Sự kiện có sự tham dự: Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng, Chủ nhiệm Ủy ban Kiểm tra Trung ương Trần Sỹ Thanh, nguyên Bí thư Tỉnh ủy Bắc Giang; Phó Thủ tướng Chính phủ Mai Văn Chính; các Ủy viên, nguyên Ủy viên Trung ương Đảng; lãnh đạo các bộ, ngành Trung ương; lãnh đạo các tỉnh, thành phố bạn; các nhà khoa học cùng đông đảo người dân và du khách.
Đại biểu quốc tế có bà Pauline Tamesis, Điều phối viên thường trú Liên Hợp Quốc tại Việt Nam; đại diện Đại sứ quán các nước tại Việt Nam.

Khẳng định vị thế di sản Việt Nam trên bản đồ thế giới
Đây không đơn thuần là một sự kiện văn hóa, mà còn là dấu mốc mang tính bước ngoặt đối với Bắc Ninh. Việc cùng lúc đón nhận hai danh hiệu quốc tế cho thấy sự ghi nhận ngày càng rõ nét của cộng đồng quốc tế đối với giá trị di sản Việt Nam, đồng thời đặt ra yêu cầu mới trong công tác bảo tồn và phát huy.
Bắc Ninh – vùng đất Kinh Bắc, từ lâu được xem là cái nôi của nhiều giá trị văn hóa đặc sắc. Nếu dân ca Quan họ là “tiếng lòng” của người Kinh Bắc, thì tranh dân gian Đông Hồ lại mang trong mình chiều sâu tư duy thẩm mỹ, phản ánh sinh hoạt và triết lý sống của người Việt qua nhiều thế hệ.

Việc nghề làm tranh Đông Hồ được UNESCO đưa vào Danh sách cần bảo vệ khẩn cấp không chỉ là sự tôn vinh, mà còn là lời cảnh báo: di sản đang đứng trước nguy cơ mai một nếu không có những giải pháp kịp thời, bài bản. Đó cũng là lời nhắc về trách nhiệm chung, không chỉ của địa phương mà của cả quốc gia và cộng đồng quốc tế.
Cùng thời điểm, Quần thể Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc được công nhận là Di sản văn hóa thế giới, trong đó Bắc Ninh có hai điểm nhấn quan trọng là chùa Vĩnh Nghiêm và chùa Bổ Đà. Đây là những trung tâm gắn với Thiền phái Trúc Lâm là dòng thiền mang đậm tinh thần nhập thế, hòa hợp của dân tộc Việt Nam thời Trần.

Di sản không chỉ là quá khứ, mà là nguồn lực phát triển
Tại buổi lễ, Chủ tịch UBND tỉnh Bắc Ninh Phạm Hoàng Sơn nhấn mạnh một thông điệp: “Di sản là nguồn lực – Văn hóa là sức mạnh – Con người là trung tâm”. Nói cách khác, di sản không chỉ để bảo tồn, mà còn phải “sống”, phải trở thành động lực cho phát triển kinh tế - xã hội.
Thời gian tới, Bắc Ninh xác định sẽ tập trung hoàn thiện cơ chế, chính sách hỗ trợ nghệ nhân và cộng đồng làng nghề; đẩy mạnh đào tạo, truyền nghề; đưa giáo dục di sản vào trường học; đồng thời đa dạng hóa sản phẩm để mở rộng thị trường, hướng tới mục tiêu đưa tranh Đông Hồ ra khỏi danh sách cần bảo vệ khẩn cấp.
Đồng thời, tỉnh cũng cam kết phối hợp với Quảng Ninh và Hải Phòng trong quản lý, bảo tồn Quần thể di sản thế giới, bảo đảm hài hòa giữa gìn giữ giá trị gốc và phát triển du lịch bền vững.
Festival “Về miền di sản Bắc Ninh 2026” được xem là bước khởi động quan trọng trong chiến lược này. Không chỉ là một sự kiện du lịch, festival đóng vai trò như một “cầu nối” nơi quá khứ gặp hiện tại, nơi di sản được đánh thức và lan tỏa thành giá trị sống.

Sau phần nghi lễ, chương trình nghệ thuật “Tinh hoa di sản – Ngàn năm tỏa rạng” đã đưa khán giả đi qua ba lớp không gian: từ cội nguồn văn hiến, đến sắc màu Kinh Bắc và tầm nhìn phát triển hiện đại. Những tiết mục không chỉ tái hiện lịch sử mà còn gợi mở một Bắc Ninh đang chuyển mình năng động, giàu bản sắc và đầy khát vọng.
Khép lại đêm lễ là màn trình diễn Drone Light Show và pháo hoa với chủ đề “Từ di sản tỏa sáng tương lai”. Trên bầu trời Kinh Bắc, những dải ánh sáng chuyển động như kể lại hành trình của một vùng đất, đi từ chiều sâu nghìn năm văn hiến đến tương lai của một đô thị hiện đại.
Ở một góc nhìn rộng hơn, câu chuyện của Bắc Ninh lúc này không chỉ là bảo tồn di sản. Đó là cách một địa phương đang tìm lời giải cho bài toán phát triển: lấy văn hóa làm gốc, lấy con người làm trung tâm – và từ đó, đi xa hơn trên con đường hội nhập.