
Việc hình thành và từng bước vận hành thị trường carbon đang được xem là một trong những trụ cột quan trọng trong chiến lược ứng phó biến đổi khí hậu và chuyển đổi mô hình tăng trưởng của Việt Nam. Không chỉ góp phần giảm phát thải khí nhà kính với chi phí hợp lý, cơ chế thị trường này còn tạo điều kiện để doanh nghiệp và nền kinh tế tiếp cận các dòng vốn xanh, gia tăng năng lực cạnh tranh trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường toàn cầu ngày càng khắt khe.

Theo nhiều đánh giá, nếu tham gia sâu vào thị trường carbon quốc tế, Việt Nam có thể thu hút từ 500 triệu đến 2 tỷ USD từ các nguồn hỗ trợ tài chính khí hậu và chuyển đổi xanh. Đây được coi là dư địa tài chính đáng kể, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu đầu tư cho đổi mới công nghệ, năng lượng sạch và sản xuất bền vững ngày càng lớn.
Thực tế cho thấy, thị trường carbon không chỉ mang ý nghĩa môi trường, mà còn đóng vai trò chiến lược về kinh tế. Thông qua cơ chế mua bán hạn ngạch và tín chỉ carbon, các doanh nghiệp có thêm công cụ để tối ưu chi phí giảm phát thải, thay vì phải đầu tư dàn trải hoặc đối mặt với áp lực tuân thủ đột ngột. Với Việt Nam, nơi nhiều ngành công nghiệp vẫn đang trong quá trình chuyển đổi công nghệ, đây là một “khoảng đệm” quan trọng để quá trình chuyển dịch diễn ra có trật tự và bền vững hơn.

Theo lộ trình đã được xác định, Việt Nam sẽ triển khai thí điểm thị trường carbon đến năm 2028, trước khi hướng tới vận hành chính thức. Trong giai đoạn này, trọng tâm được đặt vào các lĩnh vực có mức phát thải lớn như nhiệt điện, sản xuất sắt thép và xi măng. Đây là những ngành vừa có vai trò then chốt đối với tăng trưởng kinh tế, vừa là nguồn phát thải khí nhà kính chủ yếu, cần được quản lý chặt chẽ.
Mục tiêu cốt lõi của giai đoạn thí điểm là giúp doanh nghiệp làm quen với các khái niệm, nguyên tắc và cơ chế vận hành của thị trường carbon. Thay vì đặt nặng yếu tố “đánh thuế” hay xử phạt, cách tiếp cận hiện nay hướng đến việc xây dựng năng lực cho doanh nghiệp, từ kiểm kê phát thải, báo cáo dữ liệu cho đến tuân thủ các quy định liên quan.

Theo bà Nguyễn Hồng Loan, Giám đốc Công ty TNHH Kiến tạo Khí hậu xanh (GreenCIC), dù có hay không có thị trường carbon, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện các yêu cầu giảm phát thải theo quy định pháp luật trong nước và tiêu chuẩn của thị trường xuất khẩu. Tuy nhiên, thị trường carbon mang lại sự linh hoạt lớn hơn, cho phép doanh nghiệp lựa chọn phương án tối ưu giữa tự đầu tư giảm phát thải và mua bán hạn ngạch hoặc tín chỉ carbon.

Không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp giảm chi phí, thị trường carbon còn mở ra cơ hội lớn trong việc thu hút các dòng vốn xanh. Nghiên cứu do GreenCIC thực hiện trong khuôn khổ Chương trình Chuyển đổi Năng lượng Đông Nam Á, phối hợp với Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), ước tính rằng việc vận hành thị trường carbon trong nước có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm từ 400 đến 800 triệu USD chi phí đầu tư cho các công nghệ giảm phát thải. Đồng thời, nếu kết nối hiệu quả với thị trường quốc tế, Việt Nam có thể huy động thêm từ 500 triệu đến 2 tỷ USD cho các mục tiêu khí hậu và chuyển đổi xanh.
Trong bối cảnh nhiều quốc gia đang xây dựng các hàng rào kỹ thuật liên quan đến khí hậu, việc tham gia thị trường carbon giúp doanh nghiệp sớm làm quen với các yêu cầu về công bố dữ liệu, kiểm kê khí nhà kính và quy trình đo đạc - báo cáo - thẩm định (MRV). Đây là những yếu tố ngày càng trở thành “giấy thông hành” để hàng hóa thâm nhập các thị trường lớn.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp chủ động đầu tư giảm phát thải còn có cơ hội được công nhận là “xanh”, nâng cao hình ảnh và uy tín trên thị trường quốc tế. Khi chuyển dịch xanh trở thành xu thế bắt buộc, các ngân hàng và tổ chức tài chính toàn cầu cũng ngày càng ưu tiên những doanh nghiệp đáp ứng tốt các tiêu chí môi trường, tạo lợi thế rõ rệt trong việc tiếp cận nguồn vốn.
Tuy vậy, thị trường carbon cũng đặt ra không ít thách thức. Trong giai đoạn đầu, đối tượng tham gia trực tiếp chủ yếu vẫn là các doanh nghiệp thuộc ba lĩnh vực phát thải lớn. Các doanh nghiệp ngoài nhóm này chỉ có thể tham gia gián tiếp thông qua việc triển khai các dự án giảm phát thải, hấp thụ carbon để tạo tín chỉ carbon, với điều kiện đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn và quy trình MRV.
Theo các chuyên gia, khó khăn lớn nhất hiện nay nằm ở năng lực quản lý dữ liệu phát thải. Doanh nghiệp cần bảo đảm số liệu minh bạch, chính xác và nhất quán, vừa đáp ứng yêu cầu trong nước, vừa tương thích với tiêu chuẩn quốc tế nếu muốn tiếp cận thị trường carbon và nguồn vốn xanh. Trong khi đó, khung pháp lý cho thị trường carbon vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, với nhiều quy định mới liên tục được cập nhật, khiến không ít doanh nghiệp gặp khó trong việc xây dựng chiến lược dài hạn.
Việc đầu tư nâng cao năng lực, chuyển đổi công nghệ và tích hợp mục tiêu khí hậu vào chiến lược sản xuất - kinh doanh cũng đòi hỏi nguồn lực tài chính không nhỏ. Dù thị trường đã xuất hiện các quỹ và nguồn tài chính xanh, doanh nghiệp vẫn cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, quy trình và dữ liệu để đáp ứng các tiêu chí khắt khe của nhà tài trợ.
Dẫu còn nhiều thách thức, với tiềm năng thu hút dòng vốn tỷ USD và vai trò ngày càng rõ nét trong chiến lược phát triển bền vững, thị trường carbon được kỳ vọng sẽ trở thành một trong những “đòn bẩy” quan trọng, giúp Việt Nam vừa đạt được mục tiêu khí hậu, vừa nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế trong dài hạn.
Trần Huyền