Lộ trình nhiều bước cho giao thông xanh: Không thể chuyển đổi trong "một sớm một chiều"

Chuyển đổi sang giao thông xanh đang trở thành xu hướng tất yếu, song các chuyên gia cho rằng quá trình này đòi hỏi chiến lược dài hạn, chính sách nhiều tầng nấc và sự đồng bộ giữa hạ tầng, công nghệ và quản lý để đảm bảo hiệu quả bền vững.
giao-thong-xanh-1774080640.jpg
Giao thông xanh cần chiến lược dài hạn.

Chuyển đổi giao thông theo hướng xanh hóa đang trở thành yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh ô nhiễm môi trường gia tăng tại các đô thị lớn. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, đây không phải là quá trình có thể thực hiện trong thời gian ngắn mà đòi hỏi một chiến lược dài hạn, được thiết kế bài bản và triển khai đồng bộ theo từng giai đoạn. Quan điểm này được nhấn mạnh tại hội thảo “Kinh nghiệm quốc tế trong việc thúc đẩy chuyển đổi giao thông xanh”, nơi nhiều kinh nghiệm quốc tế đã được chia sẻ nhằm gợi mở cho Việt Nam.

Từ thực tiễn Trung Quốc, TS. Phạm Sỹ Thành, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế và Chiến lược Trung Quốc (CESS), cho rằng quá trình chuyển đổi không đơn thuần là thay thế nhanh chóng phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch bằng phương tiện mới. Thay vào đó, quốc gia này xây dựng một hệ thống chính sách đa tầng, trong đó các giải pháp được triển khai có thứ tự ưu tiên rõ ràng và gắn với từng giai đoạn cụ thể.

Theo đó, mô hình chuyển đổi được tổ chức thành ba bước kế tiếp nhau. Trước hết là nâng cao hiệu quả của các phương tiện hiện hữu thông qua việc siết chặt tiêu chuẩn khí thải đối với động cơ đốt trong. Tiếp đến là thúc đẩy phát triển và sử dụng các phương tiện năng lượng mới. Ở giai đoạn cao hơn, hệ thống giao thông được tích hợp công nghệ, hướng đến mô hình giao thông thông minh và dịch vụ di chuyển hiện đại.

Điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận này là việc triển khai song song nhiều lộ trình, thay vì loại bỏ ngay lập tức các phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Các chính sách được thiết kế theo hướng cải thiện dần phương tiện truyền thống, đồng thời tạo điều kiện để phương tiện mới phát triển. Mỗi giai đoạn đều đi kèm với quy định cụ thể và mốc thời gian rõ ràng, giúp quá trình chuyển đổi diễn ra có kiểm soát.

Kinh nghiệm từ Trung Quốc cũng cho thấy một số nhóm phương tiện được đặt thời hạn chuyển đổi trong vòng khoảng 5 năm. Đi cùng với đó là việc áp dụng tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt và các biện pháp quản lý phi tài chính như dán nhãn phương tiện, kiểm soát lưu thông hay quản lý chỗ đỗ xe nhằm điều tiết hành vi sử dụng phương tiện.

Bên cạnh yếu tố thời gian, chính sách còn phân loại rõ đối tượng áp dụng. Xe công và các phương tiện dịch vụ đô thị thường được ưu tiên chuyển đổi sang năng lượng mới trong thời gian sớm nhất. Trong khi đó, với xe cá nhân, chính sách mang tính định hướng công nghệ, khuyến khích sử dụng xe điện thuần, xe pin nhiên liệu hoặc hybrid, đồng thời hạn chế các dòng hybrid cắm sạc nếu chưa chứng minh được hiệu quả môi trường.

Không gian đô thị cũng là một yếu tố được tính đến trong lộ trình. Tại các khu vực trung tâm, phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch bị hạn chế trước, trong khi xe điện được khuyến khích mở rộng dần từ vùng ven vào nội đô. Cách tiếp cận này giúp giảm áp lực ô nhiễm tại các khu vực đông dân cư, đồng thời tạo điều kiện cho hạ tầng thích ứng theo từng bước.

Theo TS. Phạm Sỹ Thành, yếu tố quyết định thành công của quá trình chuyển đổi nằm ở sự đồng bộ giữa chính sách và hạ tầng. Việc phát triển phương tiện điện chỉ phát huy hiệu quả khi đi kèm với hệ thống trạm sạc đầy đủ, tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất và quy hoạch dài hạn từ 15 đến 20 năm. Nguồn lực cũng cần được phân bổ theo từng giai đoạn, tránh dàn trải, trong khi các chính sách tài chính như trợ cấp hay ưu đãi thuế phải song hành với công cụ phi tài chính như quy chuẩn kỹ thuật, quy hoạch đô thị và cơ chế cấp phép lưu thông.

Để xây dựng một chiến lược hiệu quả, chuyên gia này cho rằng cần hội tụ năm yếu tố cốt lõi, gồm quy hoạch tổng thể ở cấp quốc gia, lộ trình dài hạn, mục tiêu giảm phát thải rõ ràng, sự sẵn sàng về thể chế - tài chính - hạ tầng - nhận thức, cùng với việc xác định đúng nhóm phương tiện ưu tiên.

Ở góc độ phát triển công nghiệp, bà Nguyễn Thị Xuân Thúy, giảng viên Trường Đại học Kinh tế (Đại học Quốc gia Hà Nội), chuyên gia tư vấn của UNIDO, nhấn mạnh chuyển đổi giao thông xanh cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển ngành ô tô - xe máy trong nước. Bà cho rằng kinh nghiệm từ Nhật Bản và Đức cho thấy các quốc gia này lựa chọn cách tiếp cận thận trọng trong quá trình điện hóa nhằm bảo vệ năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp nội địa và duy trì việc làm.

Trong khi đó, Singapore lại đi theo hướng khác khi tập trung vào quản lý hiệu quả việc sử dụng phương tiện thông qua hệ thống giao thông thông minh, thay vì chỉ kiểm soát quyền sở hữu xe cá nhân. Mô hình này giúp tối ưu hóa hạ tầng, giảm ùn tắc và kiểm soát phát thải một cách hiệu quả hơn.

Từ thực tế trong nước, bà Phạm Thị Thanh Hà, Chủ tịch Hội Truyền thông thành phố Hà Nội, cho rằng ô nhiễm môi trường tại các đô thị lớn đang trở thành vấn đề đáng báo động, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng chính sách giảm phát thải trong lĩnh vực giao thông. Trong đó, phát triển giao thông xanh được xem là giải pháp mang tính chiến lược dài hạn, cần triển khai song song với việc mở rộng hệ thống vận tải công cộng.

Các ý kiến tại hội thảo đều thống nhất rằng xu hướng phát triển giao thông xanh là không thể đảo ngược. Tuy nhiên, việc áp dụng kinh nghiệm quốc tế cần có sự chọn lọc và điều chỉnh phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội, hạ tầng cũng như định hướng phát triển của Việt Nam, nhằm đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra khả thi, hiệu quả và bền vững trong dài hạn.

Đăng ký đặt báo