
Ít ai biết rằng, quyết định dấn thân vào nông nghiệp của chị Phạm Thị Kiều Oanh, nhà sáng lập, Giám đốc điều hành Công ty cổ phần Sinh thái ruộng rươi (RUECO), lại bắt nguồn từ một biến cố sức khỏe.
Khi mang thai người con thứ hai, chị Oanh từng được chẩn đoán bị tiểu đường tuýp hai và phải điều trị hơn 3 tháng trong bệnh viện. Những ngày tháng ấy đưa chị đến một suy nghĩ khác về thực phẩm, sức khỏe và giá trị của cuộc sống.
“Thời gian đó, tôi chứng kiến rất nhiều bệnh nhân, trong đó có bản thân mình, phải vật lộn với bệnh tật. Tôi nghĩ rằng mình cần phải làm một điều gì đó để có giá trị hơn, không chỉ cho bản thân mà còn cho gia đình và xã hội”, chị Oanh nhớ lại.
Từ nỗi lo về sức khỏe, câu hỏi đầu tiên của chị không phải là kinh doanh sản phẩm gì, mà là mình có thể tìm được nguồn thực phẩm sạch và an toàn ở đâu? Làm thế nào để một người tiêu dùng, khi cầm một gói gạo trên tay, có thể biết được sản phẩm ấy thực sự được tạo ra như thế nào?
Đằng sau một hạt gạo là cả một quá trình dài mà người tiêu dùng thường không nhìn thấy: giống lúa từ đâu, được trồng trên loại đất nào, sử dụng phân bón gì, nguồn nước ra sao, người nông dân có sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hay không, sau thu hoạch sản phẩm được bảo quản và chế biến thế nào.

Đó là khát vọng ở thời điểm hiện tại. Còn điểm khởi đầu của hành trình lại bắt nguồn từ một nỗi lo rất đời thường: tìm một loại gạo đủ an tâm cho bữa ăn của gia đình.
Trong những năm thực phẩm không an toàn trở thành vấn đề được nhiều người quan tâm, chị Oanh bắt đầu đi tìm những giống gạo ngon, tốt cho sức khỏe. Hành trình ấy đưa chị đến những vùng ruộng rươi ở Hải Phòng.
Ở đó, chị nhận ra một điều đặc biệt: rươi là loài rất nhạy cảm với môi trường. Nếu đất và nước bị ô nhiễm bởi hóa chất, rươi khó có thể tồn tại. Từ một loài vật vốn là sản vật đặc trưng của đồng ruộng, rươi trở thành một “chỉ dấu” tự nhiên để chị Oanh nhìn vào chất lượng của hệ sinh thái. Nếu muốn có rươi, phải giữ đất. Muốn giữ đất, phải giữ nước. Muốn giữ nước, phải thay đổi cách canh tác.
Năm 2017, RUECO bắt đầu thử nghiệm mô hình. Thời điểm đó, tại nhiều vùng ruộng rươi, cây lúa chỉ được trồng với mục đích phụ trợ, trong khi trọng tâm vẫn là khai thác rươi.
RUECO đưa các giống lúa chất lượng cao về thử nghiệm, lựa chọn những giống thích ứng với điều kiện ruộng rươi, chịu được độ mặn, có khả năng chống chịu sâu bệnh và cho chất lượng gạo tốt.
Vụ đầu tiên chỉ cho khoảng 8 tấn lúa. Nhưng thay vì xem năng suất thấp là hạn chế, RUECO xác định đây là đặc điểm của một phương thức sản xuất khác: một vụ lúa, một mùa rươi, trên cùng một thửa ruộng.
Cây lúa tạo bóng mát, giữ ẩm cho chân ruộng. Rươi góp phần làm tơi đất, thúc đẩy quá trình phân giải chất hữu cơ. Sau vụ lúa, ruộng được để nghỉ để rươi sinh trưởng tự nhiên.

Theo chị Oanh, điều khó nhất khi phát triển nông nghiệp sinh thái không hẳn là tìm ra cách trồng một cây lúa, mà là xây dựng niềm tin. Người nông dân cần tin rằng thay đổi phương thức sản xuất sẽ đem lại thu nhập. Doanh nghiệp phải tin người dân sẽ tuân thủ quy trình. Người tiêu dùng lại cần tin rằng những gì được giới thiệu là “sạch”, “sinh thái” thực sự được tạo ra từ một quy trình tương ứng.
Ở phía người nông dân, RUECO lựa chọn cách đồng hành bằng đầu ra. Khi vận động bà con chuyển sang giống lúa và phương thức canh tác mới, doanh nghiệp cam kết thu mua sản phẩm với giá cao hơn thị trường. Với người nông dân, niềm tin không đến từ những khẩu hiệu mà được hình thành qua từng vụ mùa.
Khi sản phẩm làm ra có người mua, giá trị của hạt lúa được nâng lên, người dân có thêm động lực để giữ cách làm cũ mà mới: không hóa chất, không chạy theo năng suất bằng mọi giá.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp cũng phải xây dựng niềm tin với người tiêu dùng bằng việc kiểm soát sản phẩm từ vùng nguyên liệu. Đây là bài toán đặc biệt quan trọng với những sản phẩm gắn với các khái niệm như “sạch”, “sinh thái” hay “thuận tự nhiên”.
Điểm khác biệt của gạo ruộng rươi, theo RUECO, không nằm ở việc đặt cho sản phẩm một cái tên khác biệt, mà nằm ngay từ cách sản phẩm được tạo ra. Ruộng rươi chỉ trồng một vụ lúa trong năm. Các khóm mạ được cấy thưa hơn để tạo độ thông thoáng. Phân đạm, phân lân và thuốc bảo vệ thực vật hóa học không được sử dụng. Thay vào đó là các nguồn hữu cơ như rơm rạ, trấu và phân chuồng đã qua xử lý.
Sau mỗi vụ, đất được cày bừa, đánh luống để tạo độ cao – thấp tự nhiên. Những vùng đất tơi xốp, giàu mùn là môi trường thuận lợi cho rươi. Điều quan trọng hơn cả là không được tùy tiện can thiệp khi cây lúa gặp sâu bệnh. Một lần phun thuốc có thể ảnh hưởng đến môi trường sống của rươi. Vì vậy, người trồng phải chấp nhận rủi ro về năng suất để bảo vệ hệ sinh thái.
Chính điều này tạo nên một nghịch lý: muốn có sản phẩm giá trị cao, trước hết phải chấp nhận sản lượng không cao. Năng suất lúa trên ruộng rươi khoảng 2 tạ mỗi vụ, thấp hơn phương thức sản xuất thông thường. Nhưng bù lại, người nông dân có thêm một mùa rươi. Đây là lý do RUECO nhìn hiệu quả của mô hình không chỉ qua sản lượng lúa mà qua tổng giá trị của cả hệ sinh thái.
Sau khi thu hoạch lúa vào khoảng tháng 6, ruộng được để nghỉ. Từ tháng 9 đến tháng 11, người dân bước vào mùa rươi. Cùng một diện tích đất, một năm tạo ra hai nguồn sản phẩm. Nhưng giá trị của mô hình còn nằm ở chỗ: đất, nước và đa dạng sinh học được duy trì trong quá trình sản xuất.
Đây là một trong những bài toán chị Oanh cho rằng RUECO cần tiếp tục giải quyết. Một người tiêu dùng khi mua gạo rất khó nhìn thấy những gì diễn ra trên cánh đồng. Họ không trực tiếp chứng kiến người nông dân cấy lúa thưa, không nhìn thấy nguồn nước, không biết ruộng có được phun thuốc hay không. Vì vậy, niềm tin cần được tạo dựng bằng sự minh bạch của cả chuỗi.
Theo hướng này, RUECO không chỉ tập trung vào sản xuất mà còn phát triển các hoạt động kiểm soát vùng nguyên liệu, hướng dẫn kỹ thuật, tổ chức sản xuất và hỗ trợ người dân tuân thủ quy trình. Các lớp tập huấn được tổ chức định kỳ. Các tổ sản xuất được hình thành để giám sát và cải tiến phương thức canh tác. Sản phẩm sau thu hoạch tiếp tục được kiểm soát trong các khâu chế biến, đóng gói và phân phối.
Từ hạt gạo, RUECO phát triển thêm các sản phẩm chế biến từ rươi như chả rươi, nem rươi, rươi ủ trấu; đồng thời hướng tới các sản phẩm từ nguyên liệu bản địa và những món ăn truyền thống. Ở đây, câu chuyện “kiểm soát” không chỉ nhằm bảo đảm an toàn thực phẩm mà còn hướng tới việc giữ lại những giá trị vốn có của nguyên liệu.

Trong thị trường ngày càng có nhiều sản phẩm gắn với các cụm từ “xanh”, “sạch”, “hữu cơ”, câu hỏi đặt ra là: điều gì khiến một sản phẩm thực sự khác biệt? Với chị Oanh, câu trả lời không nằm ở một nhãn mác. Sự khác biệt bắt đầu từ vùng nguyên liệu. Một hạt gạo ruộng rươi phải được sinh ra trong một hệ sinh thái nơi rươi có thể tồn tại. Điều đó đồng nghĩa với việc người nông dân phải bảo vệ đất và nước trước khi nghĩ đến sản lượng.
Ngoài ra, sự khác biệt còn nằm ở giống lúa. RUECO thử nghiệm nhiều giống để tìm ra những loại vừa thích ứng với điều kiện ruộng rươi vừa có chất lượng phù hợp.
RUECO đang hướng tới xây dựng một hệ sinh thái các sản phẩm sinh thái, trong đó nông sản bản địa, ẩm thực truyền thống và sinh kế cộng đồng có mối liên hệ với nhau.
“Trước kia, RUECO là đơn vị đi đầu trong chuỗi sản phẩm lúa - rươi. Giờ đây, chúng tôi tái định vị là doanh nghiệp dẫn đầu trong chế biến, phân phối các sản phẩm sinh thái. Mong muốn lớn nhất của tôi là RUECO có thể đưa thực phẩm sạch, thực phẩm lành đến với cộng đồng, bằng sự tử tế”, chị Oanh khẳng định.
Đó cũng là lý do nữ doanh nhân gọi định hướng của mình là “ngon - thật - chất”. “Ngon” là chất lượng và hương vị. “Thật” là sự minh bạch về nguồn gốc và cách sản xuất. Còn “chất” nằm ở giá trị mà sản phẩm tạo ra cho người nông dân, môi trường và cộng đồng.
RUECO đã đi qua gần một thập kỷ thử nghiệm, thuyết phục người dân và xây dựng thị trường. Có những thời điểm sản lượng thấp. Có những vụ mùa sâu bệnh nhưng không thể sử dụng thuốc hóa học. Có những giai đoạn việc thay đổi tập quán sản xuất gặp nhiều trở ngại.
Nhưng với chị Oanh, những khó khăn đó không phải là lý do để từ bỏ. “Tôi không cảm thấy mình đang đánh đổi, mà đang sống đúng với đam mê. Được cống hiến, mang sản phẩm tốt đến cho mọi người, đó là hạnh phúc lớn nhất”, chị chia sẻ.
Đó là một cách làm nông nghiệp trong đó người nông dân có thể sống được từ mảnh ruộng; người tiêu dùng có thể hiểu sản phẩm mình mua đến từ đâu; doanh nghiệp có trách nhiệm với vùng nguyên liệu; còn đất, nước và đa dạng sinh học được xem là một phần của giá trị sản phẩm.

Và nếu có một điều mà nữ doanh nhân muốn tiếp tục “gieo” trên hành trình ấy, có lẽ đó không chỉ là hạt lúa, mà là niềm tin rằng nông sản Việt có thể vừa ngon, thật và chất, vừa tử tế với con người và tự nhiên.
Nguyễn Thị Thắm