

Trong cơ cấu này, thị trường nội địa tiếp tục khẳng định vai trò trụ cột khi phục vụ 29 triệu lượt khách, tăng hơn 7%, cùng 169 nghìn tấn hàng hóa, tăng nhẹ 0,2%. Ở chiều ngược lại, vận tải quốc tế tạo ra sức bật ấn tượng với 35 triệu lượt khách, tăng hơn 13%, và gần 946 nghìn tấn hàng hóa, tăng gần 23%.
Các hãng hàng không Việt Nam vẫn chiếm tỷ trọng lớn khi phục vụ gần 44 triệu hành khách, tăng hơn 8% so với cùng kỳ, cùng hơn 343 nghìn tấn hàng hóa, tăng hơn 5%. Riêng phân khúc quốc tế, các hãng trong nước cũng vận chuyển gần 15 triệu khách và hơn 174 nghìn tấn hàng hóa, góp phần củng cố vị thế tại thị trường khu vực.

Cục Hàng không Việt Nam cho biết, để duy trì đà tăng trưởng và đảm bảo sự ổn định của thị trường, công tác điều hành vận tải hàng không trong những tháng cuối năm sẽ được thực hiện bám sát chỉ đạo của Chính phủ, đồng thời chủ động dự báo và xây dựng các kịch bản ứng phó linh hoạt. Trọng tâm là hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường giám sát an toàn bay và hỗ trợ các hãng khai thác hiệu quả đội tàu bay nhằm đáp ứng nhu cầu đi lại cao điểm dịp Tết Nguyên đán 2026.


Song song với tăng trưởng về sản lượng, thị trường hàng không Việt Nam còn chứng kiến sự quan tâm ngày càng lớn từ các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Đây là một trong những thị trường năng động nhất Đông Nam Á, với dự báo lưu lượng hành khách tăng trung bình 8% mỗi năm đến năm 2030.

Ở một diễn biến khác, Tập đoàn T&T sau khi tiếp quản Vietravel Airlines đã nhanh chóng công bố kế hoạch bổ sung thêm máy bay. Không kém cạnh, Sun Group đã thành lập Sun PhuQuoc Airways (SPA), đặt mục tiêu đến năm 2030 sở hữu 31 tàu bay, với tổng vốn đầu tư 2.500 tỷ đồng.
Những kế hoạch này càng trở nên khả thi khi gắn liền với Quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống cảng hàng không quốc gia. Theo lộ trình, đến năm 2030 Việt Nam sẽ có 30 cảng hàng không và đến năm 2050 con số sẽ nâng lên 33. Với cơ chế hợp tác công - tư cùng ứng dụng công nghệ tiên tiến, hạ tầng hàng không Việt Nam đang mở ra nhiều cơ hội mới cho doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào thị trường.
Tuy nhiên, ở lĩnh vực công nghiệp hàng không, sự hiện diện của doanh nghiệp Việt còn hạn chế. Hiện cả nước chỉ có khoảng 5 đơn vị tham gia chuỗi cung ứng sản xuất khung cấu trúc máy bay và duy nhất một đơn vị sản xuất động cơ. Các lĩnh vực quan trọng khác như vật liệu, phụ kiện điện tử, cao su, nhôm hay sơn máy bay vẫn chưa có doanh nghiệp trong nước nào góp mặt.
Ông Trần Hải Đăng, Tổng giám đốc Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Hàng không (AESC) cho rằng, để tham gia thị trường đầy tiềm năng nhưng đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe này, các doanh nghiệp cần tập trung nghiên cứu sâu, tránh dàn trải nguồn lực và đặc biệt không nên cạnh tranh nhau bằng giá. Theo ông, chia sẻ hạ tầng thử nghiệm, kinh nghiệm và thông tin dự án sẽ giúp hình thành sức mạnh chung, thay vì tự triệt tiêu lẫn nhau.

Ông Đăng cũng nhấn mạnh, ưu đãi về đất đai hay thuế chỉ mang tính hỗ trợ ban đầu. Điều quan trọng hơn là cần một chương trình phát triển máy bay cụ thể với hạt nhân rõ ràng, để các doanh nghiệp vệ tinh có thể bám theo, từ đó hình thành hệ sinh thái công nghiệp hàng không bền vững và có khả năng vươn ra quốc tế.
Nhìn chung, hàng không Việt Nam đang cùng lúc sở hữu hai lợi thế lớn: tốc độ tăng trưởng vượt trội và dòng vốn đầu tư ngày càng mạnh mẽ. Khi sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, các hãng bay và khối doanh nghiệp phụ trợ được phát huy đúng hướng, thị trường không chỉ duy trì sức bật hiện tại mà còn có tiềm năng vươn lên, trở thành một trong những trung tâm hàng không nổi bật của khu vực.
Trần Huyền