Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng tác động sâu rộng đến tăng trưởng kinh tế, an ninh lương thực, tài nguyên nước và sinh kế người dân, Việt Nam đang đẩy mạnh hợp tác quốc tế để chuyển hóa các cam kết khí hậu thành những chương trình, dự án cụ thể. Trước thềm COP31, yêu cầu đặt ra không chỉ là tiếp tục thể hiện quyết tâm giảm phát thải, mà còn phải khơi thông dòng vốn xanh, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực thích ứng và kiến tạo những mô hình phát triển bền vững có khả năng nhân rộng.
Ngày 19/10/2026, tại Hà Nội, Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Tổ chức Phát triển Hà Lan (SNV) tổ chức Hội thảo Pre-COP với chủ đề “Hưởng ứng COP31: Hợp tác đa bên ứng phó với biến đổi khí hậu”.
Diễn ra trong khuôn khổ Tuần lễ Khí hậu Việt Nam 2026, hội thảo quy tụ đại diện các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức quốc tế, cơ quan ngoại giao, đối tác phát triển, tổ chức tài chính, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và cộng đồng chuyên gia. Đây không chỉ là diễn đàn trao đổi về các ưu tiên và giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu, mà còn là cơ hội thúc đẩy những quan hệ hợp tác cụ thể trước Hội nghị COP31.
Theo kế hoạch được Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) công bố, COP31 sẽ diễn ra từ ngày 9 đến 20/11/2026 tại Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ, với trọng tâm thúc đẩy triển khai các giải pháp khí hậu, chuyển dịch năng lượng và tăng cường khả năng chống chịu.
Trong bối cảnh đó, hội thảo Pre-COP tại Hà Nội đặt ra một câu hỏi mang tính chiến lược: Làm thế nào để những cam kết tại các diễn đàn quốc tế thực sự trở thành nguồn lực đầu tư, công nghệ và những thay đổi có thể đo lường trong nền kinh tế Việt Nam?
Câu trả lời không chỉ nằm ở các thỏa thuận hợp tác, mà còn phụ thuộc vào việc hình thành những dự án có tính khả thi, thiết lập cơ chế tài chính phù hợp, xây dựng nền tảng chính sách minh bạch và huy động sự tham gia của khu vực tư nhân, địa phương và cộng đồng.


Các hội nghị COP trong nhiều năm qua đã góp phần định hình những khuôn khổ hợp tác toàn cầu về giảm phát thải khí nhà kính, thích ứng với biến đổi khí hậu và hỗ trợ những quốc gia dễ bị tổn thương.
Tuy nhiên, khoảng cách giữa cam kết và thực tiễn vẫn là một trong những thách thức lớn nhất của tiến trình khí hậu quốc tế.
Các mục tiêu dài hạn như giới hạn mức tăng nhiệt độ toàn cầu, giảm phát thải khí nhà kính và hướng tới phát thải ròng bằng 0 đòi hỏi sự chuyển đổi sâu rộng trong mô hình sản xuất, tiêu dùng, sử dụng năng lượng và quản lý tài nguyên.
Đối với Việt Nam, bài toán càng trở nên cấp thiết khi nền kinh tế vừa phải duy trì tăng trưởng, nâng cao chất lượng đời sống, vừa tăng cường khả năng chống chịu trước thiên tai và các hiện tượng khí hậu cực đoan.
Đặc biệt, các hoạt động nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, sản xuất công nghiệp và phát triển đô thị đều đang đối mặt với yêu cầu chuyển đổi để thích ứng với những điều kiện khí hậu mới.
Tại COP26 năm 2021, Việt Nam đã công bố mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Mục tiêu này được cụ thể hóa trong Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu và các chương trình triển khai có liên quan.
Theo bản Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) cập nhật năm 2022, Việt Nam đặt mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính đến năm 2030 so với kịch bản phát triển thông thường (BAU) ở hai mức độ:

Nguồn: NDC cập nhật năm 2022, Cục Biến đổi khí hậu. Hai mức mục tiêu là hai kịch bản thực hiện, không cộng lại với nhau.
Khoảng cách giữa mức giảm 15,8% và 43,5% phản ánh vai trò đặc biệt quan trọng của hợp tác quốc tế đối với tiến trình thực hiện các mục tiêu khí hậu của Việt Nam.
Đó không chỉ là câu chuyện huy động thêm tiền vốn. Hỗ trợ quốc tế còn bao gồm chuyển giao công nghệ, phát triển nhân lực, nâng cao năng lực quản trị, hoàn thiện phương pháp kiểm kê phát thải và tiếp cận các mô hình sản xuất có hàm lượng carbon thấp.
Nếu thiếu những điều kiện này, quá trình chuyển đổi xanh có thể gặp khó khăn do chi phí đầu tư ban đầu lớn, khả năng tiếp cận công nghệ hạn chế và sức ép cạnh tranh ngày càng gia tăng.
Ngược lại, khi các nguồn lực được kết nối hiệu quả, hành động khí hậu có thể trở thành động lực đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất và tạo ra những ngành nghề, cơ hội việc làm mới.
Ba định hướng lớn trước thềm COP31
Phát biểu tại hội thảo ngày 19/10, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lê Trọng Yên xác định ba trọng tâm hợp tác: thúc đẩy thực hiện những cam kết khí hậu, đặc biệt trong nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất; tăng cường kết nối tài chính, công nghệ và hỗ trợ nâng cao năng lực; đồng thời thúc đẩy sáng kiến chuyển đổi chuỗi giá trị nông, lâm, thủy sản có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.

Ba định hướng này thể hiện một cách tiếp cận toàn diện hơn: Không tách rời mục tiêu giảm phát thải khỏi nhiệm vụ thích ứng, không coi hợp tác quốc tế chỉ là hoạt động vận động tài trợ, mà từng bước hướng tới những đối tác cùng xây dựng, triển khai và chia sẻ trách nhiệm đối với kết quả khí hậu.
Điều quan trọng nhất là các ưu tiên phải được chuyển hóa thành kế hoạch hành động với mục tiêu, tiến độ, nguồn lực và cơ chế theo dõi rõ ràng.
Từ cam kết trên giấy đến kết quả ngoài thực tế là một hành trình dài, trong đó hợp tác đa bên phải trở thành động lực thực thi chứ không chỉ dừng lại ở những tuyên bố chung.

Một trong những vấn đề được đặt ra xuyên suốt tại hội thảo Pre-COP là khả năng huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực tài chính phục vụ ứng phó với biến đổi khí hậu.
Đối với Việt Nam, quá trình thực hiện cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 đòi hỏi đầu tư trên nhiều lĩnh vực: chuyển dịch năng lượng, đổi mới công nghệ công nghiệp, phát triển giao thông xanh, giảm phát thải nông nghiệp, phục hồi hệ sinh thái và xây dựng hạ tầng thích ứng.
Đây đều là những lĩnh vực cần nguồn vốn dài hạn, trong khi lợi ích kinh tế của một số dự án chỉ được thể hiện đầy đủ sau nhiều năm vận hành.
Thách thức không chỉ nằm ở quy mô nguồn vốn mà còn ở cơ chế tiếp cận, chi phí vay, khả năng chia sẻ rủi ro và mức độ sẵn sàng của các dự án.
Một dự án có lợi ích lớn về môi trường chưa chắc đã đủ hấp dẫn về mặt tài chính nếu thời gian hoàn vốn kéo dài, doanh thu không ổn định hoặc thiếu cơ chế bảo đảm rủi ro.
Đặc biệt, đối với những dự án thích ứng như phòng chống xói lở, bảo vệ rừng ngập mặn, tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống thủy lợi hoặc xây dựng hạ tầng chống ngập, lợi ích chủ yếu là giảm thiệt hại tương lai và bảo vệ cộng đồng. Những lợi ích đó khó chuyển trực tiếp thành dòng doanh thu thương mại.
Vì vậy, tài chính khí hậu cần được thiết kế phù hợp với đặc thù từng nhóm dự án, thay vì áp dụng một mô hình huy động vốn cho tất cả.
Từ mục tiêu toàn cầu đến cơ hội tiếp cận nguồn vốn
Tại COP29 ở Baku, Azerbaijan, các bên đã thông qua mục tiêu tài chính khí hậu tập thể mới (NCQG), trong đó các nước phát triển giữ vai trò dẫn dắt huy động tối thiểu 300 tỷ USD mỗi năm vào năm 2035 cho các nước đang phát triển.
Thỏa thuận đồng thời kêu gọi các chủ thể cùng nỗ lực nâng quy mô tài chính khí hậu từ mọi nguồn công và tư lên ít nhất 1.300 tỷ USD mỗi năm vào năm 2035.

Hai mốc trên thuộc khuôn khổ tài chính khí hậu quốc tế, không phải khoản phân bổ riêng cho Việt Nam và không được cộng gộp với nhau. Nguồn: UNFCCC, COP29.
Những mục tiêu này mở ra không gian hợp tác quốc tế quan trọng, nhưng cũng đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực chuẩn bị và triển khai dự án của các nước tiếp nhận vốn.
Để biến cơ hội thành nguồn lực thực tế, Việt Nam cần xác định danh mục dự án ưu tiên, xây dựng cơ chế quản lý minh bạch, tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương và đáp ứng những yêu cầu về đánh giá hiệu quả khí hậu.
Vốn xanh cần đi cùng những dự án có khả năng triển khai
Tại hội thảo, đại diện Đại sứ quán Đức, Anh và Australia nhấn mạnh yêu cầu nhân rộng các mô hình hiệu quả, huy động tài chính và công nghệ, đồng thời hoàn thiện cơ chế chính sách để thu hút khu vực tư nhân.
Thông điệp này cho thấy xu hướng hợp tác quốc tế đang hướng mạnh hơn tới những chương trình có khả năng triển khai và mang lại kết quả cụ thể.
Thay vì chỉ dừng ở hỗ trợ nghiên cứu, hội thảo hoặc các hoạt động nâng cao nhận thức, hợp tác khí hậu cần thúc đẩy hình thành những dự án đầu tư có quy mô phù hợp, có khả năng duy trì sau khi kết thúc hỗ trợ ban đầu.
Một khoản tài trợ kỹ thuật có thể giúp địa phương xây dựng hồ sơ dự án, đánh giá rủi ro khí hậu và hoàn thiện năng lực quản lý. Khoản vay ưu đãi có thể hỗ trợ đầu tư hạ tầng. Trong khi đó, vốn tư nhân có thể tham gia vào những dự án có cơ chế doanh thu và chia sẻ rủi ro rõ ràng.
Sự kết hợp này thường được gọi là tài chính hỗn hợp, sử dụng các nguồn vốn với mức độ chấp nhận rủi ro khác nhau nhằm huy động thêm nguồn lực cho đầu tư.
Đây là hướng tiếp cận đáng xem xét đối với Việt Nam, nhất là trong những lĩnh vực cần vốn lớn nhưng còn tồn tại khoảng cách giữa hiệu quả môi trường và khả năng sinh lời thương mại.

Ở chiều ngược lại, không thể chỉ đánh giá hiệu quả tài chính khí hậu bằng tổng số vốn cam kết hoặc ký kết.
Một chương trình chỉ có ý nghĩa thực chất khi nguồn vốn được giải ngân phù hợp, dự án được triển khai đúng mục tiêu và kết quả môi trường, xã hội có thể kiểm chứng.
Đây là lý do minh bạch dữ liệu, tiêu chuẩn lựa chọn dự án và cơ chế giám sát độc lập cần được đặt ở vị trí trung tâm của quá trình huy động vốn.
Dòng vốn xanh chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được chuyển hóa thành những thay đổi cụ thể trong hoạt động sản xuất, môi trường sống và khả năng chống chịu của cộng đồng.

Bên cạnh tài chính, công nghệ và năng lực triển khai được xác định là những yếu tố quan trọng giúp Việt Nam hiện thực hóa các mục tiêu khí hậu.
Đối với một nền kinh tế đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, chuyển đổi xanh không chỉ đòi hỏi thay đổi nguồn cung năng lượng mà còn phải đổi mới công nghệ sản xuất, quản lý tài nguyên và tổ chức chuỗi cung ứng.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, công nghệ có thể góp phần tối ưu hóa sử dụng nước, phân bón, giảm phát thải khí mê-tan và nâng cao khả năng chống chịu trước hạn hán, xâm nhập mặn.
Trong công nghiệp, những giải pháp nâng cao hiệu suất năng lượng, tận dụng nhiệt thải, điện khí hóa quy trình phù hợp và số hóa hệ thống quản lý có thể giúp doanh nghiệp từng bước giảm cường độ phát thải.
Đối với các đô thị, hệ thống dự báo ngập lụt, quan trắc môi trường, quản lý năng lượng thông minh và hạ tầng xanh có thể góp phần hạn chế rủi ro khí hậu, đồng thời nâng cao chất lượng sống.
Tuy nhiên, công nghệ không tự động tạo ra hiệu quả nếu thiếu điều kiện áp dụng phù hợp.
Một giải pháp đã thành công ở quốc gia khác cần được đánh giá về điều kiện khí hậu, năng lực vận hành, khả năng bảo trì và chi phí sử dụng trước khi triển khai tại Việt Nam.
Vì vậy, chuyển giao công nghệ cần được nhìn nhận như quá trình chuyển giao đồng thời thiết bị, tri thức, kỹ năng và phương pháp quản trị.
Từ tiếp nhận công nghệ đến làm chủ công nghệ
Một trong những thách thức của các chương trình hợp tác công nghệ là nguy cơ phụ thuộc vào nhà cung cấp khi hoạt động đào tạo, vận hành và bảo trì chưa được chuyển giao đầy đủ.
Để hạn chế tình trạng này, cần thúc đẩy hợp tác giữa doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu và đối tác quốc tế ngay từ giai đoạn thiết kế dự án.
Điều đó giúp nâng cao khả năng nghiên cứu, cải tiến, nội địa hóa và phát triển đội ngũ nhân lực có thể vận hành công nghệ trong dài hạn.
Quan trọng hơn, việc lựa chọn công nghệ cần gắn với hiệu quả giảm phát thải thực tế, khả năng thích ứng và tính phù hợp về kinh tế, thay vì chỉ dựa vào mức độ hiện đại của thiết bị.
Trong các dự án khí hậu, công nghệ số cũng ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với đo đạc, báo cáo và thẩm định kết quả giảm phát thải.
Một hệ thống giám sát đáng tin cậy giúp cơ quan quản lý và các nhà đầu tư đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tránh trùng lặp kết quả và hạn chế nguy cơ tuyên bố môi trường thiếu cơ sở.
Hợp tác đa bên cần tạo ra hệ sinh thái đổi mới
Hội thảo Pre-COP ngày 19/10 có sự tham gia của đại diện Vương quốc Anh, Đức, Thổ Nhĩ Kỳ, Australia cùng nhiều tổ chức quốc tế và đối tác phát triển.
Theo thông tin từ hội thảo, các đối tác nhấn mạnh việc tiếp tục đồng hành với Việt Nam trong những lĩnh vực như năng lượng sạch, nông nghiệp thích ứng, quản lý rừng bền vững, tài chính xanh và nâng cao năng lực cộng đồng.
Điểm đáng chú ý là sự hợp tác không còn giới hạn trong quan hệ giữa cơ quan quản lý và nhà tài trợ.
Doanh nghiệp cần tham gia với vai trò đầu tư và triển khai; cơ sở nghiên cứu hỗ trợ giải pháp công nghệ; các tổ chức xã hội và cộng đồng phản ánh nhu cầu, giám sát kết quả; còn cơ quan nhà nước tạo điều kiện chính sách và bảo đảm tính nhất quán trong thực hiện.

Khi mỗi chủ thể có vai trò rõ ràng, những chương trình hợp tác quốc tế sẽ có cơ hội phát triển thành các mô hình dài hạn, giảm phụ thuộc vào nguồn hỗ trợ ban đầu và tạo ra những tác động lan tỏa trong nền kinh tế.
Từ đó, chuyển đổi xanh không chỉ là yêu cầu tuân thủ các cam kết quốc tế, mà còn trở thành quá trình đổi mới năng lực cạnh tranh quốc gia.

Nếu tài chính và công nghệ là những điều kiện quan trọng của chuyển đổi xanh, thì nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản chính là những lĩnh vực có khả năng tạo ra sự thay đổi sâu rộng đối với phát triển bền vững của Việt Nam.
Đây không chỉ là các ngành tạo ra sản phẩm hàng hóa, đóng góp cho xuất khẩu và bảo đảm an ninh lương thực, mà còn có mối quan hệ trực tiếp với đất đai, tài nguyên nước, rừng và các hệ sinh thái tự nhiên.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, sự phụ thuộc đó khiến chuỗi giá trị nông, lâm, thủy sản phải đối mặt với nhiều rủi ro.
Hạn hán có thể làm gia tăng chi phí sản xuất; xâm nhập mặn ảnh hưởng đến cơ cấu cây trồng; nhiệt độ và lượng mưa biến động làm thay đổi điều kiện nuôi trồng, khai thác thủy sản; trong khi những yêu cầu mới về truy xuất nguồn gốc, phát thải và phát triển bền vững đang tác động đến khả năng tiếp cận thị trường.
Vì vậy, chuyển đổi xanh không thể chỉ giới hạn ở việc giảm phát thải trong một công đoạn sản xuất.
Cần có một cách tiếp cận rộng hơn, kết nối từ sử dụng tài nguyên, quy trình canh tác, thu hoạch, chế biến, vận chuyển đến tiêu thụ, đồng thời chú trọng khả năng thích ứng và quyền lợi của các chủ thể tham gia chuỗi giá trị.
Từ sản xuất riêng lẻ đến chuyển đổi toàn bộ chuỗi giá trị
Một trong những nội dung nổi bật tại hội thảo Pre-COP là việc giới thiệu Sáng kiến Đối tác chuyển đổi chuỗi giá trị nông, lâm, thủy sản ứng phó với khí hậu và có trách nhiệm (P-CRAFT).
Theo thông tin từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, sáng kiến được định hướng thúc đẩy trong khuôn khổ COP31, nhằm tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan trong quá trình chuyển đổi các chuỗi giá trị nông, lâm, thủy sản theo hướng thích ứng với khí hậu và có trách nhiệm.
Khi các giải pháp chỉ triển khai tại một nhóm hộ hoặc một công đoạn sản xuất riêng lẻ, hiệu quả thường khó được nhân rộng nếu thiếu sự tham gia của doanh nghiệp thu mua, chế biến, phân phối và các tổ chức tài chính.
Ngược lại, khi một chuỗi giá trị được tổ chức theo những mục tiêu chung về phát thải, chất lượng sản phẩm, khả năng truy xuất và sử dụng tài nguyên, các chủ thể có thêm điều kiện để phối hợp đầu tư và chia sẻ lợi ích.
Ví dụ, trong sản xuất lúa, việc áp dụng những kỹ thuật canh tác phù hợp có thể giúp tiết kiệm nước và giảm phát thải khí mê-tan. Tuy nhiên, để hình thành một chuỗi giá trị lúa gạo phát thải thấp, cần có sự liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và đơn vị có năng lực đo lường, xác minh kết quả.
Tương tự, trong lĩnh vực lâm nghiệp, bảo vệ và phục hồi rừng không thể tách rời sinh kế của cộng đồng, cơ chế quản lý đất đai và thị trường tiêu thụ lâm sản bền vững.
Đối với thủy sản, các mô hình nuôi trồng thích ứng với biến đổi khí hậu cần kết hợp quản lý môi trường nước, kiểm soát dịch bệnh và giảm tác động đến hệ sinh thái ven biển.
Những ví dụ này cho thấy tiềm năng của cách tiếp cận theo chuỗi giá trị. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của P-CRAFT sẽ phụ thuộc vào thiết kế chương trình, đối tác tham gia và các dự án cụ thể được triển khai sau khi sáng kiến được chính thức công bố.

Chuyển đổi xanh phải tạo lợi ích cho người sản xuất
Một yêu cầu quan trọng trong phát triển các chuỗi giá trị thích ứng với khí hậu là bảo đảm người sản xuất có đủ điều kiện tham gia và được hưởng lợi.
Trong nhiều trường hợp, chuyển đổi mô hình canh tác đòi hỏi thay đổi kỹ thuật, mua sắm thiết bị, ghi chép dữ liệu và tuân thủ những tiêu chuẩn mới.
Đối với những hộ sản xuất quy mô nhỏ, đây có thể là trở ngại đáng kể nếu thiếu đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật, vốn đầu tư và thị trường tiêu thụ ổn định.
Do đó, hợp tác khí hậu cần chú trọng đến khả năng tiếp cận của người dân, hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ, thay vì chỉ tập trung vào những đơn vị có sẵn nguồn lực lớn.
Giải pháp phát triển bền vững chỉ có thể được duy trì lâu dài khi mang lại lợi ích kinh tế phù hợp, giảm rủi ro sản xuất và cải thiện khả năng thích ứng của cộng đồng.
Chuyển đổi xanh trong nông nghiệp không chỉ là giảm lượng khí nhà kính phát thải, mà còn là bảo vệ khả năng sản xuất, sinh kế và giá trị tài nguyên cho những thế hệ tương lai.

Từ ngày 9 đến 20/11/2026, Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ sẽ trở thành tâm điểm của các cuộc thảo luận về hành động khí hậu toàn cầu.
Theo UNFCCC, COP31 hướng tới thúc đẩy triển khai các giải pháp khí hậu, tăng tốc quá trình chuyển dịch năng lượng và gắn hành động khí hậu với phát triển kinh tế, an ninh lương thực, sức khỏe và khả năng chống chịu của cộng đồng.
Đối với Việt Nam, đây là cơ hội tiếp tục khẳng định quyết tâm thực hiện cam kết khí hậu, đồng thời thúc đẩy các chương trình hợp tác có khả năng huy động nguồn lực quốc tế.
Tại hội thảo Pre-COP, ông Bùi Đức Hiếu, Phó Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu, cho biết Việt Nam dự kiến tổ chức không gian Nhà Việt Nam (Viet Nam Pavilion) tại COP31 với 21 sự kiện, gồm hai sự kiện cấp cao dự kiến diễn ra ngày 17/11, một phiên khai mạc, một phiên bế mạc và 17 sự kiện kỹ thuật.
Các hoạt động được định hướng tạo không gian cho các cuộc trao đổi song phương, đa phương về chuyển đổi xanh, thích ứng với biến đổi khí hậu, tài chính, công nghệ và các giải pháp phát thải thấp.

Nguồn: UNFCCC và thông tin của Cục Biến đổi khí hậu tại hội thảo ngày 19/10/2026. Lịch các sự kiện dự kiến có thể được cập nhật.
Không chỉ tham dự, mà phải kết nối và hiện thực hóa cơ hội
Giá trị của việc tham gia các hội nghị quốc tế không chỉ nằm ở sự hiện diện của các đoàn đại biểu hoặc số lượng phiên thảo luận.
Điều quan trọng hơn là khả năng chuẩn bị những sáng kiến cụ thể, xác định các đối tác tiềm năng và xây dựng kế hoạch tiếp nối sau hội nghị.
Một chương trình hợp tác có thể được đánh giá dựa trên khả năng huy động vốn, chuyển giao công nghệ, hình thành dự án đầu tư hoặc hỗ trợ những địa phương, cộng đồng đang chịu tác động mạnh của biến đổi khí hậu.
Để đạt được điều đó, các đề xuất của Việt Nam cần thể hiện rõ nhu cầu, khả năng triển khai và kết quả kỳ vọng.
Đặc biệt, việc xây dựng danh mục dự án khí hậu nên gắn với những lĩnh vực có tính cấp thiết và tác động lan tỏa như giảm phát thải trong nông nghiệp, chuyển dịch năng lượng, quản lý tài nguyên nước, bảo vệ rừng và phát triển đô thị thích ứng.
Bên cạnh đó, các chương trình hợp tác cần bảo đảm tính thống nhất với các chiến lược và quy hoạch trong nước, tránh tình trạng phân tán nguồn lực hoặc thiếu cơ chế duy trì sau giai đoạn hỗ trợ quốc tế.

Năm nhóm giải pháp này không tách rời nhau. Chất lượng chuẩn bị dự án ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn; công nghệ quyết định hiệu quả triển khai; sự tham gia của cộng đồng góp phần duy trì kết quả; còn hệ thống dữ liệu và giám sát tạo nền tảng cho minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Đó là những điều kiện quan trọng để hợp tác khí hậu từng bước chuyển từ những sáng kiến đơn lẻ sang một hệ sinh thái đầu tư, đổi mới và phát triển bền vững.
Từ Antalya đến những cánh đồng, nhà máy và đô thị Việt Nam
Thành công của COP31 đối với Việt Nam sẽ không chỉ được đánh giá qua các cuộc đối thoại hay thông điệp chính sách, mà còn ở khả năng tạo ra những chuyển biến thực chất sau hội nghị.
Đó có thể là những cánh đồng áp dụng phương thức canh tác tiết kiệm tài nguyên, những doanh nghiệp từng bước đổi mới công nghệ giảm phát thải, các đô thị nâng cao khả năng chống chịu với ngập lụt, những cánh rừng được bảo vệ hiệu quả hơn và những cộng đồng được hỗ trợ thích ứng với điều kiện khí hậu biến động.
Để đạt được những kết quả ấy, cần một quá trình hành động liên tục, có sự tham gia của Nhà nước, doanh nghiệp, đối tác phát triển, cộng đồng nghiên cứu và người dân.
Hội thảo Pre-COP ngày 19/10/2026 tại Hà Nội đã góp phần làm rõ định hướng hợp tác của Việt Nam trước thềm COP31, đặc biệt là nhu cầu kết nối tài chính, công nghệ, nâng cao năng lực và thúc đẩy chuyển đổi các chuỗi giá trị nông, lâm, thủy sản.
Đây cũng là cơ sở để nhìn nhận một yêu cầu lớn hơn: Hành động khí hậu cần trở thành một phần không thể tách rời của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, thay vì chỉ là nhiệm vụ riêng của lĩnh vực môi trường.
Trong bối cảnh thế giới đang nỗ lực đẩy nhanh quá trình chuyển đổi xanh, cơ hội của Việt Nam nằm ở khả năng biến những cam kết thành động lực đầu tư, đổi mới công nghệ và nâng cao sức cạnh tranh.
Từ hội thảo Pre-COP tại Hà Nội đến bàn nghị sự COP31 ở Antalya, thông điệp quan trọng nhất không chỉ là tăng cường hợp tác, mà là làm cho hợp tác tạo ra kết quả.

Hoàng Việt