
Nước sau sử dụng lâu nay thường được nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ cần xử lý trước khi xả ra môi trường. Tuy nhiên, cách tiếp cận này đang dần thay đổi khi nhiều quốc gia chuyển sang coi nước đã qua xử lý là một phần của chu trình cung cấp nước. Thay vì kết thúc vòng đời sau khi sử dụng, nguồn nước này có thể tiếp tục phục vụ tưới tiêu, vệ sinh, sản xuất hoặc các nhu cầu khác phù hợp.


Thực tế nghiên cứu tại mỏ than Cao Sơn, Quảng Ninh cho thấy hướng tiếp cận này hoàn toàn có cơ sở. Thông thường, nước phát sinh trong quá trình khai thác mỏ sẽ được xử lý để đáp ứng yêu cầu theo giấy phép trước khi xả ra nguồn tiếp nhận. Tuy nhiên, thay vì chỉ coi đây là dòng nước phải thải bỏ, nhóm nghiên cứu đang xem xét khả năng tiếp tục sử dụng nguồn nước này. “Nước sau xử lý có thể được sử dụng để rửa đường, tưới cây, vệ sinh công nghiệp, tránh phải sử dụng nước sạch”, ông Lê chia sẻ.

Theo hướng này, nước sạch có thể được dành cho những mục đích đòi hỏi tiêu chuẩn cao hơn, trong khi nước sau xử lý được phân bổ cho các nhu cầu không nhất thiết phải sử dụng nước cấp sinh hoạt. Giá trị của nước vì thế không kết thúc tại thời điểm hoàn thành quá trình xử lý.
Một nguồn nước khác cũng có khả năng được nghiên cứu để tái sử dụng là phần nước phát sinh trong quá trình vận hành hệ thống lọc RO. Lượng nước thải từ công nghệ này phụ thuộc vào từng hệ thống, song nếu được đánh giá và xử lý phù hợp, một phần có thể tiếp tục phục vụ những mục đích nhất định.
Điều quan trọng là không thể mặc định mọi loại nước sau xử lý đều có thể sử dụng giống nhau. Nguồn gốc nước, thành phần ô nhiễm và mục đích sử dụng phải được xem xét đồng thời. Với nước phát sinh từ khai thác khoáng sản, các thành phần kim loại là nhóm cần đặc biệt lưu ý. Bên cạnh đó, độ pH, amoni, nitrat, COD, BOD và những chỉ tiêu khác cũng cần được phân tích để xác định đặc tính của nguồn nước.


Theo Ngài Harout Bagahamian, Phó Đại sứ Israel tại Việt Nam, một trong những nền tảng quan trọng trong quản lý nước của Israel là coi nước như một nguồn tài nguyên quốc gia thống nhất. Cách quản lý này giúp việc lưu trữ, xử lý, phân bổ và ứng phó với các rủi ro về nước được thực hiện theo một chiến lược tổng thể.
Trong điều kiện khí hậu khô hạn và nguồn nước ngọt tự nhiên hạn chế, Israel đã đầu tư mạnh vào công nghệ khử mặn. Hiện khoảng 80% nguồn nước sinh hoạt của nước này được sản xuất từ nước biển Địa Trung Hải thông qua 5 nhà máy khử mặn quy mô lớn. Công nghệ thẩm thấu ngược được sử dụng để loại bỏ muối và tạp chất, tạo ra nguồn nước đáp ứng yêu cầu sử dụng.


Cùng với khử mặn, tái sử dụng nước thải cũng đóng vai trò quan trọng. Gần 90% lượng nước thải đã qua xử lý tại Israel được tái sử dụng. Nhà máy Shafdan, tiếp nhận và xử lý nước thải từ khu vực đô thị Tel Aviv, là một trong những mô hình tiêu biểu, phục vụ khoảng 2,5 triệu dân.
Nước sau xử lý chủ yếu được đưa vào các mục đích không yêu cầu chất lượng nước uống, trong đó có tưới tiêu nông nghiệp, cảnh quan và duy trì không gian xanh đô thị. Cách làm này biến các đô thị từ nơi tiêu thụ nước đơn thuần thành một mắt xích trong chu trình cung cấp nước quốc gia.


Công nghệ cũng được đưa trực tiếp vào hệ thống hạ tầng đô thị. Tại Herzliya, các cảm biến không dây được lắp đặt trong hệ thống thoát nước để theo dõi mực nước và phát hiện nguy cơ tắc nghẽn. Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường, cảnh báo được truyền đi để cơ quan chức năng có thể xử lý trước khi sự cố phát triển thành ngập úng nghiêm trọng.

Tình trạng xâm nhập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long là một ví dụ. Đợt xâm nhập mặn nghiêm trọng giai đoạn 2019-2020 từng gây ảnh hưởng lớn đến sản xuất tại nhiều địa phương. Trong các mùa khô gần đây, một số khu vực như Sóc Trăng, Bạc Liêu cũng gặp khó khăn trong bảo đảm nguồn nước ngọt do tác động kết hợp của hạn hán và xâm nhập mặn.


Trong bối cảnh đó, công nghệ khử mặn của Israel có thể mở ra một hướng tham khảo cho Việt Nam, nhất là trong việc xử lý nguồn nước lợ có độ mặn thấp hơn nước biển để phục vụ những nhu cầu phù hợp. Tuy nhiên, việc lựa chọn công nghệ vẫn cần tính đến chi phí năng lượng, điều kiện nguồn nước và khả năng vận hành tại từng địa phương.
Cùng với khử mặn, tái sử dụng nước thải được xem là hướng đi có ý nghĩa đối với các đô thị và khu công nghiệp. Khi nhu cầu nước tăng cùng quá trình đô thị hóa, việc xử lý nước thải để đưa trở lại sản xuất, tưới tiêu hoặc các mục đích phù hợp sẽ giúp giảm áp lực lên nguồn nước tự nhiên.

Dù vậy, công nghệ chỉ có thể phát huy hiệu quả khi đi cùng một cơ chế quản lý rõ ràng. Đây cũng là vấn đề được ông Trần Thành Lê nhấn mạnh từ thực tiễn nghiên cứu tái sử dụng nước tại Việt Nam. Một trong những câu hỏi cần được giải đáp là trường hợp nước sau xử lý được sử dụng cho một mục đích khác thì có phải thực hiện thêm thủ tục cấp phép hay không. Quy định cụ thể sẽ giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp tránh cách hiểu khác nhau khi triển khai.
Một vấn đề khác là cơ chế ghi nhận lượng nước được bổ cập trở lại các tầng chứa nước. Trong trường hợp một đơn vị vừa khai thác vừa thực hiện bổ cập, cần có phương pháp xác định lượng nước khai thác, lượng nước bổ cập và cách tính nghĩa vụ tài chính tương ứng.

Bài toán kinh tế cũng không thể bỏ qua. Theo ông Lê, giá nước hiện chưa đủ cao để tạo động lực mạnh cho doanh nghiệp đầu tư vào các hệ thống xử lý và tái sử dụng. Vì vậy, bên cạnh hoàn thiện quy định, cần nghiên cứu các cơ chế khuyến khích để doanh nghiệp nhận thấy lợi ích cụ thể khi chuyển sang mô hình tuần hoàn nước.
Đây cũng là điểm mà kinh nghiệm Israel có thể mang lại giá trị tham khảo cho Việt Nam. Quan hệ hợp tác giữa hai nước trong lĩnh vực nước đã được hình thành từ nhiều năm, đặc biệt trong nông nghiệp với các công nghệ tưới tiết kiệm. Việc Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Israel được triển khai tiếp tục tạo thêm điều kiện để mở rộng hợp tác về công nghệ nước. Một số sản phẩm phục vụ hạ tầng nước của Israel như máy bơm, ống sắt và hệ thống lọc công nghiệp có cơ hội tiếp cận thị trường Việt Nam thuận lợi hơn khi thuế nhập khẩu được đưa về mức 0-5%.
Từ góc độ Việt Nam, bài toán không nhất thiết là sao chép nguyên mô hình của Israel mà quan trọng hơn là lựa chọn những giải pháp phù hợp với từng khu vực. Ở nơi thiếu nước, khử mặn có thể là một hướng bổ sung nguồn cung. Tại các đô thị và khu công nghiệp, tái sử dụng nước thải có thể giúp giảm nhu cầu nước sạch. Trong những khu vực thường xuyên ngập, cảm biến và hệ thống dự báo có thể hỗ trợ cảnh báo sớm.


Như vậy, quản lý nước bền vững cần được nhìn nhận như một chuỗi liên kết từ khai thác, sử dụng, xử lý đến tái sử dụng và giám sát. Khi nước sau xử lý được đánh giá đúng giá trị, doanh nghiệp có thêm động lực đầu tư; khi công nghệ được kết nối với dữ liệu, đô thị có thể chủ động hơn trước rủi ro; và khi cơ chế được hoàn thiện, việc tuần hoàn nước sẽ có cơ sở để phát triển rộng hơn.
Trần Huyền