Giá lúa trong nước hôm nay 20/4
Thị trường giá lúa gạo hôm nay 20/4/2026 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, giao dịch mua bán vắng, nguồn cung ổn định giúp mặt bằng giá lúa giữ vững ở mức cũ. Sau một tuần ghi nhận đà tăng nhẹ, giá lúa đầu tuần này giữ mức cao nhờ nhu cầu thu mua từ doanh nghiệp và các tín hiệu tích cực từ xuất khẩu.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi các loại phổ biến như sau:
- OM 18 (tươi): 6.000 – 6.200 đồng/kg (ổn định)
- Đài Thơm 8 (tươi): 6.000 – 6.100 đồng/kg (ổn định)
- OM 5451 (tươi): 5.800 – 5.900 đồng/kg (ổn định)
- IR 50404 (tươi): 5.500 – 5.600 đồng/kg (ổn định)
- OM 34 (tươi): 5.100 – 5.200 đồng/kg (ổn định)
Theo số liệu tổng hợp từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá lúa thơm cao nhất tại ruộng đạt 6.150 đồng/kg, trung bình là 5.757 đồng/kg, tăng 71 đồng/kg so với tuần trước. Lúa thường cũng tăng trung bình 54 đồng/kg, giá cao nhất 5.750 đồng/kg, trung bình 5.514 đồng/kg. Tại An Giang, nhiều loại lúa tiếp tục nhích lên nhẹ từ 100 – 300 đồng/kg, đặc biệt các giống chất lượng cao như OM 18, Đài Thơm 8.
Tại các địa phương, nguồn lúa đang bước vào giai đoạn cuối vụ nên lượng hàng không còn dồi dào, hoạt động mua bán diễn ra khá trầm lắng. Ở Vĩnh Long, lượng lúa còn ít, sức mua chậm khiến giá hầu như không biến động. Các tỉnh An Giang, Đồng Tháp, Cà Mau, Cần Thơ và Tây Ninh, thị trường lúa cũng trong trạng thái giao dịch cầm chừng, giá các loại lúa nhìn chung giữ ổn định.

Bảng giá lúa tươi hôm nay 20/4/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long
| Giống lúa | Giá hôm qua (đồng/kg) | Giá hôm nay (đồng/kg) | Biến động |
|---|---|---|---|
| OM 18 | 6.000 – 6.200 | 6.000 – 6.200 | 0 |
| Đài Thơm 8 | 6.000 – 6.100 | 6.000 – 6.100 | 0 |
| OM 5451 | 5.800 – 5.900 | 5.800 – 5.900 | 0 |
| IR 50404 | 5.500 – 5.600 | 5.500 – 5.600 | 0 |
| OM 34 | 5.100 – 5.200 | 5.100 – 5.200 | 0 |
Giá gạo trong nước hôm nay 20/4
Thị trường giá gạo hôm nay 20/4/2026 ghi nhận trạng thái ổn định ở mặt hàng gạo nguyên liệu xuất khẩu, trong khi gạo thành phẩm và gạo tiêu dùng nội địa tiếp tục đi ngang. Giao dịch tại các nhà máy xay xát, kho lớn vẫn chậm, phản ánh sự thận trọng của doanh nghiệp trong bối cảnh chi phí logistics và đầu vào neo cao.
Theo báo cáo từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang:
- Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.010 đồng/kg (ổn định)
- Gạo nguyên liệu OM 18: 8.700 – 8.850 đồng/kg (ổn định)
- Gạo nguyên liệu CL 555: 8.100 – 8.200 đồng/kg (ổn định)
- Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.650 – 8.750 đồng/kg (ổn định)
- Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.200 – 9.400 đồng/kg (ổn định)
- Gạo nguyên liệu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg (ổn định)
- Gạo nguyên liệu IR 50404: 8.500 – 8.600 đồng/kg (ổn định)
- Gạo nguyên liệu Sóc thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg (ổn định)
- Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg (ổn định)
Ở nhóm phụ phẩm, giá tấm thơm 504 và cám đều giảm nhẹ 50 đồng/kg, về mức 7.550 – 7.650 đồng/kg và 6.700 – 6.850 đồng/kg.
Tại các chợ dân sinh, giá gạo các loại tiếp tục đi ngang:
- Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg (cao nhất)
- Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
- Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg
- Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
- Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
- Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
- Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
- Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
- Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg
- Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
- Gạo thường: 13.000 – 14.000 đồng/kg
Bảng giá gạo nguyên liệu và thành phẩm hôm nay 20/4/2026
| Loại gạo | Giá hôm qua (đồng/kg) | Giá hôm nay (đồng/kg) | Biến động |
|---|---|---|---|
| IR 504 | 8.000 – 8.010 | 8.000 – 8.010 | 0 |
| OM 18 | 8.700 – 8.850 | 8.700 – 8.850 | 0 |
| CL 555 | 8.100 – 8.200 | 8.100 – 8.200 | 0 |
| OM 5451 | 8.650 – 8.750 | 8.650 – 8.750 | 0 |
| Đài Thơm 8 | 9.200 – 9.400 | 9.200 – 9.400 | 0 |
| OM 380 | 7.500 – 7.600 | 7.500 – 7.600 | 0 |
| IR 50404 | 8.500 – 8.600 | 8.500 – 8.600 | 0 |
| Sóc thơm | 7.500 – 7.600 | 7.500 – 7.600 | 0 |
| Tấm thơm 504 | 7.600 – 7.700 | 7.550 – 7.650 | -50 |
| Cám | 6.750 – 6.900 | 6.700 – 6.850 | -50 |
Giá gạo xuất khẩu
Thị trường giá gạo xuất khẩu hôm nay 20/4/2026 ghi nhận trạng thái ổn định ở các phân khúc chủ lực của Việt Nam sau chuỗi tăng mạnh tuần trước, đặc biệt là gạo thơm 5% tấm và Jasmine. Động lực tăng giá đến từ nhu cầu cao và nguồn cung thắt chặt khi vụ Đông Xuân bước vào giai đoạn cuối. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo thơm 5% tấm duy trì ở mức 490 – 500 USD/tấn, gạo Jasmine ở mức 465 – 469 USD/tấn, gạo trắng 5% tấm dao động 376 – 380 USD/tấn.
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA):
- Gạo thơm 5% tấm Việt Nam: 490 – 500 USD/tấn (ổn định)
- Gạo Jasmine Việt Nam: 465 – 469 USD/tấn (ổn định)
- Gạo trắng 5% tấm Việt Nam: 376 – 380 USD/tấn (ổn định)
- Gạo 100% tấm Việt Nam: 334 – 338 USD/tấn (ổn định)
Thị trường Thái Lan:
- Gạo trắng 5% tấm Thái Lan: 386 – 390 USD/tấn (ổn định)
- Gạo 100% tấm Thái Lan: 364 – 368 USD/tấn (ổn định)
Thị trường Ấn Độ:
- Gạo trắng 5% tấm Ấn Độ: 342 – 346 USD/tấn (ổn định)
- Gạo 100% tấm Ấn Độ: 283 – 287 USD/tấn (ổn định)
- Gạo đồ 5% tấm Ấn Độ: 344 – 348 USD/tấn (ổn định)
Thị trường Pakistan:
- Gạo trắng 5% tấm Pakistan: 356 – 360 USD/tấn (ổn định)
Bảng giá gạo xuất khẩu hôm nay 20/4/2026
| Quốc gia | Loại gạo | Giá (USD/tấn) | Biến động |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | Thơm 5% tấm | 490 – 500 | 0 |
| Việt Nam | Jasmine | 465 – 469 | 0 |
| Việt Nam | Trắng 5% tấm | 376 – 380 | 0 |
| Việt Nam | 100% tấm | 334 – 338 | 0 |
| Thái Lan | Trắng 5% tấm | 386 – 390 | 0 |
| Thái Lan | 100% tấm | 364 – 368 | 0 |
| Ấn Độ | Trắng 5% tấm | 342 – 346 | 0 |
| Ấn Độ | 100% tấm | 283 – 287 | 0 |
| Ấn Độ | Đồ 5% tấm | 344 – 348 | 0 |
| Pakistan | Trắng 5% tấm | 356 – 360 | 0 |
Nhận định giá gạo hôm nay
Giá lúa gạo hôm nay 20/4/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long và toàn quốc cho thấy trạng thái ổn định ở mặt hàng lúa tươi, gạo nguyên liệu và thành phẩm, trong khi giá gạo xuất khẩu giữ vững ở các phân khúc chủ lực, đặc biệt là gạo thơm 5% tấm và Jasmine của Việt Nam. Động lực tăng giá đến từ nhu cầu cao của thị trường quốc tế, nhất là khi nguồn cung trong nước và toàn cầu đang thắt chặt do vụ Đông Xuân bước vào giai đoạn cuối.
Thị trường xuất khẩu gạo châu Á tuần này ghi nhận diễn biến ổn định sau chuỗi tăng tốc tuần trước. Gạo thơm Việt Nam giữ mức cao nhất khu vực, trong khi Thái Lan, Pakistan, Ấn Độ cũng duy trì giá ổn định nhờ nguồn cung chưa có biến động lớn. Các yếu tố như xung đột địa chính trị, giá năng lượng neo cao và chi phí logistics chưa giảm tiếp tục gây áp lực lên cán cân cung – cầu, đồng thời khiến giao dịch quốc tế diễn ra thận trọng hơn.
Nhu cầu nhập khẩu gạo đang có dấu hiệu phục hồi, tạo thêm lực đỡ cho thị trường. Cơ quan Thương mại Nông – Thủy sản Hàn Quốc (KAFTC) đã phát hành gói thầu quốc tế mua 20.000 tấn gạo từ Mỹ hoặc Việt Nam, trong đó 10.000 tấn gạo xay xát từ Việt Nam. Đây là tín hiệu tích cực cho xuất khẩu gạo Việt Nam trong thời gian tới.
Dự báo giá lúa gạo
Các chuyên gia và doanh nghiệp dự báo giá lúa gạo hôm nay và thời gian tới sẽ tiếp tục ổn định hoặc tăng nhẹ, phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Nguồn cung lúa và gạo: Nếu doanh nghiệp tăng cường thu mua tạm trữ, giá lúa có thể tăng nhẹ. Tuy nhiên, nếu nguồn cung vẫn dồi dào mà tiêu thụ chậm, giá lúa khó bật tăng mạnh.
- Chi phí sản xuất: Giá phân bón, xăng dầu, vận tải tiếp tục tăng sẽ đẩy giá thành sản xuất lên cao, tác động lên giá gạo xuất khẩu và giá gạo nội địa.
- Xu hướng xuất khẩu: Dự báo nhu cầu nhập khẩu gạo từ các thị trường lớn tiếp tục tăng, đặc biệt là Philippines, Trung Quốc, châu Phi, Hàn Quốc, trong khi nguồn cung toàn cầu có dấu hiệu giảm do thời tiết, chiến sự.
- Chính sách hỗ trợ của Chính phủ: Nếu có chính sách hỗ trợ mua tạm trữ, ổn định giá, nông dân sẽ bớt áp lực về đầu ra, giá lúa gạo sẽ ổn định hơn.
- Biến động quốc tế: Các yếu tố địa chính trị, diễn biến xung đột và biến động tỷ giá sẽ tiếp tục chi phối giá xuất khẩu trong quý II.
Dự báo chi tiết
- Giá lúa trong nước có thể tiếp tục đi ngang hoặc tăng nhẹ ở một số giống chất lượng cao nếu thị trường xuất khẩu cải thiện và chính sách thu mua tạm trữ được triển khai.
- Giá gạo nguyên liệu xuất khẩu sẽ tiếp tục ổn định hoặc tăng nhẹ, nhất là với các loại gạo phục vụ xuất khẩu.
- Giá gạo xuất khẩu của Việt Nam có khả năng giữ vững ở mức cao, thậm chí tăng thêm nếu nguồn cung toàn cầu tiếp tục bị gián đoạn bởi xung đột, thiên tai.
- Nông dân cần kiểm soát chi phí sản xuất, tối đa ở mức 4.500 đồng/kg để đảm bảo lợi nhuận, đồng thời tham gia các chương trình liên kết với doanh nghiệp, hợp tác xã để ổn định đầu ra.