
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động, ngành điều Việt Nam bước vào năm 2026 với tâm thế thận trọng hơn dù vừa trải qua cột mốc kỷ lục về xuất khẩu. Theo đánh giá từ Hiệp hội Điều Việt Nam (Vinacas), những bất ổn địa chính trị tại một số khu vực trọng điểm đang tác động trực tiếp đến chuỗi cung ứng, vận tải và nhu cầu tiêu thụ, qua đó tạo ra không ít thách thức cho hoạt động thương mại hạt điều.
Cụ thể, theo ông Phạm Văn Công - Chủ tịch Hiệp hội Điều Việt Nam cho biết, các xung đột địa chính trị tại Đông Âu và Trung Đông đang ảnh hưởng đến nhiều tuyến vận chuyển và thị trường tiêu thụ, từ đó tác động đến thương mại toàn cầu, trong đó có ngành điều. Đáng chú ý, khu vực Trung Đông hiện chiếm khoảng 10-12% nhu cầu tiêu thụ điều nhân toàn cầu. Nếu tình hình bất ổn kéo dài, nhu cầu nhập khẩu tại khu vực này có thể giảm, ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp.


Trước thực tế đó, các doanh nghiệp được khuyến nghị cần nâng cao năng lực quản trị rủi ro, đặc biệt trong khâu ký kết hợp đồng và lựa chọn phương thức thanh toán. Việc ưu tiên các điều kiện giao dịch phù hợp như CIF hoặc CNF được xem là một giải pháp giúp hạn chế rủi ro trong bối cảnh thị trường nhiều biến động.
Song song với những thách thức về thương mại, ngành điều Việt Nam còn phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng lớn từ các quốc gia sản xuất, nhất là tại châu Phi. Những năm gần đây, nhiều nước trong khu vực này đã đẩy mạnh đầu tư vào công nghiệp chế biến điều nội địa, thay vì chỉ xuất khẩu nguyên liệu thô như trước. Xu hướng này giúp các quốc gia sản xuất gia tăng giá trị xuất khẩu, đồng thời giảm lượng điều thô cung cấp ra thị trường quốc tế. Điều đó đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp chế biến tại Việt Nam, vốn phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu có thể gặp khó khăn trong việc đảm bảo nguồn cung ổn định.
Trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng, Vinacas cho rằng ngành điều Việt Nam cần chủ động chuyển hướng chiến lược. Việc mở rộng thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào các thị trường truyền thống và tăng cường đầu tư vào sản phẩm chế biến sâu được xem là hướng đi quan trọng nhằm nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh.


Bên cạnh các yếu tố vĩ mô, diễn biến giá hạt điều nguyên liệu cũng đang là mối quan tâm lớn của doanh nghiệp trong ngành. Trước Tết Nguyên đán, giá điều thô từng tăng lên khoảng 2.000 USD/tấn, gây áp lực không nhỏ lên chi phí sản xuất.
Theo đại diện doanh nghiệp, ông Phùng Văn Sâm, Tổng Giám đốc Công ty CP Tập đoàn Hanfimex Việt Nam, cho rằng một trong những nguyên nhân chính khiến giá tăng là tâm lý lo ngại thiếu hụt nguyên liệu. Khi nhiều doanh nghiệp cùng đẩy mạnh thu mua để đảm bảo sản xuất, giá bị đẩy lên cao trong ngắn hạn. Tuy nhiên, các dữ liệu thị trường cho thấy nguồn cung toàn cầu không thực sự khan hiếm như lo ngại.
Vinacas dự báo sản lượng điều thô toàn cầu năm 2026 sẽ đạt khoảng 5 triệu tấn, tương đương với năm 2025. Riêng Campuchia tiếp tục là nguồn cung lớn với sản lượng hơn 1 triệu tấn mỗi năm. Nếu nhìn lại hơn một thập kỷ qua, sản lượng điều thế giới đã tăng mạnh từ khoảng 3,3-3,4 triệu tấn lên trên 5 triệu tấn, cho thấy nguồn cung vẫn duy trì xu hướng ổn định.

Dù vậy, việc nhập khẩu nguyên liệu cho ngành chế biến trong nước không hoàn toàn thuận lợi. Nhiều quốc gia sản xuất đang ưu tiên nguồn điều thô cho các nhà máy nội địa, đồng thời áp dụng thêm các chính sách như thuế xuất khẩu hoặc giá tối thiểu. Điều này khiến chi phí nhập khẩu, đặc biệt từ châu Phi, khu vực cung ứng lớn nhất có xu hướng gia tăng.
Một điểm đáng lưu ý khác là giá nhân điều trên thị trường thế giới chưa tăng tương ứng với giá nguyên liệu đầu vào, khiến biên lợi nhuận của doanh nghiệp bị thu hẹp. Đây là thách thức không nhỏ trong bối cảnh chi phí sản xuất ngày càng cao.
Theo nhận định của ngành, trong quý I và đầu quý II/2026, nguồn cung nguyên liệu có thể chưa dồi dào. Tuy nhiên, khi bước vào chính vụ thu hoạch, nguồn cung được kỳ vọng sẽ cải thiện rõ rệt, góp phần kéo giảm giá điều thô và ổn định thị trường. Trong giai đoạn đầu vụ, nguồn cung từ Campuchia và các quốc gia lân cận được xem là yếu tố hỗ trợ quan trọng cho các nhà máy chế biến trong nước. Đến quý II, khi sản lượng toàn cầu tăng lên, áp lực về nguyên liệu dự kiến sẽ giảm bớt.
Dù đối mặt với nhiều thách thức, ngành điều Việt Nam vẫn đặt mục tiêu xuất khẩu khoảng 800.000 tấn nhân điều trong năm 2026, với kim ngạch dự kiến đạt 5 tỷ USD, tương đương mức kỷ lục của năm trước. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, doanh nghiệp cần linh hoạt hơn trong chiến lược kinh doanh, từ quản trị rủi ro đến mở rộng thị trường và nâng cao giá trị sản phẩm. Trong một thị trường ngày càng biến động, khả năng thích ứng nhanh và đầu tư đúng hướng sẽ là yếu tố quyết định giúp ngành điều Việt Nam duy trì vị thế trung tâm chế biến hàng đầu thế giới.
Trần Huyền