Giá bạc thế giới hôm nay 13/3/2026
Giá bạc hôm nay trên thị trường quốc tế tiếp tục ghi nhận những biến động mạnh mẽ, phản ánh sự nhạy cảm của kim loại quý này trước các yếu tố kinh tế vĩ mô và địa chính trị toàn cầu. Theo cập nhật từ nhiều nguồn uy tín như Kitco, Investing và Trading Economics, giá bạc giao ngay (XAG/USD) sáng 13/3/2026 dao động quanh mức 84,51 - 85,61 USD/ounce. Cụ thể:
- Kitco ghi nhận giá bạc giao ngay ở mức 85,61 USD/ounce, tăng nhẹ so với phiên trước.
- Investing cho biết hợp đồng tương lai giá bạc hiện giao dịch quanh 85,03 USD/ounce, giảm nhẹ 0,10% so với phiên trước đó.
- Trading Economics phân tích giá bạc đang tìm lại sự ổn định sau chuỗi giảm mạnh, với vùng hỗ trợ quanh 84,50 USD/ounce và kháng cự quan trọng ở 88 - 90 USD/ounce.
Diễn biến giá bạc thế giới
Trong phiên gần nhất, bạc thế giới dao động trong biên độ 83,44 – 84,86 USD/ounce, cho thấy thị trường đang tiếp tục bước vào giai đoạn điều chỉnh sau chuỗi tăng mạnh trước đó. Áp lực chốt lời từ nhà đầu tư cùng các tín hiệu lạm phát, lãi suất và giá dầu tăng đã khiến bạc suy yếu, nhưng vẫn giữ được vùng giá cao hơn so với đầu năm.
Các chuyên gia phân tích cho rằng, đồng USD mạnh lên và lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm duy trì ở mức cao là những yếu tố chính gây sức ép lên giá bạc. Bên cạnh đó, tâm lý ngại rủi ro trên thị trường tài chính toàn cầu cũng đang giảm bớt, khiến vai trò phòng vệ của kim loại quý kém nổi bật hơn.
Bảng diễn biến giá bạc thế giới ngày 13/3/2026
| Thời điểm | Giá bạc giao ngay (USD/ounce) | Giá hợp đồng tương lai (USD/ounce) | Biên độ dao động |
|---|---|---|---|
| 07:39 | 84,51 | 85,03 | 83,44 – 84,86 |
| 09:13 | 85,61 | 85,08 | 84,50 – 88,00 |
| Cập nhật | 84,66 | 85,15 | 83,44 – 84,86 |
Giá bạc trong nước hôm nay 13/3/2026
Giá bạc hôm nay tại thị trường Việt Nam ghi nhận sự phân hóa giữa các thương hiệu và khu vực, với xu hướng tăng nhẹ sau phiên giảm sâu trước đó. Dưới đây là mức giá cập nhật từ các thương hiệu và địa điểm giao dịch lớn:
Giá bạc tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh
- Hà Nội:
- Bạc 99.9: 2.807.000 đồng/lượng (mua vào), 2.837.000 đồng/lượng (bán ra)
- Bạc 99.99: 2.814.000 đồng/lượng (mua vào), 2.844.000 đồng/lượng (bán ra)
- TP. Hồ Chí Minh:
- Bạc 99.9: 2.809.000 đồng/lượng (mua vào), 2.842.000 đồng/lượng (bán ra)
- Bạc 99.99: 2.816.000 đồng/lượng (mua vào), 2.846.000 đồng/lượng (bán ra)
Giá bạc Phú Quý, SBJ, Ancarat, DOJI
- Phú Quý:
- Bạc miếng/thỏi 999: 3.262.000 đồng/lượng (mua vào), 3.363.000 đồng/lượng (bán ra)
- Bạc thỏi 999 1kg: 86.986.449 đồng/kg (mua vào), 89.679.776 đồng/kg (bán ra)
- Sacombank SBJ:
- Bạc Kim-Phúc-Lộc SBJ 999: 3.237.000 đồng/lượng (mua vào), 3.339.000 đồng/lượng (bán ra)
- Bạc thỏi SBJ 999: 86.320.000 đồng/kg (mua vào), 89.040.000 đồng/kg (bán ra)
- Ancarat:
- Bạc miếng 2024 Ancarat 999: 3.184.000 đồng/lượng (mua vào), 3.263.000 đồng/lượng (bán ra)
- Bạc thỏi 2025 Ancarat 999: 83.936.000 đồng/kg (mua vào), 86.486.000 đồng/kg (bán ra)
- DOJI:
- Bạc miếng DOJI 99.9: 3.136.000 đồng/lượng (mua vào), 3.274.000 đồng/lượng (bán ra)
- Bạc thỏi DOJI 99.9: 83.627.000 đồng/kg (mua vào), 87.307.000 đồng/kg (bán ra)
Bảng giá bạc trong nước ngày 13/3/2026
| Thương hiệu/Khu vực | Loại bạc | Đơn vị | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
| Hà Nội | Bạc 99.9 | 1 lượng | 2.807.000 | 2.837.000 |
| TP. Hồ Chí Minh | Bạc 99.9 | 1 lượng | 2.809.000 | 2.842.000 |
| Hà Nội | Bạc 99.99 | 1 lượng | 2.814.000 | 2.844.000 |
| TP. Hồ Chí Minh | Bạc 99.99 | 1 lượng | 2.816.000 | 2.846.000 |
| Phú Quý | Bạc 999 | 1 lượng | 3.262.000 | 3.363.000 |
| Phú Quý | Bạc 999 | 1 kg | 86.986.449 | 89.679.776 |
| SBJ | Bạc SBJ | 1 lượng | 3.237.000 | 3.339.000 |
| SBJ | Bạc SBJ | 1 kg | 86.320.000 | 89.040.000 |
| Ancarat | Bạc 999 | 1 lượng | 3.184.000 | 3.263.000 |
| Ancarat | Bạc 999 | 1 kg | 83.936.000 | 86.486.000 |
| DOJI | Bạc 99.9 | 1 lượng | 3.136.000 | 3.274.000 |
| DOJI | Bạc 99.9 | 1 kg | 83.627.000 | 87.307.000 |
Nhận định giá bạc hôm nay 13/3/2026
Giá bạc hôm nay đang trong giai đoạn điều chỉnh sau chuỗi tăng mạnh trước đó. Diễn biến giá bạc chịu tác động lớn từ các yếu tố như:
- Lạm phát toàn cầu: Chỉ số giá tiêu dùng tháng 2 tăng 2,4% so với cùng kỳ năm ngoái, lạm phát lõi ở mức 2,5%, giữ mức ổn định nhưng chưa đủ thấp để thay đổi xu hướng lãi suất chung.
- Giá dầu tăng: Giá dầu Brent tiến gần mức 100 USD/thùng, làm gia tăng kỳ vọng lạm phát và tạo áp lực lên giá bạc.
- Đồng USD mạnh lên: Khi đồng bạc xanh tăng giá, chi phí nắm giữ kim loại quý bằng USD trở nên đắt đỏ hơn, làm giảm nhu cầu đầu tư bạc.
- Lợi suất trái phiếu Mỹ cao: Lợi suất trái phiếu 10 năm trên 4,20% khiến các tài sản không sinh lời như bạc chịu sức ép giảm giá.
Phân tích kỹ thuật
- Vùng hỗ trợ: 84,50 USD/ounce là vùng hỗ trợ mạnh, từng thu hút lực mua trong các đợt giảm giá gần đây.
- Vùng kháng cự: 88 - 90 USD/ounce là vùng kháng cự quan trọng, nơi giá bạc nhiều lần thử vượt qua nhưng chưa thành công.
- Xu hướng ngắn hạn: Nếu giá bạc giữ vững trên mức 85 USD/ounce và tăng trở lại vùng 87 - 88 USD/ounce, thị trường có thể ổn định hơn sau đợt điều chỉnh.
- Xu hướng dài hạn: Triển vọng dài hạn vẫn tích cực nhờ nhu cầu công nghiệp và vai trò phòng vệ trước rủi ro vĩ mô.
Dự báo giá bạc hôm nay 13/3/2026
Dự báo ngắn hạn
- Giá bạc có thể tiếp tục dao động trong phạm vi hẹp quanh 84,50 - 88 USD/ounce, khi thị trường chờ đợi các tín hiệu mới từ lạm phát, lãi suất và giá dầu.
- Nếu giá bạc vượt qua vùng kháng cự 88 USD/ounce, triển vọng tăng giá sẽ rõ nét hơn, hướng tới mốc 90 USD/ounce.
- Trường hợp áp lực bán gia tăng và giá phá vỡ mốc 80 USD/ounce, thị trường có khả năng kiểm tra lại vùng 70 USD/ounce, mức đáy từng hình thành trong giai đoạn tích lũy trước đó.
Dự báo dài hạn
- Giá bạc vẫn có nhiều cơ hội tăng trưởng nhờ nhu cầu công nghiệp (điện tử, năng lượng mặt trời, chế tạo) và vai trò phòng vệ trước rủi ro vĩ mô.
- Nếu môi trường lãi suất ổn định hoặc giảm, cùng với giá dầu ổn định, giá bạc có thể quay trở lại xu hướng tăng mạnh.
- Trong bối cảnh bất ổn địa chính trị, dòng tiền tìm kiếm kênh trú ẩn an toàn sẽ tiếp tục hỗ trợ giá bạc.
Bảng giá bạc mới nhất hôm nay 13/3/2026
Bảng giá bạc trong nước
| Thương hiệu/Khu vực | Loại bạc | Đơn vị | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
| Hà Nội | Bạc 99.9 | 1 lượng | 2.807.000 | 2.837.000 |
| TP. Hồ Chí Minh | Bạc 99.9 | 1 lượng | 2.809.000 | 2.842.000 |
| Hà Nội | Bạc 99.99 | 1 lượng | 2.814.000 | 2.844.000 |
| TP. Hồ Chí Minh | Bạc 99.99 | 1 lượng | 2.816.000 | 2.846.000 |
| Phú Quý | Bạc 999 | 1 lượng | 3.262.000 | 3.363.000 |
| Phú Quý | Bạc 999 | 1 kg | 86.986.449 | 89.679.776 |
| SBJ | Bạc SBJ | 1 lượng | 3.237.000 | 3.339.000 |
| SBJ | Bạc SBJ | 1 kg | 86.320.000 | 89.040.000 |
| Ancarat | Bạc 999 | 1 lượng | 3.184.000 | 3.263.000 |
| Ancarat | Bạc 999 | 1 kg | 83.936.000 | 86.486.000 |
| DOJI | Bạc 99.9 | 1 lượng | 3.136.000 | 3.274.000 |
| DOJI | Bạc 99.9 | 1 kg | 83.627.000 | 87.307.000 |
Bảng giá bạc thế giới
| Đơn vị | Giá mua vào (VND) | Giá bán ra (VND) | Giá USD/ounce |
|---|---|---|---|
| 1 ounce | 2.289.000 | 2.294.000 | 85,61 |
| 1 kg | 73.595.000 | 73.764.000 | - |