Ngày 5/10, Diễn đàn Doanh nghiệp Phát triển bền vững Việt Nam 2026 (VCSF 2026), với chủ đề “Tăng trưởng bứt phá - Phát triển bền vững: Hai mục tiêu, một hành trình”, được tổ chức tại Hà Nội, đặt trọng tâm vào bài toán chuyển đổi mô hình tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.

Hơn 400 đại biểu là lãnh đạo Chính phủ, các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp và tổ chức quốc tế tham dự diễn đàn. Các tham luận tập trung vào một vấn đề có ý nghĩa quyết định đối với mục tiêu tăng trưởng cao: Việt Nam sẽ dựa vào đâu để duy trì tốc độ tăng trưởng khi những lợi thế của mô hình tăng trưởng dựa trên vốn, lao động và mở rộng sản xuất đang dần thu hẹp?
Tăng trưởng cao không thể chỉ dựa vào mở rộng quy mô
Phát biểu tại phiên toàn thể, PGS. TS Hồ Sỹ Hùng, Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), cho biết Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng xác định mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2026-2030 từ 10%/năm trở lên.

Theo ông Hùng, đây không chỉ là bài toán về tốc độ tăng trưởng. Để đạt mục tiêu này, nền kinh tế phải chuyển sang mô hình dựa nhiều hơn vào năng suất, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chất lượng nguồn nhân lực, năng lực quản trị và hiệu quả sử dụng nguồn lực.
“Tăng trưởng bứt phá và phát triển bền vững không phải là hai con đường, đó là một hành trình chung”, Chủ tịch VCCI nhấn mạnh. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải trở thành một trong những chủ thể chính của quá trình nâng cao năng suất và tạo giá trị mới.
Trong gần bốn thập kỷ qua, tăng trưởng của Việt Nam được hỗ trợ bởi nhiều yếu tố như lực lượng lao động dồi dào, đầu tư hạ tầng, mở cửa thương mại, thu hút FDI và sự dịch chuyển lao động từ khu vực có năng suất thấp sang công nghiệp, dịch vụ.
Tuy nhiên, theo ông Bùi Minh Giáp, Chuyên gia Kinh tế trưởng Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt Nam, những động lực này vẫn quan trọng nhưng khó có thể tiếp tục là nền tảng duy nhất cho tăng trưởng trong giai đoạn tới.
Dân số đang già hóa, chi phí lao động tăng, cạnh tranh khu vực ngày càng lớn, trong khi yêu cầu về công nghệ, chất lượng sản phẩm, môi trường và khả năng chống chịu ngày càng cao.
Do đó, theo chuyên gia ADB, Việt Nam cần tập trung vào các trụ cột gồm nâng cao năng suất, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đưa doanh nghiệp trong nước trở thành chủ thể trung tâm, cải thiện thể chế và phát triển nguồn nhân lực.
Nếu trước đây lợi thế cạnh tranh có thể đến từ chi phí lao động và quy mô sản xuất, thì trong giai đoạn mới, năng suất và khả năng tạo ra giá trị gia tăng sẽ quyết định vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị.
Từ xuất khẩu sản lượng sang xuất khẩu giá trị
Câu chuyện ngành cà phê được đưa ra tại VCSF 2026 là một ví dụ rõ nét cho yêu cầu chuyển đổi này. Tại diễn đàn, ông Binu Jacob, Tổng Giám đốc Nestlé Việt Nam, Đồng Chủ tịch Hội đồng Doanh nghiệp vì sự Phát triển bền vững Việt Nam (VBCSD), trình bày tham luận “Kiến tạo lợi thế cạnh tranh cho Việt Nam - Hành trình từ nông trại vươn ra thế giới”.

Dẫn báo cáo tháng 8/2026 của Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO), ông cho biết Việt Nam đã vượt Brazil trở thành quốc gia xuất khẩu cà phê hòa tan lớn nhất thế giới. Kết quả này cho thấy năng lực chế biến của ngành cà phê Việt Nam đang được cải thiện. Tuy nhiên, phần lớn kim ngạch xuất khẩu vẫn đến từ cà phê nhân. Bài toán vì vậy không còn đơn thuần là xuất khẩu được bao nhiêu tấn cà phê, mà là Việt Nam giữ lại được bao nhiêu giá trị trong mỗi đơn vị sản phẩm. Để nâng cấp chuỗi giá trị, theo ông Binu Jacob, cần bắt đầu từ chính vùng nguyên liệu.
Thông qua chương trình NESCAFÉ Plan được triển khai tại Tây Nguyên hơn một thập kỷ, Nestlé Việt Nam cho biết đã hỗ trợ nông hộ áp dụng phương pháp nông nghiệp tái sinh, sử dụng giống năng suất cao, kháng bệnh, tưới tiết kiệm nước, phân hữu cơ vi sinh và công cụ canh tác số. Chương trình góp phần tái canh hơn 100.000 ha cà phê già cỗi, tiết kiệm 40-60% lượng nước tưới và giảm khoảng 20% lượng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hóa học.
Về mặt kinh tế, những thay đổi này không chỉ liên quan đến yếu tố môi trường. Việc nâng năng suất, giảm chi phí đầu vào, chuẩn hóa sản xuất và số hóa dữ liệu giúp hình thành vùng nguyên liệu ổn định, đồng đều và có khả năng truy xuất nguồn gốc. Đây là điều kiện để doanh nghiệp chuyển từ bán nguyên liệu sang phát triển các sản phẩm chế biến sâu có giá trị cao hơn.
Tại khâu chế biến, việc ứng dụng tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và số hóa kiểm soát chất lượng tiếp tục mở rộng khả năng gia tăng giá trị. Những sản phẩm chế biến sâu như cà phê viên nén có thể tạo ra giá trị cao hơn nhiều lần so với xuất khẩu nguyên liệu. Như vậy, mỗi khâu được nâng cấp sẽ tạo thêm một tầng giá trị cho sản phẩm, đồng thời mở rộng phần giá trị mà nền kinh tế có thể giữ lại.
Doanh nghiệp nội địa cần đi sâu hơn vào chuỗi giá trị
Một vấn đề khác được đặt ra tại VCSF 2026 là tỷ lệ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam trong các chuỗi cung ứng.
Theo ông Binu Jacob, bên cạnh sản xuất và chế biến, các lĩnh vực như bao bì, logistics, kho vận và cung ứng nguyên liệu đều có dư địa để doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực. Đây cũng là cách để tăng mức độ lan tỏa của khu vực FDI đối với nền kinh tế trong nước. Thay vì chỉ đo đóng góp của doanh nghiệp FDI bằng quy mô vốn đầu tư hay kim ngạch xuất khẩu, một thước đo quan trọng hơn là khả năng hình thành hệ sinh thái nhà cung cấp trong nước, chuyển giao tiêu chuẩn, công nghệ và phương thức quản trị.
Khi doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng được các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn thực phẩm, ESG và chuyển đổi số, họ không chỉ cung ứng cho một doanh nghiệp FDI mà còn có khả năng tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị quốc tế.
“Phát triển bền vững chỉ thực chất và bền lâu khi gắn liền với lợi ích kinh tế thiết thực của từng mắt xích trong chuỗi giá trị, từ nông dân, nhà máy đến các doanh nghiệp nằm trong chuỗi giá trị. Một doanh nghiệp không thể đi một mình trên hành trình phát triển bền vững”, ông Binu Jacob nói.
Một trong những thay đổi đáng chú ý trong tư duy phát triển được đặt ra tại diễn đàn là không nên xem chuyển đổi xanh, chuyển đổi số hay ESG đơn thuần là chi phí tuân thủ.
Theo ông Nguyễn Quang Vinh, Phó Chủ tịch VCCI, Chủ tịch VBCSD, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “có cam kết” sang “có năng lực thực thi” các tiêu chuẩn ESG và kinh tế tuần hoàn. Muốn tiếp cận tốt hơn các nguồn lực cho chuyển đổi, doanh nghiệp cần có chiến lược rõ ràng, mục tiêu đo lường được, dữ liệu đáng tin cậy và các dự án cụ thể có khả năng chứng minh hiệu quả. Đáng chú ý, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số cần được đặt trong cùng một logic tạo giá trị.
Khi số hóa giúp doanh nghiệp quản lý tốt hơn vùng nguyên liệu, dữ liệu sản xuất và logistics; khi công nghệ giúp tiết giảm nguyên liệu, năng lượng và chi phí; khi các tiêu chuẩn môi trường giúp doanh nghiệp tiếp cận những thị trường có giá trị cao hơn, thì chuyển đổi bền vững đồng thời trở thành bài toán năng suất và hiệu quả kinh doanh.
Ở cấp địa phương, ông Lê Văn Ánh, Phó Chủ tịch UBND TP Quảng Ninh, cho biết kinh tế - xã hội của địa phương tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực trong 9 tháng đầu năm 2026, với GRDP quý III và lũy kế 9 tháng ước tăng hơn 12,4%.

Quảng Ninh xác định tiếp tục đổi mới mô hình tăng trưởng, tạo không gian phát triển mới, làm mới các động lực tăng trưởng và đồng hành cùng doanh nghiệp.
Kinh nghiệm từ Quảng Ninh cũng cho thấy vai trò của địa phương không chỉ nằm ở thu hút đầu tư mà còn ở việc tạo môi trường kinh doanh, hạ tầng và không gian phát triển để doanh nghiệp hình thành các động lực tăng trưởng mới. Với doanh nghiệp, tăng trưởng bền vững không chỉ là câu chuyện trách nhiệm xã hội mà ngày càng gắn trực tiếp với hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh.
Với nền kinh tế, mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10%/năm trở lên sẽ khó bền vững nếu chỉ dựa vào tăng vốn, tăng lao động và mở rộng sản lượng. Động lực dài hạn phải đến từ năng suất, đổi mới sáng tạo và khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao hơn.
Như Chủ tịch VCCI Hồ Sỹ Hùng nhấn mạnh, trong hành trình này, Nhà nước kiến tạo, địa phương đồng hành, doanh nghiệp tiên phong, khoa học - công nghệ tạo động lực và toàn xã hội cùng tham gia.
Đây chính là nền tảng để mục tiêu tăng trưởng cao không chỉ tạo ra một nền kinh tế có quy mô lớn hơn, mà còn hướng tới một nền kinh tế có năng suất cao hơn, giá trị gia tăng lớn hơn và sức cạnh tranh mạnh hơn./.