
Việt Nam đang đứng trước thời điểm then chốt trong quá trình hình thành và vận hành thị trường carbon trong nước, công cụ được xem là trụ cột để thực hiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) và mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Việc Chính phủ ban hành Nghị định 29/2026/NĐ-CP về sàn giao dịch carbon đã tạo nền tảng pháp lý bước đầu cho hoạt động tổ chức, quản lý và giao dịch tín chỉ. Cùng lúc đó, Chương trình Thỏa thuận chi trả giảm phát thải vùng Bắc Trung Bộ (ERPA) tiếp tục được hoàn thiện, trở thành mô hình thực tiễn tiêu biểu trong thương mại hóa carbon rừng.
Những kết quả đạt được từ ERPA cho thấy tiềm năng không còn nằm trên giấy. Giai đoạn 2018-2019, Việt Nam đã tạo ra 16,2 triệu tấn CO2 tương đương giảm phát thải, trong đó 11,3 triệu tấn đã được giao dịch, mang lại 56,5 triệu USD. Con số này khẳng định giá trị kinh tế của nguồn tài nguyên carbon, đặc biệt từ rừng, đồng thời mở ra dư địa để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giao dịch tín chỉ toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, rừng trồng, gồm rừng sản xuất và rừng phòng hộ đang nổi lên như một khu vực có khả năng gia tăng trữ lượng carbon đáng kể. Đây được xem là nguồn lực quan trọng giúp Việt Nam thực hiện cam kết khí hậu. Tuy nhiên, để chuyển hóa tiềm năng thành tín chỉ có thể giao dịch, lượng carbon hấp thụ phải được đo đạc, lượng hóa, xác minh và đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn về tính toàn vẹn môi trường theo quy định quốc gia và quốc tế.

Theo đánh giá của các đơn vị tư vấn thị trường, người mua tín chỉ hiện nay ngày càng thận trọng, ưu tiên các dự án đã hoàn tất chứng nhận, phát hành tín chỉ thành công và có sự đồng thuận của các bên liên quan nhằm hạn chế rủi ro pháp lý. Khi thị trường carbon Việt Nam đang trong giai đoạn định hình, việc lồng ghép yêu cầu của bên mua ngay từ khâu thiết kế chính sách được xem là bước đi cần thiết, đồng thời tạo cơ sở kết nối với cơ chế hợp tác quốc tế theo Điều 6 của Hiệp định Paris.


Dù triển vọng rộng mở, thị trường carbon Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Hiện chưa có quy định chính thức về định giá tín chỉ carbon; dự thảo mới chỉ nêu nguyên tắc và hai phương pháp xác định giá khởi điểm. Cơ chế chia sẻ lợi ích chưa được áp dụng đồng bộ cho toàn bộ tín chỉ carbon rừng, trong khi hạ tầng kỹ thuật như hệ thống đăng ký quốc gia và sàn giao dịch carbon vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Carbon rừng cũng chưa được coi là chỉ tiêu chính thức trong kiểm kê rừng.
Với IFM, thách thức không chỉ nằm ở yêu cầu kỹ thuật như hệ thống đo đạc - báo cáo - thẩm định (MRV), mà còn ở việc triển khai trên quy mô đủ lớn, bảo đảm tính bổ sung và hiệu quả kinh tế. Rừng trồng tại nhiều địa phương còn phân tán, phụ thuộc vào quyết định của các hộ trồng rừng nhỏ lẻ, khiến việc hình thành dự án đủ điều kiện phát hành tín chỉ trở nên phức tạp.

Các chuyên gia nhấn mạnh, không phải mọi cải tiến lâm sinh đều tự động tạo ra tín chỉ carbon. Chỉ khi chứng minh được lượng hấp thụ bổ sung so với kịch bản thông thường, đáp ứng đầy đủ yêu cầu về tính bổ sung, mức tham chiếu, MRV và các tiêu chuẩn an toàn môi trường - xã hội, dự án mới được công nhận.
Để thị trường vận hành hiệu quả, cần sớm hoàn thiện hệ thống nghị định, tiêu chuẩn quốc gia liên quan đến sàn giao dịch, trao đổi quốc tế tín chỉ, dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon rừng, đồng thời phát triển hệ sinh thái hỗ trợ gồm thể chế tài chính, tổ chức tư vấn - thẩm định và cơ chế kết nối với bên mua. Khi các rào cản pháp lý và kỹ thuật dần được tháo gỡ, carbon rừng, đặc biệt từ rừng trồng, được kỳ vọng sẽ trở thành nguồn lực kinh tế xanh quan trọng, vừa góp phần thực hiện cam kết khí hậu, vừa tạo động lực cho sinh kế và tăng trưởng bền vững.
Trần Huyền