Không chỉ là khoản trợ cấp khi mất việc
Khi mất việc, khoản trợ cấp thất nghiệp giúp người lao động có thêm nguồn thu nhập để trang trải cuộc sống trong thời gian tìm công việc mới. Tuy nhiên, nhu cầu của người lao động không dừng ở việc nhận trợ cấp mà còn là được tư vấn, giới thiệu việc làm, học nghề và nâng cao kỹ năng để sớm trở lại thị trường lao động.
Đây cũng là hướng chuyển biến đáng chú ý của chính sách bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) sau 17 năm thực hiện.
Nếu năm 2009 cả nước có khoảng 5,9 triệu người tham gia BHTN thì đến tháng 5/2026, con số này đã tăng lên khoảng 17,05 triệu người. Quy mô tham gia ngày càng lớn cho thấy chính sách đã trở thành một bộ phận quan trọng trong hệ thống an sinh, đồng thời tạo ra nguồn dữ liệu đáng kể về tình hình việc làm.

Cùng với trợ cấp thất nghiệp, người lao động còn được tư vấn, giới thiệu việc làm, hỗ trợ học nghề và được đóng bảo hiểm y tế trong thời gian hưởng trợ cấp. Những chính sách này giúp giảm bớt khó khăn trước mắt, đồng thời tạo điều kiện để người lao động chủ động hơn trong quá trình tìm kiếm công việc mới.
Theo ông Lê Quang Trung, nguyên Phó Cục trưởng phụ trách Cục Việc làm (Bộ Nội vụ), Việt Nam là quốc gia thứ 79 trên thế giới và là nước thứ hai trong khu vực ASEAN triển khai BHTN.
Qua thời gian thực hiện, chính sách không chỉ tạo nguồn hỗ trợ tài chính cho người thất nghiệp mà còn hình thành một hệ thống dịch vụ việc làm gắn với quá trình giải quyết chế độ. Đây là cơ sở để BHTN từng bước chuyển sang cách tiếp cận chủ động hơn.
Từ người thất nghiệp đến dữ liệu của thị trường lao động
Tại các trung tâm dịch vụ việc làm, người lao động đến làm thủ tục hưởng BHTN ngày càng được tiếp cận nhiều hơn với các dịch vụ tư vấn và kết nối việc làm.
Thay vì chờ người lao động tự tìm việc sau khi nhận trợ cấp, cán bộ tư vấn có thể tìm hiểu về trình độ, kinh nghiệm, kỹ năng và nguyện vọng của từng người để đưa ra hướng hỗ trợ phù hợp. Người muốn nhanh chóng có việc có thể được giới thiệu vị trí tuyển dụng; người cần chuyển nghề có thể được tư vấn học nghề, bổ sung kỹ năng.
Theo ông Vũ Quang Thành, Phó Giám đốc Trung tâm Dịch vụ việc làm Hà Nội, cách tiếp cận đang được chuyển dần từ việc chủ yếu thực hiện chi trả trợ cấp sang tăng cường tư vấn, giới thiệu việc làm, hỗ trợ học nghề và kết nối người lao động với doanh nghiệp.
Ngay từ quá trình tư vấn, người lao động có thể được phân loại theo nhu cầu. Có người chỉ cần tìm một công việc tương tự công việc cũ, nhưng cũng có người cần chuyển sang ngành nghề khác hoặc phải đào tạo lại để đáp ứng yêu cầu tuyển dụng.

Việc nắm bắt thông tin này không chỉ có ý nghĩa với từng người thất nghiệp. Qua số lượng hồ sơ, nhu cầu tìm việc, trình độ lao động và vị trí tuyển dụng, các trung tâm dịch vụ việc làm có thêm dữ liệu để theo dõi biến động của thị trường.
Tại Hà Nội, hoạt động kết nối được triển khai qua nhiều hình thức như tư vấn thường xuyên, phiên giao dịch việc làm định kỳ, các phiên chuyên đề theo nhóm lao động, ngành nghề và giao dịch trực tuyến kết nối với các địa phương.
Cùng với đó, chuyển đổi số được đẩy mạnh trong tiếp nhận hồ sơ, tư vấn và cung cấp thông tin tuyển dụng, giúp rút ngắn khoảng cách giữa người tìm việc và doanh nghiệp.
Ông Thành cho biết quá trình cung cấp thông tin thị trường lao động có thể được thực hiện từ khâu thu thập dữ liệu cung - cầu, phân tích theo trình độ và kỹ năng, đến tư vấn, giới thiệu việc làm và xây dựng các sản phẩm thông tin phục vụ người lao động, doanh nghiệp.
Tuy nhiên, việc kết nối dữ liệu giữa các cơ quan, đơn vị vẫn chưa thực sự đầy đủ. Thông tin ở một số nơi chưa được cập nhật kịp thời so với tốc độ thay đổi của thị trường. Đây là vấn đề cần được cải thiện khi công nghệ, cơ cấu ngành nghề và yêu cầu tuyển dụng đang thay đổi nhanh.
Theo ông Lê Quang Trung, thông tin thị trường lao động có vai trò quan trọng trong việc điều phối cung - cầu nhân lực. Khi cơ quan quản lý nắm được thị trường đang cần gì, trong khi người lao động có những kỹ năng nào, việc xây dựng chính sách đào tạo và sử dụng nhân lực sẽ sát thực tế hơn.
Từ góc độ này, BHTN không chỉ là chính sách hỗ trợ người lao động khi mất việc mà còn có thể trở thành một kênh cung cấp dữ liệu cho thị trường lao động. Việc phân tích tốt dữ liệu sẽ giúp nhận diện sớm những ngành có nguy cơ thiếu nhân lực, những lĩnh vực đang giảm nhu cầu tuyển dụng và nhóm lao động cần được đào tạo lại.
Để làm được điều đó, các chuyên gia cho rằng cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục, tăng ứng dụng công nghệ, mở rộng dịch vụ trực tuyến, đồng thời nâng cao năng lực phân tích và dự báo thị trường lao động.
Khi thông tin được cập nhật nhanh và kết nối tốt hơn, người lao động có thể tiếp cận cơ hội việc làm phù hợp sớm hơn, doanh nghiệp tìm được nhân lực đúng nhu cầu và cơ quan quản lý có thêm cơ sở để điều chỉnh chính sách.
Như vậy, giá trị của BHTN không chỉ nằm ở khoản trợ cấp trong những tháng mất việc, mà ngày càng được thể hiện ở khả năng giúp người lao động tìm được việc làm mới, nâng cao kỹ năng và thích ứng với những thay đổi của thị trường.