Đề thi và đáp án môn Lý tốt nghiệp THPT 2026 sẽ được cập nhật ngay sau khi thí sinh hoàn thành bài thi chiều 11/6. Thí sinh và phụ huynh có thể xem đề chính thức, gợi ý đáp án và nhận định từ giáo viên.
Lúc 7h30 hôm nay 12/6, các thi sinh trong kỳ thi Tốt nghiệp THPT Quốc gia 2026 đã bước vào 2 môn thi tự chọn, trong đó có môn Vật lý với thời gian làm bài 50 phút.
Đề thi môn Vật lý tốt nghiệp THPT 2026 sẽ bao gồm 28 câu hỏi, được thiết kế qua 3 phần đánh giá toàn diện năng lực:
Phần 1: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (18 câu)
- Lựa chọn 1 đáp án đúng trong 4 phương án.
- Kiểm tra lý thuyết cơ bản và các bài toán tính toán nhanh.
Phần 2: Trắc nghiệm dạng Đúng/Sai (4 câu)
- Mỗi câu có 4 ý (A, B, C, D), thí sinh phải xác định tính Đúng/Sai của từng ý.
- Dạng này đòi hỏi hiểu bản chất sâu sắc, không thể đoán mò.
Phần 3: Trắc nghiệm trả lời ngắn (6 câu)
- Thí sinh tự tính toán và điền kết quả (dạng số) vào phiếu trả lời.
Đề thi môn Lý tốt nghiệp THPT 2026 chính thức:




Lưu ý: Đáp án khoanh trong đề thi là của học sinh, có thể không chính xác.
Gợi ý đáp án môn Lý tốt nghiệp THPT 2026
Đáp án đang được Ban chuyên môn Tuyensinh247 giải
Đáp án đề thi tốt nghiệp THPT 2026 môn Lý - Tất cả mã đề
Các mã đề: 0201, 0202, 0203, 0204, 0205, 0206, 0207, 0208, 0209, 0210, 0211, 0212, 0213, 0214, 0215, 0216, 0217, 0218, 0219, 0220, 0221, 0222, 0223, 0224, 0225, 0226, 0227, 0228, 0229, 0230, 0231, 0232, 0233, 0234, 0235, 0236, 0237, 0238, 0239, 0240, 0241, 0242, 0243, 0244, 0245, 0246, 0247, 0248
Mã đề 0201
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | D | C | A | D | C | B | D | D | B | A | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDSD | SSDS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,52 | 0,16 | 0,11 | 6,19 | 11,6 | 10,4 |
" "
Mã đề 0202
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0203
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | B | A | D | D | C | A | D | C | C | A | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0204
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | C | D | A | D | A | A | D | C | D | D | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | SDDD | DDSS | DSDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
" "
Mã đề 0205
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | D | D | C | B | C | C | D | C | D | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0206
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0207
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | D | A | A | D | D | B | B | D | C | C | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSD | DDSS | SSDS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 11,6 | 10,4 | 0,11 | 6,19 | 2,52 | 0,16 |
" "
Mã đề 0208
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0209
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0210
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | SDSD | DDSS | SDDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0211
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | C | C | D | A | A | D | B | B | C | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0212
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | A | D | B | A | C | C | D | A | A | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0213
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0214
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0215
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | D | A | A | C | D | B | C | C | B | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DSSD | DSDD | SSDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 0,11 | 6,19 | 2,52 | 0,16 | 11,6 | 10,4 |
" "
Mã đề 0216
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0217
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | A | A | A | D | A | D | C | D | B | D | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0218
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0219
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | B | A | D | B | C | B | B | B | A | C | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDD | SSDS | DSSD | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 11,6 | 10,4 | 2,52 | 0,16 | 0,11 | 6,19 |
" "
Mã đề 0220
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 |
" "
Mã đề 0221
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | D | D | A | C | A | A | A | B | A | C | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0222
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | D | C | C | C | D | A | B | D | D | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0223
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | A | D | C | C | D | A | B | D | C | B | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DSSD | DDDS | SSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,52 | 0,16 | 11,6 | 10,4 | 0,11 | 6,19 |
" "
Mã đề 0224
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | B | B | C | D | A | D | C | D | B | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDSS | SDDD | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 |
" "
Mã đề 0225
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | A | C | C | A | D | C | C | C | D | B | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0226
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0227
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0228
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0229
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | D | B | C | D | A | D | B | D | A | D | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0230
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0231
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0232
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0233
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0234
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0235
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0236
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | B | A | C | D | A | A | B | D | B | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0237
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | A | B | B | D | B | D | B | D | B | C | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0238
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0239
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0240
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0241
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0242
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0243
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0244
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0245
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | A | A | D | A | C | C | B | B | B | D | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0246
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0247
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 0248
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
"
Chi tiết đáp án đề thi, đáp án gợi ý môn Lý tất cả các mã đề:
-----------------
Tổng quan cấu trúc đề thi môn Vật lý tốt nghiệp THPT 2026 áp dụng chuẩn theo chương trình Giáo dục phổ thông 2018 với tổng số 28 câu hỏi, thực hiện trong 50 phút.
Đề thi được chia thành 3 phần rõ rệt với độ khó tăng dần nhằm đánh giá toàn diện từ nhận biết đến tư duy giải quyết vấn đề của thí sinh, gồm: 18 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn; 4 câu trắc nghiệm đúng/sai; và 6 câu dạng trả lời ngắn, thí sinh phải tự tính toán, suy luận và điền/tô đáp án trực tiếp vào phiếu trả lời (không có sẵn các đáp án để chọn như các phần trước)
Trước đó, ngày 11/6, hơn 1,2 triệu thí sinh trên cả nước đã hoàn thành hai môn thi bắt buộc là Ngữ văn và Toán. Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm nay được tổ chức trong 3 buổi vào ngày 11 và 12/6/2026, sớm hơn khoảng 2 tuần so với các năm trước.

Lịch thi gồm 1 buổi thi Toán, 1 buổi thi Ngữ văn và 1 buổi thi bài tự chọn gồm 2 môn trong số: Vật lý, Hóa học, Sinh học, Công nghệ định hướng công nghiệp, Công nghệ định hướng nông nghiệp, Tin học, Ngoại ngữ, Lịch sử, Địa lý, Giáo dục kinh tế và pháp luật.
Thí sinh được phép chọn thi môn Ngoại ngữ khác với môn đang học tại trường.
Nội dung đề thi nằm trong chương trình cấp THPT, chủ yếu ở lớp 12 và có một số câu hỏi thuộc kiến thức lớp 10 và 11. Đề thi được xây dựng theo ma trận của Bộ GD-ĐT gồm có các cấp độ tư duy: Biết, hiểu, vận dụng.
Theo kế hoạch, Bộ GD-ĐT sẽ công bố kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026 vào 8h ngày 1/7. Việc xét công nhận tốt nghiệp hoàn thành chậm nhất ngày 3/7