Từ 1/6/2026 áp dụng xăng E10 trên toàn quốc, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng sạch

Việt Nam dự kiến triển khai xăng sinh học E10 từ ngày 1/6/2026 theo lộ trình mới của Bộ Công Thương. Việc đưa loại nhiên liệu pha 10% ethanol vào sử dụng được kỳ vọng giúp giảm phụ thuộc vào xăng dầu nhập khẩu, thúc đẩy tiêu thụ nguyên liệu nông nghiệp trong nước và góp phần thực hiện mục tiêu giảm phát thải.
xang-e10-1773227362.jpg
Việt Nam thúc đẩy sử dụng xăng E10 từ giữa năm 2026.

Việt Nam sẽ chính thức triển khai xăng sinh học E10 từ ngày 1/6/2026 theo lộ trình mới của Bộ Công Thương. Đây được xem là bước đi quan trọng trong quá trình chuyển dịch năng lượng theo hướng bền vững, góp phần giảm phát thải khí nhà kính, đồng thời tăng khả năng tự chủ nguồn nhiên liệu trong bối cảnh thị trường năng lượng thế giới liên tục biến động.

Chủ trương thúc đẩy nhiên liệu sinh học được cụ thể hóa tại hội nghị triển khai lộ trình phối trộn nhiên liệu sinh học với nhiên liệu truyền thống do Bộ Công Thương tổ chức ngày 9/3 tại Hà Nội, căn cứ theo Thông tư số 50/2025/TT-BCT. Chính sách này nhằm hiện thực hóa các mục tiêu lớn về chuyển dịch năng lượng, giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và tiến tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.

Theo quy định mới, từ ngày 1/6/2026, xăng không chì lưu hành trên thị trường sẽ được phối trộn ethanol để tạo thành xăng sinh học E10. Loại xăng này gồm 10% ethanol nhiên liệu và 90% xăng nền. Trong giai đoạn chuyển tiếp, xăng sinh học E5 vẫn được duy trì sử dụng song song và dự kiến kéo dài đến hết năm 2030.

Phát biểu tại hội nghị, Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Sinh Nhật Tân cho rằng sự gia tăng của các rủi ro địa chính trị cùng những diễn biến phức tạp của biến đổi khí hậu đang khiến chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu trở nên khó lường. Trong bối cảnh đó, việc phát triển các nguồn năng lượng thay thế, đặc biệt là nhiên liệu sinh học, không chỉ là giải pháp môi trường mà còn mang ý nghĩa chiến lược đối với an ninh năng lượng của mỗi quốc gia.

Một trong những lợi ích đáng chú ý của xăng sinh học là giúp giảm phụ thuộc vào nguồn xăng dầu nhập khẩu. Hiện nay Việt Nam vẫn phải nhập khoảng một phần ba nhu cầu xăng dầu thành phẩm. Khi giá dầu thế giới biến động mạnh, chi phí nhập khẩu tăng cao có thể gây áp lực lớn lên giá bán lẻ trong nước. Ngoài ra, nếu nguồn cung toàn cầu bị gián đoạn bởi các yếu tố địa chính trị hoặc khủng hoảng năng lượng, nguy cơ thiếu hụt nhiên liệu cũng có thể xảy ra.

Việc gia tăng tỷ trọng xăng sinh học như E10 được đánh giá là giải pháp giúp Việt Nam chủ động hơn trong đảm bảo nguồn cung năng lượng. Đồng thời, chính sách này còn tạo thêm đầu ra ổn định cho các sản phẩm nông nghiệp, đặc biệt là những loại cây trồng được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất ethanol như sắn, mía và ngô.

Theo Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam, mỗi năm cả nước sản xuất khoảng 5 triệu tấn sắn. Trong số này, hơn 1,3 triệu tấn được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất ethanol nhiên liệu. Đây được xem là nguồn cung quan trọng phục vụ cho ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học trong nước, đồng thời góp phần nâng cao giá trị nông sản và cải thiện thu nhập cho nông dân ở nhiều địa phương.

Để chuẩn bị cho giai đoạn chuyển đổi sang xăng E10, nhiều doanh nghiệp trong ngành năng lượng đã chủ động đầu tư và hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật. Tại Nhà máy Lọc dầu Dung Quất, đơn vị này đang chuẩn bị tiếp nhận khoảng 60.000 tấn ethanol nhiên liệu nhằm phục vụ hoạt động pha chế xăng sinh học.

Nguồn cung ethanol cho nhà máy chủ yếu đến từ Công ty Cổ phần Nhiên liệu Sinh học Dầu khí Miền Trung. Sau giai đoạn chạy thử, nhà máy đã sản xuất khoảng 470m3 ethanol và xuất lô hàng đầu tiên cho Công ty Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR) để pha chế xăng sinh học E10 RON95. Trong thời gian tới, đơn vị sẽ tiếp tục tối ưu hóa quy trình công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất. Khi đạt công suất ổn định, sản lượng ethanol dự kiến khoảng 60.000 tấn mỗi năm, tương đương hơn 5.000 tấn mỗi tháng. Nguyên liệu đầu vào chủ yếu là sắn lát khô được cung ứng theo các hợp đồng dài hạn để đảm bảo nguồn cung bền vững.

Ở khâu phân phối, nhiều doanh nghiệp xăng dầu lớn như Petrolimex và PVOIL đã triển khai thí điểm bán xăng E10 tại một số địa phương từ năm 2025. Kết quả ban đầu cho thấy chưa xuất hiện phản hồi tiêu cực từ phía người tiêu dùng về chất lượng nhiên liệu hay ảnh hưởng đến động cơ phương tiện.

Theo thống kê của Bộ Công Thương, hiện có 12 trong tổng số 26 thương nhân đầu mối kinh doanh xăng dầu sở hữu cơ sở pha chế xăng sinh học. Tổng năng lực pha chế đạt khoảng 965.000m3 mỗi tháng, được đánh giá là đủ khả năng đáp ứng nhu cầu phối trộn xăng sinh học trên phạm vi toàn quốc.

Tuy vậy, quá trình triển khai xăng E10 vẫn đối mặt với một số thách thức, đặc biệt là vấn đề nguồn cung ethanol. Tính toán cho thấy để vận hành hệ thống xăng E10 trên toàn quốc, mỗi tháng Việt Nam cần khoảng 92.000 - 100.000m3 ethanol. Trong khi đó, tổng công suất sản xuất của các nhà máy trong nước mới chỉ đạt khoảng 25.000m3 mỗi tháng, tương đương gần 30% nhu cầu.

Khoảng thiếu hụt còn lại sẽ phải được bù đắp bằng nguồn nhập khẩu, chủ yếu từ các thị trường lớn như Mỹ và Brazil. Điều này đặt ra yêu cầu cần sớm mở rộng công suất các nhà máy ethanol nội địa, đồng thời phát triển vùng nguyên liệu ổn định để đảm bảo tính bền vững cho ngành nhiên liệu sinh học.

Bên cạnh đó, các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu cũng cho biết việc chuyển sang xăng sinh học sẽ phát sinh thêm chi phí đầu tư cho hệ thống bồn bể, vận chuyển và lưu trữ ethanol. Do vậy, nhiều ý kiến đề xuất cần có các chính sách hỗ trợ phù hợp về thuế cũng như chi phí kinh doanh nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chuyển đổi.

Thực tế trên thế giới cho thấy nhiên liệu sinh học đã được sử dụng phổ biến tại nhiều quốc gia. Tại Mỹ, khoảng 98% lượng xăng bán ra trên thị trường có pha trộn ethanol. Trong khi đó, tại Thái Lan, xăng E10 hiện chiếm hơn 80% thị phần tiêu thụ. Những kinh nghiệm này được xem là cơ sở quan trọng để Việt Nam từng bước mở rộng sử dụng nhiên liệu sinh học, hướng tới một hệ thống năng lượng sạch và bền vững hơn trong tương lai.

Đăng ký đặt báo