
Từ ngày 1/7/2026, thị trường phân bón Việt Nam bước vào một giai đoạn quản lý mới khi quy định kiểm tra chất lượng nhà nước đối với phân bón nhập khẩu chính thức được bãi bỏ. Thay đổi này nằm trong lộ trình cải cách theo Nghị quyết 66.19/2026/NQ-CP của Chính phủ, hướng đến cắt giảm thủ tục hành chính, phân quyền mạnh hơn và đơn giản hóa điều kiện kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường.

Theo đại diện Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, thay đổi này không nhằm nới lỏng tiêu chuẩn chất lượng mà là điều chỉnh cách thức quản lý. Trọng tâm sẽ dịch chuyển từ việc xử lý hồ sơ giấy tờ sang giám sát bằng dữ liệu số, đánh giá vòng đời sản phẩm và phát hiện rủi ro trong quá trình phân phối trên thị trường.
Trong mô hình mới, những loại phân bón được xác định thuộc nhóm rủi ro trung bình sẽ không còn phải trải qua quy trình kiểm tra tiền thông quan. Doanh nghiệp có thể tự đánh giá sự phù hợp sản phẩm dựa trên kết quả thử nghiệm tại các phòng thí nghiệm được công nhận, sau đó thực hiện công bố hợp quy theo phương thức điện tử. Đây được xem là bước đi giúp giảm đáng kể thời gian và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, các quyết định lưu hành phân bón đã cấp trước ngày 1/7 nếu còn hiệu lực sẽ được tự động gia hạn thêm 5 năm khi hết hạn. Những hồ sơ đã được tiếp nhận trước thời điểm nghị quyết có hiệu lực vẫn được xử lý theo quy định cũ, nhưng thời hạn áp dụng sẽ điều chỉnh theo khung mới.
Song song với cải cách thủ tục, hệ thống mã số phân bón và cơ sở dữ liệu quốc gia về phân bón đang được xây dựng để hỗ trợ giám sát toàn bộ vòng đời sản phẩm. Thay vì tập trung vào khâu nhập khẩu hay cấp phép ban đầu, cơ quan quản lý sẽ theo dõi sản phẩm từ khi lưu thông đến khi đến tay người sử dụng, qua đó phát hiện sớm các dấu hiệu vi phạm.

Việc cắt giảm thủ tục được cộng đồng doanh nghiệp đánh giá là phù hợp với xu hướng cải cách và giúp giảm đáng kể chi phí hành chính. Tuy nhiên, đi cùng với sự đồng thuận về chủ trương là những băn khoăn về năng lực thực thi của hệ thống hậu kiểm khi “cửa kiểm tra đầu vào” được nới lỏng.
Nhiều doanh nghiệp sản xuất trong nước cho rằng, nếu phân bón nhập khẩu không còn chịu kiểm tra chất lượng tại cửa khẩu, thì cần có cơ chế tương đương về quản lý kỹ thuật để đảm bảo không tạo ra chênh lệch giữa hàng nội địa và hàng nhập khẩu.
Đại diện một doanh nghiệp lớn trong ngành phân bón cho biết, hiện các nhà máy trong nước vẫn đang duy trì quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt cho từng lô hàng trước khi xuất xưởng. Mỗi lô đều phải lấy mẫu, phân tích đầy đủ chỉ tiêu công bố và lưu mẫu để phục vụ truy xuất khi cần thiết. Vì vậy, nếu hàng nhập khẩu được miễn kiểm tra ban đầu, cần có yêu cầu tương ứng về hồ sơ kỹ thuật, công khai thông tin và khả năng truy xuất nguồn gốc.
Quan điểm này cũng nhận được sự đồng thuận từ giới chuyên môn và hiệp hội ngành hàng. Đại diện Hiệp hội Phân bón Việt Nam cho rằng đơn giản hóa thủ tục không đồng nghĩa với việc hạ thấp hàng rào kỹ thuật. Theo đó, các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia vẫn phải là nền tảng cốt lõi để kiểm soát chất lượng sản phẩm, đồng thời làm rõ hơn trách nhiệm của doanh nghiệp trong bối cảnh được trao nhiều quyền tự chủ hơn.
Ở góc độ sản xuất, một số doanh nghiệp như Công ty CP Công Nông nghiệp Tiến Nông cũng nhấn mạnh rằng việc loại bỏ những thủ tục mang tính hình thức là cần thiết, nhưng các công cụ kiểm soát chất lượng thực chất vẫn phải được duy trì nghiêm ngặt. Theo doanh nghiệp này, hệ thống quy chuẩn kỹ thuật cần tiếp tục đóng vai trò là “hàng rào mềm” nhằm đảm bảo cạnh tranh lành mạnh giữa doanh nghiệp trong nước và hàng nhập khẩu.
Một vấn đề khác được đặt ra là tính minh bạch của dữ liệu thị trường. Các doanh nghiệp cho rằng cơ quan quản lý cần rà soát lại cơ sở dữ liệu lưu hành phân bón, loại bỏ những sản phẩm không còn được sản xuất hoặc kinh doanh thực tế. Việc tồn tại các mã số lưu hành “treo” có thể làm sai lệch bức tranh thị trường và gây khó khăn cho công tác hậu kiểm.
Ở tầm quản lý, đại diện Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật nhấn mạnh rằng cải cách lần này không làm giảm trách nhiệm quản lý nhà nước, mà là thay đổi phương thức điều hành. Nhà nước sẽ không can thiệp sâu vào từng lô hàng như trước, nhưng sẽ tăng cường giám sát thông qua dữ liệu, hệ thống cảnh báo rủi ro và cơ chế truy xuất nguồn gốc.
Thực tế cho thấy, phần lớn các vi phạm nghiêm trọng trong lĩnh vực phân bón thời gian qua không xuất phát từ các doanh nghiệp được cấp phép đầy đủ, mà từ các cơ sở nhỏ lẻ, hoạt động trái phép hoặc né tránh kiểm tra. Điều này cho thấy hiệu quả quản lý không chỉ phụ thuộc vào số lượng thủ tục, mà quan trọng hơn là năng lực giám sát thị trường và xử lý vi phạm sau khi hàng hóa đã lưu thông.
Trong bối cảnh đó, bài toán đặt ra không đơn thuần là bỏ hay giữ một thủ tục kiểm tra tại cửa khẩu, mà là xây dựng một hệ thống hậu kiểm đủ mạnh để thay thế vai trò của tiền kiểm. Hệ thống này phải đảm bảo khả năng truy xuất nhanh, cảnh báo sớm và xử lý hiệu quả các hành vi gian lận chất lượng.
Việc phân bón nhập khẩu không còn phải kiểm tra chất lượng khi nhập khẩu từ 1/7 có thể được xem là dấu mốc rõ nét nhất của tiến trình cải cách. Tuy nhiên, thành công của chính sách không nằm ở số lượng thủ tục được cắt giảm, mà phụ thuộc vào việc hệ thống hậu kiểm có đủ năng lực để bảo vệ chất lượng vật tư nông nghiệp, duy trì môi trường cạnh tranh công bằng và đáp ứng yêu cầu quản lý trong giai đoạn phát triển mới của ngành nông nghiệp Việt Nam.
Trần Huyền