
Canada vẫn là thị trường nhập khẩu lớn
Theo số liệu thống kê từ Cục Hải quan, trong 8 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Canada đạt 196,77 triệu USD, tăng 11,9% so với cùng kỳ năm trước. Trước đó, trong 7 tháng đầu năm, kim ngạch đạt 164,81 triệu USD, với khối lượng 25,7 nghìn tấn, lần lượt tăng 10,6% về trị giá và 7,2% về lượng so với cùng kỳ năm 2025.
Đáng chú ý, cơ cấu xuất khẩu đang cho thấy sự hiện diện ngày càng rõ của nhiều nhóm sản phẩm, bên cạnh hai mặt hàng truyền thống là tôm và cá tra. Trong 7 tháng đầu năm, tôm đông lạnh và cá tra đông lạnh chiếm gần 70% tổng lượng thủy sản Việt Nam xuất sang Canada, đồng thời đóng góp 71,13% về trị giá. Riêng tôm đông lạnh mang về 90,2 triệu USD, trong khi cá tra đông lạnh đạt 27 triệu USD. So với cùng kỳ năm 2025, xuất khẩu tôm đông lạnh tăng 0,2% về lượng và 3,9% về trị giá; cá tra đông lạnh tăng tương ứng 3,4% và 7,3%.
Bên cạnh nhóm hàng chủ lực, nhiều sản phẩm khác đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng đáng chú ý. Trong 7 tháng đầu năm, kim ngạch cá tuyết đông lạnh tăng 334,4%, trong khi lượng xuất khẩu tăng 128,7%. Cá bơn đông lạnh cũng tăng 196,2% về trị giá và 114,3% về lượng. Với cá ngừ đóng hộp, mức tăng đạt 27,7% về lượng và 37,1% về trị giá.
Các nhóm hàng như mực đông lạnh, cua đông lạnh và chả cá cũng ghi nhận mức tăng khá, lần lượt tăng 47,5%, 42,4% và 18% về trị giá. Riêng cá ngừ đông lạnh có diễn biến trái chiều khi lượng xuất khẩu tăng 4%, nhưng trị giá giảm 2%.
Không chỉ có nhu cầu đa dạng về chủng loại, Canada còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung thủy sản từ nước ngoài. Theo số liệu được cung cấp, trong 7 tháng đầu năm 2026, Canada nhập khẩu 209,9 nghìn tấn thủy sản, trị giá 1,78 tỷ USD. Dù lượng nhập khẩu giảm 7,3% và trị giá giảm 1,6% so với cùng kỳ năm trước, quy mô thị trường vẫn cho thấy khoảng trống đáng kể cho các nhà cung cấp quốc tế.
Đáng chú ý, khoảng 80% lượng thủy sản tiêu thụ tại thị trường nội địa Canada là sản phẩm nhập khẩu. Mức tiêu thụ bình quân đạt khoảng 7,6-8,5 kg/người/năm nếu tính theo trọng lượng thịt xẻ, thành phẩm, hoặc khoảng 20 kg/người/năm khi quy đổi theo trọng lượng nguyên liệu thô. Khoảng 90% người dân Canada sử dụng thủy sản trong chế độ ăn, trong đó 35-40% tiêu thụ ít nhất một lần mỗi tuần.
Trong cơ cấu các sản phẩm được người Canada nhập khẩu, tôm, cá hồi và cá ngừ nằm trong nhóm có nhu cầu lớn. Theo Bộ Thủy sản và Đại dương Canada (DFO), năm 2025, nước này nhập khẩu hơn 543.000 tấn cá và thủy sản, trị giá khoảng 5,26 tỷ CAD, tương đương khoảng 3,79 tỷ USD. Riêng tôm đạt gần 72.000 nghìn tấn, trị giá hơn 905 triệu CAD.
Nhu cầu tại Canada được hỗ trợ bởi đặc điểm dân cư đa văn hóa, trong đó cộng đồng người nhập cư châu Á ngày càng phát triển, kéo theo nhu cầu đối với nhiều loại thủy sản cũng như phương thức chế biến khác nhau. Cùng với đó, xu hướng tiêu dùng thực phẩm tiện lợi, chế biến sẵn và đóng hộp đang tạo thêm cơ hội cho các sản phẩm thủy sản có giá trị gia tăng.
Dù vậy, số liệu 7 tháng đầu năm cũng cho thấy mức nhập khẩu từ Việt Nam giảm 3,7% về lượng và 4,5% về trị giá. Thủy sản Việt Nam vẫn chiếm 11,05% về lượng và 8,61% về trị giá trong tổng lượng thủy sản Canada nhập khẩu trong giai đoạn này. Diễn biến này cho thấy dư địa thị trường còn lớn nhưng cạnh tranh giữa các nguồn cung cũng đang hiện hữu.
Từ lợi thế thuế quan đến yêu cầu phát triển bền vững
Một trong những điều kiện thuận lợi đối với doanh nghiệp Việt Nam là nhiều mặt hàng thủy sản chủ lực xuất sang Canada được hưởng thuế suất 0% hoặc đang nằm trong lộ trình cắt giảm sâu theo các cam kết thương mại. Lợi thế này có thể hỗ trợ hàng Việt cải thiện sức cạnh tranh tại thị trường Canada so với những nguồn cung chưa có hiệp định thương mại tự do tương ứng.
Tuy nhiên, ưu đãi về thuế quan không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể dễ dàng mở rộng thị phần. Canada đang áp dụng các yêu cầu ngày càng chặt chẽ đối với chất lượng, an toàn thực phẩm và khả năng kiểm soát nguồn gốc sản phẩm.

Trong đó, doanh nghiệp xuất khẩu cần chú trọng kiểm soát dư lượng kháng sinh, bảo đảm yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm, ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc theo quy định của Cơ quan Thanh tra Thực phẩm Canada (CFIA). Các tiêu chuẩn về sản xuất bền vững cũng ngày càng được quan tâm, trong đó có những chứng nhận quốc tế như MSC đối với thủy sản khai thác và ASC đối với sản phẩm nuôi.
Cùng với yêu cầu về chất lượng, những vấn đề liên quan đến môi trường và giảm phát thải carbon cũng đang trở thành một phần trong tiêu chí đánh giá của thị trường. Vì vậy, để duy trì đà tăng trưởng, doanh nghiệp thủy sản Việt Nam cần chuyển từ lợi thế về sản lượng và giá thành sang nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng và tính minh bạch của chuỗi cung ứng.
Với quy mô nhập khẩu lớn, nhu cầu tiêu dùng tương đối ổn định và cơ cấu thị trường đa dạng, Canada tiếp tục mở ra dư địa cho thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, để biến dư địa thành tăng trưởng thực chất và bền vững, doanh nghiệp cần đồng thời đáp ứng yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, môi trường và các tiêu chuẩn phát triển bền vững ngày càng cao.