
Từ Bangkok, nơi hệ thống thoát nước phải chống chọi với những trận mưa vượt sức chịu tải, đến New York với mô hình “cloudburst”, hay Ấn Độ với cảnh báo dựa trên tác động và quản trị ngập theo lưu vực, thế giới đang chuyển từ tư duy “chống lại thiên tai” sang thiết kế đô thị và cộng đồng để có thể sống an toàn khi thiên tai xảy ra. Với Việt Nam, câu hỏi không còn là có thể tránh được mọi trận ngập hay sạt lở hay không, mà là làm thế nào để giảm thiệt hại trước khi nước, đất đá và bão cực đoan ập đến.
Có những thành phố đã dành hàng chục năm để xây dựng đê, cống, hồ điều hòa, trạm bơm và đường hầm thoát nước. Nhưng rồi một trận mưa lớn hơn thiết kế xuất hiện, nước vẫn tràn qua đường phố.
Có những quốc gia đầu tư rất mạnh cho dự báo và cảnh báo sớm. Nhưng nếu cảnh báo chỉ nói “mưa rất lớn” mà không cho người dân biết khu vực nào sẽ ngập, con đường nào không thể đi qua, nhà nào cần sơ tán, khoảng cách từ dự báo đến hành động vẫn còn rất xa.
Và cũng có những nơi nhận ra rằng không thể chỉ xây thêm cống để giải quyết một vấn đề vốn bắt nguồn từ cách đô thị hóa.
Đó là những bài học ngày càng rõ khi nhìn vào Bangkok, New York hay các thành phố của Ấn Độ.
Trong khi đó, Việt Nam đang đứng trước một bài toán tương tự. Chính phủ đã yêu cầu chuyển mạnh từ ứng phó thiên tai bị động sang quản trị rủi ro chủ động, từ xử lý hậu quả sang phòng ngừa từ sớm, từ xa; đồng thời cập nhật các kịch bản thiên tai bất thường, kể cả những tình huống vượt lịch sử.

Đó là phát biểu của ông Phạm Đức Luận, Cục trưởng Cục Quản lý đê điều và Phòng, chống thiên tai (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cho biết dự thảo Luật Phòng, chống thiên tai (thay thế) được kỳ vọng tạo đột phá về thể chế, nâng cao năng lực ứng phó với thiên tai trong bối cảnh mới.
Sau 12 năm thực hiện, hệ thống pháp luật về phòng, chống thiên tai đã góp phần nâng cao hiệu quả công tác phòng, chống thiên tai, chuyển từ bị động ứng phó sang chủ động phòng ngừa; hệ thống tổ chức cơ quan chỉ đạo, chỉ huy phòng, chống thiên tai được kiện toàn; công tác ứng phó được thực hiện từ sớm, từ xa; công tác thông tin, truyền thông, nâng cao nhận thức cộng đồng có nhiều tiến bộ; hệ thống đê điều, các công trình cơ sở hạ tầng quan trọng được nâng cao sức chống chịu; hợp tác quốc tế được tăng cường, huy động được nhiều nguồn lực từ các quốc gia, tổ chức quốc tế giúp khắc phục hậu quả thiên tai; công tác khắc phục hậu quả nhận được sự quan tâm của toàn xã hội thể hiện tình dân tộc, nghĩa đồng bào, không để ai bị bỏ lại phía sau do hậu quả thiên tai,…
Ông Phạm Đức Luận cho rằng thực tế mới đặt ra yêu cầu phải chuyển mạnh sang quản lý rủi ro, đồng thời đưa yêu cầu phòng, chống thiên tai vào quy hoạch, kế hoạch phát triển và đầu tư hạ tầng. Ông cũng lưu ý việc quy hoạch, xây dựng công trình nếu không đánh giá đầy đủ tác động của thiên tai có thể làm gia tăng rủi ro, thay đổi dòng chảy và cản trở thoát lũ.
Nhưng để biến định hướng ấy thành năng lực chống chịu thực sự, cần nhiều hơn những phương án ứng phó được kích hoạt khi mưa bão đã đến.
Mưa lớn từng được xem là một sự kiện bất thường. Ngày nay, điều bất thường đang dần trở thành một phần của rủi ro thường xuyên. Tại Việt Nam, chỉ trong năm 2026, Chính phủ đã yêu cầu các địa phương cập nhật phương án ứng phó với những tình huống thiên tai “bất thường, vượt lịch sử”, bao gồm bão mạnh, mưa lớn, ngập úng đô thị, lũ quét, sạt lở đất và sự cố hồ đập.
Đây là một thay đổi rất quan trọng về tư duy.

Bởi nếu hệ thống phòng chống thiên tai chỉ dựa vào câu hỏi “trận lũ lớn nhất từng xảy ra là bao nhiêu?”, thì khi một trận lũ mới vượt qua mốc lịch sử, toàn bộ phương án có thể nhanh chóng trở nên thiếu hiệu quả. Nhưng nếu câu hỏi được thay bằng “nếu một trận lũ lớn hơn thiết kế xảy ra thì thành phố sẽ phản ứng thế nào?”, cách chuẩn bị sẽ hoàn toàn khác.
Đó là câu chuyện của hạ tầng dự phòng, các tuyến sơ tán, nơi trú ẩn, dữ liệu thời gian thực, cảnh báo theo tác động, năng lực của chính quyền cơ sở và khả năng duy trì điện, nước, giao thông, viễn thông trong điều kiện cực đoan.
Tại Bangkok, bài học này đang được đặt ra theo cách rất trực diện.
Khoảng 30% diện tích thủ đô Bangkok (Thái Lan) có nguy cơ bị ngập vĩnh viễn vào năm 2050 nếu chính phủ không khẩn cấp cải tổ hệ thống quản lý nguồn nước và chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu. Cảnh báo này được các chuyên gia môi trường và thủy lợi đưa ra tại hội thảo do Hội Nhà báo Thái Lan tổ chức ngày 7/10.
Thành phố nằm trên vùng đồng bằng thấp của sông Chao Phraya và từ lâu đã xây dựng hệ thống kiểm soát nước gồm đường hầm thoát nước, trạm bơm, cửa kiểm soát và các khu vực trữ nước “monkey cheeks”. Chính quyền Bangkok xác định các công trình này có nhiệm vụ giảm ngập, điều tiết mực nước và tạo không gian tạm chứa nước trong những thời điểm mưa lớn. Nhưng những trận mưa cực đoan gần đây cũng cho thấy một sự thật: hạ tầng chống ngập dù lớn đến đâu vẫn có giới hạn.
Đầu tháng 10/2026, Bangkok trải qua một đợt ngập nghiêm trọng sau lượng mưa khoảng 300 mm trong hai ngày. Nhiều khu vực bị biến thành những vùng nước lớn, trong khi hệ thống thoát nước chịu áp lực rất mạnh. Các chuyên gia đồng thời cảnh báo rằng quá trình đô thị hóa, sự thu hẹp mạng lưới kênh và những tác động của biến đổi khí hậu đang làm gia tăng tính dễ tổn thương của thành phố.
Theo phóng viên TTXVN tại Bangkok, phát biểu tại hội thảo, chuyên gia môi trường Sonthi Kotchawat nêu rõ Bangkok đang đối mặt với rủi ro lớn do địa hình lòng chảo thấp, tình trạng sụt lún đất từ 1-2 cm/năm và mực nước biển tại Vịnh Thái Lan dâng khoảng 4 mm/năm.

Dự báo đến năm 2050, khi nước biển dâng thêm 20-30 cm, khoảng 30% diện tích thủ đô có thể bị chìm trong nước, buộc 11-12 triệu người dân tại Bangkok và các vùng lân cận phải di dời. Quận ven biển Bang Khun Thian cùng hai tỉnh Samut Prakan và Samut Sakhon được dự báo là những khu vực chịu ảnh hưởng đầu tiên.
Để ứng phó, các chuyên gia đề xuất giải pháp đồng bộ gồm: xây dựng đê biển, cống kiểm soát triều cường, hầm xả lũ, phát triển mô hình “thành phố bọt biển” và cấm xây dựng tại vùng lòng chảo.
Đáng chú ý, các ý kiến nhấn mạnh cần khắc phục tình trạng quản lý phân tán giữa các bộ, ngành bằng cách thành lập một trung tâm điều hành tập trung. Bên cạnh đó, giới chuyên gia khuyến nghị chuyển hướng ngân sách sang đầu tư hệ thống hỗ trợ ra quyết định bằng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu mưa, dòng chảy theo thời gian thực.
Điều đáng chú ý không phải là Bangkok “thất bại” trong chống ngập. Ngược lại, bài học quan trọng nằm ở chỗ: một thành phố có thể sở hữu cả hệ thống cống, đường hầm, trạm bơm và hồ chứa nhưng vẫn cần chuẩn bị cho kịch bản nước vượt qua mọi giới hạn thiết kế. Đó cũng là bài toán mà các đô thị Việt Nam đang phải đối mặt.
Bài học ở đây không phải Bangkok “thất bại” hay một hệ thống chống ngập có thể giải quyết mọi vấn đề. Ngược lại, nó cho thấy một thực tế quan trọng hơn: không có công trình nào đủ lớn để bảo đảm một thành phố sẽ không bao giờ ngập nếu các kịch bản khí hậu liên tục thay đổi. Khi mưa vượt ngưỡng thiết kế, câu hỏi phải chuyển từ “làm sao để nước không vào thành phố?” sang “nếu nước vào, thành phố sẽ cho nước đi đâu, người dân sẽ di chuyển thế nào và những dịch vụ thiết yếu có tiếp tục hoạt động được không?”
Đó chính là bước chuyển từ chống ngập sang chống chịu với ngập.

Nếu Bangkok cho thấy giới hạn của hệ thống thoát nước truyền thống, New York lại đang thử một cách tiếp cận khác: không cố đưa toàn bộ nước mưa ra khỏi thành phố càng nhanh càng tốt, mà tạo thêm không gian để nước được giữ lại, thấm xuống hoặc di chuyển có kiểm soát.
Đây là tư duy “cloudburst” – quản lý những trận mưa cực lớn xảy ra trong thời gian rất ngắn.
New York đang triển khai các dự án kết hợp giữa hạ tầng “xám” như hệ thống cống, bể chứa ngầm với hạ tầng “xanh” như cây xanh, vườn mưa, mặt đường thấm nước và các không gian công cộng có khả năng tạm giữ nước.
Một ví dụ đáng chú ý là dự án Cloudburst tại Homecrest, Brooklyn, được thành phố công bố năm 2026 với vốn đầu tư 95 triệu USD. Dự án sử dụng mặt đường thấm nước và các hệ thống lưu trữ nước dưới lòng đất, hướng tới quản lý khoảng 30 triệu gallon nước mưa mỗi năm trong một khu vực khoảng 350 acre. Hệ thống được thiết kế để ứng phó với những trận mưa có thể tạo ra hơn 2 inch nước chỉ trong một giờ.
Điều quan trọng ở đây không nằm ở con số 95 triệu USD. Đó là cách New York thay đổi câu hỏi.
Không còn chỉ là: “Làm thế nào để đưa nước ra khỏi thành phố?”
Mà là: “Nước sẽ đi đâu khi hệ thống cống không thể tiếp nhận toàn bộ?”

Câu hỏi ấy có ý nghĩa rất lớn với Việt Nam. Bởi nhiều đô thị đang phát triển nhanh trong khi mặt đất tự nhiên ngày càng bị bê tông hóa. Ao hồ bị thu hẹp, đất trống biến thành khu đô thị, các vùng trũng được san lấp, còn mạng lưới thoát nước thường phải phục vụ một quy mô dân số và diện tích xây dựng lớn hơn rất nhiều so với thời điểm được thiết kế.
Phát biểu tại hội thảo “Công nghệ mới trong dự báo và cảnh báo sớm thiên tai” ngày 18 tháng 3, do Báo Nông nghiệp và Thiên nhiên Việt Nam, Tổng cục Khí tượng Thủy văn Việt Nam (VNMHA) và Quỹ Phòng chống Thiên tai dựa vào cộng đồng đồng tổ chức, ông Bùi Quang Huy, Phó Giám đốc Trung tâm Chính sách và Công nghệ Phòng chống Thiên tai, đã nêu ra bốn câu hỏi chính: Cộng đồng có nhận được cảnh báo không? Họ có hiểu cảnh báo đó không? Họ có biết cách ứng phó không? Và họ có khả năng hành động không?
Theo ông Huy, giá trị thực sự của cảnh báo sớm không nằm ở việc truyền tải thông tin, mà ở khả năng giảm thiểu thiệt hại. Điều này đòi hỏi sự thay đổi cả về nhận thức và hành vi, cũng như sự phối hợp chặt chẽ giữa cộng đồng và lực lượng ứng phó thảm họa. Ông nhấn mạnh, cách tiếp cận “dựa trên cộng đồng” không chỉ đơn thuần là huy động người dân, mà còn là đảm bảo họ có quyền tiếp cận thông tin, hướng dẫn và khả năng hành động phù hợp.
Trên thực tế, vẫn còn những thiếu sót, đặc biệt là việc thiếu phản hồi từ cộng đồng. Mặc dù các trạm quan trắc cung cấp dữ liệu về lượng mưa, mực nước và điều kiện khí tượng, nhưng các tín hiệu thực tế từ người dân, chẳng hạn như lũ lụt cục bộ hoặc dấu hiệu sớm của sạt lở đất, vẫn chưa được tận dụng đầy đủ. Đây là một nguồn dữ liệu quý giá có thể giúp tinh chỉnh và cải thiện độ chính xác của cảnh báo. Điều quan trọng không kém là cách thiết kế các thông điệp cảnh báo.

Thông tin phải ngắn gọn, dễ hiểu và phù hợp với từng nhóm người dùng cụ thể. Nếu người dân không thể xác định rõ ràng các rủi ro mà họ phải đối mặt, ngay cả những cảnh báo thường xuyên cũng có thể không thúc đẩy họ hành động thích hợp. Do đó, nâng cao nhận thức về rủi ro thiên tai thông qua đào tạo, truyền thông và sự tham gia của cộng đồng trong việc lập bản đồ rủi ro là điều thiết yếu.
Khi đó, mỗi khu đất được san lấp có thể đồng nghĩa với việc thành phố mất đi một “kho chứa nước” tự nhiên. Mỗi hồ bị thu hẹp là một phần dung tích điều tiết bị mất. Mỗi mặt đường được bê tông hóa làm tăng lượng nước chảy tràn. Vì vậy, chống ngập không chỉ là câu chuyện của ngành thoát nước.Nó phải trở thành câu chuyện của quy hoạch đô thị.
Một công viên có thể vừa là nơi vui chơi vừa là hồ chứa nước tạm thời. Một sân trường có thể được thiết kế để trữ nước trong vài giờ khi xảy ra mưa cực đoan. Một bãi đỗ xe có thể sử dụng vật liệu thấm nước. Một tuyến đường có thể được thiết kế như hành lang thoát nước trong tình huống khẩn cấp. Đây chính là tư duy mà các đô thị Việt Nam có thể tham khảo: biến một phần không gian đô thị thành hạ tầng chống chịu. Không phải mọi mét vuông đất đều phải chống lại nước. Một số không gian cần được thiết kế để đón nước.

Một thành phố có thể có hệ thống thoát nước tốt nhưng vẫn chịu thiệt hại lớn nếu người dân không biết nước sẽ đến đâu. Vì thế, một trong những thay đổi quan trọng nhất trên thế giới hiện nay nằm ở cảnh báo dựa trên tác động.
Ấn Độ là một ví dụ đáng chú ý.
Cơ quan Khí tượng Ấn Độ đã phát triển hệ thống dự báo mưa theo hướng không chỉ xác định lượng mưa, mà kết hợp thông tin về nguy cơ địa chất, không gian và điều kiện kinh tế - xã hội để xác định tác động có thể xảy ra và hành động cần thực hiện. Hệ thống được hỗ trợ bởi nền tảng GIS và cơ chế ra quyết định.
Ở cấp quốc gia, Ấn Độ cũng triển khai hệ thống cảnh báo đa thiên tai với khả năng truyền cảnh báo gần thời gian thực tới các khu vực mục tiêu bằng nhiều phương thức, trong đó có SMS và ứng dụng di động. Đây là sự khác biệt giữa hai loại thông tin: “Ngày mai có mưa lớn” và: “Từ 15h đến 19h, khu vực A có nguy cơ ngập sâu; tuyến đường B có thể bị chia cắt; người dân tại khu vực C cần di chuyển trước 16h”.
Loại cảnh báo thứ hai mới thực sự có khả năng thay đổi hành vi. Bởi người dân không cần biết chính xác áp suất khí quyển là bao nhiêu hay lượng mưa dự báo bao nhiêu milimet. Họ cần biết: Tôi có an toàn không? Tôi phải đi đâu? Khi nào phải rời khỏi nhà? Con đường nào không nên đi? Trường học có cần dừng hoạt động không? Đây cũng là hướng Việt Nam đang đặt ra khi Chính phủ yêu cầu chuyển từ cảnh báo hiện tượng sang cảnh báo tác động, chi tiết tới từng địa bàn.
Chennai: Chống ngập không chỉ bằng cống
Trong số các thành phố của Ấn Độ, Chennai đặc biệt đáng chú ý với Việt Nam. Thành phố thấp và tương đối bằng phẳng, có ba con sông lớn đi qua, nằm trong vùng chịu tác động của mưa gió mùa, bão và nướ dâng. Trận lũ năm 2015 từng khiến hơn 400 người thiệt mạng và gây thiệt hại kinh tế trên 2 tỷ USD. Sau đó, Chennai triển khai cách tiếp cận quản lý ngập theo lưu vực.
Một dự án do Ngân hàng Phát triển châu Á hỗ trợ hướng tới giảm mức độ phơi nhiễm với lũ theo mùa cho khoảng 1,9 triệu người, thông qua kết hợp hạ tầng chống ngập, nâng cao năng lực chuẩn bị của chính quyền và cộng đồng, đồng thời cải thiện vận hành - bảo trì hệ thống thoát nước.
Đáng chú ý, chương trình không chỉ xây cống. Nó còn bao gồm phục hồi kênh, trạm bơm, tăng năng lực cảnh báo, nâng cao nhận thức cộng đồng, tích hợp bản đồ nguy cơ ngập với quy hoạch sử dụng đất và phát triển khung hạ tầng xanh. Đó chính là điểm mà Việt Nam cần đặc biệt lưu ý.
Một hệ thống thoát nước không thể vận hành tốt nếu chính thành phố tiếp tục phát triển theo cách làm mất không gian thoát nước.

Nhìn từ Bangkok, New York và Ấn Độ, có thể thấy ba cách tiếp cận khác nhau nhưng cùng hội tụ về một điểm.
Bangkok: giữ và điều tiết nước bằng hệ thống hồ, kênh, đường hầm, trạm bơm và các vùng chứa nước.
New York: tạo thêm không gian để nước thấm, trữ và di chuyển trong đô thị bằng mô hình cloudburst và hạ tầng xanh - xám kết hợp.
Ấn Độ: đưa dự báo tiến gần hơn tới người dân bằng cảnh báo dựa trên tác động, đồng thời quản lý ngập theo lưu vực và tăng năng lực chống chịu của cộng đồng.
Ba bài học ấy có thể được chuyển hóa thành một khung phù hợp với Việt Nam.
1. Giữ nước trước khi phải thoát nước
Các hồ chứa, vùng trũng, ao hồ, hành lang sông và không gian tự nhiên phải được xem như một phần của hạ tầng phòng chống thiên tai. Đây cũng là tư duy đã xuất hiện trong các kế hoạch chống ngập tại Hà Nội, nơi câu chuyện “kho trữ lũ” được đặt bên cạnh yêu cầu cải thiện khả năng dẫn và thoát nước của toàn hệ thống Tích - Bùi - Đáy. Không gian chứa nước không nên chỉ được nhìn như quỹ đất có thể khai thác.
Trong một đô thị chịu mưa cực đoan, đó là một loại hạ tầng.
2. Quy hoạch đô thị phải đi cùng bản đồ rủi ro
Không thể quy hoạch khu dân cư, khu công nghiệp, đường giao thông hay các công trình quan trọng mà không biết nước sẽ đi đâu khi xảy ra trận mưa cực đoan. Các bản đồ ngập, bản đồ sạt lở, bản đồ dòng chảy và bản đồ nguy cơ phải trở thành một lớp dữ liệu bắt buộc trong quy hoạch. Đặc biệt tại vùng núi, việc xây dựng đường giao thông, khu dân cư và công trình hạ tầng cần tính đến nguy cơ lũ quét và sạt lở chứ không chỉ dựa trên hiện trạng địa hình.
3. Chuyển từ “dự báo thời tiết” sang “dự báo rủi ro”
Một bản tin nói mưa 200 mm chưa đủ. Cần biết 200 mm ấy có thể gây ra điều gì. Khu vực nào ngập? Sông nào vượt báo động? Tuyến đường nào bị chia cắt? Sườn núi nào có nguy cơ sạt lở? Bao nhiêu hộ cần sơ tán? Trường học nào cần đóng cửa?
Đây chính là hướng mà Việt Nam đang được yêu cầu đẩy mạnh: cập nhật kịch bản thiên tai và chuyển sang cảnh báo theo tác động, cụ thể tới từng địa bàn.
4. Thiết kế hạ tầng cho cả “ngày bình thường” và “ngày cực đoan”
Một công viên có thể phục vụ người dân 365 ngày nhưng trong một trận mưa cực đoan có thể trở thành vùng chứa nước. Một sân vận động có thể là nơi tổ chức sự kiện nhưng cũng có thể trở thành điểm tập kết khẩn cấp. Một tuyến đường có thể được thiết kế để trong điều kiện bình thường phục vụ giao thông, nhưng khi nước dâng phải bảo đảm một hành lang an toàn cho cứu hộ.
Đó là tư duy đa chức năng của hạ tầng.
5. Không để công trình chống thiên tai trở thành cuộc chạy đua vô tận
Nếu cứ mỗi khi ngập lại xây thêm một cống, mỗi khi lũ lại nâng thêm một đoạn đê, mỗi khi sạt lở lại gia cố một taluy mà không xem xét toàn bộ lưu vực, chi phí sẽ ngày càng lớn. Trong khi đó, rủi ro có thể chỉ chuyển từ nơi này sang nơi khác. Một đô thị bền vững phải giải quyết đồng thời:
Nước đến từ đâu → nước được giữ ở đâu → nước đi theo đường nào → nơi nào được bảo vệ → nơi nào có thể chấp nhận ngập tạm thời → người dân được cảnh báo và sơ tán ra sao.
Đó là một hệ thống. Không phải một công trình đơn lẻ.

Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn mà những kỷ lục thời tiết cũ có thể không còn đủ để làm cơ sở cho các kịch bản tương lai.
Nghị quyết của Chính phủ năm 2026 đã đặt ra yêu cầu chuyển từ ứng phó bị động sang quản trị rủi ro chủ động; từ xử lý hậu quả sang phòng ngừa từ sớm, từ xa; từ cách làm dựa nhiều vào kinh nghiệm sang dựa trên dữ liệu, khoa học, công nghệ, pháp luật và kỷ luật quy hoạch.
Đây không chỉ là thay đổi trong cách phòng chống bão lũ. Đó là thay đổi trong cách thiết kế tương lai của các đô thị và cộng đồng. Một thành phố chống chịu tốt không nhất thiết là thành phố không bao giờ ngập. Đó là thành phố biết ngập ở đâu, ngập bao lâu, ngập đến mức nào và phải làm gì trước khi nước dâng. Một vùng núi chống chịu tốt không phải nơi không bao giờ xảy ra sạt lở.
Đó là nơi nhận diện được sườn dốc nguy hiểm, kiểm soát xây dựng, theo dõi mưa và địa chất, cảnh báo đủ sớm và có tuyến sơ tán khả thi. Một hệ thống hạ tầng tốt không phải là hệ thống chỉ hoạt động hoàn hảo trong điều kiện bình thường. Đó là hệ thống có thể tiếp tục hoạt động hoặc phục hồi nhanh sau một cú sốc cực đoan. Và đó cũng là điểm chung đáng chú ý nhất từ Bangkok, New York đến Ấn Độ.

Mới đây, UBND thành phố Đà Nẵng yêu cầu giám đốc các sở, ban, ngành và Chủ tịch UBND các xã, phường, đặc khu; thủ trưởng các cơ quan, đơn vị, các tổ chức hội, đoàn thể tiếp tục thực hiện nghiêm chỉ đạo của Chủ tịch UBND thành phố tại các Chỉ thị, Công điện và Công văn về chủ động ứng phó, khắc phục hậu quả mưa lũ và các văn bản chỉ đạo khác có liên quan.
Tổ chức kiểm tra, rà soát, chủ động sơ tán người dân tại các khu vực ven sông, suối, thấp trũng, có nguy cơ ngập sâu, lũ quét, sạt lở đất đến nơi an toàn; khơi thông dòng chảy; kiểm tra, bố trí lực lượng canh gác, chốt chặn, kiên quyết ngăn chặn, không cho người dân, các phương tiện đi lại, đánh bắt cá tại các khu vực nguy hiểm trên sông, suối, vùng hạ du các hồ chứa thủy lợi, thủy điện, vùng ngập, ngầm, tràn.
Chủ động theo dõi chặt chẽ các bản tin cảnh báo, dự báo thiên tai, kịp thời thông tin đến người dân; rà soát, triển khai phương án phòng, chống thiên tai; chuẩn bị lực lượng, phương tiện, vật tư theo phương châm “bốn tại chỗ”, sẵn sàng ứng phó với các loại hình thiên tai có thể xảy ra, nhất là khu vực thấp trũng, ven sông, suối, nguy cơ lũ quét, sạt lở đất.
Kiểm soát, hướng dẫn bảo đảm an toàn giao thông tại các ngầm, tràn, đường giao thông bị ngập sâu, nước chảy xiết, khu vực đã xảy ra sạt lở hoặc có nguy cơ xảy ra sạt lở; kiên quyết không cho người và phương tiện đi qua nếu không bảo đảm an toàn; bố trí lực lượng, vật tư, phương tiện để khắc phục sự cố, đảm bảo thông suốt trên các trục giao thông chính, chống ngập lụt khu đô thị, khu công nghiệp…
Phải nhìn nhận rằng, Không quốc gia nào có thể xây dựng một “bức tường bất khả xâm phạm” trước khí hậu cực đoan. Nhưng họ có thể làm cho thành phố của mình thông minh hơn, không gian của mình linh hoạt hơn, cảnh báo của mình chính xác hơn và cộng đồng của mình sẵn sàng hơn.
Với Việt Nam, bài toán phía trước vì thế không chỉ là xây thêm bao nhiêu kilomet cống, bao nhiêu hồ điều hòa hay bao nhiêu kilomet đê. Câu hỏi lớn hơn là: Chúng ta sẽ tổ chức lại không gian sống như thế nào để khi mưa cực đoan đến, nước có chỗ để chứa, có đường để đi, người dân có thời gian để rời khỏi vùng nguy hiểm và thành phố có khả năng đứng dậy nhanh nhất?
Đó có thể là định nghĩa mới của một đô thị chống chịu. Không phải sống trong một thành phố không có thiên tai, mà là sống trong một thành phố biết cách đi qua thiên tai.
Hoàng Việt