
Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu liên tục nâng cao yêu cầu về môi trường, khả năng kiểm soát nguyên liệu và phát thải đang trở thành một phần quan trọng trong năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Từ ngày 1/1/2026, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) chính thức bước vào giai đoạn thực thi. Theo đó, các mặt hàng thuộc phạm vi điều chỉnh như sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện và hydro phải thực hiện các nghĩa vụ liên quan đến kê khai, kiểm soát lượng phát thải carbon hàm chứa trong sản phẩm. Cùng với đó, Quy định về bao bì và chất thải bao bì (PPWR), áp dụng từ tháng 8/2026, đặt mục tiêu đến năm 2030 toàn bộ bao bì có khả năng tái chế, đồng thời từng bước gia tăng tỷ lệ nhựa tái chế trong các giai đoạn tiếp theo.

Những thay đổi này đang làm dịch chuyển yêu cầu đối với chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp không chỉ phải bảo đảm chất lượng sản phẩm mà còn cần chứng minh nguồn gốc nguyên liệu, tỷ lệ vật liệu tái chế và mức độ phát thải trong quá trình sản xuất. Tuy nhiên, thực tế tại Việt Nam cho thấy nguồn tài nguyên có khả năng tái chế vẫn chưa được khai thác tương xứng với tiềm năng.


Đáng chú ý, khó khăn không chỉ nằm ở công nghệ tái chế mà còn xuất hiện ngay từ những công đoạn đầu tiên của chuỗi thu hồi. Bao bì nhựa mềm là một ví dụ. Dù được sử dụng phổ biến trong sinh hoạt, loại vật liệu này có giá trị thu mua thấp, phân tán trong lượng rác thải lớn và đòi hỏi quy trình phân loại riêng. Một số cơ sở có khả năng sử dụng bao bì nhựa mềm để sản xuất tấm vật liệu xây dựng nhưng vẫn thiếu nguyên liệu đầu vào ổn định. Điều đó cho thấy khả năng tiếp nhận của nhà máy không đồng nghĩa với việc nguồn vật liệu đã sẵn sàng để tái chế.

Hiện nay, hoạt động thu gom vẫn phụ thuộc đáng kể vào lực lượng phi chính thức như người thu mua ve chai, đồng nát. Tuy nhiên, nhóm này thường ưu tiên những loại phế liệu có giá trị kinh tế cao như chai nhựa PET, giấy và kim loại. Những vật liệu khó phân loại, cồng kềnh hoặc có giá trị thấp ít được thu hồi. Trong khi đó, hệ thống thu gom chính thức của các đơn vị công ích, doanh nghiệp môi trường đô thị chưa thực sự tham gia sâu vào việc phân loại và chuyển giao chất thải tái chế.

Sự thiếu liên kết giữa người thu gom, đơn vị vận chuyển và cơ sở xử lý khiến quá trình phân loại tại nguồn chưa bảo đảm vật liệu được chuyển đến đúng địa chỉ. Vì vậy, bài toán nâng cao tỷ lệ tái chế không thể chỉ đặt lên vai người dân hay doanh nghiệp sản xuất, mà cần một hệ thống tổ chức thu gom có khả năng duy trì nguồn cung thường xuyên.
Ở lĩnh vực công nghiệp, những vướng mắc về pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật cũng đang hạn chế khả năng thương mại hóa vật liệu sau tái chế. Tại tọa đàm trực tuyến “Gỡ điểm nghẽn, thúc đẩy tái chế, tái sử dụng và tuần hoàn chất thải trong sản xuất công nghiệp để sử dụng hiệu quả tài nguyên và bảo vệ môi trường” do Tạp chí Công Thương tổ chức ngày 2/11, các chuyên gia đã chỉ ra rằng nhiều dòng vật chất vẫn có giá trị sử dụng nhưng chưa được xác định rõ tư cách pháp lý để lưu thông trên thị trường.


Tương tự, ngành giấy mỗi năm sử dụng gần 7 triệu tấn nguyên liệu tái chế, chủ yếu phục vụ sản xuất giấy bao bì cho các lĩnh vực dệt may, da giày, thủy sản và điện tử. Tuy nhiên, theo ông Lương Chí Hiếu, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển VPPA, kiêm Chánh văn phòng Hiệp hội Giấy và Bột giấy Việt Nam, ngành giấy vẫn phải nhập khẩu khoảng 50% nguyên liệu sản xuất giấy bao bì. Mức ký quỹ nhập khẩu phế liệu giấy hiện dao động 15%, 18% hoặc 20% giá trị lô hàng, tạo áp lực đáng kể lên dòng vốn của doanh nghiệp. Ông đề xuất xem xét giảm mức ký quỹ xuống khoảng 0-5%, đồng thời xây dựng hướng dẫn cụ thể để tận dụng tro, xỉ trong sản xuất giấy làm nguyên liệu cho các lĩnh vực khác.


Từ những bất cập trên có thể thấy, phát triển kinh tế tuần hoàn không đơn thuần là đầu tư thêm thiết bị xử lý hay nâng cấp công nghệ tại từng nhà máy. Yếu tố quyết định nằm ở khả năng tổ chức một chuỗi liên kết, trong đó chất thải của cơ sở này có thể trở thành nguồn nguyên liệu đầu vào cho cơ sở khác. Khi thị trường tiêu thụ, tiêu chuẩn chất lượng và hệ thống thu gom được hình thành đồng bộ, giá trị của nguồn tài nguyên thứ cấp mới có thể được khai thác đầy đủ.

Tại các nhà máy thép, khả năng thu hồi vật liệu cũng đang được mở rộng thông qua đầu tư công nghệ. Theo thông tin được Công ty TNHH MTV Thép Miền Nam (VNSTEEL) chia sẻ, mức phát thải trung bình khi sản xuất một tấn thép bằng công nghệ lò cao vào khoảng 1,8 tấn CO2, trong khi công nghệ lò điện hồ quang EAF ở mức khoảng 0,5 tấn CO2. Mức phát thải thực tế còn phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, năng lượng và điều kiện vận hành. Bên cạnh việc sử dụng thép phế, doanh nghiệp đã đầu tư khoảng 42 tỷ đồng cho hệ thống thu hồi bụi lò. Lượng bụi sau thu hồi được chuyển đến các đơn vị chuyên xử lý nhằm thu hồi kim loại, trong đó hàm lượng kẽm được đề cập ở mức khoảng 30-35%. Xỉ lò điện cũng được nghiên cứu để sử dụng làm nguyên liệu sản xuất xi măng và bê tông nhẹ.
Những mô hình này cho thấy tái chế có thể tạo ra giá trị kinh tế trực tiếp, đồng thời giảm nhu cầu khai thác nguyên liệu sơ cấp. Dù vậy, để các hoạt động tương tự được mở rộng, doanh nghiệp cần có hành lang pháp lý rõ ràng, tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất và cơ chế khuyến khích phù hợp với điều kiện sản xuất của từng ngành.
Bên cạnh hạ tầng vật lý, việc ứng dụng công nghệ số cũng được xem là giải pháp quan trọng nhằm kiểm soát dòng nguyên liệu trong chuỗi tuần hoàn. Ông Lê Việt đề xuất sử dụng mã QR và các công cụ công nghệ thông tin để theo dõi nguồn gốc, quá trình thu gom, xử lý và chuyển giao vật liệu. Dữ liệu minh bạch không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng đầu vào mà còn hạn chế tình trạng ghi nhận trùng lặp lợi ích môi trường. Theo ông, chính sách tín dụng xanh và ưu đãi thuế cần gắn với kết quả giảm phát thải CO2 trên mỗi tấn sản phẩm, qua đó khuyến khích doanh nghiệp đầu tư thực chất vào công nghệ sạch.

Đối với chuỗi tuần hoàn nhựa, hệ thống dữ liệu có thể đóng vai trò kết nối nhà sản xuất, người thu gom, đơn vị vận chuyển và cơ sở tái chế. Thông tin về chủng loại, khối lượng, địa điểm tập kết và đơn vị tiếp nhận sẽ giúp doanh nghiệp chủ động nguồn cung, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý nhận diện những khu vực còn thiếu hạ tầng hoặc những loại vật liệu chưa có đầu ra. Đặc biệt, nguồn lực từ cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) cần được xem xét phân bổ phù hợp cho cả hoạt động thu gom, phân loại, thay vì chỉ tập trung hỗ trợ các nhà máy tái chế.
Ông Vũ Đình Nam, Phó Cục trưởng Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), nhấn mạnh việc triển khai chính sách cần gắn với những mô hình, công nghệ và giải pháp có khả năng áp dụng, nhân rộng trong thực tế. “Không một chủ thể nào có thể thực hiện một cách riêng lẻ”, ông Nam nói.
Định hướng này cũng đặt ra yêu cầu tăng cường phối hợp giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp sản xuất, đơn vị thu gom và các cơ sở xử lý. Theo đó, người thu gom cần có cơ chế khuyến khích và đầu ra ổn định; doanh nghiệp tái chế cần được tiếp cận nguồn nguyên liệu đạt chuẩn; còn nhà sản xuất phải có động lực sử dụng vật liệu thứ cấp trong dây chuyền.

Về chính sách, Chương trình phát triển ngành công nghiệp môi trường Việt Nam giai đoạn 2025-2030 được phê duyệt tại Quyết định số 1894/QĐ-TTg ngày 4/9/2025 đã đặt mục tiêu nâng cao năng lực trong nước về thiết bị, dây chuyền và công nghệ môi trường, bao gồm công nghệ chế biến, tái chế chất thải. Cùng với đó, Kế hoạch hành động của Bộ Công Thương tại Quyết định số 3637 hướng tới nghiên cứu, làm chủ công nghệ xử lý chất thải, phát triển sản phẩm môi trường, thúc đẩy cộng sinh công nghiệp và huy động nguồn lực tài chính xanh.
Tuy nhiên, chính sách chỉ có thể phát huy hiệu quả khi đi cùng thị trường tiêu thụ nguyên liệu tái chế và những tiêu chuẩn đủ rõ ràng để doanh nghiệp thực hiện. Việc quy định tỷ lệ sử dụng vật liệu tái chế cần tính đến đặc thù công nghệ, khả năng cung ứng và yêu cầu chất lượng của từng ngành, tránh tạo thêm áp lực cho doanh nghiệp khi nguồn nguyên liệu trong nước chưa đáp ứng.
Từ chất thải nhựa trong sinh hoạt đến thép phế, giấy thu hồi, tro xỉ và thạch cao trong công nghiệp, điểm chung là nguồn tài nguyên thứ cấp chỉ thực sự có giá trị khi được thu gom đúng cách, kiểm soát chất lượng và kết nối với nhu cầu sản xuất. Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu ngày càng coi trọng dấu chân carbon và trách nhiệm môi trường, khơi thông dòng nguyên liệu tái chế không còn là giải pháp xử lý chất thải đơn thuần. Đây còn là hướng đi giúp doanh nghiệp chủ động nguồn cung, tối ưu chi phí và từng bước xây dựng chuỗi sản xuất đáp ứng các tiêu chuẩn xanh quốc tế.
Trần Huyền