
Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng đặt nặng các tiêu chuẩn môi trường và trách nhiệm xã hội, ngành dệt may Việt Nam đang phải bước vào một giai đoạn chuyển đổi mang tính quyết định. Không còn là những cam kết mang tính khuyến khích, yêu cầu về sản xuất bền vững, minh bạch chuỗi cung ứng hay truy xuất nguồn gốc nguyên liệu đã trở thành điều kiện bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn duy trì vị thế trên thị trường quốc tế.
Theo ông Bùi Quang Hưng, Phó Cục trưởng Cục Xúc tiến Thương mại (Bộ Công Thương), dệt may hiện vẫn là một trong những ngành công nghiệp xuất khẩu quan trọng nhất của Việt Nam. Trong nhiều năm qua, kim ngạch xuất khẩu của lĩnh vực này luôn chiếm khoảng 12-16% tổng giá trị xuất khẩu cả nước, đóng vai trò trụ cột trong tăng trưởng thương mại.
Năm 2025, mặc dù kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động, xuất khẩu dệt may của Việt Nam vẫn đạt khoảng 46 tỷ USD, tăng 5% so với năm trước đó. Con số này cho thấy khả năng thích ứng đáng kể của các doanh nghiệp trong nước. Hiện sản phẩm dệt may Việt Nam đã có mặt tại 138 thị trường trên thế giới, trong đó Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất với kim ngạch vượt 18 tỷ USD, ông Hưng cho biết.

Tuy nhiên, theo các chuyên gia, lợi thế truyền thống như chi phí nhân công thấp hay năng lực sản xuất nhanh không còn đủ để giúp ngành duy trì tăng trưởng. Thay vào đó, các yếu tố liên quan đến phát thải, quản trị môi trường, trách nhiệm xã hội và minh bạch thông tin đang trở thành những “tấm vé thông hành” mới cho doanh nghiệp dệt may khi tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Từ góc nhìn quốc tế, bà Katherine Chan - đại diện Viện Nghiên cứu Dệt may Hồng Kông (HKRITA) cho rằng tính bền vững đã trở thành yêu cầu mang tính bắt buộc trong hoạt động kinh doanh của ngành dệt may. Các doanh nghiệp không chỉ cần đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm mà còn phải chứng minh toàn bộ quá trình sản xuất đáp ứng những quy định nghiêm ngặt về môi trường.
Một xu hướng đang nổi lên rõ rệt là việc tích hợp công nghệ số và các giải pháp sản xuất bền vững vào chuỗi giá trị ngành dệt may. Ông Wolfgang Marzin, Chủ tịch kiêm Giám đốc điều hành Tập đoàn Messe Frankfurt, nhận định rằng ngành dệt may hiện đang chịu áp lực kép: vừa phải kiểm soát chi phí sản xuất, vừa phải đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe.

Theo ông Marzin, việc minh bạch hóa toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ nguyên liệu, quá trình sản xuất đến khâu phân phối đang trở thành yêu cầu bắt buộc. Những doanh nghiệp chậm chuyển đổi số, không kiểm soát được dữ liệu sản xuất hay lượng phát thải có nguy cơ mất đi cơ hội tiếp cận các đơn hàng giá trị cao từ các thương hiệu quốc tế.
Trong bối cảnh đó, truy xuất nguồn gốc nguyên liệu và minh bạch thông tin sản phẩm được xem như “hộ chiếu xanh” giúp doanh nghiệp vượt qua các rào cản kỹ thuật của thị trường. Khi các quốc gia nhập khẩu ngày càng siết chặt quy định về môi trường, những doanh nghiệp có khả năng chứng minh chuỗi cung ứng bền vững sẽ chiếm lợi thế lớn trong cạnh tranh.

Bên cạnh yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng, ngành dệt may cũng đang đối mặt với bài toán lớn về đổi mới vật liệu và tái chế sản phẩm sau sử dụng. Theo bà Katherine Chan, một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là ngành vẫn thiếu các giải pháp khoa học mang tính chiến lược nhằm thích ứng với biến đổi khí hậu và mục tiêu phát triển bền vững.
Các nghiên cứu trên thế giới đang tập trung vào việc phát triển những loại sợi có thể tái chế hoàn toàn sau khi kết thúc vòng đời sử dụng. Những vật liệu này không chỉ đảm bảo khả năng tái sinh mà còn phải giữ được độ co giãn, độ bền và tính linh hoạt cao để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường thời trang.

Giới nghiên cứu cho rằng cải tiến vật liệu sẽ đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển đổi của ngành dệt may. Khi các sản phẩm có thể được tái chế hoặc tái sử dụng hiệu quả, vòng đời của nguyên liệu sẽ kéo dài hơn, từ đó giảm áp lực lên môi trường và tài nguyên thiên nhiên.
Giáo sư Rajkishore Najak từ Đại học RMIT Việt Nam cho rằng khoa học chính là nền tảng để xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn trong ngành dệt may. Cùng với các cộng sự, ông đã triển khai nhiều nghiên cứu liên quan đến vật liệu mới, trong đó có cellulose - một hợp chất có tiềm năng lớn trong việc phát triển các loại sợi thân thiện với môi trường.
Theo ông Najak, việc tạo ra vật liệu mới không chỉ đơn thuần là ý tưởng sáng tạo mà cần có sự đầu tư bài bản về nghiên cứu. Các dự án khoa học phải được hệ thống hóa theo từng chuyên ngành và có sự tham gia của các nhà nghiên cứu trẻ, nghiên cứu sinh và học viên cao học. Mục tiêu dài hạn của các nghiên cứu này là xây dựng một vòng tròn tái tạo cho ngành dệt may. Trong đó, các loại sợi hữu cơ và sợi tự nhiên được ưu tiên sử dụng để sau khi người tiêu dùng kết thúc vòng đời sản phẩm, nguyên liệu không trở thành rác thải mà có thể quay trở lại chu trình sản xuất.

Song song với việc đổi mới vật liệu, tính minh bạch của nguồn nguyên liệu cũng được xem là yếu tố then chốt. Theo GS Rajkishore Najak, ví dụ điển hình là cotton - một trong những nguyên liệu quan trọng nhất của ngành dệt may. Việc tiếp cận nguồn cotton hữu cơ thường khiến chi phí sản xuất tăng cao, vì vậy cần có cơ chế phân biệt rõ ràng giữa cotton hữu cơ và cotton tổng hợp để thị trường vận hành minh bạch hơn.
Ngoài ra, bài toán tài chính cũng là một trong những rào cản lớn đối với quá trình chuyển đổi xanh của doanh nghiệp. Bà Katherine Chan cho rằng giai đoạn khó khăn nhất chính là khi doanh nghiệp bắt đầu hành trình từ “con số 0”. Việc đầu tư vào công nghệ sạch, cải tiến quy trình sản xuất hay phát triển vật liệu mới đều đòi hỏi nguồn vốn đáng kể.
Trong khi đó, khả năng chuyển hóa nhu cầu của thị trường thành hành động cụ thể đôi khi vẫn còn chậm, đặc biệt từ phía các nhà bán lẻ. Để chiến lược phát triển bền vững thực sự lan tỏa, các thương hiệu và nhà phân phối cũng cần sẵn sàng chia sẻ chi phí cho những giá trị xanh mà doanh nghiệp sản xuất đang theo đuổi, bà Katherine Chan cho biết.
Các chuyên gia nhận định rằng quá trình tái cấu trúc sản xuất nhằm hướng tới “hộ chiếu xanh” sẽ là hành trình dài và đầy thách thức đối với ngành dệt may Việt Nam. Tuy nhiên, đây cũng là con đường tất yếu để ngành thoát khỏi mô hình gia công giá trị thấp và nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Khi các tiêu chuẩn bền vững trở thành ngôn ngữ chung của thương mại quốc tế, những doanh nghiệp tiên phong trong chuyển đổi công nghệ, minh bạch hóa chuỗi cung ứng và phát triển vật liệu thân thiện với môi trường sẽ là lực lượng quyết định tương lai của ngành dệt may Việt Nam trong kỷ nguyên kinh tế tuần hoàn.
Trần Huyền