận (chi phí đi lại, ăn ở) và tối đa hóa tác động tăng trưởng ở các khu vực tụt hậu, chính sách này thúc đẩy công bằng kinh tế và xã hội giữa các khu vực (củng cố Đoàn kết khu vực). Đây là bài học chiến lược mà Việt Nam cần áp dụng trong việc triển khai các Nghị quyết về giáo dục và phát triển vùng.
Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô hiện đại, giáo dục được công nhận rộng rãi là một động lực cốt lõi thúc đẩy tăng trưởng thông qua việc gia tăng nguồn vốn nhân lực và cải thiện năng suất cá nhân (Hanushek & Wößmann, 2010). Đặc biệt, giáo dục đại học giữ vai trò then chốt trong việc thúc đẩy đổi mới và năng suất cao, một yếu tố đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) (Sianesi & Van Reenen, 2003; Aghion et al., 2006). Các trường đại học tác động đến tăng trưởng không chỉ qua việc đào tạo nhân lực có kỹ năng mà còn thông qua các kênh xã hội và kinh tế gián tiếp, bao gồm việc giảm tỷ lệ tội phạm, tăng cường hòa hợp xã hội, cải thiện chất lượng quyết định chính trị và thúc đẩy tiến bộ công nghệ (Di Liberto, 2008). Trong khi phần lớn các nghiên cứu về mối liên hệ giữa vốn nhân lực và tăng trưởng kinh tế thường sử dụng dữ liệu quốc gia, việc phân tích ở cấp độ khu vực lại mang đến một kịch bản phân tích thích hợp hơn. Phân tích khu vực cho phép kiểm soát tốt hơn các vấn đề về tính không đồng nhất và biến bị bỏ sót so với mẫu quốc tế rộng lớn (Di Liberto, 2008; Gennaioli et al., 2014). Với mục tiêu cung cấp bằng chứng thực nghiệm vĩ mô, nghiên cứu này đã khảo sát tác động của giáo dục đại học đến tăng trưởng kinh tế và gắn kết xã hội tại Tây Ban Nha, sử dụng dữ liệu bảng của các khu vực tự trị trong giai đoạn 1985–2016. Tăng trưởng kinh tế khu vực được đo lường bằng tỷ lệ tăng trưởng GDP bình quân đầu người, trong khi sự phát triển của giáo dục đại học được đo bằng tốc độ tăng trưởng tổng số sinh viên đăng ký (stock of enrolments). Việc sử dụng tổng số sinh viên đăng ký là một ưu điểm đáng kể so với việc chỉ sử dụng số lượng trường đại học, vì nó cho phép đánh giá định lượng về quy mô cung cấp giáo dục đại học của một khu vực. Do có sự khác biệt về thời gian đào tạo giữa các loại bằng cấp và thời gian cần thiết để sinh viên tốt nghiệp Tây Ban Nha tìm được việc làm, mô hình đã được thiết lập với độ trễ tám năm cho biến số sinh viên đăng ký, một phương pháp tiếp cận thận trọng nhằm nắm bắt đầy đủ sự chuyển giao tác động lên tăng trưởng kinh tế.
Hệ thống đại học Tây Ban Nha được định hình bởi Đạo luật Cải cách Đại học (LRU) năm 1983, mở ra một kỷ nguyên mới với chính sách nhập học dễ dàng hơn và chi phí giáo dục cho sinh viên được giảm bớt, dẫn đến sự gia tăng đáng kể số lượng sinh viên đăng ký từ những năm 1980. Mặc dù mạng lưới đại học công vẫn chiếm ưu thế, chính sách tự do hóa sau này đã thúc đẩy sự mở rộng đáng kể của các trường đại học tư thục, tăng từ 4 lên 32 cơ sở trong giai đoạn 1985–2016. Về mặt địa lý, chính sách của Tây Ban Nha đã dẫn đến sự phân bố đồng nhất của các trường đại học công trên hầu hết các khu vực tự trị, một yếu tố quan trọng trong chiến lược phát triển khu vực.
Kết quả hồi quy vĩ mô chỉ ra rằng tăng trưởng số lượng sinh viên đại học đã đăng ký có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng GDP bình quân đầu người khu vực. Cụ thể, sau khi đưa tất cả các biến kiểm soát vào mô hình, bao gồm dân số, GDP bình quân đầu người, tỷ lệ dân số có trình độ đại học, và ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế, một sự gia tăng 10% trong số lượng sinh viên đại học vẫn dẫn đến sự gia tăng khoảng 0,12% GDP bình quân đầu người khu vực. Sự bền vững của mối quan hệ này củng cố quan điểm rằng giáo dục đại học là một yếu tố đóng góp mạnh mẽ và độc lập vào phát triển kinh tế khu vực.
Điểm nổi bật nhất của phân tích này là vai trò của giáo dục đại học trong việc thúc đẩy gắn kết kinh tế và xã hội. Khi các khu vực tự trị được chia thành ba nhóm dựa trên mức độ giàu có (GDP bình quân đầu người), kết quả cho thấy tác động của tăng trưởng số lượng sinh viên đăng ký mạnh mẽ nhất ở các khu vực nghèo nhất. Cụ thể, hệ số co giãn ở các khu vực nghèo nhất (Nhóm 3) cao hơn đáng kể so với các khu vực giàu có nhất (Nhóm 1) và mức trung bình toàn quốc. Kết quả này cho thấy rằng việc đầu tư vào giáo dục đại học không chỉ thúc đẩy tăng trưởng nói chung mà còn hoạt động như một công cụ hiệu quả để giảm bớt khoảng cách kinh tế giữa các khu vực. Đây là bằng chứng quan trọng hỗ trợ cho các chính sách phân bổ nguồn lực và phát triển giáo dục đại học của EU, nhấn mạnh vai trò của giáo dục trong việc đạt được sự phát triển cân bằng và công bằng hơn về mặt địa lý. Phân tích sâu hơn về hiệu ứng thành phần của các lĩnh vực chuyên môn cho thấy có sự khác biệt đáng kể về tác động lên tăng trưởng. So với lĩnh vực tham chiếu là Khoa học Xã hội và Pháp luật, tăng trưởng số lượng sinh viên đăng ký trong các lĩnh vực Khoa học và Khoa học Xã hội có tác động tích cực và tương đối mạnh mẽ nhất đến tăng trưởng GDP bình quân đầu người. Ngược lại, mặc dù sinh viên đăng ký ngành Kỹ thuật và Kiến trúc cũng có tác động tích cực, nhưng mức độ ảnh hưởng lại rất thấp một cách đáng ngạc nhiên. Điều này có thể được giải thích một phần bởi tỷ lệ bỏ học cao hoặc do sự không phù hợp giữa yêu cầu học thuật cao của các ngành này với cơ cấu sản xuất của Tây Ban Nha, vốn chủ yếu dựa vào các doanh nghiệp vừa và nhỏ, không tạo ra mức lương đủ để thu hút nhân tài.
Về vấn đề di động lao động, kết quả chỉ ra rằng hiệu ứng lan tỏa từ sinh viên tốt nghiệp di chuyển sang các khu vực lân cận là rất thấp. Biến số đo lường tăng trưởng số lượng sinh viên đăng ký trung bình ở các khu vực lân cận không có ý nghĩa thống kê trong mô hình đầy đủ, nhất quán với các nghiên cứu trước đây về sự hạn chế di động địa lý của lực lượng lao động Tây Ban Nha. Điều này củng cố sự tập trung của chính sách giáo dục đại học vào phát triển khu vực, nhưng đồng thời cũng đặt ra câu hỏi về tính hiệu quả của việc phân bổ nguồn nhân lực có kỹ năng cao trong nội bộ quốc gia. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về tác động tích cực của giáo dục đại học đối với tăng trưởng kinh tế khu vực tại Tây Ban Nha, xác nhận vai trò của nó như là một công cụ thiết yếu để thúc đẩy gắn kết kinh tế và xã hội. Các chính sách giáo dục đại học của Tây Ban Nha, hướng tới sự phân bố đồng đều các trường đại học giữa các khu vực tự trị, dường như đã thành công trong việc tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho các khu vực nghèo hơn thu hẹp khoảng cách kinh tế. Tuy nhiên, các nhà hoạch định chính sách cần chú ý đến hiệu ứng thành phần của các lĩnh vực đào tạo để tối ưu hóa tác động. Việc tăng cường đầu tư vào các ngành khoa học và khoa học xã hội có thể mang lại lợi ích kinh tế lớn nhất, đồng thời cần có chiến lược giải quyết sự không tương thích giữa các yêu cầu về kỹ năng trong một số ngành (như Kỹ thuật) và cơ cấu thị trường lao động hiện tại. Trong tương lai, việc đánh giá tác động của sự đa dạng hóa nội dung bằng cấp đối với sự di chuyển của sinh viên có thể cung cấp thêm thông tin quý giá cho việc thiết kế chính sách nhằm cân bằng giữa nhu cầu phát triển khu vực và sự phân bổ hiệu quả vốn nhân lực trên toàn quốc.
Qua việc nghiên cứu trường hợp của các nước châu Âu và Tây Ban Nha mối quan hệ hữu cơ và mang tính chiến lược giữa Giáo dục và Hòa hợp Xã hội khẳng định giáo dục là một đòn bẩy đa chiều không thể thiếu để thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững và công bằng. Khái niệm Hòa hợp Xã hội, được OECD định nghĩa là trạng thái phúc lợi, không loại trừ và thúc đẩy lòng tin, đã trở thành mục tiêu tối quan trọng của các chính sách vĩ mô, đặc biệt trong bối cảnh bất bình đẳng gia tăng ở Châu Âu. Giáo dục đóng vai trò then chốt bằng cách cung cấp cơ chế cơ bản để kiến tạo một xã hội công bằng và cơ hội thăng tiến dựa trên năng lực cá nhân, từ đó giảm thiểu sự phân cực và những rủi ro xung đột xã hội tiềm ẩn. Thông qua việc truyền đạt các giá trị chung và thúc đẩy môi trường học đường toàn diện, giáo dục củng cố Vốn Xã hội và tăng cường sự tham gia công dân, trực tiếp nâng cao tính gắn kết. Quan trọng hơn, bằng chứng thực nghiệm từ Tây Ban Nha đã làm rõ vai trò của giáo dục đại học như một công cụ tái phân phối chiến lược, khi sự đầu tư có chủ đích vào các khu vực kém phát triển mang lại hiệu quả tăng trưởng kinh tế vượt trội, qua đó thu hẹp khoảng cách giàu nghèo theo địa lý và củng cố Đoàn kết Khu vực. Tóm lại, mối tương quan giữa giáo dục và hòa hợp xã hội là một chu trình đạo đức: giáo dục tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cho tăng trưởng, đồng thời xây dựng nền tảng lòng tin và bình đẳng, giúp hệ thống chính sách và thể chế hoạt động hiệu quả hơn. Do đó, bất kỳ chiến lược phát triển quốc gia nào hướng tới sự thịnh vượng bền vững đều phải ưu tiên đầu tư vào giáo dục, không chỉ để tăng cường năng suất mà còn để đảm bảo sự ổn định và công bằng xã hội.
3. Phân tích Nghị quyết 71-NQ/TW tại Việt Nam
Trong hành trình phát triển đất nước, Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn khẳng định vai trò tối quan trọng của giáo dục và đào tạo, cùng với khoa học và công nghệ, là quốc sách hàng đầu. Những thành tựu đã đạt được là không thể phủ nhận, khi Việt Nam thuộc nhóm 21 quốc gia sớm đạt mục tiêu phát triển bền vững của Liên hợp quốc về giáo dục chất lượng. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu đang trải qua những thay đổi sâu sắc, đặc biệt là sự trỗi dậy mạnh mẽ của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo, hệ thống giáo dục và đào tạo trong nước vẫn còn nhiều hạn chế, chưa thực sự trở thành động lực then chốt cho sự phát triển bứt phá của quốc gia. Các vấn đề tồn tại bao gồm cơ hội tiếp cận giáo dục còn thấp so với các nước phát triển, sự chênh lệch lớn giữa các vùng miền và nhóm đối tượng, chất lượng đội ngũ nhà giáo và cơ sở vật chất không đáp ứng được yêu cầu, cùng với hiện tượng tiêu cực và bệnh hình thức phổ biến. Đặc biệt, hệ thống giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp vẫn còn manh mún, lạc hậu, chưa cung cấp được nguồn nhân lực chất lượng cao cần thiết cho các ngành, lĩnh vực trọng điểm.
Nguồn gốc sâu xa của những hạn chế này được xác định là do chưa nhận thức và thực hiện đầy đủ, quyết liệt quan điểm về giáo dục là "quốc sách hàng đầu", tư duy quản lý chậm đổi mới, nguồn lực đầu tư còn thấp, và tâm lý trọng danh vị xã hội còn nặng nề, coi trọng bằng cấp hơn thực lực. Đứng trước vận hội lịch sử để phát triển bứt phá, yêu cầu xây dựng con người và nguồn nhân lực trở nên vô cùng cấp bách. Chính vì lẽ đó, Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị ra đời, không chỉ là sự tái khẳng định quan điểm truyền thống mà còn là một tuyên bố chính trị mạnh mẽ về sự cần thiết phải đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, mở ra một chiến lược mới nhằm xây dựng thế hệ công dân Việt Nam mới có đủ bản lĩnh, trí tuệ, và trình độ để đáp ứng yêu cầu xây dựng, phát triển đất nước và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn phát triển mới. Nghị quyết 71 thể hiện một cách tiếp cận toàn diện và đa chiều, can thiệp sâu vào cả kinh tế, xã hội và thể chế, xác lập những trụ cột để đảm bảo sự phát triển ổn định, bền vững lâu dài.
Nghị quyết đặt trọng tâm vào việc hiện đại hóa và nâng tầm giáo dục đại học để tạo đột phá về nhân lực trình độ cao, nhân tài, và dẫn dắt nghiên cứu, đổi mới sáng tạo (Giải pháp 7: Hiện đại hóa, nâng tầm giáo dục đại học, tạo đột phá phát triển nhân lực trình độ cao và nhân tài, dẫn dắt nghiên cứu, đổi mới sáng tạo). Mục tiêu chiến lược là đưa chỉ số vốn con người và nghiên cứu đóng góp vào chỉ số Đổi mới Sáng tạo Toàn cầu) ngang bằng các nước có thu nhập trung bình cao vào năm 2030, và đạt trên mức bình quân của nhóm này vào năm 2035. Để hiện thực hóa mục tiêu này, Nghị quyết đã đưa ra các giải pháp can thiệp trực tiếp vào mô hình tăng trưởng: thứ nhất, cải cách thể chế, bảo đảm quyền tự chủ đầy đủ, toàn diện cho các cơ sở giáo dục đại học và nghề nghiệp không phụ thuộc vào mức độ tự chủ tài chính (Giải pháp 2: Đổi mới mạnh mẽ thể chế, tạo cơ chế, chính sách đặc thù, vượt trội cho phát triển giáo dục và đào tạo), từ đó tạo động lực và không gian phát triển, chuyển đổi từ quản lý hành chính sang kiến tạo phát triển và quản trị hiện đại. Thứ hai, Nghị quyết cam kết đột phá về nguồn lực, với mục tiêu chi ngân sách nhà nước cho giáo dục và đào tạo đạt tối thiểu 20% tổng chi ngân sách nhà nước, ưu tiên đầu tư cho giáo dục đại học và triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia mới về hiện đại hoá. Sự gia tăng đầu tư này, đặc biệt là việc lấy đầu tư công dẫn dắt, là điều kiện tiên quyết để xây dựng cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm hiện đại, và phát triển các đại học tinh hoa nghiên cứu đẳng cấp quốc tế, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo. Hơn nữa, Nghị quyết tập trung vào cải cách, hiện đại hóa giáo dục nghề nghiệp để tạo đột phá phát triển nguồn nhân lực có kỹ năng nghề cao (Giải pháp 6: Cải cách, hiện đại hóa giáo dục nghề nghiệp, tạo đột phá phát triển nguồn nhân lực có kỹ năng nghề cao). Việc này, cùng với mục tiêu tăng tỷ lệ người lao động có trình độ cao đẳng, đại học lên 24% và tỷ lệ học viên các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật và công nghệ (STEM) lên 35% vào năm 2030, giải quyết trực tiếp sự thiếu hụt nguồn cung vốn nhân lực chất lượng cho nền kinh tế công nghiệp hiện đại. Việc chuyển đổi số toàn diện trong giáo dục, áp dụng mạnh mẽ công nghệ số và AI (Giải pháp 4: Chuyển đổi số toàn diện, phổ cập và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số, trí tuệ nhân tạo trong giáo dục và đào tạo), không chỉ hiện đại hóa phương pháp giảng dạy mà còn trang bị cho người học và nhà giáo năng lực số cao, từ đó nâng cao năng suất lao động và giảm chi phí giao dịch trong xã hội tương lai.
Nghị quyết 71 nhận thức sâu sắc rằng giáo dục là nền tảng của hòa hợp xã hội và là yếu tố then chốt cho sự ổn định lâu dài của quốc gia. Tính gắn kết xã hội được củng cố thông qua hai trụ cột chính: công bằng trong tiếp cận và hình thành hệ giá trị chuẩn mực. Trước hết, Nghị quyết đặt mục tiêu mở rộng tiếp cận công bằng và giảm chỉ số bất bình đẳng giáo dục xuống dưới 10% vào năm 2030. Điều này giải quyết một trong những hạn chế lớn nhất hiện nay là sự chênh lệch lớn giữa các vùng miền, nhóm đối tượng trong cơ hội tiếp cận giáo dục. Chính sách này nhấn mạnh vai trò của Nhà nước trong việc bảo đảm công bằng, thông qua việc xây dựng mạng lưới trường lớp đáp ứng nhu cầu học tập của mọi đối tượng, và cam kết không để học sinh, sinh viên nào bỏ học vì điều kiện tài chính nhờ mở rộng các chính sách hỗ trợ tài chính, tín dụng ưu đãi. Những biện pháp này giúp củng cố Vốn Xã hội Bắc cầu bằng cách cung cấp cơ hội thăng tiến và hòa nhập cho các nhóm yếu thế, từ đó giảm thiểu nguy cơ xung đột xã hội và kinh tế phát sinh từ sự bất bình đẳng.
Thứ hai, Nghị quyết nhấn mạnh vào tăng cường giáo dục toàn diện đức, trí, thể, mỹ, hình thành hệ giá trị con người Việt Nam thời đại mới. Việc kiên quyết chấn chỉnh tiêu cực trong giáo dục, đề cao danh dự người thầy, và thực hiện phương châm "thầy ra thầy, trò ra trò" là những giải pháp nhằm khôi phục lòng tin và chuẩn mực xã hội trong môi trường học đường. Lòng tin và các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp mạnh mẽ, khi được củng cố từ nền tảng giáo dục, sẽ lan tỏa ra xã hội, tạo ra một môi trường hợp tác, giảm xung đột và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia. Đồng thời, các giải pháp nhằm chấm dứt bạo lực học đường, ma túy học đường và ngăn chặn ảnh hưởng tiêu cực từ truyền thông là cần thiết để duy trì sự ổn định, tạo ra một môi trường sống và học tập an toàn, từ đó củng cố tính gắn kết tổng thể của xã hội.
Tóm lại, Nghị quyết 71-NQ/TW là một chiến lược kiến tạo toàn diện, hướng tới việc biến giáo dục từ một yếu tố còn nhiều hạn chế thành động lực bứt phá chủ yếu của Việt Nam, đảm bảo sự phát triển kinh tế dựa trên tri thức, đồng thời củng cố nền tảng hòa hợp và ổn định xã hội, hướng tới tầm nhìn quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045./.