Không chỉ dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ vào sản xuất, quá trình số hóa còn tạo nền tảng đổi mới phương thức quản trị, tổ chức chuỗi giá trị, kết nối thị trường và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Khi dữ liệu trở thành nguồn lực, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành động lực, nông nghiệp Việt Nam có thêm cơ hội chuyển mình theo hướng hiện đại, xanh, minh bạch và bền vững.



Trên những vùng sản xuất nông nghiệp hiện đại, hình ảnh người nông dân chỉ dựa vào kinh nghiệm để quyết định thời điểm gieo trồng, tưới nước hay phòng trừ sâu bệnh đang dần được bổ sung bằng những công cụ quản lý thông minh. Cảm biến theo dõi độ ẩm đất, thiết bị quan trắc thời tiết, hệ thống tưới tự động, máy bay không người lái và các ứng dụng quản lý mùa vụ đang từng bước xuất hiện trong hoạt động sản xuất.
Điểm thay đổi quan trọng không nằm ở số lượng máy móc hay thiết bị công nghệ được đưa vào đồng ruộng, mà ở cách người sản xuất tiếp cận và sử dụng thông tin.
Nếu trước đây, nhiều quyết định canh tác phụ thuộc chủ yếu vào kinh nghiệm truyền thống, thì nay dữ liệu về đất đai, khí tượng, nguồn nước, sinh trưởng cây trồng và nhu cầu thị trường có thể được thu thập, phân tích để hỗ trợ lựa chọn phương án sản xuất phù hợp hơn.
Sự thay đổi đó mở ra khả năng chuyển từ sản xuất mang tính phản ứng sang quản lý chủ động, từ canh tác dựa trên cảm tính sang tối ưu hóa quy trình theo dữ liệu, đồng thời từng bước giảm những chi phí phát sinh do sử dụng vật tư thiếu chính xác hoặc thiếu thông tin thị trường.

Ứng dụng thiết bị bay không người lái, công nghệ cảm biến và dữ liệu đang góp phần thay đổi phương thức sản xuất nông nghiệp. Ảnh minh họa.
Trong nhiều năm, nông nghiệp luôn giữ vai trò quan trọng đối với ổn định kinh tế, bảo đảm an ninh lương thực, tạo sinh kế cho người dân và duy trì nguồn cung hàng hóa xuất khẩu. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào khai thác tài nguyên, mở rộng diện tích và gia tăng đầu vào đang đối mặt với những giới hạn ngày càng rõ rệt.
Biến đổi khí hậu, thiên tai cực đoan, suy giảm chất lượng đất, sức ép về tài nguyên nước và yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế đòi hỏi ngành nông nghiệp phải tìm kiếm những động lực tăng trưởng mới.
Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số trở thành một giải pháp có tính nền tảng, giúp nông nghiệp không chỉ nâng cao hiệu suất sản xuất mà còn tạo thêm giá trị từ thông tin, truy xuất nguồn gốc, quản trị chất lượng và kết nối thị trường.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, năm 2025, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản ước đạt 70,09 tỷ USD, tăng 12% so với năm 2024. Kết quả này phản ánh năng lực sản xuất và sức cạnh tranh của ngành, đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao giá trị gia tăng để duy trì tăng trưởng trong những năm tiếp theo.

Những con số trên cho thấy quy mô phát triển đáng kể của nông nghiệp Việt Nam. Song trong giai đoạn mới, thước đo tăng trưởng không chỉ là số lượng và giá trị hàng hóa bán ra mà còn là mức độ hiệu quả trong sử dụng tài nguyên, khả năng kiểm soát chất lượng, sức chống chịu trước biến động và phần giá trị người sản xuất thực sự được hưởng.
Đó cũng là lý do chuyển đổi số cần được nhìn nhận như một quá trình tái cấu trúc phương thức phát triển, thay vì đơn thuần là đưa công nghệ vào những mô hình sản xuất sẵn có.

Nếu đất đai, nguồn nước và lao động là những yếu tố truyền thống của sản xuất nông nghiệp, thì dữ liệu đang trở thành một nguồn lực ngày càng quan trọng trong nền kinh tế hiện đại.
Từ thông tin thổ nhưỡng, khí hậu, giống cây trồng, quy trình chăm sóc, sử dụng phân bón đến thu hoạch, bảo quản và vận chuyển, mỗi công đoạn sản xuất đều có thể tạo ra dữ liệu có giá trị.
Khi được chuẩn hóa và kết nối, những thông tin này giúp hình thành bức tranh đầy đủ hơn về hoạt động sản xuất, hỗ trợ cơ quan quản lý hoạch định chính sách, doanh nghiệp xây dựng vùng nguyên liệu và người nông dân lựa chọn phương án canh tác hiệu quả.
Đặc biệt, dữ liệu có thể góp phần khắc phục tình trạng thông tin thiếu đồng bộ giữa các khâu của chuỗi cung ứng nông sản.

Một trong những lợi ích rõ nét của dữ liệu số là khả năng truy xuất nguồn gốc. Khi thông tin về vùng trồng, thời gian thu hoạch, quy trình sử dụng vật tư và vận chuyển được ghi nhận nhất quán, doanh nghiệp có điều kiện chứng minh sự tuân thủ các yêu cầu của đối tác và cơ quan quản lý.
Tuy nhiên, việc số hóa thông tin không đồng nghĩa với bảo đảm tính xác thực. Mã QR chỉ là công cụ dẫn đến dữ liệu; giá trị thực sự nằm ở độ chính xác, khả năng kiểm chứng và tính liên tục của các thông tin phía sau mã đó.
Thực tế cho thấy đây vẫn là một thách thức lớn.
Tại diễn đàn về chuyển đổi số trong hợp tác xã ngày 7/10/2026, đại diện Cục Chuyển đổi số, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết, tính đến ngày 31/8/2026, trong khoảng 800.000 sản phẩm đăng ký trên hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản của Bộ, chỉ khoảng 158.000 sản phẩm có đầy đủ thông tin để truy xuất, tương đương khoảng 20%.

Khoảng cách giữa số lượng sản phẩm đăng ký và số sản phẩm có dữ liệu đầy đủ cho thấy chuyển đổi số không thể chỉ được đánh giá bằng số tài khoản, số mã truy xuất hay số phần mềm được triển khai.
Vấn đề cốt lõi là dữ liệu có thực sự được cập nhật, sử dụng và tạo ra giá trị trong hoạt động sản xuất, kinh doanh hay không.
Để khắc phục tình trạng này, cần xây dựng hệ thống dữ liệu dùng chung, bảo đảm khả năng kết nối giữa cơ quan quản lý, hợp tác xã, doanh nghiệp và người sản xuất. Đồng thời, phải hình thành cơ chế kiểm chứng, cập nhật và quản trị dữ liệu rõ ràng, tránh tình trạng mỗi địa phương hoặc mỗi đơn vị sử dụng một nền tảng riêng, gây phân mảnh thông tin.
Khi dữ liệu được quản lý hiệu quả, lợi ích mang lại không chỉ nằm ở việc đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc, mà còn hỗ trợ dự báo sản lượng, điều tiết nguồn cung, kiểm soát chất lượng và phát triển thương hiệu nông sản.

Một nền nông nghiệp thông minh sẽ khó phát triển bền vững nếu người nông dân – chủ thể trực tiếp của hoạt động sản xuất – đứng ngoài quá trình chuyển đổi.
Đối với nhiều hộ sản xuất nhỏ, chuyển đổi số vẫn là khái niệm tương đối mới. Khả năng tiếp cận công nghệ, kỹ năng sử dụng thiết bị, chi phí đầu tư và sự thiếu hụt các mô hình phù hợp là những rào cản đáng kể.
Không ít giải pháp công nghệ có thể hoạt động hiệu quả trong các dự án trình diễn, nhưng khi đưa vào sản xuất đại trà lại gặp khó khăn do chi phí vận hành, bảo trì hoặc yêu cầu kỹ thuật vượt quá khả năng của người sử dụng.
Vì vậy, chuyển đổi số nông nghiệp không nên bắt đầu bằng câu hỏi phải mua thiết bị gì, mà cần xuất phát từ những vấn đề cụ thể của người nông dân: Làm thế nào giảm chi phí sản xuất? Làm sao hạn chế rủi ro thời tiết? Làm thế nào bán được sản phẩm với giá tốt và ổn định hơn?
Trong quá trình này, hợp tác xã có thể đóng vai trò cầu nối giữa hộ nông dân với doanh nghiệp, đơn vị cung cấp giải pháp công nghệ và thị trường tiêu thụ.
Thông qua hợp tác xã, nhiều hộ sản xuất nhỏ có thể cùng sử dụng hệ thống quản lý sản xuất, thiết bị cơ giới hóa, nền tảng truy xuất nguồn gốc và các dịch vụ số mà từng hộ riêng lẻ khó có khả năng đầu tư.
Đồng thời, việc tổ chức sản xuất theo nhóm, theo vùng nguyên liệu và theo tiêu chuẩn chung cũng tạo thuận lợi cho quá trình thu thập, chuẩn hóa và chia sẻ dữ liệu.
Tại diễn đàn ngày 7/10/2026, vấn đề được nhấn mạnh là hợp tác xã không nhất thiết phải tự xây dựng hệ thống phần mềm riêng, mà có thể tận dụng nền tảng dùng chung hoặc thuê dịch vụ công nghệ phù hợp với quy mô hoạt động. Điều quan trọng là hệ thống phải có khả năng liên thông và bảo đảm đơn vị sử dụng được khai thác dữ liệu của mình.
Đây là cách tiếp cận có ý nghĩa thực tiễn, bởi chuyển đổi số không phải cuộc chạy đua đầu tư thiết bị, mà là quá trình tìm kiếm công cụ phù hợp để giải quyết vấn đề sản xuất và kinh doanh.
Bên cạnh đầu tư hạ tầng, việc đào tạo kỹ năng số cho nông dân, cán bộ hợp tác xã và lực lượng khuyến nông cần được đẩy mạnh. Những nội dung như sử dụng nhật ký điện tử, đọc dữ liệu thời tiết, quản lý đơn hàng, thanh toán số và nhận diện rủi ro trên môi trường mạng cần trở thành kỹ năng thực hành thường xuyên.
Chỉ khi người sản xuất có khả năng sử dụng công nghệ một cách chủ động, chuyển đổi số mới thực sự đi vào đời sống và tạo hiệu quả lâu dài.

Chuyển đổi số không chỉ làm thay đổi phương thức sản xuất mà còn mở ra những cách thức tiếp cận thị trường mới cho nông nghiệp Việt Nam.
Trong mô hình tiêu thụ truyền thống, nông sản thường trải qua nhiều khâu trung gian trước khi đến tay người tiêu dùng. Quá trình này có thể làm gia tăng chi phí, hạn chế khả năng tiếp cận thông tin thị trường và khiến người sản xuất gặp khó khăn trong việc xây dựng thương hiệu riêng.
Sự phát triển của thương mại điện tử, thanh toán số, logistics thông minh và các nền tảng kết nối cung cầu đang từng bước thay đổi phương thức vận hành của chuỗi giá trị nông sản.
Ông Đặng Duy Hiển, Phó Cục trưởng Cục Chuyển đổi số, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, về định hướng chuyển đổi số của ngành giai đoạn 2026 - 2030 cho biết, đặc biệt tại khu vực phía Nam. Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành Kế hoạch chuyển đổi số giai đoạn 2026-2030 tại Quyết định số 3254. Một trong những định hướng quan trọng là phải coi dữ liệu là tài nguyên chiến lược, sử dụng chung hạ tầng số và ưu tiên các nền tảng điện toán đám mây. Trên nền tảng đó, chúng ta thúc đẩy kinh tế số, nâng giá trị nông sản và doanh thu cho người nông dân. Những ứng dụng trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ dự báo thời tiết, năng suất, phục vụ sản xuất. Cùng với đó, việc phổ biến kiến thức, kỹ năng số đến từng hộ nông dân, trang trại sẽ giúp người dân tiếp cận công nghệ, kết nối giao thương và tham gia thương mại điện tử thuận lợi hơn.
Muốn dữ liệu phát huy giá trị thì trước hết phải thống nhất cách tổ chức và kết nối. Bộ đã ban hành Quyết định số 1805/QĐ-BNNMT về kiến trúc dữ liệu và phổ biến đến 34 Sở Nông nghiệp và Môi trường trên cả nước. Việc thống nhất kiến trúc dữ liệu giúp các đơn vị có chung phương thức kết nối, đồng bộ và chuẩn hóa thông tin. Bộ cũng phổ biến các từ điển dữ liệu dùng chung để các tổ chức ở cơ sở thống nhất cách thu thập, sử dụng ký hiệu và xây dựng bộ dữ liệu.
Chúng tôi hướng đến việc dữ liệu được thu thập ngay từ nguồn phát sinh, sau đó có thể trao đổi hai chiều giữa Trung ương và địa phương. Như vậy, thông tin không chỉ phục vụ một đơn vị mà còn được khai thác, sử dụng trong toàn ngành.
Bộ cũng đang hướng dẫn các địa phương xây dựng và quản lý mô hình dữ liệu theo bảy lớp. Mục tiêu là quản lý dữ liệu chặt chẽ, hạn chế nguy cơ thất thoát, rò rỉ thông tin, đồng thời tuân thủ các quy định của Nhà nước về dữ liệu và an ninh dữ liệu. Đây là công việc nền tảng. Khi dữ liệu được tổ chức thống nhất, việc kết nối và chia sẻ giữa các hệ thống mới thuận lợi, tạo điều kiện phát triển những ứng dụng phục vụ quản lý và sản xuất.
Định hướng hiện nay là tăng cường chỉ đạo, điều hành dựa trên dữ liệu, đồng thời ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong vận hành các hệ thống thông tin. Bộ hướng đến xây dựng những nền tảng lõi và nền tảng AI dùng chung để các lĩnh vực nông nghiệp và môi trường có thể khai thác, thay vì mỗi đơn vị phải phát triển một hệ thống riêng.
Trong sản xuất nông nghiệp, AI có thể hỗ trợ lựa chọn giống có đặc tính tốt, phân loại nông sản theo kích thước, màu sắc và chất lượng. Đây là những công việc rất thiết thực, nhất là với các ngành hàng có sản lượng lớn và yêu cầu phân loại, kiểm soát chất lượng ngày càng cao. Một hướng ứng dụng quan trọng khác là hỗ trợ các khâu kiểm tra, phân loại hàng hóa xuất khẩu theo những tiêu chuẩn kỹ thuật của thị trường nhập khẩu. Với các sản phẩm như sầu riêng, thanh long, yêu cầu về chất lượng và tính minh bạch ngày càng khắt khe. Bộ đang định hướng hình thành những trung tâm có đủ năng lực thực hiện các công việc này, góp phần đáp ứng nhu cầu xuất khẩu ngày càng lớn.

Khi công nghệ được ứng dụng phù hợp, việc phân loại, kiểm soát chất lượng và chuẩn bị hàng hóa sẽ thuận lợi hơn. Qua đó, chúng ta từng bước nâng uy tín của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Thông qua các nền tảng trực tuyến, hợp tác xã và hộ sản xuất có thể giới thiệu sản phẩm, tiếp nhận đơn hàng, chăm sóc khách hàng và theo dõi nhu cầu tiêu dùng. Thông tin phản hồi từ thị trường cũng giúp người sản xuất điều chỉnh chất lượng, quy cách đóng gói và kế hoạch cung ứng.
Đặc biệt, sự phát triển của mô hình livestream bán hàng, gian hàng số và các chương trình hỗ trợ thương mại điện tử tại nông thôn đang tạo điều kiện để sản phẩm đặc trưng địa phương tiếp cận thị trường rộng lớn hơn.
Theo Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, trong năm 2026, các mô hình thương mại điện tử ở cấp xã tiếp tục được thúc đẩy, kết hợp đào tạo kỹ năng bán hàng trực tuyến, phát triển logistics và hỗ trợ hộ sản xuất tham gia kinh tế số.
Tuy nhiên, việc mở rộng thị trường trên môi trường số không đơn thuần là đưa sản phẩm lên một sàn giao dịch. Nông sản muốn tham gia bền vững vào chuỗi cung ứng hiện đại cần đáp ứng những yêu cầu về tiêu chuẩn chất lượng, bao bì, truy xuất nguồn gốc, bảo quản và khả năng giao hàng ổn định.
Điều này đặt ra yêu cầu kết nối chuyển đổi số với tổ chức lại sản xuất, phát triển vùng nguyên liệu, đầu tư chế biến sâu và nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp.
Ở góc độ rộng hơn, dữ liệu thị trường có thể trở thành công cụ hỗ trợ dự báo nhu cầu, hạn chế tình trạng cung vượt cầu cục bộ và giảm rủi ro tiêu thụ nông sản.
Khi thông tin về sản lượng, thời điểm thu hoạch và nhu cầu thị trường được chia sẻ kịp thời, các bên trong chuỗi giá trị có thêm cơ sở để phối hợp kế hoạch sản xuất, thu mua, vận chuyển và chế biến.
Đây chính là một trong những hướng mở rộng dư địa tăng trưởng: không chỉ tạo ra nhiều sản phẩm hơn, mà còn tổ chức chuỗi cung ứng hiệu quả hơn để nâng cao giá trị của mỗi đơn vị nông sản.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng tác động rõ rệt đến hoạt động sản xuất, việc kết hợp chuyển đổi số với chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu quan trọng của ngành nông nghiệp.
Nông nghiệp vừa chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thiên tai, hạn hán, xâm nhập mặn và các hiện tượng khí hậu cực đoan, vừa cần giảm tác động môi trường từ quá trình sử dụng tài nguyên, vật tư nông nghiệp và phát thải khí nhà kính.
Công nghệ số có thể góp phần giải quyết đồng thời hai yêu cầu này.
Thông qua dữ liệu khí tượng, viễn thám, bản đồ số và mô hình dự báo, người sản xuất có thể nhận diện sớm những rủi ro thời tiết, từ đó chủ động điều chỉnh thời vụ và biện pháp canh tác.
Các hệ thống tưới thông minh có thể điều chỉnh lượng nước theo nhu cầu thực tế của cây trồng. Công nghệ cảm biến hỗ trợ theo dõi điều kiện đất, nước và môi trường sản xuất, góp phần giảm sử dụng đầu vào không cần thiết.

Đối với sản xuất lúa, việc sử dụng dữ liệu để quản lý nước tưới, theo dõi mùa vụ và ghi nhận quy trình canh tác có thể hỗ trợ triển khai các biện pháp giảm phát thải. Trong chăn nuôi, các hệ thống giám sát môi trường và quản lý đàn vật nuôi có thể góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát dịch bệnh, chất thải và sử dụng thức ăn.
Đối với lâm nghiệp, dữ liệu viễn thám, hệ thống thông tin địa lý và công nghệ giám sát có thể hỗ trợ quản lý tài nguyên rừng, phát hiện sớm những biến động về diện tích, hiện trạng và nguy cơ cháy rừng.
Đặc biệt, khi yêu cầu chứng minh tính bền vững của sản phẩm ngày càng gia tăng, dữ liệu số còn có thể hỗ trợ đo lường và xác minh những kết quả môi trường, với điều kiện được xây dựng theo phương pháp khoa học và có cơ chế kiểm chứng phù hợp.
Trong Kết luận số 219-KL/TW ngày 26/11/2025, định hướng phát triển nông nghiệp tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu cơ cấu lại ngành theo hướng xanh, hữu cơ, tuần hoàn, phát thải thấp, đồng thời thúc đẩy ứng dụng công nghệ cao và chuyển đổi số toàn diện.
Như vậy, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh không phải hai quá trình tách biệt, mà có thể hỗ trợ lẫn nhau để tạo nên mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, chất lượng, khả năng thích ứng và hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Dư địa tăng trưởng mới của nông nghiệp không chỉ nằm ở việc mở rộng quy mô sản xuất, mà còn ở khả năng khai thác dữ liệu, nâng cao giá trị sản phẩm và sử dụng hiệu quả hơn từng đơn vị tài nguyên.

Dù mang lại nhiều cơ hội, chuyển đổi số trong nông nghiệp vẫn đối mặt với không ít khó khăn cần được giải quyết đồng bộ.
Trước hết là sự chênh lệch về điều kiện tiếp cận công nghệ giữa các vùng, miền và các nhóm chủ thể sản xuất. Trong khi những doanh nghiệp lớn có điều kiện đầu tư công nghệ hiện đại, nhiều hộ sản xuất và hợp tác xã nhỏ vẫn gặp khó khăn về vốn, nhân lực và hạ tầng.
Thứ hai, dữ liệu sản xuất nông nghiệp còn có nguy cơ phân tán giữa nhiều cơ quan, tổ chức và nền tảng công nghệ. Việc thiếu chuẩn dữ liệu thống nhất, thiếu cơ chế cập nhật và chia sẻ hiệu quả có thể làm giảm giá trị sử dụng của những hệ thống đã được đầu tư.
Thứ ba, khả năng ứng dụng công nghệ trong thực tế chưa đồng đều. Một số giải pháp được triển khai theo từng dự án hoặc giai đoạn hỗ trợ nhưng chưa hình thành phương thức vận hành bền vững sau khi kết thúc nguồn lực ban đầu.
Bên cạnh đó là những thách thức về an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu, quyền khai thác dữ liệu của người sản xuất và chi phí sử dụng dịch vụ số trong dài hạn.
Ông Trần Duy Ninh, Cục trưởng Cục Chuyển đổi số quốc gia (Bộ Khoa học và Công nghệ) chia sẻ: "Chúng tôi luôn coi nông nghiệp là một trong những lĩnh vực khó nhưng xứng đáng nhất để thực hiện chuyển đổi số. Khó vì quy mô nhỏ, sản xuất phân tán; hạ tầng còn yếu và điều kiện kết nối hạn chế…".
Ông Ninh cho biết, sắp tới Luật chuyển đổi số sẽ được ban hành, dự kiến sẽ được Quốc hội thông qua vào ngày 11/12/2025. Trong Luật chuyển đổi số lần này liên quan đến nông nghiệp có 3 nội dung chính.
Một là, Luật chuyển đổi số này thể chế hóa toàn bộ các nguồn lực cho chuyển đổi số. Lần đầu tiên, Luật quy định rõ ràng rằng ngân sách dành cho chuyển đổi số là 1% tổng chi. Đây là bước tiến quan trọng vì trước đây, con số này mới chỉ là định hướng, chưa được pháp lý hóa.
Hai là, khung kiến trúc tổng thể quốc gia. Bộ Khoa học và Công nghệ vừa ban hành Khung kiến trúc tổng thể quốc gia (ngày 8/10). Đây là nền tảng lõi để triển khai các hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu và nền tảng số, đảm bảo thống nhất từ trung ương tới địa phương. Khung này gồm 2 thành phần chính: Phần dùng chung và phần dùng riêng. Phần dùng chung sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới các hợp tác xã, nông dân và các cơ sở sản xuất.

Về hạ tầng giữ liệu, hiện nay, lĩnh vực dữ liệu do Bộ Công an chủ trì quản lý. Bộ Khoa học và Công nghệ đang triển khai xây dựng Trung tâm dữ liệu quốc gia, đồng thời lấy ý kiến các bộ ngành, địa phương để xác định nhu cầu sử dụng.
Dựa trên điều kiện thực tế trên, Cục trưởng Cục chuyển đổi số quốc gia có một số đề xuất. Thứ nhất, trong khung kiến trúc tổng thể quốc gia, Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ xây dựng khung riêng cho ngành nông nghiệp, trong đó cần xây dựng nhánh riêng cho khu vực hợp tác xã.
Thứ hai, chuẩn hóa dữ liệu nông nghiệp quốc gia. Đề nghị bổ sung dữ liệu hợp tác xã vào nhóm 116 cơ sở dữ liệu quốc gia trọng điểm do Bộ Công an quản lý.
Thứ ba, đẩy nhanh nền tảng “Hợp tác xã số”. Đây sẽ là nền tảng dùng chung, giúp các hợp tác xã không phải tự thuê hoặc phát triển phần mềm quản lý riêng lẻ.
Thứ tư, mở rộng các sàn giao dịch công nghệ, điều này giúp hợp tác xã có thể tiếp cận, thuê hoặc mua các giải pháp số phù hợp.
"Ngoài ra, trong giai đoạn tới, 3 trụ cột quan trọng của chuyển đổi số nông nghiệp, gồm: Hạ tầng và dữ liệu; Nền tảng số dùng chung; Nguồn nhân lực và doanh nghiệp đồng hành", ông Ninh cho biết thêm.
Những vấn đề trên cho thấy quá trình chuyển đổi số cần được tổ chức theo hướng lấy hiệu quả thực tế làm thước đo, thay vì đặt nặng số lượng nền tảng, thiết bị hoặc ứng dụng được triển khai.
Một bước tiến quan trọng về chính sách là Quyết định số 3254/QĐ-BNNMT ban hành Kế hoạch Chuyển đổi số của Bộ Nông nghiệp và Môi trường giai đoạn 2026–2030. Kế hoạch xác định dữ liệu là nền tảng, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo là công cụ, hướng tới quản trị và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Định hướng này đòi hỏi chuyển đổi số phải gắn chặt với mục tiêu phát triển của từng lĩnh vực, từng địa phương và từng chuỗi giá trị nông sản.
Đối với cơ quan quản lý, nhiệm vụ trọng tâm là hoàn thiện hạ tầng dữ liệu, hệ thống tiêu chuẩn và các cơ chế chia sẻ thông tin, đồng thời tăng cường khả năng kết nối giữa Trung ương với địa phương.
Đối với doanh nghiệp, cần ưu tiên những giải pháp tạo ra hiệu quả rõ ràng trong quản trị sản xuất, kiểm soát chất lượng, giảm chi phí và mở rộng thị trường.
Đối với hợp tác xã và người nông dân, các công cụ số cần đơn giản, dễ tiếp cận, có chi phí hợp lý và giải quyết được nhu cầu thực tế.
Đặc biệt, vai trò của đội ngũ khuyến nông, cán bộ kỹ thuật và các tổ chức hỗ trợ ở cơ sở cần được phát huy để công nghệ không chỉ hiện diện trong các mô hình thí điểm mà từng bước trở thành phương thức sản xuất thường xuyên.

Để chuyển đổi số thực sự mở ra dư địa tăng trưởng mới, nông nghiệp Việt Nam cần một hệ sinh thái có sự tham gia đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp công nghệ, cơ sở nghiên cứu, hợp tác xã và người nông dân.
Trong hệ sinh thái đó, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, phát triển hạ tầng và dữ liệu dùng chung. Doanh nghiệp đóng vai trò đầu tư, phát triển công nghệ, tổ chức chuỗi giá trị và khai thác thị trường. Các viện nghiên cứu, trường đại học cung cấp giải pháp khoa học và nguồn nhân lực, trong khi người nông dân là chủ thể ứng dụng và trực tiếp tạo ra giá trị.

Theo Chiến lược chuyển đổi số ngành nông nghiệp và môi trường đến năm 2030, định hướng đến năm 2035, ban hành theo Quyết định số 4742/QĐ-BNNMT ngày 11/11/2025, một trong những mục tiêu quan trọng là tỷ trọng kinh tế số nông nghiệp đạt tối thiểu 10% trong GDP ngành vào năm 2030.

Tuy nhiên, các mục tiêu chiến lược cần được cụ thể hóa thành chương trình hành động có khả năng đo lường.
Hiệu quả chuyển đổi số nên được đánh giá thông qua những kết quả như mức giảm chi phí sản xuất, khả năng nâng cao năng suất, tỷ lệ sản phẩm có dữ liệu truy xuất đầy đủ, mức độ liên kết thị trường, hiệu quả sử dụng tài nguyên và sự cải thiện thu nhập của người nông dân.
Đây mới là những chỉ dấu cho thấy công nghệ đang thực sự đóng góp vào tăng trưởng.
Ở góc độ quản trị, cần tiếp tục hình thành các cơ sở dữ liệu dùng chung có khả năng kết nối liên ngành, nhất là dữ liệu đất đai, nước, khí tượng, vùng trồng, dịch bệnh, chất lượng nông sản và thị trường. Trên nền tảng đó, các công cụ phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo có thể được ứng dụng để hỗ trợ dự báo, cảnh báo và ra quyết định.
Đặc biệt, việc đầu tư công nghệ cần được kết hợp với hoàn thiện cơ chế tài chính, hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và xây dựng các mô hình hợp tác công – tư phù hợp.
Sự liên kết giữa các chủ thể sẽ giúp giảm chi phí đầu tư phân tán, hạn chế tình trạng trùng lặp nền tảng và tạo điều kiện để những mô hình hiệu quả được nhân rộng.

Bước vào giai đoạn phát triển mới, nông nghiệp Việt Nam không thể chỉ dựa vào những lợi thế truyền thống về điều kiện tự nhiên, nguồn lao động hay khả năng mở rộng sản lượng.
Áp lực cạnh tranh, biến động thị trường, tác động của biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững đang đặt ra nhiệm vụ phải đổi mới sâu sắc mô hình tăng trưởng.
Chuyển đổi số mở ra cơ hội để ngành nông nghiệp tạo ra giá trị theo những phương thức mới: giá trị từ dữ liệu, từ chất lượng sản phẩm, từ năng lực quản trị, từ sự minh bạch của chuỗi cung ứng và từ việc sử dụng tài nguyên hiệu quả.
Nhưng cơ hội đó chỉ có thể trở thành động lực tăng trưởng thực chất khi công nghệ được đặt đúng vị trí – một công cụ phục vụ con người và mục tiêu phát triển, thay vì trở thành mục tiêu tự thân.

Điều quan trọng không chỉ là có thêm bao nhiêu diện tích được ứng dụng công nghệ, mà còn là người nông dân có giảm được chi phí hay không, sản phẩm có gia tăng giá trị hay không và doanh nghiệp có xây dựng được chuỗi cung ứng bền vững hay không.
Khi chuyển đổi số được triển khai đồng bộ với chuyển đổi xanh, phát triển kinh tế tuần hoàn, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tổ chức lại sản xuất, ngành nông nghiệp sẽ có điều kiện nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng.
Từ những cánh đồng truyền thống đến các vùng sản xuất thông minh, từ kinh nghiệm canh tác đến quản trị bằng dữ liệu, từ tiêu thụ nông sản thô đến phát triển sản phẩm có thương hiệu và giá trị gia tăng cao, chuyển đổi số đang mở ra một không gian phát triển rộng lớn hơn cho nông nghiệp Việt Nam.
Đích đến cuối cùng không phải là một nền nông nghiệp có nhiều thiết bị công nghệ, mà là một nền nông nghiệp thông minh hơn, hiệu quả hơn, xanh hơn và mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho người nông dân.
Đó cũng chính là nền tảng để chuyển từ tư duy sản xuất nông nghiệp sang tư duy kinh tế nông nghiệp, đưa nông nghiệp Việt Nam phát triển theo hướng hiện đại, bền vững và tạo dựng vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Hoàng Việt