
Sự hình thành và vận hành thị trường carbon đang tạo thêm một lớp yêu cầu mới đối với cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam. Nếu trước đây phát thải khí nhà kính chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ môi trường và tuân thủ, thì khi cơ chế giao dịch hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon từng bước đi vào thực tế, carbon có thể tác động trực tiếp hơn tới chi phí, đầu tư, chuỗi cung ứng cũng như sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

Việt Nam hiện triển khai thí điểm hệ thống giao dịch hạn ngạch phát thải, với 110 cơ sở thuộc ba lĩnh vực có mức phát thải lớn gồm nhiệt điện, sắt thép và xi măng. Đây được xem là bước khởi đầu nhằm hình thành hạ tầng thị trường, đồng thời giúp doanh nghiệp làm quen với các yêu cầu về kiểm kê khí nhà kính, đo đạc, báo cáo và thẩm tra phát thải (MRV).
Theo các chuyên gia PwC Việt Nam, giai đoạn thí điểm không đơn thuần là thời kỳ thử nghiệm cơ chế quản lý mà còn là khoảng thời gian quan trọng để doanh nghiệp xây dựng năng lực nội tại. Những doanh nghiệp sớm nắm được dữ liệu phát thải, thiết lập cơ chế quản trị và xác định các phương án giảm phát thải sẽ có nhiều lợi thế hơn khi thị trường được mở rộng và các yêu cầu ngày càng chặt chẽ.

Trong giai đoạn hiện tại, trọng tâm của thị trường là hoàn thiện các điều kiện nền tảng, từ kiểm kê khí nhà kính, MRV đến đăng ký, phân bổ hạn ngạch và tổ chức giao dịch. Với 110 cơ sở được đưa vào diện thí điểm, doanh nghiệp trong các ngành nhiệt điện, sắt thép và xi măng là nhóm trực tiếp chịu tác động trước tiên.
Tại hội thảo Tăng cường năng lực do Cục Biến đổi khí hậu phối hợp với Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) tổ chức, Phó cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu Nguyễn Tuấn Quang cho biết trong giai đoạn thí điểm thị trường carbon có 110 cơ sở được phân bổ hạn ngạch phát thải, tập trung vào ba lĩnh vực trọng điểm là sắt thép, nhiệt điện và xi măng.
Theo ông Vũ Thái Trường, Trưởng ban Biến đổi khí hậu, Môi trường và Năng lượng, UNDP tại Việt Nam, Việt Nam đang đồng thời hoàn thiện khung pháp lý và xây dựng hạ tầng kỹ thuật cho thị trường carbon. Trong quá trình đó, mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả vận hành thị trường. Ông Trường nhấn mạnh, việc doanh nghiệp tham gia và chuẩn bị từ sớm có thể giúp tối ưu nguồn lực, nâng cao năng lực cạnh tranh và từng bước hội nhập sâu hơn vào thị trường toàn cầu. Các chương trình đào tạo, nâng cao năng lực cũng được xem như một “tấm đệm” giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro khi cơ chế chính thức được triển khai trên quy mô rộng hơn.

Một điểm đáng chú ý trong giai đoạn thí điểm là cách thức phân bổ hạn ngạch của Việt Nam có sự khác biệt so với hệ thống giao dịch phát thải của Liên minh châu Âu (EU ETS). Nếu EU ETS xây dựng trên cơ chế xác lập một mức trần tuyệt đối đối với tổng lượng phát thải và giảm dần mức trần theo thời gian, Việt Nam hiện phân bổ hạn ngạch dựa trên cường độ phát thải và sản lượng, đồng thời vẫn duy trì phân bổ miễn phí.
Cách tiếp cận này có nghĩa tổng phát thải của các cơ sở thuộc phạm vi thị trường vẫn có thể tăng khi sản lượng tăng, nếu các định mức tham chiếu và cơ chế phân bổ chưa được điều chỉnh theo hướng chặt chẽ hơn. Việt Nam đồng thời áp dụng một số cơ chế linh hoạt như cho phép sử dụng tín chỉ carbon đủ điều kiện và chuyển hạn ngạch giữa các kỳ tuân thủ. Những công cụ này có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong giai đoạn chuyển tiếp, song theo các chuyên gia, thiết kế thị trường cần bảo đảm tính khan hiếm của hạn ngạch và hình thành tín hiệu giá carbon đủ tin cậy trong dài hạn.

Kinh nghiệm từ EU ETS đang cung cấp nhiều bài học đáng chú ý cho Việt Nam. Theo phân tích của PwC, thị trường carbon châu Âu đã trải qua bốn giai đoạn phát triển, từ một cơ chế tuân thủ ban đầu đến công cụ có ảnh hưởng ngày càng lớn tới chiến lược kinh doanh.
Trong giai đoạn 2005-2007, EU tập trung xây dựng nền móng vận hành và phân bổ phần lớn hạn ngạch miễn phí. Tuy nhiên, lượng hạn ngạch được phân bổ vượt nhu cầu khiến giá carbon giảm mạnh. Bước sang giai đoạn 2008-2012, hạn ngạch được siết chặt và phạm vi thị trường mở rộng, nhưng tình trạng dư thừa hạn ngạch và tín chỉ vẫn gây sức ép lên giá.

Bài học lớn hơn từ EU là carbon cuối cùng không chỉ dừng ở câu chuyện tuân thủ. Khi hạn ngạch ngày càng được kiểm soát chặt chẽ và việc phân bổ miễn phí giảm xuống, chi phí carbon có thể trở thành một biến số trong bài toán đầu tư, vận hành và năng lực cạnh tranh. Đối với các ngành phát thải lớn, tác động này có thể thể hiện trực tiếp trong chi phí sản xuất. Do đó, việc doanh nghiệp sớm xác định “hồ sơ carbon” của mình sẽ giúp nhận diện các rủi ro chuyển đổi và chủ động hơn trong xây dựng kế hoạch dài hạn.

Bên cạnh bài toán thị trường, yêu cầu kỹ thuật trong kiểm kê khí nhà kính cũng đang trở thành vấn đề doanh nghiệp cần đặc biệt lưu tâm. Theo ông Lương Quang Huy, Trưởng phòng Giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và Bảo vệ tầng ozone, Cục Biến đổi khí hậu, hệ thống pháp lý hiện nay đã được xây dựng tương đối chặt chẽ, dựa trên Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và Nghị định số 119/2025/NĐ-CP.
Một điểm mới của nghị định là chuyển từ cơ chế tiền kiểm sang hậu kiểm, qua đó giảm bớt gánh nặng thủ tục cho doanh nghiệp. Các cơ sở thuộc danh mục kiểm kê nhưng chưa được phân bổ hạn ngạch chỉ cần nộp báo cáo định kỳ cho UBND cấp tỉnh trước ngày 31-3-2027 mà không phải qua thẩm định như trước.
Ngược lại, với 110 cơ sở đã được phân bổ hạn ngạch, việc thẩm định bởi đơn vị độc lập vẫn là yêu cầu bắt buộc bởi kết quả này là căn cứ quan trọng để xác định hạn ngạch và tham gia giao dịch trên thị trường. Doanh nghiệp cũng phải lưu ý thời hạn nộp báo cáo kiểm kê gần nhất cho Bộ Nông nghiệp và Môi trường trước ngày 1-12-2027.
Về phạm vi phát thải, doanh nghiệp cần phân biệt rõ phát thải trực tiếp (Scope 1) và phát thải gián tiếp từ việc sử dụng điện (Scope 2). Trong giai đoạn thí điểm, Scope 1 là nguồn phát thải chủ yếu được sử dụng để tính toán hạn ngạch. Với ngành thép và xi măng, việc xác định phát thải tập trung vào các công đoạn lớn như sản xuất thép thô và clinker.
Sai lệch trong dữ liệu kiểm kê có thể kéo theo nguy cơ điều chỉnh hoặc thu hồi hạn ngạch. Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng đội ngũ có chuyên môn, quy trình thu thập dữ liệu thống nhất và cơ chế kiểm soát nhằm bảo đảm số liệu có độ tin cậy cao.

Theo ông Nguyễn Hoàng Nam - Lãnh đạo Dịch vụ Phát triển bền vững và Biến đổi khí hậu (ESG), Phó Tổng Giám đốc, Dịch vụ Kiểm toán, PwC Việt Nam và ông Lương Thế Cường - Trưởng phòng Cấp cao, Dịch vụ Tư vấn Quản lý Rủi ro - ESG, PwC Việt Nam, doanh nghiệp nên coi giai đoạn thí điểm là thời điểm thích hợp để chuẩn bị thay vì chờ đến khi các yêu cầu trở nên bắt buộc và toàn diện. Trước hết, doanh nghiệp thuộc phạm vi thị trường cần đối chiếu phát thải thực tế với lượng hạn ngạch được phân bổ. Việc này giúp nhận diện sớm khả năng thiếu hụt hoặc dư thừa hạn ngạch, từ đó xây dựng phương án quản lý phù hợp.
Song song, doanh nghiệp cần đánh giá tác động tiềm tàng của chi phí carbon tới hoạt động kinh doanh và cân nhắc áp dụng cơ chế giá carbon nội bộ. Khi được đưa vào các quyết định vận hành, đầu tư, công cụ này có thể giúp doanh nghiệp nhìn rõ hơn chi phí dài hạn của các phương án phát triển khác nhau.

Trong giai đoạn thí điểm 2025-2027, giao dịch thỏa thuận là phương thức vận hành chủ đạo. Các bên có thể đàm phán về giá, khối lượng và thời điểm giao dịch trước khi đưa giao dịch lên hệ thống. Sau khi đạt thỏa thuận, việc thực hiện sẽ thông qua các công ty chứng khoán là thành viên của sàn để hoàn tất xác nhận và thanh toán. Mọi giao dịch chuyển nhượng, kể cả giữa các đơn vị thành viên trong cùng doanh nghiệp, đều phải thực hiện qua sàn nhằm bảo đảm tính minh bạch và thống nhất dữ liệu.

Theo các chuyên gia, dù đã thuộc hay chưa thuộc phạm vi của thị trường hạn ngạch, doanh nghiệp đều cần chú trọng chất lượng dữ liệu phát thải, xây dựng hệ thống MRV hiệu quả, hoàn thiện cơ chế quản trị và đánh giá sớm tác động của carbon đối với hoạt động kinh doanh. Trong bối cảnh quá trình chuyển đổi xanh diễn ra ngày càng sâu rộng, sự chuẩn bị từ giai đoạn thí điểm có thể trở thành lợi thế thay vì chỉ là yêu cầu bắt buộc. Doanh nghiệp nào hiểu rõ lượng phát thải, kiểm soát được chi phí carbon và sớm xác lập lộ trình giảm phát thải sẽ có nhiều dư địa hơn để thích ứng khi thị trường hoàn thiện, đồng thời mở rộng cơ hội cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trần Huyền