Petronas mở rộng hiện diện trong chuỗi cung ứng năng lượng Việt Nam

Từ cung ứng khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) đến nghiên cứu điện gió ngoài khơi và công nghệ giảm phát thải carbon, các hướng hợp tác của Petronas mở ra thêm lựa chọn phát triển nguồn năng lượng, gắn với yêu cầu bảo đảm nguồn cung và chuyển dịch xanh.
Petronas mở rộng hiện diện trong chuỗi cung ứng năng lượng Việt Nam. (Ảnh minh hoạ)
Petronas mở rộng hiện diện trong chuỗi cung ứng năng lượng Việt Nam. (Ảnh minh hoạ)

LNG và nguồn khí nội địa trước yêu cầu bảo đảm nguồn cung dài hạn

Nhu cầu năng lượng gia tăng cùng yêu cầu kiểm soát chi phí và giảm phát thải đang đặt ra bài toán cân đối nguồn cung đối với Việt Nam. Trong khi nhu cầu khí đốt được dự báo tăng trong những thập kỷ tới, nguồn cung nội địa chịu áp lực suy giảm, khiến việc đa dạng hóa nguồn nhập khẩu, duy trì khai thác hiệu quả và phát triển hạ tầng khí trở thành những vấn đề cần được giải quyết đồng thời.

Ông Aimy Zairin Mohamed, Tổng giám đốc Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Malaysia (Petronas) tại Việt Nam, cho rằng thách thức của ngành năng lượng không chỉ nằm ở khả năng đáp ứng nhu cầu, mà còn ở việc bảo đảm nguồn cung với chi phí hợp lý và phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững.

Theo ông Aimy, khu vực Đông Nam Á được dự báo đóng góp 20% mức tăng nhu cầu năng lượng toàn cầu đến năm 2035. Áp lực này đòi hỏi các quốc gia tăng cường phối hợp trong phát triển nguồn cung, hạ tầng và cơ chế hợp tác năng lượng xuyên biên giới.

Đối với Việt Nam, LNG là một trong những nguồn có thể bổ sung cho hệ thống năng lượng trong giai đoạn nguồn khí nội địa gặp sức ép. Tuy nhiên, khả năng phát huy vai trò của LNG phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ nguồn cung trên thị trường quốc tế, giá nhập khẩu, hợp đồng mua bán đến năng lực tiếp nhận, tồn trữ, vận chuyển và tiêu thụ trong nước.

Tháng 4/2025, Petronas LNG Ltd đã giao lô LNG đầu tiên cho Tổng công ty Khí Việt Nam (PV GAS), vận chuyển từ tổ hợp LNG tại Bintulu, bang Sarawak, Malaysia, đến Kho cảng LNG Thị Vải. Đây là một dấu mốc trong quá trình bổ sung nguồn khí nhập khẩu cho thị trường Việt Nam.

Tại cuộc trao đổi ngày 20/10, đại diện Petronas cho biết các bên đang tiếp tục thảo luận về những thỏa thuận cung ứng LNG trong thời gian tới. Sản lượng cụ thể chưa được công bố do quá trình trao đổi với Chính phủ và Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) vẫn đang diễn ra.

Theo ông Aimy, các hợp đồng cung ứng dài hạn có thể giúp tăng tính ổn định của nguồn cung và khả năng dự báo giá so với hình thức mua bán ngắn hạn. Khi biến động giá nằm trong phạm vi dễ dự đoán hơn, các cơ chế điều hành của Chính phủ cũng có điều kiện phát huy vai trò trong việc duy trì mức giá năng lượng hợp lý.

Dù vậy, LNG nhập khẩu không mặc nhiên giải quyết được bài toán chi phí năng lượng. Hiệu quả kinh tế còn phụ thuộc vào giá mua, điều kiện hợp đồng, chi phí vận chuyển và khả năng tiêu thụ của thị trường. Bởi thế, đa dạng hóa nguồn cung cần đi cùng việc phát triển hạ tầng, tổ chức thị trường phù hợp và cân đối giữa nguồn khí trong nước với nguồn nhập khẩu.

Song song với LNG, duy trì hoạt động thăm dò và khai thác dầu khí vẫn là một hướng quan trọng nhằm tận dụng nguồn tài nguyên trong nước. Khu vực Thỏa thuận Thương mại PM3 (PM3 CAA), nằm dọc ranh giới biển giữa Việt Nam và Malaysia, là một ví dụ về hợp tác khai thác xuyên biên giới.

Tháng 4/2025, Petronas và Petrovietnam thống nhất khuôn khổ gia hạn Hợp đồng chia sản phẩm dầu khí và thỏa thuận mua bán khí thượng nguồn tại PM3 CAA thêm 20 năm, đến năm 2047. Khuôn khổ này tạo cơ sở để duy trì hoạt động tại 7 mỏ, tiếp tục khai thác tài nguyên và cung cấp khí cho hai thị trường.

Khí từ khu vực PM3 CAA được vận chuyển về Việt Nam qua hệ thống đường ống Cà Mau, phục vụ nhu cầu năng lượng trong nước. Việc duy trì khai thác tại đây có ý nghĩa đối với nguồn cung khí, trong khi các hoạt động tìm kiếm, đánh giá tiềm năng tại những khu vực khác có thể góp phần bổ sung nguồn tài nguyên trong dài hạn.

Ông Aimy Zairin Mohamed, Tổng giám đốc Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Malaysia (Petronas) tại Việt Nam
Ông Aimy Zairin Mohamed, Tổng giám đốc Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Malaysia (Petronas) tại Việt Nam.

Tuy nhiên, dầu khí vẫn là nguồn tài nguyên hữu hạn. Theo Tổng giám đốc Petronas, hoạt động thăm dò và khai thác cần tiếp tục được triển khai để đáp ứng nhu cầu năng lượng, đồng thời các bên phải tính đến sự chuyển dịch của hệ thống năng lượng và yêu cầu giảm phát thải trong tương lai.

Kết nối điện khu vực và công nghệ giảm phát thải

Bên cạnh bài toán nguồn cung, khả năng kết nối hạ tầng năng lượng giữa các quốc gia đang mở ra hướng hợp tác mới cho Việt Nam. Một trong những dự án được đề cập là kết nối điện Việt Nam - Malaysia - Singapore (VMS), hướng tới nghiên cứu khả năng truyền tải điện từ nguồn năng lượng tái tạo của Việt Nam sang các thị trường trong khu vực.

Tháng 5/2025, các bên liên quan đã ký thỏa thuận phát triển chung để nghiên cứu dự án VMS. Định hướng này gắn với tiềm năng điện gió ngoài khơi của Việt Nam và phương án truyền tải điện qua tuyến cáp ngầm dưới biển, kết nối với hệ thống lưới điện tại bán đảo Malaysia.

Nếu được triển khai hiệu quả, kết nối điện xuyên biên giới có thể mở rộng thị trường tiêu thụ cho nguồn điện tái tạo, đồng thời tạo thêm cơ hội phối hợp nguồn lực giữa các quốc gia. Tuy nhiên, để hiện thực hóa dự án, các bên vẫn cần giải quyết những yêu cầu về quy hoạch, hạ tầng truyền tải, cơ chế mua bán điện, phân bổ chi phí và khung pháp lý giữa các quốc gia tham gia.

Trước đó, trong buổi tiếp lãnh đạo Petronas ngày 16/10, Thủ tướng Lê Minh Hưng đánh giá cao vai trò điều phối của tập đoàn và sự tham gia của Tổng công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PTSC), đơn vị thành viên Petrovietnam, trong dự án VMS. Thủ tướng khẳng định Chính phủ ủng hộ dự án, xem đây là một hướng hợp tác góp phần hiện thực hóa Tầm nhìn Lưới điện ASEAN.

Đồng thời, Thủ tướng cho biết Việt Nam đang tiếp tục hoàn thiện các quy định liên quan đến dầu khí, điện lực, đầu tư và đất đai, cùng với việc điều chỉnh Quy hoạch điện VIII. Việc rà soát thủ tục, tháo gỡ vướng mắc cho các dự án năng lượng được đặt ra nhằm đáp ứng nhu cầu điện phục vụ tăng trưởng kinh tế.

Bên cạnh phát triển nguồn cung và kết nối hạ tầng, giảm phát thải trong hoạt động khai thác dầu khí cũng là một vấn đề được đặt ra. Công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCS) đang được nghiên cứu tại khu vực PM3 CAA, với phương án thu giữ CO₂ phát sinh trong quá trình khai thác và bơm ép trở lại lòng đất.

CCS có thể hỗ trợ giảm phát thải từ một số hoạt động công nghiệp, song việc ứng dụng đòi hỏi đánh giá kỹ thuật, chi phí đầu tư, khả năng lưu trữ địa chất và cơ chế quản lý rủi ro dài hạn. Tại Đông Nam Á, đây vẫn là lĩnh vực đang được phát triển, cần thêm kinh nghiệm và sự phối hợp giữa các bên để xác định điều kiện triển khai phù hợp.

Từ LNG, khai thác dầu khí đến kết nối điện và công nghệ CCS, những nội dung hợp tác Việt Nam - Malaysia cho thấy bài toán năng lượng ngày càng đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều. Bảo đảm nguồn cung không thể tách rời yêu cầu về giá thành, hạ tầng, hiệu quả đầu tư và mục tiêu giảm phát thải.

Trong giai đoạn tới, vấn đề then chốt là chuyển các thỏa thuận và định hướng hợp tác thành dự án có tiến độ, nguồn lực và cơ chế vận hành rõ ràng. Đây sẽ là cơ sở để Việt Nam đa dạng hóa nguồn năng lượng, tăng khả năng kết nối khu vực và từng bước xây dựng hệ thống năng lượng đáp ứng đồng thời yêu cầu tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch theo hướng bền vững./.

Đăng ký đặt báo