Bức tranh xuất khẩu nông sản của Việt Nam trong năm 2026 tiếp tục ghi nhận nhiều điểm sáng, trong đó ớt nổi lên là một trong những mặt hàng có mức tăng trưởng tích cực. Số liệu sơ bộ từ Cục Hải quan Việt Nam cho thấy, trong bốn tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu ớt đạt gần 50 triệu USD, tăng 7,7% so với cùng kỳ năm trước. Riêng tháng 4, giá trị xuất khẩu đạt 17,4 triệu USD, cao hơn 33% so với tháng trước, phản ánh nhu cầu nhập khẩu đang tăng nhanh tại nhiều thị trường.

Đây cũng là một trong 10 mặt hàng rau củ mang lại giá trị xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Kết quả này cho thấy tiềm năng của loại gia vị quen thuộc vốn được trồng ở nhiều địa phương trên cả nước đang ngày càng được khai thác hiệu quả trên thị trường quốc tế.

Theo Hiệp hội Rau quả Việt Nam (VPSA), Trung Quốc và Lào hiện là hai thị trường tiêu thụ ớt lớn nhất của Việt Nam. Với đặc trưng ẩm thực chuộng vị cay, người tiêu dùng tại các quốc gia này sử dụng ớt trong nhiều món ăn truyền thống, tạo nên nhu cầu nhập khẩu ổn định trong nhiều năm qua.
Đối với Trung Quốc, lượng tiêu thụ ớt tăng mạnh vào mùa lạnh khi các món ăn cay như lẩu Tứ Xuyên được ưa chuộng. Trước đây, thị trường này chủ yếu nhập khẩu ớt từ Ấn Độ. Tuy nhiên, khi nguồn cung từ quốc gia Nam Á gặp khó khăn, nhiều doanh nghiệp Trung Quốc đã chuyển hướng sang tìm kiếm nguồn hàng từ Việt Nam nhằm đáp ứng nhu cầu trong nước.
Trong khi đó, Lào cũng duy trì lượng nhập khẩu lớn nhờ thói quen sử dụng các loại gia vị cay trong bữa ăn hằng ngày. Ớt khô là nguyên liệu không thể thiếu để chế biến nhiều món ăn truyền thống như sa tế, ớt chiên giòn, ớt muối chua hay các món hầm, qua đó giúp thị trường này liên tục duy trì sức mua đối với sản phẩm của Việt Nam.
Theo đánh giá của các chuyên gia, lợi thế cạnh tranh của ớt Việt Nam nằm ở độ cay cao cùng sự đa dạng về chủng loại. Những giống như ớt chỉ thiên, ớt hiểm và ớt sừng vàng đều phù hợp với khẩu vị của nhiều quốc gia châu Á, tạo điều kiện để mở rộng thị phần xuất khẩu.

Không chỉ hưởng lợi từ nhu cầu tiêu thụ tăng, người trồng ớt trong nước còn được hỗ trợ bởi mặt bằng giá khả quan. Thông thường, giá ớt phục vụ xuất khẩu dao động từ 45.000 đến 65.000 đồng mỗi kg. Tuy nhiên, khi nguồn cung khan hiếm, giá có thể tăng mạnh.
Cuối năm 2025, nhiều địa phương từng ghi nhận giá ớt đạt 120.000-150.000 đồng/kg khi các thương lái đẩy mạnh thu mua để phục vụ đơn hàng xuất khẩu. Mức giá này đã mang lại nguồn thu đáng kể cho nhiều hộ nông dân tại các vùng chuyên canh.

Hiện Đồng bằng sông Cửu Long vẫn là khu vực sản xuất ớt lớn nhất cả nước. Trong đó, Đồng Tháp được xem là một trong những vùng trồng trọng điểm với diện tích gần 2.000 ha mỗi năm và năng suất bình quân trên 10 tấn/ha.
Tại khu vực phía Bắc, Lạng Sơn cũng mở rộng diện tích canh tác ở nhiều địa phương như Chi Lăng, Lộc Bình, Hữu Lũng và Văn Quan. Việc đưa các giống ớt cao sản vào sản xuất đã giúp năng suất đạt khoảng 300-500 kg mỗi sào, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho người dân.
Ở quy mô toàn cầu, châu Á hiện chiếm khoảng 80% sản lượng ớt của thế giới. Giá trị thương mại của mặt hàng này được ước tính vào khoảng 35 tỷ USD mỗi năm, không thua kém nhiều ngành hàng nông sản có giá trị cao như cà phê hay trà. Trong phân khúc ớt khô, Ấn Độ là quốc gia dẫn đầu về sản xuất và xuất khẩu, tiếp theo là Việt Nam, Trung Quốc và Indonesia.
Bên cạnh giá trị thương mại, ớt còn được đánh giá cao về mặt dinh dưỡng. Hoạt chất capsaicin có trong quả ớt được nhiều nghiên cứu ghi nhận có khả năng kích thích cơ thể sản sinh endorphin, hỗ trợ giảm đau tự nhiên, đồng thời góp phần cải thiện tuần hoàn máu, hạn chế nguy cơ hình thành cục máu đông và hỗ trợ kiểm soát huyết áp. Chính những lợi thế về chất lượng cùng nhu cầu thị trường tăng cao đang mở ra thêm nhiều cơ hội để ớt Việt Nam tiếp tục gia tăng giá trị xuất khẩu trong thời gian tới.
Trần Huyền