

Cách đây gần tám thập kỷ, trong tác phẩm Sửa đổi lối làm việc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Cán bộ là cái gốc của mọi công việc”. Người cũng căn dặn: “Đảng viên đi trước, làng nước theo sau”. Những lời dạy giản dị nhưng sâu sắc ấy đã trở thành kim chỉ nam cho công tác xây dựng Đảng trong suốt chiều dài lịch sử cách mạng Việt Nam.
.png)
Từ những năm tháng đấu tranh giành độc lập dân tộc, đến công cuộc kiến thiết đất nước sau chiến tranh, rồi thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế, hình ảnh người đảng viên tiên phong luôn gắn liền với tinh thần dấn thân, gương mẫu và sẵn sàng đi đầu trước những nhiệm vụ khó khăn nhất. Ngày nay, đất nước đang bước vào một giai đoạn phát triển mới. Đó không chỉ là giai đoạn tăng trưởng kinh tế dựa trên nguồn lực truyền thống, mà là quá trình chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình phát triển dựa trên tri thức, dữ liệu, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và công nghệ chuỗi khối đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.
Một doanh nghiệp có thể mất đi lợi thế cạnh tranh chỉ trong vài năm nếu không bắt kịp xu hướng công nghệ mới. Một ngành nghề từng phát triển ổn định hàng chục năm có thể bị thay thế bởi mô hình kinh doanh số. Một phương thức quản trị từng được coi là hiệu quả hôm nay có thể nhanh chóng trở nên lạc hậu trong bối cảnh dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực và các quyết định ngày càng dựa trên phân tích thông minh.


Lịch sử phát triển của nhân loại cho thấy, mỗi cuộc cách mạng công nghiệp đều kéo theo những thay đổi căn bản về mô hình quản trị, cơ cấu lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia. Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư cũng không nằm ngoài quy luật đó. Nhưng điểm khác biệt của cuộc cách mạng lần này nằm ở tốc độ thay đổi. Nếu cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất cần hàng chục năm để lan tỏa, thì ngày nay, một công nghệ mới có thể nhanh chóng phổ cập trên phạm vi toàn cầu chỉ sau vài tháng.
Đối diện với những thách thức và cơ hội đó, Đảng ta đã có những quyết sách mang tính chiến lược. Ngày 22/12/2024, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Nghị quyết xác định phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là “đột phá quan trọng hàng đầu”, là động lực chủ yếu để phát triển nhanh lực lượng sản xuất hiện đại, hoàn thiện quan hệ sản xuất, đổi mới phương thức quản trị quốc gia và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.


Nếu trong những năm tháng chiến tranh, sự tiên phong của người đảng viên được thể hiện bằng tinh thần xung kích nơi tuyến lửa; trong thời kỳ đổi mới là bản lĩnh dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm để tháo gỡ những rào cản phát triển; thì trong kỷ nguyên số hôm nay, tinh thần tiên phong ấy cần được tiếp tục khẳng định bằng khả năng làm chủ công nghệ, làm chủ dữ liệu và dẫn dắt sự thay đổi. Đó không chỉ là yêu cầu của thời đại. Đó còn là sự kế thừa và phát triển sinh động bản chất tiên phong vốn có của người cộng sản trong điều kiện lịch sử mới.

Nói đến chuyển đổi số, nhiều người thường nghĩ ngay đến những trung tâm dữ liệu hiện đại, những hệ thống công nghệ có khả năng xử lý hàng triệu giao dịch mỗi ngày, những nền tảng số thông minh hay những ứng dụng trí tuệ nhân tạo đang từng bước làm thay đổi cách con người làm việc và tương tác với thế giới. Không ít người cho rằng chuyển đổi số là câu chuyện của hạ tầng công nghệ, của phần mềm, thiết bị hay các khoản đầu tư lớn dành cho công nghệ thông tin. Tuy nhiên, thực tiễn trong và ngoài nước cho thấy, công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng chỉ là phương tiện. Thành công hay thất bại của chuyển đổi số suy cho cùng vẫn phụ thuộc vào yếu tố con người.

Đã có không ít tổ chức đầu tư hàng chục triệu đô la Mỹ để xây dựng các hệ thống công nghệ tiên tiến nhưng hiệu quả mang lại chưa tương xứng với kỳ vọng. Nhiều nền tảng được xây dựng đồng bộ, hiện đại nhưng vẫn bị sử dụng cầm chừng hoặc vận hành mang tính hình thức. Không ít nơi, chuyển đổi số được nhắc đến như một xu hướng tất yếu, được đưa vào nghị quyết, kế hoạch hành động, chương trình công tác hằng năm nhưng chưa thực sự tạo nên sự thay đổi trong phương thức quản trị và văn hóa làm việc của tổ chức. Nguyên nhân chủ yếu không nằm ở việc thiếu công nghệ, mà ở chỗ thiếu sự chuyển biến về nhận thức, thiếu quyết tâm thay đổi và thiếu những con người đủ năng lực để thích ứng, làm chủ và dẫn dắt quá trình chuyển đổi. Điều này càng trở nên đúng đắn đối với công tác xây dựng Đảng.

Một cuộc họp được tổ chức trên nền tảng trực tuyến không đồng nghĩa với việc phương thức lãnh đạo của tổ chức đảng đã được đổi mới. Một hệ thống quản lý văn bản điện tử chưa đủ để khẳng định tổ chức đảng đã hoàn thành chuyển đổi số. Một kho dữ liệu được số hóa cũng chưa thể phát huy hết giá trị nếu thiếu những cán bộ biết khai thác dữ liệu, biết phân tích thông tin và sử dụng những tri thức đó để nâng cao chất lượng tham mưu, năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của tổ chức đảng. Bởi vậy, chuyển đổi số trong công tác xây dựng Đảng không đơn thuần là việc số hóa hồ sơ, hiện đại hóa quy trình hành chính hay thay thế giấy tờ bằng dữ liệu điện tử. Đó là quá trình thay đổi tư duy quản trị, đổi mới phương thức lãnh đạo và từng bước kiến tạo một nền văn hóa mới trong tổ chức đảng – văn hóa học tập suốt đời, văn hóa đổi mới sáng tạo, văn hóa chia sẻ tri thức và văn hóa làm chủ công nghệ.


Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn đặc biệt coi trọng việc học tập của cán bộ, đảng viên. Người căn dặn: "Học hỏi là một việc phải tiếp tục suốt đời". Theo Người, học không chỉ để mở mang hiểu biết mà quan trọng hơn là để nâng cao năng lực công tác, hoàn thiện bản thân và phục vụ nhân dân ngày càng tốt hơn. Tư tưởng ấy đến nay vẫn giữ nguyên giá trị, thậm chí còn trở nên cấp thiết hơn trong bối cảnh khoa học công nghệ phát triển với tốc độ chưa từng có.
Nếu như trước đây, những kiến thức chuyên môn tích lũy trong nhiều năm có thể giúp một cán bộ duy trì lợi thế nghề nghiệp trong thời gian dài thì hiện nay, công nghệ đang thay đổi từng tháng, từng ngày. Một công cụ trí tuệ nhân tạo vừa xuất hiện hôm nay có thể làm thay đổi hoàn toàn cách thức xử lý công việc chỉ sau vài tháng. Những kỹ năng từng được xem là hiện đại cách đây vài năm có thể nhanh chóng trở nên lạc hậu. Nếu không học tập thường xuyên, không chủ động cập nhật tri thức mới và không sẵn sàng thay đổi, cán bộ, đảng viên rất dễ rơi vào trạng thái tụt hậu ngay trong chính lĩnh vực công tác của mình.
Chính từ yêu cầu của thực tiễn ấy, việc xây dựng hình mẫu "Đảng viên số" đang dần trở thành một nội dung mới trong công tác xây dựng Đảng thời kỳ chuyển đổi số. Đây không phải là khái niệm mang tính kỹ thuật đơn thuần, càng không phải là yêu cầu dành riêng cho đội ngũ cán bộ công nghệ thông tin. Đảng viên số trước hết phải là người có bản lĩnh chính trị vững vàng, kiên định mục tiêu, lý tưởng cách mạng nhưng đồng thời có tư duy đổi mới, có năng lực thích ứng với sự thay đổi và có khả năng làm chủ công nghệ để phục vụ tốt hơn cho nhiệm vụ chính trị được giao.

Người đảng viên thời đại số hôm nay không chỉ hoàn thành tốt công việc chuyên môn mà còn cần biết khai thác dữ liệu để nâng cao chất lượng tham mưu; không chỉ sử dụng thành thạo các nền tảng số mà còn phải biết ứng dụng trí tuệ nhân tạo như một công cụ hỗ trợ nâng cao năng suất lao động; không chỉ thay đổi bản thân mà còn phải trở thành người lan tỏa tinh thần đổi mới trong tập thể, góp phần xây dựng môi trường làm việc hiện đại và hiệu quả hơn.


Có thể nói, nếu trước đây sự tiên phong của người đảng viên được thể hiện bằng việc xung phong nơi tuyến lửa, đi đầu trong lao động sản xuất hay mạnh dạn tháo gỡ những rào cản của cơ chế cũ để mở đường cho công cuộc đổi mới, thì hôm nay, sự tiên phong ấy đang được viết tiếp bằng tinh thần dám học, dám thay đổi, dám làm chủ công nghệ và dám sáng tạo vì lợi ích chung. Đó chính là sự tiếp nối sinh động lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong điều kiện phát triển mới của đất nước, đồng thời cũng là tiền đề quan trọng để các tổ chức đảng trong doanh nghiệp nhà nước, trong đó có BIDV, tiếp tục khẳng định vai trò lãnh đạo, sức chiến đấu và khả năng dẫn dắt quá trình chuyển đổi số trong kỷ nguyên mới.

Là ngân hàng thương mại với lịch sử gần 70 năm xây dựng và phát triển, BIDV không chỉ là một định chế tài chính giữ vai trò chủ lực trong hệ thống ngân hàng Việt Nam mà còn là một doanh nghiệp nhà nước đặc biệt, gắn bó với nhiều giai đoạn phát triển quan trọng của nền kinh tế đất nước. Đến cuối năm 2025, tổng tài sản của BIDV đạt trên 3,3 triệu tỷ đồng, tiếp tục giữ vị trí ngân hàng thương mại có quy mô tài sản lớn nhất Việt Nam; đội ngũ gần 30.000 cán bộ, người lao động đang làm việc tại hàng trăm đơn vị trong và ngoài nước, phục vụ hàng chục triệu khách hàng cá nhân, doanh nghiệp và định chế tài chính. Đảng bộ BIDV hiện có 94 tổ chức cơ sở đảng với hơn 4.800 đảng viên; Đoàn Thanh niên BIDV quy tụ gần 12.500 đoàn viên tại hơn 240 cơ sở đoàn. Với quy mô và vị thế ấy, mỗi bước chuyển mình của BIDV không chỉ tác động tới hiệu quả hoạt động của một doanh nghiệp mà còn có sức lan tỏa đối với toàn ngành ngân hàng.

Trong dòng chảy mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, BIDV xác định chuyển đổi số không chỉ là một chương trình đầu tư công nghệ, càng không đơn thuần là nhiệm vụ của khối công nghệ thông tin. Đối với một tổ chức có gần 30.000 cán bộ và hàng nghìn đảng viên như BIDV, chuyển đổi số trước hết là cuộc chuyển đổi của con người, của tư duy lãnh đạo, của phương thức quản trị và văn hóa làm việc. Công nghệ có thể được đầu tư trong thời gian ngắn, nhưng để thay đổi thói quen, thay đổi nhận thức, hình thành văn hóa học tập và làm việc trên môi trường số lại là một hành trình dài, đòi hỏi sự tiên phong của tổ chức đảng và mỗi cán bộ, đảng viên.
.jpg)
Có lẽ, điều dễ nhận thấy nhất trong hành trình ấy không nằm ở những thuật ngữ công nghệ hiện đại, mà nằm ở sự thay đổi rất cụ thể trong công việc thường ngày của mỗi cán bộ BIDV. Nếu như cách đây vài năm, việc trình ký một văn bản, xin ý kiến nhiều cấp, theo dõi tiến độ công việc hay tổ chức các cuộc họp chuyên môn vẫn gắn với những tập hồ sơ giấy dày cộp, những cuộc điện thoại nhắc việc hay những chuyến công tác ngắn ngày chỉ để xử lý một nội dung phát sinh, thì hiện nay, nhiều công việc đã được giải quyết ngay trên máy tính cá nhân hoặc điện thoại thông minh thông qua nền tảng B.ONE - Không gian làm việc số do chính đội ngũ BIDV nghiên cứu, phát triển và vận hành. Từ việc giao việc, quản lý tiến độ, xử lý văn bản, ký số, đăng ký lịch họp, cập nhật thông tin điều hành đến tham gia các chương trình đào tạo trực tuyến, nhiều quy trình nội bộ đã được số hóa, góp phần số hóa gần 90% quy trình hoạt động của ngân hàng.
Đáng chú ý hơn, không gian số ấy không chỉ dành cho hoạt động chuyên môn. Các hoạt động của tổ chức Đảng, Công đoàn và Đoàn Thanh niên cũng từng bước được tích hợp, tạo tiền đề cho việc đổi mới phương thức lãnh đạo, điều hành và sinh hoạt của các tổ chức chính trị - xã hội trong doanh nghiệp. Hoặc trong sinh hoạt chi bộ trước kia chủ yếu gắn với những tập tài liệu in sẵn, những báo cáo dài nhiều trang và việc truyền đạt thông tin theo phương thức truyền thống, thì ngày nay, tại nhiều đơn vị, tài liệu sinh hoạt đã được gửi trước trên môi trường số để đảng viên nghiên cứu; các chuyên đề được trình bày bằng infographic, video, dữ liệu trực quan; các nhóm trao đổi được duy trì sau buổi sinh hoạt để tiếp tục chia sẻ kinh nghiệm, cập nhật kiến thức và thảo luận những vấn đề mới phát sinh. Những chủ đề tưởng như chỉ thuộc lĩnh vực công nghệ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, nhận diện thông tin giả, ứng dụng AI trong nâng cao năng suất lao động hay quản trị truyền thông trên không gian mạng đã dần xuất hiện trong các buổi sinh hoạt chuyên đề của các chi bộ tham mưu, tuyên giáo, đoàn thể.

Tinh thần đổi mới ấy cũng được thể hiện qua Diễn đàn đối thoại “Hành trình khát vọng” do Đoàn Thanh niên BIDV tổ chức với sự tham gia trực tiếp và trực tuyến của hơn 12.000 đoàn viên thanh niên trong toàn hệ thống. Không chỉ là diễn đàn đối thoại giữa lãnh đạo và đoàn viên, chương trình đã trở thành một hình thức sinh hoạt chính trị mới, nơi những vấn đề lớn của ngân hàng như chiến lược phát triển, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và xây dựng môi trường làm việc hiện đại được trao đổi một cách dân chủ, cởi mở. Công nghệ ở đây không chỉ giúp kết nối hàng nghìn đoàn viên trên phạm vi cả nước mà còn góp phần rút ngắn khoảng cách giữa chủ trương và hành động, giữa kinh nghiệm của lớp cán bộ đi trước với khát vọng cống hiến và đổi mới của thế hệ trẻ.

Nhưng có lẽ, những yêu cầu mới của chuyển đổi số được cảm nhận rõ nét hơn cả ở những lĩnh vực vốn được coi là “mặt trận tư tưởng” của doanh nghiệp - đó là công tác tuyên giáo và truyền thông. Đối với một ngân hàng thương mại nhà nước giữ vai trò chủ lực như BIDV, niềm tin của khách hàng và uy tín thương hiệu là một loại tài sản đặc biệt. Trong bối cảnh thông tin lan truyền theo từng phút trên báo chí điện tử, mạng xã hội và các nền tảng số, chỉ một thông tin chưa được kiểm chứng liên quan đến lãi suất huy động, thanh khoản, nợ xấu, kết quả kinh doanh hay việc sắp xếp mạng lưới hoạt động cũng có thể tác động tức thời đến tâm lý khách hàng và uy tín của ngân hàng. Điều đó đặt ra yêu cầu mới đối với đội ngũ cán bộ làm công tác tuyên giáo và truyền thông: không chỉ nắm vững chủ trương, đường lối của Đảng, có bản lĩnh chính trị vững vàng mà còn phải biết đọc dữ liệu, phân tích xu hướng thông tin, khai thác các công cụ giám sát báo chí và mạng xã hội, ứng dụng trí tuệ nhân tạo để nhận diện sớm các chủ đề nhạy cảm, thiết lập cơ chế cảnh báo sớm và chủ động tham mưu giải pháp xử lý ngay từ khi xuất hiện những tín hiệu đầu tiên.

Nếu trước đây, người làm truyền thông thường tập trung xử lý thông tin khi sự việc đã xảy ra, thì ngày nay yêu cầu đặt ra là phải dự báo, phòng ngừa và xử lý từ sớm, từ xa. Người đảng viên làm công tác tuyên giáo, truyền thông trong thời đại số không chỉ là người tuyên truyền nghị quyết, lan tỏa hình ảnh đẹp của tổ chức mà đang từng bước trở thành những “người gác cổng dữ liệu”, góp phần bảo vệ tài sản vô hình nhưng vô cùng quý giá của doanh nghiệp - đó là niềm tin của khách hàng, của đối tác và của xã hội đối với một ngân hàng thương mại nhà nước giữ vai trò chủ lực trong nền kinh tế.

Có thể nói, đây chính là biểu hiện sinh động nhất của tinh thần tiên phong trong thời đại số. Nếu trước đây, người đảng viên tiên phong được nhận diện qua hình ảnh xung kích nơi công trường, trên cánh đồng hay trong nhà máy, thì hôm nay, hình ảnh ấy có thể là một cán bộ miệt mài nghiên cứu một công cụ AI mới để nâng cao chất lượng tham mưu; là một bí thư chi bộ chủ động tổ chức sinh hoạt chuyên đề về trí tuệ nhân tạo và an toàn dữ liệu; là một cán bộ tuyên giáo, truyền thông kiên trì xây dựng cơ sở dữ liệu báo chí, thiết lập cơ chế cảnh báo sớm nhằm nhận diện và xử lý kịp thời những nguy cơ khủng hoảng truyền thông; hay là một đoàn viên trẻ mạnh dạn đề xuất sáng kiến số hóa quy trình nghiệp vụ để nâng cao hiệu quả hoạt động của đơn vị.

Bản chất của sự tiên phong không hề thay đổi. Điều thay đổi chính là cách thức thể hiện. Trong kỷ nguyên số, tinh thần “Đảng viên đi trước, làng nước theo sau” không chỉ được đo bằng sự dấn thân trong những nhiệm vụ khó khăn mà còn được đo bằng khả năng học tập suốt đời, làm chủ công nghệ, làm chủ dữ liệu và dẫn dắt tập thể thích ứng với những biến đổi nhanh chóng của thời đại. Và có lẽ, chính từ những chuyển động âm thầm nhưng bền bỉ ấy, hình hài của một “Đảng viên số BIDV” đang từng bước được định hình – những người vừa giữ vững phẩm chất chính trị của người cộng sản, vừa mang trong mình tư duy dữ liệu, năng lực công nghệ và khát vọng đổi mới để tiếp tục tiên phong trong một cuộc cách mạng mới.

Bước vào kỷ nguyên số, câu hỏi đặt ra không còn là liệu chuyển đổi số có diễn ra hay không, mà là tổ chức đảng sẽ tham gia vào tiến trình ấy với vai trò nào. Nếu chuyển đổi số được xác định là động lực phát triển mới của đất nước theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW, thì tổ chức đảng trong doanh nghiệp nhà nước không thể đứng ngoài cuộc, càng không thể chỉ đóng vai trò quan sát hay thích ứng thụ động. Hơn lúc nào hết, các tổ chức đảng cần trở thành lực lượng tiên phong kiến tạo văn hóa số, dẫn dắt quá trình đổi mới và chuẩn bị nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

Đối với BIDV, xây dựng “Đảng viên số” không nên được hiểu đơn thuần là xây dựng một đội ngũ cán bộ sử dụng thành thạo công nghệ thông tin. Đó phải là quá trình hình thành một thế hệ đảng viên mới, vừa giữ vững bản lĩnh chính trị, phẩm chất đạo đức và tinh thần phụng sự, vừa có tư duy số, năng lực số và khả năng thích ứng trước những biến đổi nhanh chóng của môi trường kinh doanh, công nghệ và xã hội.
Những năm gần đây, thực hiện chủ trương chuyển đổi số của Chính phủ, của ngành Ngân hàng và định hướng phát triển của BIDV, Đảng ủy BIDV đã xác định chuyển đổi số không chỉ là nhiệm vụ phát triển kinh doanh mà còn là một nội dung quan trọng trong đổi mới phương thức lãnh đạo của tổ chức đảng. Từ công tác tuyên truyền, quán triệt nghị quyết, đào tạo cán bộ, đổi mới sinh hoạt chi bộ đến việc phát huy vai trò xung kích của đoàn viên thanh niên, ứng dụng công nghệ từng bước được đưa vào thực tiễn hoạt động, góp phần nâng cao chất lượng sinh hoạt đảng, tăng cường kết nối giữa cấp ủy với cán bộ, đảng viên và lan tỏa tinh thần đổi mới trong toàn hệ thống. Trong bối cảnh Nghị quyết số 57-NQ/TW đặt ra yêu cầu tiên phong đối với tổ chức đảng và đội ngũ cán bộ, đảng viên, những chuyển động ấy cho thấy Đảng bộ BIDV đang từng bước chuyển từ tư duy “ứng dụng công nghệ” sang tư duy “lãnh đạo chuyển đổi số”.

Trước hết, cần bắt đầu từ việc thay đổi nhận thức. Trong thực tế, chuyển đổi số vẫn đang được không ít người xem là nhiệm vụ của bộ phận công nghệ thông tin hoặc của một số đơn vị chuyên trách. Tuy nhiên, kinh nghiệm thực tiễn cho thấy, rào cản lớn nhất của chuyển đổi số chưa bao giờ nằm ở công nghệ mà nằm ở tư duy con người. Một phần mềm hiện đại có thể được triển khai trong vài tháng, nhưng để một cán bộ thay đổi thói quen làm việc đã hình thành nhiều năm, sẵn sàng học hỏi kỹ năng mới, chấp nhận thử nghiệm những phương thức làm việc mới và bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân lại là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì, tính nêu gương và quyết tâm chính trị rất cao.
Ở góc độ đó, tổ chức đảng cần đóng vai trò là lực lượng dẫn dắt quá trình chuyển đổi nhận thức. Mỗi chi bộ không chỉ là nơi quán triệt nghị quyết, quản lý đảng viên hay đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ, mà cần từng bước trở thành một “cộng đồng học tập số”, nơi mỗi đảng viên được khuyến khích cập nhật tri thức mới, chia sẻ kinh nghiệm ứng dụng công nghệ, lan tỏa tinh thần đổi mới sáng tạo và cùng nhau xây dựng văn hóa học tập suốt đời.

Có thể hình dung, trong tương lai không xa, một buổi sinh hoạt chi bộ tại BIDV sẽ không chỉ dành để đánh giá công tác tháng hay phổ biến văn bản mới. Đó có thể là không gian để đảng viên cùng trao đổi về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nâng cao chất lượng tham mưu; chia sẻ kinh nghiệm khai thác dữ liệu nhằm cải thiện trải nghiệm khách hàng; thảo luận về các nguy cơ mất an toàn thông tin, tin giả trên không gian mạng; đề xuất sáng kiến số hóa quy trình nghiệp vụ hay giới thiệu những mô hình đổi mới sáng tạo đang được triển khai trong hệ thống. Những cuộc trao đổi như vậy không làm giảm đi tính chính trị của sinh hoạt chi bộ mà ngược lại, đang góp phần làm cho công tác giáo dục chính trị tư tưởng trở nên gần gũi hơn với thực tiễn công việc, giúp nghị quyết của Đảng được cụ thể hóa bằng những hành động thiết thực mỗi ngày.
Cùng với việc đổi mới nội dung sinh hoạt, việc xây dựng năng lực số cho đội ngũ đảng viên cần được xem như một nội dung quan trọng trong công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ. Trong bối cảnh dữ liệu đang trở thành nguồn tài nguyên chiến lược, người đảng viên thời đại số không chỉ cần biết sử dụng các ứng dụng văn phòng hay xử lý công việc trên môi trường điện tử mà còn cần có khả năng đọc hiểu dữ liệu, khai thác thông tin, nhận diện rủi ro trên không gian mạng, ứng dụng trí tuệ nhân tạo một cách hiệu quả và có trách nhiệm.
Đặc biệt, sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo đang mở ra những cơ hội rất lớn để nâng cao năng suất lao động, cải thiện chất lượng tham mưu và đổi mới phương thức làm việc. AI có thể hỗ trợ cán bộ tổng hợp thông tin, xây dựng báo cáo, gợi ý nội dung truyền thông, phân tích xu hướng dư luận, hỗ trợ đào tạo hay quản trị tri thức nội bộ. Tuy nhiên, AI không thể thay thế tư duy chính trị, bản lĩnh nghề nghiệp, đạo đức công vụ và trách nhiệm của người đảng viên trước tổ chức. Công nghệ càng phát triển, yêu cầu đối với phẩm chất chính trị và đạo đức của người cán bộ càng trở nên quan trọng hơn. Bởi lẽ, công cụ có thể tạo ra thông tin, nhưng chỉ con người mới có thể đánh giá đâu là thông tin đúng đắn, phù hợp với lợi ích của tổ chức, của đất nước và của nhân dân.
Bên cạnh đó, việc nghiên cứu bổ sung các tiêu chí về năng lực số, tinh thần đổi mới sáng tạo, khả năng chia sẻ tri thức, mức độ ứng dụng công nghệ và đóng góp sáng kiến cải tiến quy trình vào công tác đánh giá đảng viên cũng là một hướng đi đáng được xem xét trong điều kiện mới. Điều này không nhằm tạo thêm áp lực cho đảng viên, mà để khuyến khích tinh thần học tập suốt đời – một trong những phẩm chất mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhiều lần căn dặn đối với cán bộ, đảng viên.
Trong tiến trình ấy, lực lượng đoàn viên thanh niên BIDV với gần 12.500 đoàn viên đang sinh hoạt tại hơn 240 cơ sở đoàn có thể trở thành những “hạt nhân số” quan trọng. Với khả năng tiếp cận công nghệ nhanh, tư duy cởi mở và tinh thần xung kích, tuổi trẻ BIDV hoàn toàn có thể đảm nhận vai trò tiên phong trong thử nghiệm các công cụ mới, lan tỏa kỹ năng số, hỗ trợ đồng nghiệp thích ứng với phương thức làm việc hiện đại và truyền cảm hứng học tập trong toàn hệ thống. Đây không chỉ là nguồn lực kế cận của Đảng mà còn là lực lượng đồng hành cùng tổ chức đảng trong hành trình xây dựng một môi trường làm việc hiện đại, sáng tạo và thích ứng cao với sự thay đổi.

Gần tám thập kỷ trước, trong tác phẩm Sửa đổi lối làm việc, Chủ tịch Hồ Chí Minh căn dặn: “Cán bộ là cái gốc của mọi công việc”. Người cũng nhấn mạnh: “Đảng viên đi trước, làng nước theo sau”. Hôm nay, trong kỷ nguyên dữ liệu lớn, điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo, lời căn dặn ấy vẫn vẹn nguyên giá trị. Chỉ có điều, sự tiên phong của người đảng viên không còn được đo đếm bằng những bước chân hành quân hay những đêm trắng trên công trường, mà còn được thể hiện bằng tinh thần dám học hỏi, dám thay đổi, dám ứng dụng công nghệ, dám bước ra khỏi vùng an toàn để làm chủ tri thức mới và dẫn dắt tập thể thích ứng với những biến chuyển nhanh chóng của thời đại.

Và có lẽ, đó cũng chính là ý nghĩa sâu xa nhất của việc xây dựng hình mẫu “Đảng viên số BIDV”: không phải tạo ra một danh xưng mới cho người đảng viên trong thời đại số, mà là làm cho tinh thần tiên phong, tính gương mẫu và khát vọng cống hiến của người cộng sản tiếp tục được bồi đắp, lan tỏa và tỏa sáng trong một cuộc cách mạng mới – cuộc cách mạng của tri thức, dữ liệu và đổi mới sáng tạo vì sự phát triển của đất nước.
Trần Huyền