Tổng quan giá sầu riêng hôm nay 9/4/2026
Biến động giá theo khu vực
Tây Nam Bộ
- Sầu riêng Ri6 loại 1: 55.000 – 60.000 đồng/kg (ổn định so với ngày trước)
- Sầu riêng Ri6 xô: 25.000 – 28.000 đồng/kg
- Sầu riêng Thái đẹp lựa: 85.000 – 90.000 đồng/kg
- Sầu riêng Thái mua xô: 45.000 – 50.000 đồng/kg
Đông Nam Bộ
- Ri6 đẹp lựa: 55.000 – 60.000 đồng/kg
- Ri6 xô: 25.000 – 30.000 đồng/kg
- Sầu riêng Thái đẹp lựa: 75.000 – 85.000 đồng/kg
- Sầu riêng Thái mua xô: 40.000 – 50.000 đồng/kg
Tây Nguyên
- Ri6 đẹp lựa: 52.000 – 54.000 đồng/kg
- Ri6 xô: 25.000 – 30.000 đồng/kg
- Sầu riêng Thái đẹp lựa: 72.000 – 74.000 đồng/kg
- Sầu riêng Thái mua xô: 32.000 – 35.000 đồng/kg
Giá sầu riêng theo phân loại chất lượng
Khu vực Tây Nam Bộ
| Phân loại | Giá/ Kg (đồng) |
|---|---|
| Ri6 A | 80.000 – 85.000 |
| Ri6 B | 65.000 – 70.000 |
| Ri6 C | 40.000 – 45.000 |
| Thái A | 115.000 – 127.000 |
| Thái B | 95.000 – 107.000 |
| Thái C | 55.000 – 65.000 |
| Thái VIP A | 135.000 – 140.000 |
| Thái VIP B | 105.000 – 115.000 |
| Musang King A | 135.000 – 145.000 |
| Musang King B | 115.000 – 125.000 |
| Chuồng Bò A | 65.000 – 70.000 |
| Chuồng Bò B | 50.000 – 55.000 |
Khu vực Đông Nam Bộ
| Phân loại | Giá/ Kg (đồng) |
|---|---|
| Ri6 A | 75.000 – 80.000 |
| Ri6 B | 55.000 – 60.000 |
| Ri6 C | 40.000 – 45.000 |
| Thái A | 110.000 – 118.000 |
| Thái B | 90.000 – 98.000 |
| Thái C | 50.000 – 60.000 |
| Thái VIP | 125.000 – 130.000 |
Đồng bằng sông Cửu Long (Tiền Giang, Cai Lậy, Đồng Tháp)
-
Sầu riêng Thái VIP loại A: 160.000 – 165.000 đồng/kg
-
Loại B: 140.000 – 145.000 đồng/kg
-
Loại C: 65.000 – 75.000 đồng/kg
-
Thái mẫu dễ loại A: 120.000 – 125.000 đồng/kg
-
Loại B: 102.000 – 110.000 đồng/kg
-
Loại C: 52.000 – 60.000 đồng/kg
-
Thái dạt: 45.000 – 55.000 đồng/kg
-
Thái C-D: 60.000 – 75.000 đồng/kg
-
Hàng lỗi: 30.000 – 40.000 đồng/kg
-
Ri6 loại A: 100.000 – 110.000 đồng/kg
-
Loại B: 85.000 – 95.000 đồng/kg
-
Loại C: 55.000 – 65.000 đồng/kg
-
Ri6 C-D: 40.000 – 50.000 đồng/kg
-
Musang King loại A: 130.000 – 140.000 đồng/kg
-
Musang King loại B: 115.000 – 120.000 đồng/kg
-
Chuồng Bò loại A: 85.000 – 95.000 đồng/kg
-
Chuồng Bò loại B: 70.000 – 77.000 đồng/kg
Đánh giá chung thị trường
Thị trường sầu riêng hôm nay tiếp tục duy trì mức giá cao, song đã xuất hiện sự phân hóa mạnh mẽ giữa các giống và phân loại. Sầu riêng Thái VIP, Ri6, Musang King giữ vai trò dẫn dắt, trong khi các loại chất lượng thấp hơn có giá ổn định hoặc giảm nhẹ. Yếu tố chất lượng ngày càng quyết định đến giá bán, đặc biệt khi thị trường xuất khẩu siết chặt tiêu chuẩn và yêu cầu truy xuất nguồn gốc.

Xu hướng phát triển ngành sầu riêng
Giai đoạn sàng lọc và tái cấu trúc
Sau thời kỳ tăng trưởng nóng, ngành sầu riêng bước vào giai đoạn sàng lọc với nhiều rủi ro nổi lên:
- Phát triển nóng về diện tích: Việc mở rộng tự phát, thiếu quy hoạch tiềm ẩn nguy cơ mất cân đối cung – cầu và ảnh hưởng chất lượng.
- Quản lý mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói: Nếu không kiểm soát chặt, việc sử dụng sai quy định có thể ảnh hưởng đến toàn ngành.
- Chất lượng chưa đồng đều: Liên kết sản xuất còn lỏng lẻo, khiến việc kiểm soát quy trình canh tác và truy xuất nguồn gốc gặp khó khăn.
Cơ hội lớn cho xuất khẩu
Theo doanh nhân Ngô Tường Vy, Tổng Giám đốc Tập đoàn Xuất nhập khẩu trái cây Chánh Thu, nhu cầu tiêu thụ sầu riêng trên thế giới, đặc biệt tại châu Á, tiếp tục tăng nhanh và mở rộng sang nhiều phân khúc, từ tiêu dùng tươi đến chế biến. Việt Nam có lợi thế về điều kiện tự nhiên, cho phép kéo dài mùa vụ và cung ứng linh hoạt. Hành lang pháp lý từ xuất khẩu chính ngạch giúp ngành hàng phát triển minh bạch hơn.
Thách thức về vận hành và logistics
- Tiêu chuẩn kỹ thuật thay đổi liên tục: Đòi hỏi cập nhật đồng bộ toàn chuỗi.
- Logistics chưa ổn định, chi phí cao: Ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm.
- Đồng bộ vùng nguyên liệu: Sự tham gia của nhiều hộ nông dân với mức độ tuân thủ khác nhau gây khó khăn cho quản lý và truy xuất nguồn gốc.
Điểm nghẽn về dữ liệu nông nghiệp
Thiếu hệ thống dữ liệu nông nghiệp quy mô quốc gia là rào cản lớn. Đây là nền tảng để cơ quan quản lý và doanh nghiệp nắm bắt chính xác hiện trạng vùng trồng, xây dựng quy hoạch, định hướng phát triển và đưa ra quyết sách phù hợp trong ngắn, trung và dài hạn.
Dự báo triển vọng giá sầu riêng và ngành hàng
Giá sầu riêng sẽ tiếp tục phân hóa
- Các giống chủ lực như sầu riêng Thái VIP, Ri6, Musang King sẽ duy trì mức giá cao nhờ nhu cầu tiêu thụ ổn định và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu.
- Các loại chất lượng trung bình và thấp sẽ chịu áp lực giảm giá hoặc đi ngang, phụ thuộc vào khả năng liên kết sản xuất và kiểm soát chất lượng.
Động lực phát triển bền vững
- Hệ thống truy xuất nguồn gốc sầu riêng sẽ được triển khai từ ngày 1/7/2026, kỳ vọng giúp nâng cao năng lực quản lý và hỗ trợ doanh nghiệp, nông dân đáp ứng yêu cầu thị trường.
- Xu hướng tiêu dùng chuyển sang các sản phẩm tiện lợi và giá trị gia tăng, mở ra dư địa lớn cho ngành chế biến.
- Các doanh nghiệp và vùng trồng đáp ứng tiêu chuẩn sẽ duy trì vị thế, trong khi những đơn vị không đáp ứng sẽ bị loại khỏi chuỗi cung ứng.
Cơ hội và rủi ro song hành
- Cơ hội xuất khẩu tăng trưởng mạnh, đặc biệt sang Trung Quốc và các quốc gia châu Á.
- Rủi ro về phát triển nóng, thiếu quy hoạch, chất lượng chưa đồng đều, logistics và chi phí vận chuyển vẫn là thách thức lớn.
- Sự đồng bộ và minh bạch trong chuỗi sản xuất – tiêu thụ là yếu tố quyết định thành công.
Giá sầu riêng hôm nay 9/4/2026 phản ánh rõ nét sự chuyển mình của ngành sầu riêng Việt Nam. Thị trường đang phân hóa mạnh mẽ, với các giống chủ lực duy trì vị trí dẫn đầu nhờ đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu và yêu cầu chất lượng ngày càng cao. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, ngành sầu riêng cần tái cấu trúc, nâng cao năng lực quản lý, chú trọng truy xuất nguồn gốc và đồng bộ vùng nguyên liệu.