Đề thi và đáp án môn Tin tốt nghiệp THPT 2026 sẽ được cập nhật ngay sau khi thí sinh hoàn thành bài thi. Thí sinh và phụ huynh có thể xem đề chính thức, gợi ý đáp án và nhận định từ giáo viên.
Đề thi môn Tin tốt nghiệp THPT 2026 sẽ bao gồm 28 câu hỏi, được thiết kế qua 3 phần đánh giá toàn diện năng lực:
Đối với môn thi Tin học trong bài thi tự chọn tốt nghiệp THPT sẽ có tất cả 30 câu hỏi, được phân bổ ra 2 phần.
Phần I gồm 24 câu hỏi dạng trắc nghiệm, chọn 1 đáp án trong 4 phương án lựa chọn.
Phần II gồm 6 câu hỏi dạng trắc nghiệm, chọn đúng hoặc sai cho mỗi ý của câu hỏi. Mỗi câu hỏi có 4 ý.
Lưu ý, trong 6 câu hỏi ở phần II có 2 câu hỏi dành cho tất cả thí sinh; 2 câu hỏi dành cho thí sinh theo định hướng Khoa học máy tính; 2 câu hỏi dành cho thí sinh theo định hướng Tin học ứng dụng.
Chi tiết đề thi tốt nghiệp THPT Quốc gia 2026 môn Tin học như sau:
Đề thi môn Tin tốt nghiệp THPT 2026 chính thức: (Đề 526)




Lưu ý: Đáp án khoanh trong đề thi là của học sinh, có thể không chính xác.
Gợi ý đáp án môn Tin tốt nghiệp THPT 2026
...Đáp án được Ban chuyên môn Tuyensinh247 giải
Đáp án đề thi tốt nghiệp THPT 2026 môn Tin - Tất cả mã đề
Các mã đề: 0501, 0502, 0503, 0504, 0505, 0506, 0507, 0508, 0509, 0510, 0511, 0512, 0513, 0514, 0515, 0516, 0517, 0518, 0519, 0520, 0521, 0522, 0523, 0524, 0525, 0526, 0527, 0528, 0529, 0530, 0531, 0532, 0533, 0534, 0535, 0536, 0537, 0538, 0539, 0540, 0541, 0542, 0543, 0544, 0545, 0546, 0547, 0548
"
Mã đề 0501
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0502
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0503
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0504
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0505
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0506
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0507
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0508
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0509
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0510
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0511
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0512
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0513
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0514
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0515
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0516
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0517
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0518
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0519
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0520
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0521
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0522
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0523
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0524
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0525
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | C | A | D | D | A | C | B | D | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | C | D | C | A | B | A | C | C | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | C | D | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| DSDS | SDDS | DSDS | DDSS | DSDS | DSDS |
" "
Mã đề 0526
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | A | B | A | B | C | D | C | B | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | A | A | D | B | D | B | B | A | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | D | D | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| SDDD | DSDS | DDSS | SDDS | DDDS | SDDD |
" "
Mã đề 0527
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0528
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | A | B | D | B | C | D | A | D | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | A | C | A | C | B | B | A | C | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | D | D | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0529
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | D | D | C | B | A | D | D | D | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | D | D | D | B | C | B | C | D | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | A | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| SDDS | DSDS | DDSS | DSDS | DSDS | DSDS |
" "
Mã đề 0530
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | D | B | B | C | B | D | C | C | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | D | C | A | D | C | A | A | B | C |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | A | D | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0531
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0532
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0533
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0534
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | B | D | D | A | A | D | C | D | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | C | D | B | A | D | D | A | C | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | D | D | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0535
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0536
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0537
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| SDDS | DSDS | DDSS | DSDS | DSDS | DSDS |
" "
Mã đề 0538
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0539
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0540
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | A | A | D | C | D | C | C | D | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | C | D | D | C | B | C | C | D | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | B | C | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| SDDD | DSDS | SDDS | DDSS | DDDS | SDDD |
" "
Mã đề 0541
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0542
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0543
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0544
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0545
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0546
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0547
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0548
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
"
-----------------
Theo Bộ GD&ĐT, có gần 19.000 thí sinh đăng ký dự thi môn Tin học, tăng so với kỳ thi năm trước. Đây cũng là năm thứ hai, môn thi này xuất hiện trong kỳ thi Tốt nghiệp THPT.
Đề thi gồm các dạng câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn, câu hỏi đúng/sai và câu trả lời ngắn. Thời gian thí sinh làm bài là 50 phút.
Năm 2025, môn Tin học chỉ có hơn 7.600 thí sinh dự thi, điểm trung bình là 6,78. Cả nước ghi nhận hơn 60 thí sinh đạt điểm 10, trong khi tỷ lệ bài thi dưới trung bình ở mức thấp so với nhiều môn tự chọn khác.

Trước đó, ngày 11/6, hơn 1,2 triệu thí sinh trên cả nước đã hoàn thành hai môn thi bắt buộc là Ngữ văn và Toán. Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 diễn ra từ ngày 10-12/6, trong đó các thí sinh chính thức làm bài thi vào ngày 11 và 12/6.
Thí sinh phải thi 2 môn bắt buộc là Toán, Ngữ văn cùng 1 bài thi gồm 2 môn được lựa chọn trong số các môn còn lại là Vật lý, Hóa học, Sinh học, Công nghệ định hướng công nghiệp, Công nghệ định hướng nông nghiệp, Tin học, Ngoại ngữ, Lịch sử, Địa lý, Giáo dục kinh tế và pháp luật. Thí sinh được chọn thi môn ngoại ngữ khác với ngoại ngữ được học tại trường phổ thông.
Nội dung đề thi nằm trong chương trình cấp THPT, chủ yếu ở lớp 12 và có một số câu hỏi thuộc kiến thức lớp 10, 11. Đề thi được xây dựng theo ma trận của Bộ GD-ĐT gồm có các cấp độ tư duy: Biết, hiểu, vận dụng.
Theo kế hoạch, Bộ GD-ĐT sẽ công bố kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026 vào 8h ngày 1/7. Việc xét công nhận tốt nghiệp hoàn thành chậm nhất ngày 3/7.